Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681954-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200681887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay,KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 07:00:00 đến ngày 2020-07-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,978,494,518 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Dự án 1: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Bình Trưng Đông, Tân Phú, Phú Hữu, Phước Long A Quận 2,9 năm 2020
B Cung cấp Vật liệu hạng mục cáp ngầm trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Ống sắt tráng kẽm d90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Mét
2 Giá đỡ đầu cáp trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 kgs
4 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
5 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
6 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
7 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 mét
8 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
9 B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
C Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10.381,269 lít
2 SẮT TRÒN @10MM Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 356,96 kgs
3 KẼM BUỘC 1LY Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 kgs
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8
5 Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 trụ
6 Trụ bê tông ly tâm 14m 2 khúc 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 trụ
7 Xà thép l75*75*8*0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 cái
8 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 cái
9 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 cái
10 Thanh chống thép l50-0,72m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 cái
11 Thanh chống thép l50 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 cái
12 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 cái
13 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 cái
14 Móc treo chữ u 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 558 cái
15 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14,8 kgs
16 Cáp nhôm trần ac 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 172,9308 kgs
17 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 87 mét
18 Cáp nhôm bọc acv 24kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3.472,68 mét
19 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 cái
20 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 98 cái
21 Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
22 Kẹp quai cu-al 95-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 cái
23 Kẹp quai ép 240-300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
24 Kẹp hotline 25-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 69 cái
25 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 52 cái
26 Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
27 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 cái
28 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
29 Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
30 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 bộ
31 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 141 bộ
32 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 bộ
33 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
34 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 bộ
35 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 cái
36 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 mét
37 Fuse link 15k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 cái
38 Fuse link 20k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
39 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cuộn
40 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42,562 m3
41 Đá 4*6 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,368 m3
42 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24,64 m3
43 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18.102,581 kgs
44 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 cái
45 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 cái
46 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 cái
47 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 cái
48 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 43 cái
49 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 cái
50 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 cái
51 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 cái
52 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
53 Ống nhựa pvc đk 21mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 mét
54 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
55 Decal dán số trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Tờ
56 Tấm Inox 400x1mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 mét
D Cung cấp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Tủ MCCB trọn bộ loại (1MCCB 600A+4MCCB 250A)(không bao gồm CB) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 tủ
2 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 102
3 Đà L75*8*1,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
4 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
5 Thanh chống thép l50-0,72m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
6 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 62 cái
7 Xà thép u100 - 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
8 Xà thép u100 - 0,7m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 cái
9 Xà thép u100 - 1,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 cái
10 Đà U160 - 0,7m - 9.94kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
11 Đà U160 - 1,457m - 20,689kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
12 Đà U160 - 1,7m - 24,14kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
13 Đà U160 - 2,1m - 29.82kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
14 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 268,685 kgs
15 Cáp đồng bọc 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 272 mét
16 CÁP NHỊ THỨ 4*2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 238 mét
17 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 357 mét
18 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 cái
19 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
20 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
21 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 cái
22 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 102 bộ
23 COSSE N.THỨ @2,5 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 187 cái
24 Cosse cu 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 cái
25 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 mét
26 Fuse link 10k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
27 Fuse link 15k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
28 Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
29 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cuộn
30 Nắp chụp sứ cao MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 cái
31 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 cái
32 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 374 cái
33 BOLT 16*100 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 cái
34 Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
35 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 62 cái
36 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
37 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 cái
38 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
39 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 102 cái
40 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
41 ống nhựa pvc đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 mét
42 ống nhựa pvc đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 mét
43 Co pvc đk 42 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
44 Co pvc đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
45 Nắp chụp trên/dưới FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 cái
46 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 cái
47 B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
48 Bảng dừng lại nguy hiểm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 tấm
E Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 133,036 lít
2 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 88
3 Trụ BTLT 8.5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
4 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 cái
5 Thanh chống thép l50 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 cái
6 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 189,6 kgs
7 Cáp đồng bọc 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 mét
8 Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 mét
9 Cáp đồng duplex 2*10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 175 mét
10 Cáp nhôm bọc HT ABC 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.621,08 mét
11 Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 272 cái
12 Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 59 cái
13 Móc treo dây mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 cái
14 Nối bọc cđ 95-35/cu-al Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 346 cái
15 Nối bọc cđ 95-95/cu-al (2 boulon) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 109 cái
16 Kẹp ngừng cáp abc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 188 cái
17 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 88 bộ
18 Cosse cu 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 cái
19 Cosse cu-al cáp abc 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 268 cái
20 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 cuộn
21 Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
22 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,594 m3
23 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,312 m3
24 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 234,69 kgs
25 QUE HÀN 4 LY Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3,4 kgs
26 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 cái
27 Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 cái
28 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
29 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
30 Boulon xoắn 12*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
31 Boulon móc cho cáp abc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 cái
32 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 198 cái
33 Biển báo trụ giao liên Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 cái
34 Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 cái
F Lắp vật liệu hạng mục trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Kéo rải cáp ngầm 24kV 3*50mm2 luồn trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,83 100m
2 Lắp đặt ống bảo vệ cáp ngầm lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Vị trí
3 Lắp giá đỡ đầu cáp lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
4 Lắp tiếp địa đầu cáp ngầm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
G Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục dây nổi trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp FCO 24kV -100A thân polymer Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
2 Lắp mới LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
3 Tháo thu hồi FCO 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ (3 pha)
4 Dựng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 Trụ
5 Dựng Trụ bê tông ly tâm 14m ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 Trụ
6 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 móng
7 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 móng
8 Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - (1,4x1,6x0,7)m - móng trụ trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 móng
9 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ
10 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Bộ
11 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
12 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
13 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
14 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 144 Cái
15 Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 135 Bộ
16 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
17 Lắp tiếp địa LA + đầu cáp ngầm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
18 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3,4517 km
19 Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 mét
20 Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,8823 km
21 Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 87 m
22 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 Bộ
23 Ép kẹp các loại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 205 Cái
24 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤12m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cột
25 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 cột
26 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),Dây đồng (M), tiết diện dây ≤70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,028 km
H Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp mới MBT 250kVA_22/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Máy
2 Lắp mới MBT 400kVA_22/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
3 Lắp mới FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 Bộ
4 Lắp mới LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 Bộ
5 Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 tủ
6 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 31 Bộ
7 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 1,2m đôi trụ đôi + đà 2,4m đơn không thanh chống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
8 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
9 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Cái
10 Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 357 Mét
11 Lắp mới cosse 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 Cái
12 Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 272 Mét
13 Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
14 Lắp tiếp địa trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
I Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp mới tụ bù hạ thế 20kVAr Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Bộ
2 Lắp mới tụ bù hạ thế 30kVAr Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
3 Tháo, Lắp sử dụng lại hộp domino hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
4 Tháo, lắp lại hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV trên cột 1MVAR Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,03 MVAR
5 Dựng Trụ bê tông ly tâm 8,5m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
6 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 8,5m đơn (0,8x0,8x0,6)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 móng
7 Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
8 Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,175 Km
9 Lắp đặt Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,2481 Km
10 Lắp đặt Cò lèo cáp ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 Mét
11 Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 345 Mét
12 Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Bộ
13 Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Bộ
14 Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Bộ
15 Tháo, lắp sử dụng lại giá D, E đỡ cáp viễn thông Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 bộ
16 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cột
17 Tháo, lắp lại đèn bảo vệ và các phụ kiện (Đèn pha trên cột) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 bộ
J Đào mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Cắt 2 mép phui đào Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 85 10m
2 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5,1 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20,4 m3
4 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 93,5 m3
5 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56,1 m3
K Tái lập mương cáp (bao gồm vật liệu chính, Ống HDPE d130/100 do B cấp, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/110 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,25 100m
2 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 153 m2
3 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,4557 100m3
4 Trải vải địa kỹ thuật Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,375 100m2
5 Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 425 m
6 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,425 100m3
7 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,51 100m3
8 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,7 100m2
9 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,7 100m2
10 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,8 100m2
11 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,8 100m2
12 Gắn cọc mốc gang Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 31 cọc
L Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án dự án 1
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 1 Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.175.866.853 đồng 1 Khoán
M Dự án 2: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Long Trường, Long Phước, Trường Thạnh Quận 9 năm 2020
N Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12.034,466 lít
2 SẮT TRÒN @10MM Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 334,65 kgs
3 KẼM BUỘC 1LY Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7,5 kgs
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4
5 Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 51 trụ
6 Trụ bê tông ly tâm 14m 2 khúc 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 trụ
7 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 74 cái
8 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 cái
9 Thanh chống thép l50 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 74 cái
10 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 70 cái
11 Xà thép U100x42x5 dài 2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
12 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
13 Móc treo chữ u 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 464 cái
14 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,2 kgs
15 Cáp nhôm trần ac 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 358,1508 kgs
16 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 77 mét
17 Cáp nhôm bọc acv 24kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5.022 mét
18 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 cái
19 Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 cái
20 Kẹp quai ép 50-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 cái
21 Kẹp quai ép 240-300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
22 Kẹp hotline 25-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
23 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 100 cái
24 Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
25 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36 cái
26 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
27 Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 31 cái
28 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 bộ
29 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 bộ
30 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 bộ
31 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 bộ
32 Cosse cu 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
33 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
34 Fuse link 10k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
35 Fuse link 15k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
36 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 cuộn
37 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50,191 m3
38 Đá 4*6 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,095 m3
39 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28,484 m3
40 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21.032,163 kgs
41 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 144 cái
42 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 153 cái
43 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 cái
44 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 cái
45 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
46 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
47 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 cái
48 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 cái
49 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 cái
50 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 31 cái
51 Decal dán số trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Tờ
52 Tấm Inox 400x1mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 mét
O Cung cấp Thiết bị Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Tủ MCCB trọn bộ loại (1MCCB 600A+4MCCB 250A)(không bao gồm CB) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 tủ
2 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90
3 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
4 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
5 Xà thép u100 - 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
6 Xà thép u100 - 0,7m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 cái
7 Xà thép u100 - 1,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
8 Đà U160 - 0,7m - 9.94kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
9 Đà U160 - 1,457m - 20,689kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
10 Đà U160 - 1,7m - 24,14kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
11 Đà U160 - 2,1m - 29.82kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
12 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 237,075 kgs
13 Cáp đồng bọc 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 320 mét
14 CÁP NHỊ THỨ 4*2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 210 mét
15 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 315 mét
16 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
17 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
18 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 cái
19 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 cái
20 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 bộ
21 COSSE N.THỨ @2,5 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 165 cái
22 Cosse cu 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 cái
23 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 mét
24 Fuse link 10k Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 cái
25 Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
26 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cuộn
27 Nắp chụp sứ cao MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 cái
28 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
29 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 330 cái
30 BOLT 16*100 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
31 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
32 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
33 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 cái
34 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
35 ống nhựa pvc đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 mét
36 ống nhựa pvc đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 mét
37 Co pvc đk 42 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
38 Co pvc đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
39 Nắp chụp trên/dưới FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 cái
40 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 cái
41 B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
42 Bảng dừng lại nguy hiểm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 tấm
P Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 332,59 lít
2 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 83
3 Trụ BTLT 8.4 m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Trụ
4 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
5 Thanh chống thép l50 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
6 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 178 kgs
7 Cáp đồng bọc 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 mét
8 Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 mét
9 Cáp đồng duplex 2*10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 mét
10 Cáp nhôm bọc HT ABC 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.767,24 mét
11 Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 232 cái
12 Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 55 cái
13 Móc treo dây mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
14 Nối bọc cđ 95-35/cu-al Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 316 cái
15 Nối bọc cđ 95-95/cu-al (2 boulon) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 125 cái
16 Kẹp ngừng cáp abc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 171 cái
17 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 83 bộ
18 Cosse cu 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
19 Cosse cu-al cáp abc 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 224 cái
20 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 cuộn
21 Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
22 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,485 m3
23 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,78 m3
24 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 586,725 kgs
25 QUE HÀN 4 LY Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 kgs
26 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
27 Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
28 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
29 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 cái
30 Boulon xoắn 12*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 cái
31 Boulon móc cho cáp abc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 109 cái
32 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 118 cái
33 Biển báo trụ giao liên Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
34 Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
Q Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp FCO 24kV -100A thân polymer Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
2 Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Trụ
3 Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m đơn (2 khúc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Trụ
4 Trồng Trụ bê tông ly tâm 14m ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Trụ
5 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 móng
6 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 móng
7 Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - móng trụ trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 móng
8 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Bộ
9 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
10 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
11 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
12 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
13 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 168 Cái
14 Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 118 Bộ
15 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
16 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,977 km
17 Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 mét
18 Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,8273 km
19 Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 77 m
20 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Bộ
21 Ép kẹp các loại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 154 Cái
22 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cột
23 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 cột
24 Tháo hạ xà thép cho cột đỡ, trọng lượng 15kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 bộ
25 Tháo hạ sứ đứng 15 - 22kV trên cột tròn, lắp dưới đát Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,9 10 sứ
26 Tháo hạ chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, loại ≤2x2 bát, chiều cao lắp đặt ≤20m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Chuỗi
27 Tháo hạ dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,545 km
R Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp mới MBT 250kVA_22/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Máy
2 Lắp mới FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Bộ
3 Lắp mới LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Bộ
4 Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Máy
5 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
6 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
7 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 Cái
8 Lắp TI hạ thế 400/5A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Bộ
9 Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 315 Mét
10 Lắp điện kế 3P 5-20A 220/380V Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
11 Lắp mới cosse 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 Cái
12 Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 320 Mét
13 Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
14 Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
15 Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA, 1 bộ tiếp địa làm việc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
S Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp mới tụ bù hạ thế 20kVAr Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
2 Tháo hộp domino hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
3 Lắp sử dụng lại hộp domino hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
4 Dựng Trụ bê tông ly tâm 8,5m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Trụ
5 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 8,5m đơn (0,8x0,8x0,6)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 móng
6 Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
7 Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,094 Km
8 Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,4602 Km
9 Cò lèo cáp ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Mét
10 Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 280 Mét
11 Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
12 Phụ kiện hộp domino + tụ bù SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Bộ
13 Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Bộ
14 Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
15 Tháo giá D, E đỡ cáp viễn thông Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 bộ
16 Lắp SDL giá D, E đỡ cáp viễn thông Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 bộ
17 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cột
18 Tháo đèn bảo vệ và các phụ kiện (Đèn pha trên cột) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 bộ
T Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2 Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 2.524.532.565 đồng 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->