Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Ba Đình hỗ trợ và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 14:26:00 đến ngày 2020-07-23 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,379,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8521 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,12 | 100m3 |
| 3 | Đào hố móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9.067,663 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4055 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,134 | 100m3 |
| 6 | Đào móng kè, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9745 | m3 |
| 7 | Đào móng kè , chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5652 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất trong kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1163 | 100m3 |
| 9 | Đất đồi chưa đầm chặt (loại đất khi đầm đạt K95) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.950,2738 | m3 |
| 10 | Xáo xới lu lèn công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2505 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3971 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng ngoài kè đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1277 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,277 | 100m3 |
| 14 | Trải nilon lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.851,29 | m2 |
| 15 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,3262 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.256,1176 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5884 | 100m2 |
| 18 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | cái |
| 21 | Đào móng cọc tiêu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,44 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,7448 | 100m3 |
| C | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2104 | 100m |
| 2 | Đắp bờ vây thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2632 | 100m3 |
| 3 | Phên nứa gia cố bờ vây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,26 | m2 |
| 4 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7006 | 100m |
| 5 | Bạt dứa ngăn nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,58 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0655 | 100m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0675 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,96 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,83 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,3 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,02 | m2 |
| 12 | Phá bờ vây thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2632 | 100m3 |
| D | RÃNH | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 214,2 | m3 |
| 2 | Cắt bê tông đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 810,036 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 817,82 | m3 |
| 4 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 434,37 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,2753 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng mác 150, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.303,09 | m3 |
| 7 | Xây rãnh gạch không nung vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.425,68 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12.834,72 | m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,6297 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,0709 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 670,65 | m3 |
| 12 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,5296 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,5999 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,065 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 712,33 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tấm đan BTCT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9.610 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2912 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8128 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,1782 | 100m3 |
| E | BỂ LẮNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125,4525 | m3 |
| 2 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1901 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,93 | m3 |
| 5 | Xây bể lắng gạch không nung vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,58 | m3 |
| 6 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202,46 | m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6019 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5808 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,63 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3197 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3583 | tấn |
| 12 | Bê tông bản hố ga đá 1x2 mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,87 | m3 |
| 13 | Lắp dựng bản hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cấu kiện |
| 14 | Cốt thép tấm bản nắp hút chờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1116 | tấn |
| 15 | Bu lông đai chốt móc khóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1013 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,14 | 100m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi