Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706352-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200704620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 08:19:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,033,753,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2169 100m3
2 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,028 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,232 m3
4 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,8486 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1061 100m3
6 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,414 m3
7 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0879 m3
8 Ván khuôn lanh tô Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0388 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0087 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0178 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,308 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0952 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,033 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1984 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2474 m3
16 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2383 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1737 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1958 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5254 m3
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0508 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,083 m2
22 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,064 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,2 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,1324 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58,02 m
26 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,68 m
27 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,86 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,33 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 75,147 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,7064 m2
31 Hoa sắt vuông đặc 12x12 bao gồm lắp dựng sơn hoàn thiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1 m2
32 Cửa đi nhôm Xinfa, dày 2mm, kính 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,16 m2
33 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
34 Cửa sổ nhôm Xinfa, nhôm dày 2mm, kính 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9 m2
35 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
36 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 m2
37 Sản xuất xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,101 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,101 tấn
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1813 100m2
40 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,5189 m
41 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,4438 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100, ML >2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1258 m2
43 Cầu chắn rác hình cầu bằng inox D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt côn nhựa PVC D90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 100m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
50 Lắp đặt tủ điện 330x220x110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
51 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
55 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
B CỔNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2565 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7 100m
3 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1432 100m2
4 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3037 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2329 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,122 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3704 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,252 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1789 100m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2298 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0322 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2269 tấn
13 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3261 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4427 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1692 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7698 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,6245 m3
18 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0956 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4905 tấn
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,9557 m3
21 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7656 m3
22 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,1778 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,207 m2
24 Trát trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,402 m2
25 Đá Granit tự nhiên màu vàng Saphia Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54,686 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,73 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,2 m2
28 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 m
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 117,537 m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bêtông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,803 m2
31 Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,0149 1000v
32 Đá Granit tự nhiên màu trắng sứ bát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,263 m2
33 Đá Granit tự nhiên màu đỏ anh quốc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,828 m2
34 Biển hiệu chữ nổi Inox màu vàng gương 304 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8405 m2
35 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép bằng hộp inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0473 tấn
36 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép bằng tấm ốp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0204 tấn
37 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0677 tấn
38 Bản lề cửa cổng Bản lề 125 NO- No1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
39 Bánh xe sắt D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
40 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0091 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0091 tấn
42 Cổng xếp tự động bằng Inox cao cấp cao 1,7m (bao gồm phụ kiện lắp đặt thi công đầy đủ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,6 m
43 Motor từ không ray (gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
44 Màn hình LCD ma trận Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 mặt
45 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,318 100m3
46 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,4 m3
47 Đào móng, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3407 100m3
48 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7949 100m3
49 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1785 100m3
50 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,8 m3
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,3358 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 399,0273 100m
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,409 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,8444 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM cát vàng mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 424,5367 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM cát vàng mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 325,198 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM cát vàng mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 187,2419 m3
8 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0657 100m2
9 Lắp đặt ống PVC D50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5402 100m
10 Rải đá dăm chèn lỗ thoát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2985 m3
11 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 87,5655 m3
12 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81,7443 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,645 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9869 tấn
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,462 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,7531 100m3
17 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,2932 m3
18 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,257 m3
19 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,631 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1304 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,126 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,132 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3807 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9046 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6253 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.149 cái
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 489,6188 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.095,7595 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 362,525 m2
30 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.395,24 m
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.947,9033 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->