Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Tân Chi, huyện Tiên Du
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tân Chi |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Tân Chi, huyện Tiên Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ và nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 11:41:00 đến ngày 2020-07-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,333,494,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG, TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Thi công theo HSTK | 4,22 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Thi công theo HSTK | 22,397 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Thi công theo HSTK | 0,693 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 13,536 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,273 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 0,311 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,041 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 2,933 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Thi công theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Thi công theo HSTK | 0,06 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Thi công theo HSTK | 0,15 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,04 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m | Thi công theo HSTK | 0,147 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,3168 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Thi công theo HSTK | 3,8733 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Thi công theo HSTK | 1,2264 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 4,9932 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,181 | 100m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,036 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,169 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,02 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,135 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,312 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,645 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,331 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,242 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 0,102 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Thi công theo HSTK | 1,164 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 0,3533 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 1,5558 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 1,042 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 12,14 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 1,731 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 11,2003 | m3 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 66,12 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 10,384 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 58,89 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Thi công theo HSTK | 6,171 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 37,62 | m |
| 40 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Thi công theo HSTK | 50,204 | m2 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 5,837 | m3 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Thi công theo HSTK | 26,917 | m2 |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 51,427 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 90,138 | m2 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Thi công theo HSTK | 0,253 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,041 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Thi công theo HSTK | 1,946 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch XKMN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 16,56 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 3,115 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 8,947 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Thi công theo HSTK | 0,415 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,052 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18 mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,314 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 4,066 | m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,038 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 0,208 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo,trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Thi công theo HSTK | 0,208 | 100m3/1km |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Thi công theo HSTK | 146,299 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 110,872 | m |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng phù điêu chữ vạn trang trí | Thi công theo HSTK | 6 | ck |
| 62 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 57,269 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Thi công theo HSTK | 8,757 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 378,673 | m2 |
| B | SÂN, BẬC CẤP, BỒN HOA: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Thi công theo HSTK | 20,3916 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Thi công theo HSTK | 43,5263 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 11,994 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 18,352 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Thi công theo HSTK | 39,287 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 19,805 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Thi công theo HSTK | 4,9487 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 591,72 | m2 |
| 9 | Lát nền đá tự nhiên Thanh Hóa | Thi công theo HSTK | 591,72 | m2 |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đá tự nhiên tấm 15x18x100 | Thi công theo HSTK | 115,51 | m |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đá tự nhiên tấm 10x15x100 | Thi công theo HSTK | 51,8 | m |
| 12 | Đổ đất màu vào hố trồng cây bằng đất vét hữu cơ tận dụng | Thi công theo HSTK | 2,132 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,253 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,253 | 100m3/1km |
| C | CÁNH CỔNG MỚI: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt | Thi công theo HSTK | 22,129 | m2 |
| 2 | Hoa văn đúc sẵn nhật nguyệt, con rồng | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 3 | Bánh xe | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 4 | Chữ inox mạ đồng | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 5 | Đắp trang trí cổng họa tiết cổ mái | Thi công theo HSTK | 12 | ck |
| D | PHÁ DỠ KHU AO: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Thi công theo HSTK | 11,709 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Thi công theo HSTK | 28,201 | m³ |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Thi công theo HSTK | 25,717 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,403 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,403 | 100m3/1km |
| E | CẢI TẠO LAN CAO BÊN AO, ĐƯỜNG DẪN, SẢNH CỔNG | |||
| 1 | Bơm nước ao phục vụ thi công | Thi công theo HSTK | 6 | ca |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Thi công theo HSTK | 5,501 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Thi công theo HSTK | 6,33 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Thi công theo HSTK | 0,725 | m3 |
| 5 | Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 9,305 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Thi công theo HSTK | 0,0164 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Thi công theo HSTK | 0,288 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 0,549 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,027 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,01 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,028 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,054 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 0,15 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 3,769 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 0,551 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Thi công theo HSTK | 0,185 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,126 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,247 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Thi công theo HSTK | 0,372 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Thi công theo HSTK | 0,497 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 3,818 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 1,62 | m3 |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá tự nhiên 40x40cm | Thi công theo HSTK | 241,314 | m2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng lan can đá tự nhiên | Thi công theo HSTK | 113,126 | m |
| 26 | Sản xuất lắp dựng trụ đá tự nhiên | Thi công theo HSTK | 71 | ck |
| 27 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,093 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,093 | 100m3/1km |
| F | MỘ LIỆT SỸ (Cải tạo 167 ngôi, chuyển mộ 2 ngôi) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,75 | 1m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Thi công theo HSTK | 4,515 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Thi công theo HSTK | 0,166 | m3 |
| 4 | Hỗ trợ di dời mộ | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Thi công theo HSTK | 0,15 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Thi công theo HSTK | 9,047 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Thi công theo HSTK | 8,567 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công theo HSTK | 0,007 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Thi công theo HSTK | 0,004 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Thi công theo HSTK | 0,066 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Thi công theo HSTK | 13,248 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Thi công theo HSTK | 426,539 | m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Thi công theo HSTK | 0,091 | m3 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 461,962 | m2 |
| 16 | SX, LD bia ghi danh bằng đá granite 300x200 | Thi công theo HSTK | 169 | bia |
| 17 | SX,LD bát hương bằng gốm | Thi công theo HSTK | 169 | cái |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,132 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 0,132 | 100m3/1km |
| G | ĐIỆN SÂN VƯỜN: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Thi công theo HSTK | 14,087 | 1m3 |
| 2 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Khung móng cột M16x240x240x550 | Thi công theo HSTK | 18 | cái |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Thi công theo HSTK | 5,222 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo HSTK | 0,076 | 100m3 |
| 6 | Làm tiếp địa cho cột điện | Thi công theo HSTK | 20 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Thi công theo HSTK | 18 | 1 cột |
| 8 | Lắp đặt đèn cầu | Thi công theo HSTK | 72 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Thi công theo HSTK | 2 | 1 cột |
| 10 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Thi công theo HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn trang trí đầu cột | Thi công theo HSTK | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn pha hắt 250W | Thi công theo HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | Thi công theo HSTK | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Thi công theo HSTK | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công theo HSTK | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Thi công theo HSTK | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Thi công theo HSTK | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Thi công theo HSTK | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Thi công theo HSTK | 21 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Thi công theo HSTK | 21 | m3 |
| 23 | Băng báo cáp khổ 30cm | Thi công theo HSTK | 300 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi