Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 08:19:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,033,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2169 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,232 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,8486 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1061 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,414 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,0879 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lanh tô | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0388 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0178 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0952 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1984 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2474 | m3 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2383 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1737 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1958 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5254 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0508 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 46,083 | m2 |
| 22 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,064 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,1324 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 58,02 | m |
| 26 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,68 | m |
| 27 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,86 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41,33 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 75,147 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,7064 | m2 |
| 31 | Hoa sắt vuông đặc 12x12 bao gồm lắp dựng sơn hoàn thiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 32 | Cửa đi nhôm Xinfa, dày 2mm, kính 6.38mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 33 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Cửa sổ nhôm Xinfa, nhôm dày 2mm, kính 6.38mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 35 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1813 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,5189 | m |
| 41 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,4438 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100, ML >2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,1258 | m2 |
| 43 | Cầu chắn rác hình cầu bằng inox D90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt tủ điện 330x220x110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| B | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,7 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1432 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3037 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,2329 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3704 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,252 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1789 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2298 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2269 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3261 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4427 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1692 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7698 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,6245 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0956 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4905 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,9557 | m3 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7656 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,1778 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,207 | m2 |
| 24 | Trát trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,402 | m2 |
| 25 | Đá Granit tự nhiên màu vàng Saphia | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 54,686 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 59,73 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 44,2 | m2 |
| 28 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 54 | m |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 117,537 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 65,803 | m2 |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,0149 | 1000v |
| 32 | Đá Granit tự nhiên màu trắng sứ bát | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,263 | m2 |
| 33 | Đá Granit tự nhiên màu đỏ anh quốc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,828 | m2 |
| 34 | Biển hiệu chữ nổi Inox màu vàng gương 304 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8405 | m2 |
| 35 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép bằng hộp inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0473 | tấn |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép bằng tấm ốp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 37 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0677 | tấn |
| 38 | Bản lề cửa cổng Bản lề 125 NO- No1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Bánh xe sắt D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 42 | Cổng xếp tự động bằng Inox cao cấp cao 1,7m (bao gồm phụ kiện lắp đặt thi công đầy đủ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,6 | m |
| 43 | Motor từ không ray (gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Màn hình LCD ma trận | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | mặt |
| 45 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,318 | 100m3 |
| 46 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,4 | m3 |
| 47 | Đào móng, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3407 | 100m3 |
| 48 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7949 | 100m3 |
| 49 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1785 | 100m3 |
| 50 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23,8 | m3 |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,3358 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 399,0273 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,409 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 63,8444 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 424,5367 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM cát vàng mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 325,198 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM cát vàng mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 187,2419 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0657 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống PVC D50mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5402 | 100m |
| 10 | Rải đá dăm chèn lỗ thoát | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2985 | m3 |
| 11 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 87,5655 | m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81,7443 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,645 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,9869 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,462 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,7531 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 46,2932 | m3 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70,257 | m3 |
| 19 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 51,631 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1304 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,126 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,132 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3807 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,9046 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,6253 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.149 | cái |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 489,6188 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.095,7595 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 362,525 | m2 |
| 30 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.395,24 | m |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.947,9033 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi