Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước kế hoạch trung hạn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 15:23:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,533,489,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,7024 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,588 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,588 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2222 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2222 | 100m3 |
| B | VỊ TRÍ CHỈ HUY: SL 01 | |||
| 1 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,447 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt y/cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0316 | 100m3 |
| 3 | Bê tông thủ công BT lót móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,416 | m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,752 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,314 | m3 |
| 6 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,184 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0338 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1317 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0008 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0696 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0008 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1558 | tấn |
| 13 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,775 | m2 |
| 14 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0678 | 100m2 |
| C | CÔNG SỰ ĐỂ SÚNG: SL 03 CÔNG SỰ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6424 | 100m3 |
| 2 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3294 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt y/cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0947 | 100m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT lót móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,039 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,864 | m3 |
| 6 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,49 | m3 |
| 7 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,875 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1127 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1755 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0068 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,619 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0068 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,216 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0052 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8077 | tấn |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,25 | m2 |
| 17 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,44 | m2 |
| 18 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0044 | 100m2 |
| D | CÔNG SỰ BẮN: SL 03 CÔNG SỰ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2889 | 100m3 |
| 2 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,7471 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1745 | 100m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,44 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,37 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,235 | m3 |
| 7 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,21 | m3 |
| 8 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,026 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường cong, nghiêng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5342 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6411 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0147 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0075 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7559 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0671 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7805 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0008 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1175 | tấn |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,42 | m2 |
| 19 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,289 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3529 | 100m2 |
| E | CÔNG SỰ ĐẠN: SL 03 CÔNG SỰ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7304 | 100m3 |
| 2 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,8824 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6559 | 100m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT lót móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9474 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5732 | m3 |
| 6 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,215 | m3 |
| 7 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,903 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5929 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1731 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,673 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0101 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5863 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9439 | tấn |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,275 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bằng dán keo, đường kính ống d=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,078 | 100m |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng dán keo, đường kính Tê d=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,048 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1705 | 100m2 |
| F | CÔNG SỰ ẨN NẤP: SL 03 CÔNG SỰ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3226 | 100m3 |
| 2 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,3471 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt y/cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5814 | 100m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT lót móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,184 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,832 | m3 |
| 6 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,1516 | m3 |
| 7 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,181 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6015 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2742 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0077 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2174 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0158 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7351 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0081 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4614 | tấn |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,68 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng dán keo, đkính ống d=50mm (công sự 5A) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1888 | 100m |
| 18 | Nắp đậy lỗ quan sát KT 900x900 (khung sắt bịt tôn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 19 | Bản lề Inox | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Khuy + chốt (Inox) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 21 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 211,206 | m2 |
| 22 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1121 | 100m2 |
| G | GIAO THÔNG HÀO: L=86,4M | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9462 | 100m3 |
| 2 | Đào hào, kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,344 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt y/cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9504 | 100m3 |
| 4 | Bê tông thủ công, BT lót móng, đá 4x6, rộng <=250 cm, mác100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,232 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, BT móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,736 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2567 | m3 |
| 7 | Bê tông thủ công, BT tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,92 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường cong, nghiêng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6289 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,16 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0077 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9722 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5092 | tấn |
| 14 | Cỏ Vetiver ngụy trang (chống xói mòn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 197,6832 | m2 |
| 15 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9768 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi