Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200704302-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200704202
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm của huyện An Lão
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 16:36:00 đến ngày 2020-07-10 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,419,976,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80% KL đào bằng máy) Chương V của E-HSMT 2,5411 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (20% KL đào bằng thủ công) Chương V của E-HSMT 63,5275 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3,0m, mật độ 30 cọc/m2 vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 187,74 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc, lót móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 22,213 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 0,2737 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 dày 10cm Chương V của E-HSMT 22,213 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,6824 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,2442 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 3,3881 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 3,594 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 77,5608 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V của E-HSMT 0,3181 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=6 m Chương V của E-HSMT 0,134 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=6 m Chương V của E-HSMT 0,9472 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,4278 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 33,3254 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng chân tường Chương V của E-HSMT 0,2646 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=10 mm, Chương V của E-HSMT 0,1179 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=18 mm, Chương V của E-HSMT 0,2657 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chân tường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,7715 m3
21 Lấp đất hố móng Chương V của E-HSMT 105,8791 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,1176 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,1176 100m3
24 Tôn nền nhà bằng cát đen Chương V của E-HSMT 124,8728 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 24,9746 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6248 m3
27 Tôn bục giảng bằng cát đen dày 10cm Chương V của E-HSMT 2,96 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền bục giảng, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 2,96 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,5241 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,6108 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,4032 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 2,9544 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 15,6842 m3
34 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 252,41 m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (tính cả VK đáy dầm) Chương V của E-HSMT 3,8707 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Chương V của E-HSMT 0,8394 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,8733 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V của E-HSMT 0,233 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,233 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=6 m Chương V của E-HSMT 3,8075 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 3,5445 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (tính đến mặt sàn) Chương V của E-HSMT 41,5902 m3
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 387,07 m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (ko tính VK đáy dầm sàn) Chương V của E-HSMT 5,3049 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 6,5187 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 dày 10cm Chương V của E-HSMT 29,9397 m3
47 Láng mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 321,62 m2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V của E-HSMT 130,8816 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 530,49 m2
50 Cát đen lót móng thang dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,173 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng thang, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,173 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,3855 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1282 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chương V của E-HSMT 0,7256 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,9903 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
57 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,3276 m2
58 Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,6076 m2
59 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 30,7716 m2
60 Trát granitô mũi bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 45,24 m
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, lanh tô, ô văng Chương V của E-HSMT 1,2694 100m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,9102 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, lanh tô, ô văng, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,3886 tấn
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, lanh tô, ., đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 9,5856 m3
65 Trát giằng tường, lanh tô, ô văng vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 126,94 m2
66 Láng ô văng, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 13,6 m2
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,2366 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,175 tấn
69 Sản xuất râu thép liên kết với bản mã Chương V của E-HSMT 220 cái
70 Sản xuất bản mã Chương V của E-HSMT 110 cái
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200, dày 10cm Chương V của E-HSMT 2,332 m3
72 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 51,4227 m3
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 62,8496 m3
74 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 540,07 m2
75 Trát tường chân móng nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 43,614 m2
76 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 501,9364 m2
77 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,4848 m3
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 79,64 m2
79 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chèn vòm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,7516 m3
80 Trát tường vòm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 52,2873 m2
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,1822 m3
82 Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 201,6564 m2
83 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bát sát, sê nô, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,2918 m3
84 Trát tường bát sát, sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 85,968 m2
85 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can hành lang cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,0319 m3
86 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 86,1064 m2
87 Sản xuất, lắp dựng lan can con tiện XM Chương V của E-HSMT 305 con
88 Trang trí cột hành lang Chương V của E-HSMT 20 cái
89 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 1.019,16 m
90 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 55,96 m
91 Trát móc nước sê nô, ô văng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 128,68 m
92 Láng nền tạo phẳng trước khi lát dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 467,1636 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 467,1636 m2
94 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V của E-HSMT 41,3328 m2
95 Quét nước ximăng 2 nước Chương V của E-HSMT 43,614 m2
96 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.225,0353 m2
97 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.405,8776 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.378,1636 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.300,2533 m2
100 Trụ lan can cầu thang, tam cấp bằng sắt Chương V của E-HSMT 2 cái
101 Sản xuất lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 12,2 m
102 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 10,98 m2
103 Sơn lan can sắt 3 nước Chương V của E-HSMT 21,96 m2
104 Tay vịn cầu thang thép ống Chương V của E-HSMT 12,2 m
105 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 53,3 m2
106 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 53,3 m2
107 Sơn hoa sắt cửa sổ 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 106,6 m2
108 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 44,46 m2
109 Sản xuất cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 53,3 m2
110 Sản xuất cửa nhôm kính, nhôm trắng sứ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 12,625 m2
111 Sản xuất xà gồ thép C100 Chương V của E-HSMT 347,6 m
112 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,3098 tấn
113 Sơn xà gồ thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 166,848 m2
114 Cung cấp bu lông d12 Chương V của E-HSMT 110 cái
115 Lợp mái tôn mạ màu nâu đỏ dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 2,6134 100m2
116 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 43,72 m
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng tam cấp, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,4794 m3
118 Xây bậc tam cấp gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,0783 m3
119 Trát bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 19,0808 m2
120 Láng granitô bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 19,0808 m2
121 Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 45,52 m
122 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=28 m Chương V của E-HSMT 7,2628 100m2
123 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 5,6213 100m2
124 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,5 100m
125 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 bình
126 Bình chữa cháy bột BC/ABC 4kg Chương V của E-HSMT 6 bình
127 Bình chữa cháy khí Co2 3kg Chương V của E-HSMT 6 bình
128 Bảng tiêu lệnh chữa cháy bằng nhựa Mica 30x40cm Chương V của E-HSMT 6 cái
129 Đào móng rãnh thoát nước, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II, (MTC 80%) Chương V của E-HSMT 0,4562 100m3
130 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (NC=20%) Chương V của E-HSMT 11,4049 m3
131 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 8,0452 m3
132 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,8093 m3
133 Trát rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 121,905 m2
134 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,2605 100m2
135 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,2912 m3
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3021 tấn
137 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm đan Chương V của E-HSMT 113,5 cái
138 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 19,0083 m3
139 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3802 100m3
140 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3802 100m3
141 Đầm nền sân bằng đầm cóc Chương V của E-HSMT 690,3 m2
142 Đắp cát đen tôn nền sân dày 20cm Chương V của E-HSMT 138,06 m3
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 103,545 m3
144 Đánh mặt bê tông nền sân bằng máy Chương V của E-HSMT 690,3 m2
145 Làm khe co sân bê tông Chương V của E-HSMT 320 m
B HẠNG MỤC : CẤP ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường 600x400x200 Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt mặt + hộp âm chứa attomat 2 cực Chương V của E-HSMT 6 hộp
3 Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 180x250 Chương V của E-HSMT 8 bảng
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A-230V Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A-230V Chương V của E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A-230V Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A-230V Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Led Chương V của E-HSMT 48 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Led Chương V của E-HSMT 8 bộ
10 Lắp đặt đèn Led 10W - 220V Chương V của E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 48 cái
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt 1 chiều) Chương V của E-HSMT 8 cái
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 ( hạt 1 chiều) Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt 2 chiều) Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 4''x2''x2'' Chương V của E-HSMT 112 hộp
16 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 32 cái
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 28 cái
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 152 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.080 m
22 Sâu vít Chương V của E-HSMT 750 cái
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 260 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 330 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 690 m
26 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 60 cuộn
27 Kéo rải dây tiếp địa dưới đất, cáp M(1x10) Chương V của E-HSMT 16 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 280 m
29 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng tiếp địa D16,L=2.4m Chương V của E-HSMT 3 cọc
30 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
31 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
32 Đào đất rải thép tiếp địa Chương V của E-HSMT 0,96 m3
33 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,96 m3
34 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 120 m
36 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm Chương V của E-HSMT 30 m
37 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, H=3.0m Chương V của E-HSMT 6 cọc
38 Lắp đặt chân đỡ d8 Chương V của E-HSMT 120 cái
39 Lắp đặt bulong M10 Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Cung cấp que hàn Chương V của E-HSMT 3 kg
41 Thép nối L=0.14m Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
43 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
44 Đào đất rải thép tiếp địa Chương V của E-HSMT 1,8 m3
45 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 2,19 m3
46 Ống PVC D21 Chương V của E-HSMT 3 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->