Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682550-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200655463
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 14:27:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,907,733,883 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,032 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 106,963 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,309 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,982 m3
5 Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,653 m3
6 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,999 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 62,606 m3
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,42 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,548 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,305 m3
11 Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,294 m3
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,673 m3
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,404 tấn
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,317 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cãc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,147 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,27 100m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,15 m3
18 Xây bậc cấp gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,632 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,788 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,874 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,567 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 66,153 m3
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,809 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,279 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,708 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 77,966 m3
27 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,577 tấn
28 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,275 m3
29 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,188 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,866 tấn
31 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng lam đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,063 m3
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,091 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,792 tấn
34 SX Bê tông lam ngang đúc sẵn đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,064 m3
35 SXLD cốt thép lam ngang đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,161 tấn
36 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 64 cái
37 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 16m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 141,1 m3
38 Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 16m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,869 m3
39 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=16m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,101 m3
40 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,737 m3
41 Ngâm nước xi măng chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 103,87 m2
42 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 179,95 m2
43 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 140,35 m2
44 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 212,76 m2
45 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,82 m2
46 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,32 m2
47 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,28 m2
48 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa hộp 12x12 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 145,484 m2
49 Sản xuất và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,38 tấn
50 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,223 tấn
51 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,867 100m2
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 330,755 m2
53 Sơn cửa kính 3 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 212,76 m2
54 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 145,484 m2
55 Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,8 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 828,21 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,196 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x500mm (cắt từ gạch 500x500mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,588 m2
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 300x450mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 205,04 m2
60 Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x300mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,88 m2
61 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52,046 m2
62 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá đen Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,083 m2
63 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá vàng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,88 m2
64 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,423 m2
65 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 114,6 m2
66 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 259,61 m2
67 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54,976 m2
68 Trát ô văng, lam dày 1cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 149,234 m2
69 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 660,92 m2
70 Trát lanh tô vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 94,304 m2
71 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 900,21 m2
72 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 396,2 m2
73 Đắp phào kép vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 63,9 m
74 Kẻ roan tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,8 m
75 Trát kẽ ron chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,39 m2
76 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 750,135 m2
77 Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 822,207 m2
78 Bả matic vào tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.573,082 m2
79 Bả matic vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.131,726 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.652,624 m2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.052,184 m2
82 Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,35 100m2
83 Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,836 100m
84 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,082 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm chống tràn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,054 100m
86 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
87 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
88 Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
89 Cung cấp và lắp đặt cửa lên mái bằng tole Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
90 Cung cấp và lắp đặt bậc thang sắt lên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 cái
91 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
92 SXLD nẹp nhôm che khe lún Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,4 m
93 Cung cấp và lắp đặt bộ chữ MICA hộp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
B PHẦN CUNG CẤP ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng chuyên dụng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng loại thường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt đèn LED tròn 5W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53 cái
6 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44 cái
7 Cung cấp và lắp đặt cầu chì Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76 cái
8 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-150A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 50x100mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76 hộp
13 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52 hộp
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x35mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 94 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 291 m
16 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 580 m
17 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.965 m
18 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.008 m
19 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 134 m
20 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 m
21 Cung cấp và lắp đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 ống
22 Cung cấp và lắp đặt puli sứ kẹp ở tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Cung cấp và lắp đặt sứ các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa ổ cắm ba chấu sắt tròn D18 dài 2 m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,135 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,685 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,336 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
9 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34 cái
11 Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34 cái
12 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
15 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,254 100m
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,124 100m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,558 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
21 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
24 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
26 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
27 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
29 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
30 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
31 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
32 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
D PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,252 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,019 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
5 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,203 m3
6 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,61 m3
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,091 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,772 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,158 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét INGESCO PDC 2.1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 71 m
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
F PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay có cốt thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,708 m3
2 Phá dỡ cột trụ, gạch đá Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,038 m3
3 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,746 m3
4 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 98 m2
5 Phá dỡ hàng rào song sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,33 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,247 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,695 m2
8 Phá dỡ móng đá tường rào Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,691 m3
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57,355 m3
10 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,01 m3
11 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 104,859 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,223 m3
13 SX bêtông trụ rào đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,32 m3
14 SXLD cốt thép trụ rào đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,737 tấn
15 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150 cái
16 Bê tông chèn chân trụ rào đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,936 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,035 m3
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,059 tấn
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,512 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,154 tấn
21 Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,848 m3
22 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,557 m3
23 Xây tường gạch thông gió 40x40 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54,72 m3
24 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40,53 m2
26 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,995 m2
27 Trát ú trên giằng vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,18 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 220,145 m2
29 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,011 100m3
30 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,201 100m
31 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,475 100m
32 Kéo lưới và lắp dựng tường rào lưới B40 khổ 1,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 327,98 m
33 Trát chân lưới chiều dày trát 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 63,436 m2
G PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,533 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,337 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,722 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,707 m3
5 Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,342 100m2
6 Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,2 m3
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,52 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,8 m2
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9 m3
10 Bê tông tường hố ga dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,41 m3
11 Sản xuất và lắp nắp đan thép hố ga Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,053 tấn
12 SX bêtông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,971 m3
13 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,062 tấn
14 SXLD cốt thép tấm đan, đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,983 tấn
15 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 238 cái
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
H PHẦN SAN NỀN + KÈ ĐÁ
1 Phát rừng loại 2 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 : 0 cây (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,918 100m2
2 Chặt và đào gốc cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 gốc cây
3 Chặt và đào gốc cây ở sườn độ dốc đường kính gốc cây <=60cm (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 gốc cây
4 Đào xúc đất đổ đi bằng máy đào 0,8m3 kết hợp máy ủi 110CV, đất cấp 3 (kể cả công tác vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,256 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,614 100m3
6 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,528 m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,572 m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,105 m3
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,132 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,128 m3
11 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,178 tấn
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,244 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,674 m3
14 Đắp cát nền móng công trình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,008 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,834 m3
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,223 tấn
17 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,014 100m3
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước đk 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,151 100m
19 Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,7 m2
20 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,19 m2
I PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,521 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,862 m3
3 Đắp cát nền sân bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,317 m3
4 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=4m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,356 m3
5 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,521 m3
6 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,502 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 82,502 m2
8 Rải bạt nhựa chống mất nước xi măng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,897 m2
9 Bê tông nền đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 142,859 m3
10 Cắt khe sân bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76,505 10m
J PHẦN THIẾT BỊ PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
2 Cung cấp và lắp đặt bình khí CO2-MT5- 5kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
3 Cung cấp và lắp đặt bình bột MFZ8- 8 kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->