Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa ấp Phú Mỹ, xã Mỹ Chánh (từ nhà Út Nhớ nhà 3 Lăm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới xã Mỹ Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa ấp Phú Mỹ, xã Mỹ Chánh (từ nhà Út Nhớ nhà 3 Lăm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 15:40:00 đến ngày 2020-07-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,458,712,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường nhựa ấp Phú Mỹ, xã Mỹ Chánh (từ nhà Út Nhớ nhà 3 Lăm) | |||
| 1 | Phát rừng loại I, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo mục 2 Chương V | 37,3 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50cm | Theo mục 2 Chương V | 30 | bụi |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Theo mục 2 Chương V | 5 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Theo mục 2 Chương V | 5 | gốc |
| 5 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=75CV, đất C1 | Theo mục 2 Chương V | 20,2789 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Theo mục 2 Chương V | 7,54 | 100m |
| 7 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo mục 2 Chương V | 29,7131 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất thịt | Theo mục 2 Chương V | 3.268,44 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mục 2 Chương V | 19,5825 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mục 2 Chương V | 5,0839 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo mục 2 Chương V | 65,4833 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo mục 2 Chương V | 65,4833 | 100m2 |
| 13 | Biển báo tròn cả cột | Theo mục 2 Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Biển báo tam giác cả cột | Theo mục 2 Chương V | 8 | bộ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo mục 2 Chương V | 0,96 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo mục 2 Chương V | 0,93 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi