Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa đường Mậu A - Tân Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689337-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa đường Mậu A - Tân Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:04:00 đến ngày 2020-07-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,107,996,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Chi phí tài nguyên môi trường | 1 | Khoản | |
| B | Đoạn 1: Km3+664,2 -Km6+403,81 | |||
| C | Nền,mặt đường (công việc không bao gồm chi phí dự phòng | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 506,65 | m3 |
| 2 | Đào khuân đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 457,25 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 512,38 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1.251,9 | m3 |
| 5 | Láng nhựa 4,5Kg/m2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16.881,44 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm nước lớp trên dày h = 12cm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16.881,44 | m2 |
| 7 | Móng đá dăm nước lớp trên dưới h = 15cm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3.499,94 | m2 |
| 8 | Bù vênh đá dăm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 802,6 | m3 |
| D | Công trình thoát nước (công việc không bao gồm chi phí dự phòng | |||
| 1 | Bê tông cơi rãnh | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 9,81 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc bê tông xi măng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 897,8 | m |
| 3 | Cống bản L0 = 100 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 4 | Cống lối rẽ L0=60 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| E | Đoạn 2: Km14+187,13 - Km15 +767,48 | |||
| F | Nền,mặt đường (công việc không bao gồm chi phí dự phòng | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 146,17 | m3 |
| 2 | Đào khuân đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 323,46 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 200,83 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 629,88 | m3 |
| 5 | Láng nhựa 4,5Kg/m2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 9.180,78 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm nước lớp trên dày h = 12cm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 9.180,78 | m2 |
| 7 | Móng đá dăm nước lớp trên dưới h = 15cm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2.886,53 | m2 |
| 8 | Bù vênh đá dăm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 490,73 | m3 |
| G | Công trình thoát nước (công việc không bao gồm chi phí dự phòng | |||
| 1 | Bê tông cơi rãnh | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 26,42 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc bê tông xi măng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 477,19 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi