Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Tân Chi, huyện Tiên Du

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710779-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Tân Chi
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Tân Chi, huyện Tiên Du
Số hiệu KHLCNT 20200710657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương hỗ trợ và nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 11:41:00 đến ngày 2020-07-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,333,494,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG, TƯỜNG RÀO:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Thi công theo HSTK 4,22 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Thi công theo HSTK 22,397 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Thi công theo HSTK 0,693 m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Thi công theo HSTK 13,536 1m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,273 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Thi công theo HSTK 0,311 100m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,041 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Thi công theo HSTK 2,933 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Thi công theo HSTK 0,049 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Thi công theo HSTK 0,06 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Thi công theo HSTK 0,15 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,04 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m Thi công theo HSTK 0,147 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,3168 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Thi công theo HSTK 3,8733 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Thi công theo HSTK 1,2264 m3
17 Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 4,9932 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Thi công theo HSTK 0,181 100m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,036 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,169 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,02 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,135 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,312 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,645 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,331 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,242 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 0,102 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Thi công theo HSTK 1,164 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 0,3533 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 1,5558 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 1,042 m3
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 12,14 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 1,731 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 11,2003 m3
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 66,12 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 10,384 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 58,89 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Thi công theo HSTK 6,171 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 37,62 m
40 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Thi công theo HSTK 50,204 m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 5,837 m3
42 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Thi công theo HSTK 26,917 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Thi công theo HSTK 51,427 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thi công theo HSTK 90,138 m2
45 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Thi công theo HSTK 0,253 100m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,041 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Thi công theo HSTK 1,946 m3
48 Xây móng bằng gạch XKMN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 16,56 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 3,115 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 8,947 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Thi công theo HSTK 0,415 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,052 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,049 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18 mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,314 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 4,066 m3
56 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Thi công theo HSTK 0,038 100m3
57 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Thi công theo HSTK 0,208 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo,trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Thi công theo HSTK 0,208 100m3/1km
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Thi công theo HSTK 146,299 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 110,872 m
61 Sản xuất, lắp dựng phù điêu chữ vạn trang trí Thi công theo HSTK 6 ck
62 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Thi công theo HSTK 57,269 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Thi công theo HSTK 8,757 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Thi công theo HSTK 378,673 m2
B SÂN, BẬC CẤP, BỒN HOA:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Thi công theo HSTK 20,3916 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Thi công theo HSTK 43,5263 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 11,994 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 18,352 m2
5 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Thi công theo HSTK 39,287 m2
6 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 19,805 m2
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Thi công theo HSTK 4,9487 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 591,72 m2
9 Lát nền đá tự nhiên Thanh Hóa Thi công theo HSTK 591,72 m2
10 Bó vỉa thẳng hè, đá tự nhiên tấm 15x18x100 Thi công theo HSTK 115,51 m
11 Bó vỉa thẳng hè, đá tự nhiên tấm 10x15x100 Thi công theo HSTK 51,8 m
12 Đổ đất màu vào hố trồng cây bằng đất vét hữu cơ tận dụng Thi công theo HSTK 2,132 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,253 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,253 100m3/1km
C CÁNH CỔNG MỚI:
1 Sản xuất, lắp dựng cổng sắt Thi công theo HSTK 22,129 m2
2 Hoa văn đúc sẵn nhật nguyệt, con rồng Thi công theo HSTK 1 cái
3 Bánh xe Thi công theo HSTK 4 cái
4 Chữ inox mạ đồng Thi công theo HSTK 1 bộ
5 Đắp trang trí cổng họa tiết cổ mái Thi công theo HSTK 12 ck
D PHÁ DỠ KHU AO:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Thi công theo HSTK 11,709
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Thi công theo HSTK 28,201
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Thi công theo HSTK 25,717 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,403 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,403 100m3/1km
E CẢI TẠO LAN CAO BÊN AO, ĐƯỜNG DẪN, SẢNH CỔNG
1 Bơm nước ao phục vụ thi công Thi công theo HSTK 6 ca
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Thi công theo HSTK 5,501 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Thi công theo HSTK 6,33 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Thi công theo HSTK 0,725 m3
5 Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 9,305 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,026 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Thi công theo HSTK 0,0164 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Thi công theo HSTK 0,288 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 0,549 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 0,027 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,01 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,028 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,054 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 0,15 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 3,769 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 0,551 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Thi công theo HSTK 0,185 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,126 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,247 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Thi công theo HSTK 0,372 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Thi công theo HSTK 0,497 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 3,818 m3
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 1,62 m3
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá tự nhiên 40x40cm Thi công theo HSTK 241,314 m2
25 Sản xuất lắp dựng lan can đá tự nhiên Thi công theo HSTK 113,126 m
26 Sản xuất lắp dựng trụ đá tự nhiên Thi công theo HSTK 71 ck
27 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 0,093 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,093 100m3/1km
F MỘ LIỆT SỸ (Cải tạo 167 ngôi, chuyển mộ 2 ngôi)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,75 1m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Thi công theo HSTK 4,515 m3
3 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Thi công theo HSTK 0,166 m3
4 Hỗ trợ di dời mộ Thi công theo HSTK 2 cái
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Thi công theo HSTK 0,15 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Thi công theo HSTK 9,047 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Thi công theo HSTK 8,567 m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Thi công theo HSTK 0,007 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Thi công theo HSTK 0,004 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Thi công theo HSTK 0,066 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Thi công theo HSTK 2 cái
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Thi công theo HSTK 13,248 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Thi công theo HSTK 426,539 m2
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Thi công theo HSTK 0,091 m3
15 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Thi công theo HSTK 461,962 m2
16 SX, LD bia ghi danh bằng đá granite 300x200 Thi công theo HSTK 169 bia
17 SX,LD bát hương bằng gốm Thi công theo HSTK 169 cái
18 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,132 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 0,132 100m3/1km
G ĐIỆN SÂN VƯỜN:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Thi công theo HSTK 14,087 1m3
2 Khung móng cột M24x300x300x675 Thi công theo HSTK 2 cái
3 Khung móng cột M16x240x240x550 Thi công theo HSTK 18 cái
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Thi công theo HSTK 5,222 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Thi công theo HSTK 0,076 100m3
6 Làm tiếp địa cho cột điện Thi công theo HSTK 20 1 bộ
7 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Thi công theo HSTK 18 1 cột
8 Lắp đặt đèn cầu Thi công theo HSTK 72 bộ
9 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Thi công theo HSTK 2 1 cột
10 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Thi công theo HSTK 2 bộ
11 Lắp đặt đèn trang trí đầu cột Thi công theo HSTK 6 bộ
12 Lắp đặt đèn pha hắt 250W Thi công theo HSTK 2 bộ
13 Lắp đặt đèn trang trí nổi Thi công theo HSTK 4 bộ
14 Lắp đặt hộp đựng aptomat Thi công theo HSTK 1 hộp
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Thi công theo HSTK 300 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Thi công theo HSTK 200 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Thi công theo HSTK 100 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Thi công theo HSTK 200 m
19 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Thi công theo HSTK 3 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Thi công theo HSTK 1 cái
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Thi công theo HSTK 21 1m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Thi công theo HSTK 21 m3
23 Băng báo cáp khổ 30cm Thi công theo HSTK 300 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->