Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + thiết bị xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701745-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + thiết bị xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200677286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ từ nguồn XSKT năm 2020 với kinh phí là 14 tỷ đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 08:13:00 đến ngày 2020-07-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,011,101,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng phần xây dựng (Khu Tân Phúc)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,5053 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,9715 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,7386 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6389 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 136,5699 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9021 100m2
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,7379 m3
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,6139 m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6508 100m2
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,6723 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6922 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1462 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5378 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,8928 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5317 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6219 tấn
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5338 100m3
18 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,1212 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4799 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6772 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6008 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 53,9419 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,2119 100m2
24 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,891 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7657 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1023 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,5411 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 172,8465 m3
29 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,7033 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,5979 tấn
31 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,308 m3
32 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6167 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,034 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4695 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2863 tấn
36 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,1803 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6909 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,221 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4415 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4226 tấn
41 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5279 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5279 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 185,3838 m2
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 103,4485 m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 128,4363 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,4249 m3
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,5349 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,4514 m3
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,4356 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 661,9314 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.723,3443 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 443,2711 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 637,826 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.348,1703 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4.152,6117 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 652,4086 m2
57 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8239 100m3
58 Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60,7967 m3
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.028,2334 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 47,6985 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 122,1597 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quét Sikatopseal 107 chống thấm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 185,3637 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, khu WC, Bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 446,544 m2
64 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Mô tả kỹ thuật tại chương V 122,1597 m2
65 Máng rửa tay INOX dày 0.5ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,88 md
66 Vách ngăn Compact dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện INOX) Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,16 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,029 m2
68 Khung thép đỡ bàn đá chậu rửa WC Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
69 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4344 m3
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0136 100m2
71 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0348 tấn
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
73 Chống thấm cổ ống khu WC và sê nô mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 74 cái
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 205,7572 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …Quét Sikatopseal 107 chống thấm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 270,5992 m2
76 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,673 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6418 100m2
78 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,3 md
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7438 m3
80 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,8384 m2
81 Tay vịn gỗ D60, sơn PU Mô tả kỹ thuật tại chương V 60,53 md
82 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5347 tấn
83 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,5412 m2
84 Sơn tĩnh điện lan can tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 534,7 kg
85 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6561 tấn
86 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,3 m2
87 Sơn tĩnh điện lan can tay vịn lan can Mô tả kỹ thuật tại chương V 656,1 kg
88 Kẻ rãnh soi tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 md
89 Chi tiết trang trí -tôn hoa sơn mầu theo phối cảnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
90 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,8341 m3
91 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,694 m2
92 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1739 m3
93 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1927 m3
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,9516 m2
95 Xẻ rãnh tạo nhám Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,7578 md
96 Lan can INOX 304 D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,03 md
97 Cửa đi 2 cánh hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 101,25 m2
98 Cửa đi 1 cánh hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,225 m2
99 Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 82,26 m2
100 Cửa sổ mở hất hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,76 m2
101 Vách kính cố định, vách kính khung nhôm kính dày 6,38m Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,276 m2
102 Vách kính cố định, vách kính chống cháy 70 phút Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,255 m2
103 Vách kính cố định, vách kính khung nhôm kính dày 6,38m Mô tả kỹ thuật tại chương V 119,164 m2
104 Cửa thăm mái-cửa tôn +hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,82 m2
105 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật tại chương V 245,695 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 208,315 m2
107 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7225 tấn
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 88,02 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,6936 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,0953 100m2
111 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,68 100m2
B Nhà lớp học 2 tầng phần điện, nước (Khu Tân Phúc)
1 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C800xR600xS200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
2 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C500xR400xS200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 hộp
3 Tủ điện loại 8-12 Modul Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 hộp
4 Tủ điện loại 4-8 Modul Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 hộp
5 Đèn ốp trần bóng LED 300x300-22W-gắn trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 bộ
6 Đèn LED TUBE chiếu sáng học đường treo trần 1,2m, 18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 72 bộ
7 Lắp đặt các loại đèn LED TUBE treo tường 1,2m, 18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 72 bộ
8 Lắp đặt các loại đèn LED TUBE treo trần 1,2m, 18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ
9 Đèn Dowlight âm trần D110 26W Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 bộ
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 54 cái
11 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
12 ổ cắm đôI 3 chấu( mặt +đế âm) Mô tả kỹ thuật tại chương V 47 cái
13 Công tắc 1 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 cái
14 Công tắc 2 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
15 Công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
16 Công tắc 4 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
17 Công tắc đổi chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
18 Lắp đặt máy điều hoà 18000 BTU Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 máy
19 Lắp đặt máy điều hoà 12000 BTU Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 máy
20 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
21 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
22 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
23 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
24 Ống uPVC (Class1): D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
25 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 100m
26 Atomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
27 Atomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 cái
28 Atomat MCB 2P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
29 Atomat MCB 2P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
30 Atomat MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
31 Atomat MCB 2P-40A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
32 Aptomat MCCB 3P-20A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
33 Aptomat MCCB 3P-32A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
34 Aptomat MCCB 3P-50A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
35 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
36 Aptomat MCCB 3P-85A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
37 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
38 Aptomat MCCB 3P-125A-30KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
39 Aptomat MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
40 Dây đồng CU/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.450 m
41 Dây đồng CU/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.560 m
42 Dây đồng CU/XLPE/PVC (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 m
43 Dây đồng CU/XLPE/PVC (1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
44 Dây đồng CU/XLPE/PVC (1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
45 E(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.560 m
46 E(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 m
47 E(1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
48 E(1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 110 m
49 Cu/ XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
50 Cu/ XLPE/PVC (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
51 Cu/ XLPE/PVC (4x185)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 m
52 Cu/ XLPE/PVC (4x70)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 m
53 ống ghen D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.450 m
54 ống ghen D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.560 m
55 ống ghen D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 m
56 ống ghen D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
57 ống ghen D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 100 m
58 ống xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 m
59 ống xoắn HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật tại chương V 500 m
60 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cọc
61 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cọc
62 Đèn báo pha 3P Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
63 Hộp đi dây nhựa 40X60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
64 Cáp đồng bện M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
65 Gia công và đóng cọc chống sét L63X63X6 DÀI 2,5m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cọc
66 Băng đồng tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
67 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
68 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
69 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cọc
70 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 65 m
71 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 m
72 Thép bản 40x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
73 Chân bật gắn tường dây D12, L=150mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 cái
74 Chân bật trên mái dây D10, L=1000mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
75 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
76 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
77 Đệm chì lá 40x400 dày 3mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
78 Lắp đặt Tủ Rack 45U (Phần giá trị thiết bị nằm trong thiết bị văn phòng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
79 Lắp đặt Tủ Rack 6U (Phần giá trị thiết bị nằm trong thiết bị văn phòng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
80 Lắp đặt Tủ Rack 6U (Phần giá trị thiết bị nằm trong thiết bị văn phòng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
81 Cung cấp, lắp đặt hộp phối quang 4 core Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
82 Lắp đặt Switch mạng 8 Port - 2 Base-X SFP Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
83 Lắp đặt Switch mạng 24 Port Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
84 Lắp đặt Patch Panel 8 Portị. Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
85 Lắp đặt Patch Panel 24 Port Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
86 Lắp đặt bộ thu phát Wifi Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
87 Cung cấp, lắp đặt dây mạng UTP CAT5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 10m
88 Ổ cắm Internet âm tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
89 Lắp đặt ống sp D20 luồn dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 680 m
90 Lắp đặt vật tư phụ: tê, cút, măng xông SP D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160 cái
91 Cáp tín hiệu dồng trục RG6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
92 Dây nguồn Cu/Pvc 2x1,0mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
93 Lắp đặt ống sp D20 luồn dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
97 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
98 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,15 100m
99 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
100 Ống nhựa hàn nhiệt nóng PPR- PN10 D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
101 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
102 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
103 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
104 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
105 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,15 100m
106 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,05 100m
107 Cút PPR D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
108 Cút PPR-D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
109 Cút PPR-D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35 cái
110 Cút PPR-D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
111 Cút PPR-D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
112 Côn PPR-D60x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
113 Côn PPR-D50x40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
114 Côn PPR-D32x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19 cái
115 Côn PPR-D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
116 Tê PPR-D60x40x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
117 Tê PPR-D50x40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
118 Tê PPR-D50x32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
119 Tê PPR-D40x32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
120 Tê PPR-D40x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
121 Tê PPR-D32x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 cái
122 Tê PPR-D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
123 Tê PPR-D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
124 Tê PPR-D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
125 Tê PPR D25 (ren trong) Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
126 Cút PPR D20 (ren trong) Mô tả kỹ thuật tại chương V 110 cái
127 Van cửa D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
128 Van cửa D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
129 Van cửa D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
130 Van cửa D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
131 Van 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
132 Van phao điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
133 Măng sông D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
134 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
135 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
136 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
137 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 29 cái
138 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 cái
139 Đai treo ống ngang D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
140 Đai treo ống ngang D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
141 Đai treo ống ngang D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
142 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
143 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 cái
145 Lô cuốn giấy Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 cái
146 Xiphong cho xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 cái
147 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi-chậu đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi-chậu đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
150 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
151 Tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ
152 Tiểu nam người lớn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
153 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bể
154 Phễu thu sàn (INOX) D90-ngăn mùi 3 lớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 cái
155 Xiphong Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
156 Lắp đặt chậu rửa bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
158 ống nhựa uPVC D110-PN8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9 100m
159 ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,75 100m
160 ống nhựa uPVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,55 100m
161 ống nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
162 ống nhựa uPVC D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
163 ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
164 Cút 45 độ nhựa UPVC DN110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 130 cái
165 Cút 45 độ nhựa UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
166 Cút 45 độ nhựa UPVC DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 55 cái
167 Cút 45 độ nhựa UPVC DN60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
168 Cút 135 độ nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 cái
169 Cút 90 độ nhựa UPVC DN60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
170 Cút 90 độ nhựa UPVC DN48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
171 Cút 90 độ nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
172 Tê 45 độ D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 cái
173 Tê 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
174 Tê 45 độ D90x75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
175 Tê 45 độ PVC D75x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
176 Tê 45 PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
177 Tê 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
178 Tê 90 PVC D110x48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 31 cái
179 Tê 90 độ D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
180 Côn thu D75x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
181 Côn nhựa PVC D110x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
182 Côn nhựa PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
183 Bịt xả nhựa D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
184 Bịt xả nhựa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
185 Bịt xả nhựa D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
186 Măng xông nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 cái
187 Măng xông nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19 cái
188 Măng xông nhựa uPVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
189 Măng xông nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
190 Măng xông nhựa uPVC D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
191 Đai treo ống ngang D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
192 Đai treo ống ngang D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
193 Đai treo ống ngang D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
194 Đai treo ống ngang D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
195 ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4 100m
196 Cút 45 độ nhựa UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56 cái
197 Cầu chắn rác INOX D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
C Phụ trợ ngoài nhà (Khu Tân Phúc)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2244 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4383 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3714 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1246 100m2
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,137 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,335 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0417 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1845 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0748 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2168 100m3
11 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8422 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1637 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0284 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2229 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2843 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1206 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0417 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1845 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0468 m3
20 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3275 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3745 tấn
22 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8039 m3
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1481 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0996 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2321 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2321 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,7992 m2
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,684 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1561 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,2524 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,408 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,784 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,7208 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 90,5128 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,2524 m2
37 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,88 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,88 m
39 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7474 m3
40 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8737 m3
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,7372 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,6 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2186 100m2
45 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,46 md
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6904 m3
47 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,326 m2
48 Cửa đi 1 cánh hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,84 m2
49 Cửa sổ khung nhôm kính 6,38mm, cánh mở trượt Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,8 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,64 m2
51 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,828 m3
52 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3541 m3
53 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2807 m3
54 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9724 m3
55 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0564 100m2
56 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0399 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0147 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1748 tấn
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0373 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5 km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0746 100m3
61 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,605 m3
62 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,11 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8067 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0833 tấn
65 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,904 m3
66 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,815 m3
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,8036 m2
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,26 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,0636 m2
70 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6 m2
71 Chữ MICA mầu vàng cao 60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 chữ
72 Chữ MICA cao 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 chữ
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,96 m
74 Đắp vữa chân cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
75 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4595 tấn
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,894 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,4356 m2
78 Bánh xe Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
79 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0846 100m3
80 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5845 m3
81 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,2505 m3
82 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4925 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0705 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3604 tấn
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,1316 m3
86 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,0517 m3
87 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5844 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5002 100m3
89 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,6915 m3
90 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,1476 m3
91 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 101,486 m2
92 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 139,12 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 240,606 m2
94 Gia công hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 139,12 m2
95 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật tại chương V 139,12 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 139,12 m2
97 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,0385 m3
98 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,6796 m3
99 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 86,2715 m2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131,8086 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 218,0801 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 306,6 m
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,0425 m3
104 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3675 100m2
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0871 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,448 tấn
107 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,5 m3
108 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 125 m3
109 Lát gạch TERZRO 400x400 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.250 m2
110 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,48 m3
111 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,86 m3
112 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,8 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,8 m2
114 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4256 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4752 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0495 100m3
117 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,84 m3
118 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,828 m3
119 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0768 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0221 tấn
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,038 tấn
122 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,232 m3
123 Bulong M18 dài 400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
124 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,044 tấn
125 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1343 tấn
126 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,044 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1343 tấn
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 81,6132 m2
129 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3167 100m2
130 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,15 md
131 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,4703 m3
132 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1568 m3
133 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,5675 m2
134 Đào san đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,193 100m3
135 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5284 100m3
136 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,2926 100m3
137 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,7 m3
138 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 616,6421 m3
139 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,9 m3
140 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,46 100m2
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1202 tấn
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5743 tấn
143 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật tại chương V 52 cái
144 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8115 m3
145 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,462 100m2
146 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0856 tấn
147 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6661 tấn
148 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3675 100m3
149 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,424 m3
150 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,6908 m3
151 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1688 100m2
152 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5048 tấn
153 Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,39 m3
154 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9372 100m2
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,8156 tấn
156 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,51 m3
157 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,751 100m2
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1224 tấn
159 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 188,02 m2
160 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 188,02 m2
161 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 73,5 m2
162 Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
163 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quét sikatopseal 107 chống thấm Mô tả kỹ thuật tại chương V 158,2 m2
164 Nắp tôn bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
165 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1511 100m3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5243 100m3
167 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5765 100m3
168 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1331 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4435 100m3
170 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,112 m3
171 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6029 m3
172 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1518 100m2
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0614 tấn
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5628 tấn
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2083 tấn
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,26 m3
177 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,063 100m2
178 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1619 tấn
179 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cấu kiện
180 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,8113 m3
181 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6227 m3
182 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,3958 m2
183 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,3958 m2
184 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,0618 m2
185 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7062 m2
186 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2471 tấn
187 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,36 m2
188 Phá dỡ hàng rào Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,64 m2
189 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,4843 m3
190 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,2763 m3
191 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2632 100m3
192 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5 km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại chương V 65,076 m3
193 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,0238 m3
194 Phá dỡ hàng rào Mô tả kỹ thuật tại chương V 43,7423 m2
195 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5 km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,0238 m3
196 Ống HDPE D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
197 Ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,78 100m
198 Cút PPR-D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
199 Cút PPR-D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
200 Van 1 chiều D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
201 Van 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
202 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
203 Van phao D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
204 Rọ hút D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
205 Rắc co PPR-D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
206 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
207 Máy bơm nước sạch Q=5m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
208 Ống nhựa uPVC D140 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,35 100m
209 Y uPVC D140x140 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
210 Y uPVC D140x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
211 Cút 45 độ uPVC D140 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
212 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5799 100m3
213 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,731 100m3
214 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9869 100m3
215 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1461 m3
216 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,9203 m3
217 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,499 100m2
218 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3313 m3
219 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,9686 m3
220 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 189,92 m2
221 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,9 m2
222 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 đoạn ống
223 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
224 Ống BTCT D300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 md
225 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cấu kiện
226 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,4355 m3
227 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5191 100m2
228 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8005 tấn
229 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
230 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 128 cấu kiện
231 Tê gang BB-D200x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
232 Đoạn ống gang BU-D200-0.5m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
233 Măng sông nối gang D200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
234 Van 2 chiều BB-D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
235 Van 1 chiều BB-D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
236 Lọc cạn BB-D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
237 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
238 Gioăng cao su D500+D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
239 Bu lông D14 Mô tả kỹ thuật tại chương V 64 cái
240 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
241 Cút thép D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
242 Măng sông thép mạ kẽm D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
243 Măng sông nối gang D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
244 Van phao D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 0.0
245 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,97 100m
246 Cút HDPE -DN63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
247 Măng sông HDPE ren ngoài DN63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
248 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,2447 m3
249 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,269 m3
250 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2372 m3
251 Ván khuôn đáy hố ga Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0062 100m2
252 Bê tông cổ ga mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1742 m3
253 Cốt thép cổ ga D≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0056 tấn
254 Ván khuôn mũ ga Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0211 100m2
255 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3939 m3
256 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,28 m2
257 Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1193 m3
258 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0072 tấn
259 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0066 100m2
260 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
261 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 114,624 m3
262 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật tại chương V 47,76 m3
263 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 47,76 m3
264 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5 km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6686 100m3
265 Đào kênh mương, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,104 100m3
266 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3912 100m3
267 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,492 100m3
268 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,612 100m3
269 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,15 100m2
270 Cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 230 m
271 E(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 230 m
272 Dây (2x2,5)mm2 -dây luồn lên đèn Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 m
273 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cột
274 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 đầu cáp
275 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 10 cột
276 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
277 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,048 m3
278 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x750 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
279 Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,152 m3
280 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0768 100m2
281 Đắp đất móng cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,896 m3
282 Aptomat 1P-6A-250V Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
283 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
D Chi phí xây lắp khu trung tâm
1 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9312 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3541 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8487 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2952 m3
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0226 100m2
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0399 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0124 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1302 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0176 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0352 100m3
11 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,242 m3
12 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,044 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,484 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 tấn
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7848 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,815 m3
17 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,6075 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,84 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,4475 m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, gờ trang trí đầu cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,96 m
22 Đắp vữa chân cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
23 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1671 tấn
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,546 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,1748 m2
26 Bánh xe Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,364 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,364 m3
29 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5532 100m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,834 m3
31 Bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4364 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4544 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0687 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3436 tấn
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,3873 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,552 m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2912 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2621 100m3
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,364 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,7499 m3
41 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,4 m2
42 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 328,02 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 376,42 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180,72 m
E Chi phí xây lắp khu thôn 3
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật tại chương V 74,536 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2km bằng ô tô Mô tả kỹ thuật tại chương V 74,536 m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5262 100m3
4 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,957 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,858 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,082 m3
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,77 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1095 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5635 tấn
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 43,9824 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,2788 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9138 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,782 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,531 m3
15 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,321 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0761 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3915 tấn
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,845 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9204 m3
20 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 33 m2
21 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 67,28 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 100,28 m2
23 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2938 tấn
24 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,2 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Mô tả kỹ thuật tại chương V 41,5856 m2
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,536 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,3635 m3
28 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 70,4 m2
29 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 445,5528 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 515,9528 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 249,2 m
32 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,159 100m3
33 Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,078 m3
34 Bêtông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,924 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,084 100m2
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7864 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9189 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,028 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1253 tấn
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,053 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,106 100m3
42 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5614 m3
43 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1021 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0189 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1486 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5772 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0814 100m2
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,028 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1253 tấn
50 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2028 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3235 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2763 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6002 m3
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1104 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0672 tấn
56 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1575 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1575 tấn
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,6032 m2
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao h<4 m, vữa XM mác 50, gạch không nung Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5186 m3
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9691 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,7404 m2
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,504 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,96 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,248 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,3724 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 72,0844 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,7404 m2
68 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,88 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,88 m
70 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5477 m3
71 Bêtông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2739 m3
72 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,7386 m2
73 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,08 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, láng tạo dốc Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,48 m2
75 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1467 100m2
76 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,36 md
77 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4684 m3
78 Láng Granito bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,431 m2
79 Cửa đi 1 cánh hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,92 m2
80 Cửa sổ mở hất hệ nhôm Xinfa dày 1,4mm, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,72 m2
F Thiết bị xây dựng
1 Máy bơm nước sạch Q=5m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
2 Thang tời vận chuyển thức ăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->