Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681954-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay,KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 07:00:00 đến ngày 2020-07-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,978,494,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự án 1: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020 | |||
| B | Cung cấp Vật liệu hạng mục cáp ngầm trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm d90 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 2 | Giá đỡ đầu cáp trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | kgs |
| 4 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 5 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 6 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 7 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | mét |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 9 | B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| C | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10.381,269 | lít |
| 2 | SẮT TRÒN @10MM | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 356,96 | kgs |
| 3 | KẼM BUỘC 1LY | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | kgs |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | hũ |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | trụ |
| 6 | Trụ bê tông ly tâm 14m 2 khúc 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | trụ |
| 7 | Xà thép l75*75*8*0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | cái |
| 8 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | cái |
| 9 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | cái |
| 10 | Thanh chống thép l50-0,72m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | cái |
| 11 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | cái |
| 12 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | cái |
| 13 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | cái |
| 14 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 558 | cái |
| 15 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,8 | kgs |
| 16 | Cáp nhôm trần ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 172,9308 | kgs |
| 17 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 87 | mét |
| 18 | Cáp nhôm bọc acv 24kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.472,68 | mét |
| 19 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | cái |
| 20 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 98 | cái |
| 21 | Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 22 | Kẹp quai cu-al 95-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | cái |
| 23 | Kẹp quai ép 240-300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 69 | cái |
| 25 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | cái |
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 27 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | cái |
| 28 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 29 | Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 30 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | bộ |
| 31 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 141 | bộ |
| 32 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | bộ |
| 33 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 34 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bộ |
| 35 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | cái |
| 36 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | mét |
| 37 | Fuse link 15k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | cái |
| 38 | Fuse link 20k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 39 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cuộn |
| 40 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42,562 | m3 |
| 41 | Đá 4*6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,368 | m3 |
| 42 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24,64 | m3 |
| 43 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18.102,581 | kgs |
| 44 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | cái |
| 45 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | cái |
| 46 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | cái |
| 47 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | cái |
| 48 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | cái |
| 49 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | cái |
| 50 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 94 | cái |
| 51 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | cái |
| 52 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 53 | Ống nhựa pvc đk 21mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | mét |
| 54 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 55 | Decal dán số trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Tờ |
| 56 | Tấm Inox 400x1mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | mét |
| D | Cung cấp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Tủ MCCB trọn bộ loại (1MCCB 600A+4MCCB 250A)(không bao gồm CB) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | tủ |
| 2 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | hũ |
| 3 | Đà L75*8*1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 4 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 5 | Thanh chống thép l50-0,72m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 6 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 62 | cái |
| 7 | Xà thép u100 - 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 8 | Xà thép u100 - 0,7m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | cái |
| 9 | Xà thép u100 - 1,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | cái |
| 10 | Đà U160 - 0,7m - 9.94kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 11 | Đà U160 - 1,457m - 20,689kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 12 | Đà U160 - 1,7m - 24,14kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 13 | Đà U160 - 2,1m - 29.82kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 268,685 | kgs |
| 15 | Cáp đồng bọc 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 272 | mét |
| 16 | CÁP NHỊ THỨ 4*2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 238 | mét |
| 17 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 357 | mét |
| 18 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | cái |
| 19 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 20 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 21 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | cái |
| 22 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | bộ |
| 23 | COSSE N.THỨ @2,5 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 187 | cái |
| 24 | Cosse cu 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 136 | cái |
| 25 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | mét |
| 26 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 27 | Fuse link 15k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 28 | Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 29 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cuộn |
| 30 | Nắp chụp sứ cao MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | cái |
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | cái |
| 32 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 374 | cái |
| 33 | BOLT 16*100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | cái |
| 34 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 35 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 62 | cái |
| 36 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 37 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | cái |
| 38 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 39 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | cái |
| 40 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 41 | ống nhựa pvc đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | mét |
| 42 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | mét |
| 43 | Co pvc đk 42 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 44 | Co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 45 | Nắp chụp trên/dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | cái |
| 46 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | cái |
| 47 | B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 48 | Bảng dừng lại nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | tấm |
| E | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 133,036 | lít |
| 2 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 88 | hũ |
| 3 | Trụ BTLT 8.5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 4 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | cái |
| 5 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | cái |
| 6 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 189,6 | kgs |
| 7 | Cáp đồng bọc 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 136 | mét |
| 8 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | mét |
| 9 | Cáp đồng duplex 2*10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 175 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bọc HT ABC 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.621,08 | mét |
| 11 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 272 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 59 | cái |
| 13 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | cái |
| 14 | Nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 346 | cái |
| 15 | Nối bọc cđ 95-95/cu-al (2 boulon) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 109 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 188 | cái |
| 17 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 88 | bộ |
| 18 | Cosse cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | cái |
| 19 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 268 | cái |
| 20 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | cuộn |
| 21 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 22 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,594 | m3 |
| 23 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,312 | m3 |
| 24 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 234,69 | kgs |
| 25 | QUE HÀN 4 LY | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,4 | kgs |
| 26 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | cái |
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 29 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 30 | Boulon xoắn 12*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 31 | Boulon móc cho cáp abc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | cái |
| 32 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 198 | cái |
| 33 | Biển báo trụ giao liên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | cái |
| 34 | Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | cái |
| F | Lắp vật liệu hạng mục trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm 24kV 3*50mm2 luồn trong ống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,83 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp ngầm lên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Vị trí |
| 3 | Lắp giá đỡ đầu cáp lên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp tiếp địa đầu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| G | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục dây nổi trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp FCO 24kV -100A thân polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 2 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo thu hồi FCO 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ (3 pha) |
| 4 | Dựng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Trụ |
| 5 | Dựng Trụ bê tông ly tâm 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Trụ |
| 6 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | móng |
| 7 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | móng |
| 8 | Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - (1,4x1,6x0,7)m - móng trụ trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | móng |
| 9 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Bộ |
| 10 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Bộ |
| 11 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 13 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 14 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 144 | Cái |
| 15 | Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 135 | Bộ |
| 16 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 17 | Lắp tiếp địa LA + đầu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,4517 | km |
| 19 | Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | mét |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,8823 | km |
| 21 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 87 | m |
| 22 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Bộ |
| 23 | Ép kẹp các loại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 205 | Cái |
| 24 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cột |
| 25 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | cột |
| 26 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),Dây đồng (M), tiết diện dây ≤70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,028 | km |
| H | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp mới MBT 250kVA_22/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Máy |
| 2 | Lắp mới MBT 400kVA_22/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 3 | Lắp mới FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Bộ |
| 4 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | Bộ |
| 5 | Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | tủ |
| 6 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Bộ |
| 7 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 1,2m đôi trụ đôi + đà 2,4m đơn không thanh chống | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp giá đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 9 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 10 | Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 357 | Mét |
| 11 | Lắp mới cosse 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 136 | Cái |
| 12 | Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 272 | Mét |
| 13 | Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| I | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp mới tụ bù hạ thế 20kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Bộ |
| 2 | Lắp mới tụ bù hạ thế 30kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo, Lắp sử dụng lại hộp domino hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 4 | Tháo, lắp lại hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV trên cột 1MVAR | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,03 | MVAR |
| 5 | Dựng Trụ bê tông ly tâm 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 6 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 8,5m đơn (0,8x0,8x0,6)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | móng |
| 7 | Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 8 | Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,175 | Km |
| 9 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,2481 | Km |
| 10 | Lắp đặt Cò lèo cáp ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Mét |
| 11 | Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Mét |
| 12 | Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Bộ |
| 13 | Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Bộ |
| 15 | Tháo, lắp sử dụng lại giá D, E đỡ cáp viễn thông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | bộ |
| 16 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cột |
| 17 | Tháo, lắp lại đèn bảo vệ và các phụ kiện (Đèn pha trên cột) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | bộ |
| J | Đào mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 85 | 10m |
| 2 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,1 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20,4 | m3 |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93,5 | m3 |
| 5 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56,1 | m3 |
| K | Tái lập mương cáp (bao gồm vật liệu chính, Ống HDPE d130/100 do B cấp, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/110 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,25 | 100m |
| 2 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 153 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4557 | 100m3 |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,375 | 100m2 |
| 5 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 425 | m |
| 6 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,425 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,51 | 100m3 |
| 8 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,7 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,7 | 100m2 |
| 10 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,8 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,8 | 100m2 |
| 12 | Gắn cọc mốc gang | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | cọc |
| L | Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án dự án 1 | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 1 | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.175.866.853 đồng | 1 | Khoán |
| M | Dự án 2: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020 | |||
| N | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12.034,466 | lít |
| 2 | SẮT TRÒN @10MM | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 334,65 | kgs |
| 3 | KẼM BUỘC 1LY | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,5 | kgs |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | hũ |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | trụ |
| 6 | Trụ bê tông ly tâm 14m 2 khúc 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | trụ |
| 7 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 74 | cái |
| 8 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | cái |
| 9 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 74 | cái |
| 10 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70 | cái |
| 11 | Xà thép U100x42x5 dài 2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 12 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 13 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 464 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,2 | kgs |
| 15 | Cáp nhôm trần ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 358,1508 | kgs |
| 16 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 77 | mét |
| 17 | Cáp nhôm bọc acv 24kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.022 | mét |
| 18 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | cái |
| 19 | Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | cái |
| 20 | Kẹp quai ép 50-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | cái |
| 21 | Kẹp quai ép 240-300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 22 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 23 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | cái |
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 25 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | cái |
| 26 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 27 | Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | cái |
| 28 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | bộ |
| 29 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | bộ |
| 30 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | bộ |
| 31 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | bộ |
| 32 | Cosse cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 33 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 34 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 35 | Fuse link 15k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 36 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | cuộn |
| 37 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50,191 | m3 |
| 38 | Đá 4*6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,095 | m3 |
| 39 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28,484 | m3 |
| 40 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21.032,163 | kgs |
| 41 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 144 | cái |
| 42 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 153 | cái |
| 43 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | cái |
| 44 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | cái |
| 45 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 46 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 47 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | cái |
| 48 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | cái |
| 49 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | cái |
| 50 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | cái |
| 51 | Decal dán số trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Tờ |
| 52 | Tấm Inox 400x1mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | mét |
| O | Cung cấp Thiết bị Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Tủ MCCB trọn bộ loại (1MCCB 600A+4MCCB 250A)(không bao gồm CB) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | tủ |
| 2 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | hũ |
| 3 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 4 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 5 | Xà thép u100 - 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 6 | Xà thép u100 - 0,7m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | cái |
| 7 | Xà thép u100 - 1,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 8 | Đà U160 - 0,7m - 9.94kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 9 | Đà U160 - 1,457m - 20,689kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 10 | Đà U160 - 1,7m - 24,14kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 11 | Đà U160 - 2,1m - 29.82kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 12 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 237,075 | kgs |
| 13 | Cáp đồng bọc 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 320 | mét |
| 14 | CÁP NHỊ THỨ 4*2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 210 | mét |
| 15 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 315 | mét |
| 16 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 17 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 18 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | cái |
| 19 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | cái |
| 20 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | bộ |
| 21 | COSSE N.THỨ @2,5 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 165 | cái |
| 22 | Cosse cu 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | mét |
| 24 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | cái |
| 25 | Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 26 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cuộn |
| 27 | Nắp chụp sứ cao MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 29 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 330 | cái |
| 30 | BOLT 16*100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 32 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 33 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | cái |
| 34 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 35 | ống nhựa pvc đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | mét |
| 36 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | mét |
| 37 | Co pvc đk 42 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 38 | Co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 39 | Nắp chụp trên/dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | cái |
| 40 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | cái |
| 41 | B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 42 | Bảng dừng lại nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | tấm |
| P | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 332,59 | lít |
| 2 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | hũ |
| 3 | Trụ BTLT 8.4 m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Trụ |
| 4 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 5 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 6 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 178 | kgs |
| 7 | Cáp đồng bọc 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | mét |
| 8 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | mét |
| 9 | Cáp đồng duplex 2*10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 94 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bọc HT ABC 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.767,24 | mét |
| 11 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 232 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 55 | cái |
| 13 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 14 | Nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 316 | cái |
| 15 | Nối bọc cđ 95-95/cu-al (2 boulon) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 125 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 171 | cái |
| 17 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | bộ |
| 18 | Cosse cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 19 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 224 | cái |
| 20 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | cuộn |
| 21 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 22 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,485 | m3 |
| 23 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,78 | m3 |
| 24 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 586,725 | kgs |
| 25 | QUE HÀN 4 LY | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | kgs |
| 26 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 29 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | cái |
| 30 | Boulon xoắn 12*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | cái |
| 31 | Boulon móc cho cáp abc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 109 | cái |
| 32 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 118 | cái |
| 33 | Biển báo trụ giao liên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 34 | Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| Q | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp FCO 24kV -100A thân polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 2 | Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Trụ |
| 3 | Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn (2 khúc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Trụ |
| 4 | Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Trụ |
| 5 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | móng |
| 6 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | móng |
| 7 | Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - móng trụ trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | móng |
| 8 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Bộ |
| 9 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 10 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 11 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 12 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Cái |
| 14 | Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 118 | Bộ |
| 15 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,977 | km |
| 17 | Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | mét |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,8273 | km |
| 19 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 77 | m |
| 20 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Bộ |
| 21 | Ép kẹp các loại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 154 | Cái |
| 22 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cột |
| 23 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | cột |
| 24 | Tháo hạ xà thép cho cột đỡ, trọng lượng 15kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | bộ |
| 25 | Tháo hạ sứ đứng 15 - 22kV trên cột tròn, lắp dưới đát | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,9 | 10 sứ |
| 26 | Tháo hạ chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, loại ≤2x2 bát, chiều cao lắp đặt ≤20m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Chuỗi |
| 27 | Tháo hạ dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,545 | km |
| R | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp mới MBT 250kVA_22/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Máy |
| 2 | Lắp mới FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| 3 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Bộ |
| 4 | Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Máy |
| 5 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 6 | Lắp giá đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 7 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | Cái |
| 8 | Lắp TI hạ thế 400/5A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Bộ |
| 9 | Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 315 | Mét |
| 10 | Lắp điện kế 3P 5-20A 220/380V | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 11 | Lắp mới cosse 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | Cái |
| 12 | Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 320 | Mét |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 15 | Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA, 1 bộ tiếp địa làm việc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| S | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp mới tụ bù hạ thế 20kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 2 | Tháo hộp domino hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 3 | Lắp sử dụng lại hộp domino hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 4 | Dựng Trụ bê tông ly tâm 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Trụ |
| 5 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 8,5m đơn (0,8x0,8x0,6)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | móng |
| 6 | Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 7 | Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,094 | Km |
| 8 | Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,4602 | Km |
| 9 | Cò lèo cáp ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Mét |
| 10 | Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 280 | Mét |
| 11 | Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 12 | Phụ kiện hộp domino + tụ bù SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 13 | Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 15 | Tháo giá D, E đỡ cáp viễn thông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bộ |
| 16 | Lắp SDL giá D, E đỡ cáp viễn thông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bộ |
| 17 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cột |
| 18 | Tháo đèn bảo vệ và các phụ kiện (Đèn pha trên cột) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | bộ |
| T | Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2 | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2 | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 2.524.532.565 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi