Gói thầu: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở cán bộ, công nhân phục vụ vận hành và sửa chữa (phần mở rộng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200684764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở cán bộ, công nhân phục vụ vận hành và sửa chữa (phần mở rộng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200378006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:52:00 đến ngày 2020-07-22 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,179,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 212,689,000 VNĐ ((Hai trăm mười hai triệu sáu trăm tám mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa | Phần II, Chương V, Mục II | 165,18 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng mác 150 | Phần II, Chương V, Mục II | 82,59 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 302,83 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Phần II, Chương V, Mục II | 36,34 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL<100kg | Phần II, Chương V, Mục II | 2.753 | cái |
| 6 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, cát vàng gia cố 8% ximăng | Phần II, Chương V, Mục II | 13,71 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Phần II, Chương V, Mục II | 13,71 | 100m2 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 13.266 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 446 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần II, Chương V, Mục II | 55,06 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,551 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,551 | 100m3 |
| B | II. MẶT ĐƯỜNG + BÃI ĐỖ XE | |||
| 1 | Đào khuôn đường 30% thủ công | Phần II, Chương V, Mục II | 1.349,589 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy (70%) | Phần II, Chương V, Mục II | 31,49 | 100m3 |
| 3 | Lu nèn đấy khuôn đường k=0.9 | Phần II, Chương V, Mục II | 90,113 | 100m3 |
| C | Đắp đất núi | |||
| 1 | Đắp đất núi 30% thủ công | Phần II, Chương V, Mục II | 811,014 | m3 |
| 2 | Đắp đất núi nền đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 (70% bằng máy) | Phần II, Chương V, Mục II | 18,924 | 100m3 |
| 3 | Đất núi | Phần II, Chương V, Mục II | 3.135,921 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới dày 15cm | Phần II, Chương V, Mục II | 13,245 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới dày 15cm | Phần II, Chương V, Mục II | 13,245 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Phần II, Chương V, Mục II | 87,646 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Phần II, Chương V, Mục II | 10,404 | 100tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Phần II, Chương V, Mục II | 87,646 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 10,404 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 10,404 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 44,986 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 44,986 | 100m3 |
| D | Bó vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 mác 250 | Phần II, Chương V, Mục II | 75,614 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Phần II, Chương V, Mục II | 16,79 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông TL<150 | Phần II, Chương V, Mục II | 1.718,52 | cái |
| 4 | Lót vữa dày 2cm VXM mcs 50 | Phần II, Chương V, Mục II | 446,81 | m2 |
| E | Bó vỉa phân cách | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 mác 250 | Phần II, Chương V, Mục II | 29,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,457 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Phần II, Chương V, Mục II | 293 | cái |
| 4 | Lót vữa dày 2cm VXM mac 50 | Phần II, Chương V, Mục II | 87,9 | m2 |
| F | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 30,933 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan rãnh | Phần II, Chương V, Mục II | 2,681 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Phần II, Chương V, Mục II | 1.718,52 | cái |
| 4 | Lót vữa dày 2cm, VXM mác 50 | Phần II, Chương V, Mục II | 515,55 | m2 |
| G | Đắp đất núi lề đường K95 | |||
| 1 | Đắp đất núi 30% thủ công | Phần II, Chương V, Mục II | 104,088 | m3 |
| 2 | Đắp bằng máy 70% | Phần II, Chương V, Mục II | 2,429 | 100m3 |
| 3 | Đất núi | Phần II, Chương V, Mục II | 392,065 | m3 |
| H | III. ĐIỆN CHIẾU SÁNG XÂY LẮP VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| I | a. Điện chiếu sang xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Phần II, Chương V, Mục II | 26,541 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 18,56 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,856 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần II, Chương V, Mục II | 8,847 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Phần II, Chương V, Mục II | 1,021 | 100m2 |
| 6 | Đào rãnh đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy | Phần II, Chương V, Mục II | 8,556 | m3 |
| 7 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Phần II, Chương V, Mục II | 271,42 | m3 |
| 8 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 134,261 | m3 |
| 9 | Gạch chỉ lát rãnh cáp | Phần II, Chương V, Mục II | 11.009 | viên |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Phần II, Chương V, Mục II | 139,164 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II, Chương V, Mục II | 271,42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Phần II, Chương V, Mục II | 0,242 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Phần II, Chương V, Mục II | 0,242 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 60A | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15 A | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | cái |
| J | b. Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | cọc |
| 2 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | cột |
| 3 | Pha đèn + bóng đèn cao áp Sodium 250x220 | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | bộ |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 lên đèn chiếu sáng | Phần II, Chương V, Mục II | 319 | m |
| K | c. Cáp điện ngầm | |||
| 1 | Kéo rải lắp đặt cáp 3x6+1x4mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 920 | m |
| 2 | Kéo rải lắp đặt cáp 3x25+1x16mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 270 | m |
| 3 | Kéo rải lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 75 | m |
| 6 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 54mm | Phần II, Chương V, Mục II | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm | Phần II, Chương V, Mục II | 25 | m |
| 8 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điều khiển CS tự động trọn bộ | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | tủ |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột gỗ | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt khung móng cột: M24x300x300x675 | Phần II, Chương V, Mục II | 29 | bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt ép đầu cốt đồng <M25 | Phần II, Chương V, Mục II | 206 | cái |
| 13 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Phần II, Chương V, Mục II | 20,6 | 10đầu |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=5 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,8 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày <=5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,23 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu nền đường | Phần II, Chương V, Mục II | 14,25 | m3 |
| 17 | Hoàn trả mặt đường bê tông asphal | Phần II, Chương V, Mục II | 0,23 | 100m2 |
| 18 | Đắp hoàn trả kết cấu đường đường cáp | Phần II, Chương V, Mục II | 7,73 | m3 |
| L | IV. HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| M | a. Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống | Phần II, Chương V, Mục II | 275,058 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông asphal | Phần II, Chương V, Mục II | 0,11 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Phần II, Chương V, Mục II | 0,924 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Phần II, Chương V, Mục II | 8,705 | m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Phần II, Chương V, Mục II | 129,376 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống (đất tận dụng) | Phần II, Chương V, Mục II | 166,833 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần II, Chương V, Mục II | 0,044 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Phần II, Chương V, Mục II | 0,033 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,022 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,022 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Phần II, Chương V, Mục II | 0,366 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,366 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,366 | 100tấn |
| 14 | Lát gạch chỉ 6,5x10x22cm | Phần II, Chương V, Mục II | 183,48 | m2 |
| 15 | Bê tông hố van đá 1x2 mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,072 | m3 |
| 16 | Bê tông đáy hố van đá 1x2 mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,012 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,36 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,45 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | Phần II, Chương V, Mục II | 1,26 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Phần II, Chương V, Mục II | 2,24 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,832 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10-DN27 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,01 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép bảo vệ đường ống D80 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,33 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép bảo vệ đường ống D100 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,24 | 100m |
| 25 | Lắp đặt nối chuyển bậc HDPE DN32/25 | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt nối chuyển bậc HDPE DN40/32 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt nối chuyển bậc HDPE DN50/40 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối chuyển bậc HDPE DN63/50 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối chuyển bậc HDPE DN63/40 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút góc HDPE DN 63 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút góc HDPE DN 40 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút góc HDPE DN 32 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút góc HDPE DN 25 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút 45độ HDPE DN 50 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút 45độ HDPE DN 25 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút góc DN25 HDPE ren trong 3/4 | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | cái |
| 37 | Lắp đặt T HDPE DN60 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt T HDPE DN40/25 | Phần II, Chương V, Mục II | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt T HDPE DN32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt T HDPE DN32/25 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt T HDPE DN25 | Phần II, Chương V, Mục II | 10 | cái |
| 42 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt zắc co nối ren ngoài HDPE DN25 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt nối ren ngoài u.PVC DN27 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van d20 | Phần II, Chương V, Mục II | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi tưới d20 | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | bộ |
| 47 | Lắp đặt van bát d50 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 48 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=100mm | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp tôn bảo vệ van d20 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt chụp bảo vệ van d50 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | hộp |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,36 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,45 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Phần II, Chương V, Mục II | 1,26 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Phần II, Chương V, Mục II | 2,24 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,76 | 100m |
| 56 | Nước thử áp lực | Phần II, Chương V, Mục II | 0,72 | m3 |
| 57 | Nước xả đường ống | Phần II, Chương V, Mục II | 36,07 | m3 |
| N | b. Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy 70% | Phần II, Chương V, Mục II | 2,59 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga bằng thủ công 30% | Phần II, Chương V, Mục II | 110,948 | m3 |
| 3 | Đào móng hố thu nước | Phần II, Chương V, Mục II | 15,389 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Phần II, Chương V, Mục II | 17,647 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Phần II, Chương V, Mục II | 0,718 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng ga đá 2x4 mác 150 | Phần II, Chương V, Mục II | 27,394 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 mác 150 | Phần II, Chương V, Mục II | 4,668 | m3 |
| 8 | Xây gạch hố ga VXM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 86,074 | m3 |
| 9 | Xây gạch rãnh thoát nước VXM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,702 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông giằng cổ ga | Phần II, Chương V, Mục II | 1,058 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, miệng hố ga | Phần II, Chương V, Mục II | 3,319 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Phần II, Chương V, Mục II | 3,319 | tấn |
| 13 | Cốt thép bê tông tại chỗ giằng ga, dầm cổ ga D<10 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,024 | tấn |
| 14 | Cốt thép bê tông tại chỗ giằng ga, dầm cổ ga D<18 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,022 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng cổ ga đá 1x2 mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 8,112 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 423,206 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 104,004 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 1,63 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Phần II, Chương V, Mục II | 1,612 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Phần II, Chương V, Mục II | 16,986 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Phần II, Chương V, Mục II | 20 | cái |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Phần II, Chương V, Mục II | 190 | cái |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Phần II, Chương V, Mục II | 54 | cái |
| 24 | Lưới chắn rác bằng thép | Phần II, Chương V, Mục II | 53 | cái |
| 25 | Ghi chắn rác bằng gang đúc | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cái |
| 26 | Nắp ga bằng gang đúc | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 27 | Đắp đất nền móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần II, Chương V, Mục II | 169,795 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 2,001 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 2,001 | 100m3 |
| O | c. Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Phần II, Chương V, Mục II | 8,073 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Phần II, Chương V, Mục II | 40,365 | m3 |
| 3 | Đục móng tường rào để đặt ống D1000 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,696 | m2 |
| 4 | Đào móng công trình bằng máy 70% | Phần II, Chương V, Mục II | 13,589 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đướng ống 30% thủ công | Phần II, Chương V, Mục II | 582,385 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II, bảo vệ thành hố | Phần II, Chương V, Mục II | 19,02 | 100m |
| 7 | Phên nứa gia cố | Phần II, Chương V, Mục II | 235,6 | m2 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Phần II, Chương V, Mục II | 109,061 | 100m |
| 9 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Phần II, Chương V, Mục II | 16,229 | m3 |
| 10 | Đắp cát phủ đầu cọc | Phần II, Chương V, Mục II | 16,229 | m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng 4x6 | Phần II, Chương V, Mục II | 128,631 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | Phần II, Chương V, Mục II | 7 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm | Phần II, Chương V, Mục II | 5 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm , đoạn ống dài 2m đường kính ống d=300mm, H30 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,105 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm , đoạn ống dài 2m đường kính ống d=400mm, H10 | Phần II, Chương V, Mục II | 6,866 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm , đoạn ống dài 2m đường kính ống d=500mm, H10 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm , đoạn ống dài 2m đường kính ống d=600mm, H10 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,186 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm , đoạn ống dài 2m đường kính ống d=600mm, H30 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,627 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=800mm H10 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,162 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=800mm H30 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,556 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=1000mm H30 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,258 | 100m |
| 22 | Trát mối nối, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 1.858,142 | m |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, móng cống đai cống | Phần II, Chương V, Mục II | 5,487 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần II, Chương V, Mục II | 12,937 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | Phần II, Chương V, Mục II | 102,677 | m3 |
| 26 | Lắp đặt căn chỉnh móng cống, đai ống | Phần II, Chương V, Mục II | 3.242 | cái |
| 27 | Lắp đặt tấm dàn tải | Phần II, Chương V, Mục II | 48 | cái |
| 28 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Phần II, Chương V, Mục II | 1.315,115 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi công trường | Phần II, Chương V, Mục II | 659,181 | m3 |
| P | d. Hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II, Chương V, Mục II | 18,985 | m3 |
| 2 | Đất núi | Phần II, Chương V, Mục II | 22,011 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần II, Chương V, Mục II | 0,19 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Phần II, Chương V, Mục II | 0,127 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,633 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,633 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Phần II, Chương V, Mục II | 0,153 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,153 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,153 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi