Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 14:27:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,907,733,883 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,032 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 106,963 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,309 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,982 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,653 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,999 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,606 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,42 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,548 | tấn |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,305 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,294 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,673 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,404 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,317 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cãc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,147 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,27 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,15 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,632 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,788 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,874 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,567 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 66,153 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,809 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,279 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,708 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,966 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,577 | tấn |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,275 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,188 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,866 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng lam đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,063 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,091 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,792 | tấn |
| 34 | SX Bê tông lam ngang đúc sẵn đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,064 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép lam ngang đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,161 | tấn |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 64 | cái |
| 37 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 16m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 141,1 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 16m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,869 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=16m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,101 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,737 | m3 |
| 41 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 103,87 | m2 |
| 42 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 179,95 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140,35 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 212,76 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,82 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,32 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,28 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa hộp 12x12 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 145,484 | m2 |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,38 | tấn |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,223 | tấn |
| 51 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,867 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 330,755 | m2 |
| 53 | Sơn cửa kính 3 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 212,76 | m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 145,484 | m2 |
| 55 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,8 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 828,21 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 65,196 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x500mm (cắt từ gạch 500x500mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,588 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 300x450mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 205,04 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x300mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,88 | m2 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52,046 | m2 |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá đen | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,083 | m2 |
| 63 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá vàng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 64 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,423 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 114,6 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 259,61 | m2 |
| 67 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54,976 | m2 |
| 68 | Trát ô văng, lam dày 1cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 149,234 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 660,92 | m2 |
| 70 | Trát lanh tô vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94,304 | m2 |
| 71 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 900,21 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 396,2 | m2 |
| 73 | Đắp phào kép vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 63,9 | m |
| 74 | Kẻ roan tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,8 | m |
| 75 | Trát kẽ ron chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 65,39 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 750,135 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 822,207 | m2 |
| 78 | Bả matic vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.573,082 | m2 |
| 79 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.131,726 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.652,624 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.052,184 | m2 |
| 82 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,35 | 100m2 |
| 83 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,836 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,082 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm chống tràn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,054 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt cửa lên mái bằng tole | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 91 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 92 | SXLD nẹp nhôm che khe lún | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,4 | m |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt bộ chữ MICA hộp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| B | PHẦN CUNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng chuyên dụng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng loại thường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED tròn 5W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-150A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | hộp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52 | hộp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 291 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 580 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.965 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.008 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 134 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | ống |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt puli sứ kẹp ở tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt sứ các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa ổ cắm ba chấu sắt tròn D18 dài 2 m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,135 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,685 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,336 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,254 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,124 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,558 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| D | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 5 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,203 | m3 |
| 6 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,091 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,772 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,158 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét INGESCO PDC 2.1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 71 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay có cốt thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,708 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột trụ, gạch đá | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,038 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,746 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 98 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,33 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,247 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,695 | m2 |
| 8 | Phá dỡ móng đá tường rào | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,691 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57,355 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,01 | m3 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 104,859 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53,223 | m3 |
| 13 | SX bêtông trụ rào đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,32 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép trụ rào đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,737 | tấn |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150 | cái |
| 16 | Bê tông chèn chân trụ rào đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,936 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,035 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,059 | tấn |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,512 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,154 | tấn |
| 21 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,848 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,557 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch thông gió 40x40 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54,72 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,53 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,995 | m2 |
| 27 | Trát ú trên giằng vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,18 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 220,145 | m2 |
| 29 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,201 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,475 | 100m |
| 32 | Kéo lưới và lắp dựng tường rào lưới B40 khổ 1,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 327,98 | m |
| 33 | Trát chân lưới chiều dày trát 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 63,436 | m2 |
| G | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,533 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,337 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,722 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,707 | m3 |
| 5 | Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,342 | 100m2 |
| 6 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,2 | m3 |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,52 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,8 | m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Bê tông tường hố ga dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,41 | m3 |
| 11 | Sản xuất và lắp nắp đan thép hố ga | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,053 | tấn |
| 12 | SX bêtông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,971 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,062 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan, đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,983 | tấn |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 238 | cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| H | PHẦN SAN NỀN + KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,918 | 100m2 |
| 2 | Chặt và đào gốc cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | gốc cây |
| 3 | Chặt và đào gốc cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=60cm (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | gốc cây |
| 4 | Đào xúc đất đổ đi bằng máy đào 0,8m3 kết hợp máy ủi 110CV, đất cấp 3 (kể cả công tác vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,256 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,614 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,528 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,572 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,105 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,132 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,128 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,178 | tấn |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,244 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,674 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,008 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,834 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,223 | tấn |
| 17 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m |
| 19 | Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,7 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,19 | m2 |
| I | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,521 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,862 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền sân bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,317 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=4m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,356 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,521 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,502 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 82,502 | m2 |
| 8 | Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,897 | m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 142,859 | m3 |
| 10 | Cắt khe sân bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76,505 | 10m |
| J | PHẦN THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bình khí CO2-MT5- 5kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bình bột MFZ8- 8 kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi