Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kim Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Kim Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 09:35:00 đến ngày 2020-07-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,433,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng cột ly tâm M18 (tính cho 17 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 121,18 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4,28 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn cột, đá 1x2, vữa BT mác 200 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1,53 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 82,28 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng D≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 320,62 | kg |
| 6 | Bê tông móng cột, đá 2x4, vữa BT mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 48,4 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 98,24 | m3 |
| B | Móng cột ly tâm 18m: MT18-3500 (tính cho 03 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 70,38 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT mác 100 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2,34 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn cột, đá 1x2, vữa BT mác 200 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 30,42 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng D≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 90 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cột, đá 2x4, vữa BT mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 32,05 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 63,96 | m3 |
| C | Đào rãnh tiếp địa cột ly tâm (tính cho 20 móng) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 9,6 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh tiếp địa độ chặt K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 9,6 | m3 |
| D | PHẦN ĐZ 35KV | |||
| 1 | Cột ly tâm LT-18-11 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 17 | Cột |
| 2 | Cột ly tâm LT18-3500 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa RC2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 20 | HT |
| 4 | Xà néo XKL2ac-3500 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo thẳng Xkl2a | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 17 | Bộ |
| 6 | Xà néo X2ac-3500 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Cổ dề đỡ chống sét CS-1 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 17 | Bộ |
| 8 | Cổ dề đỡ chống sét CS-2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0 | Bộ |
| 9 | Cổ dề đỡ chống sét cột béo CS-2B | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Sứ chuỗi SLC-35-đơn + phụ kiện néo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 18 | chuỗi |
| 11 | Sứ đứng POLIME35 (đầy đủ phụ kiện) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 108 | quả |
| 12 | Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-120/19mm2-35kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2.907 | m |
| 13 | Khai quang | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | vị trí |
| 14 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường B>10m. F<=150mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | m |
| 15 | Dây chống sét TK50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 969 | m |
| 16 | Ghíp kẹp dây 3 bu lông A120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| E | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2,115 | km/dây |
| 2 | Tháo hạ thu hồi dây chống sét TK50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,705 | km/dây |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XKZacs, KL tạm tính = 100kg, BT 3,5/7 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XII1acs, KL tạm tính = 100kg, BT 3,5/7 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XNs, KL tạm tính = 100kg, BT 3,5/7 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT18M | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 10 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi sứ đỡ 3IIC70 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 12 | chuỗi |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi sứ néo 4IIC70 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | chuỗi |
| F | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 108 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 18 | Bát |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 20 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi