Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xóa hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Đức Linh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xóa hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Đức Linh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 của TCT Điện lực Miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:44:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,264,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 70 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 59 | Móng |
| 3 | Móng M8BT2 | nt | 16 | Móng |
| 4 | Móng M10a | nt | 5 | Móng |
| 5 | Móng bê tông M10BT | nt | 5 | Móng |
| 6 | Móng trụ kép M10BT2 | nt | 5 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 40 | Bộ |
| 8 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 21 | Bộ |
| C | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 161 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 20 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 21 | Bộ |
| D | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 4.784 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 435 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 510 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 84 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 130 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 10 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 9 | cái |
| 8 | Cái nối bọc cách điện IPC 95-35 | nt | 435 | cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 117 | cái |
| 10 | Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC | nt | 4 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x250 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x200 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 176 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 13 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x350 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 28 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x350 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 28 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 146 | cái |
| 17 | Nối bọc cách điện IPC 95 - 70 | nt | 222 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 120 - 120 | nt | 6 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 4,69 | km |
| 20 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,5 | km |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,435 | km |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA | |||
| F | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 10 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M8BT2 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng M10a | nt | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 4 | Bộ |
| G | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 14 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 1 | Bộ |
| H | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 874 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 113 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 54 | mét |
| 4 | Cáp ABC3x50 từ Lưới => MCCB | nt | 8 | mét |
| 5 | Cáp ABC3x70 từ Lưới => MCCB | nt | 8 | mét |
| 6 | Uclevis + sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 20 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 10 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x200 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x250 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 20 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x350 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95 - 70 | nt | 24 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 12 | cái |
| 17 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 6 | cái |
| 18 | Cái nối bọc cách điện IPC 95-35 | nt | 54 | cái |
| 19 | Kẹp WR (70-95/70-95) | nt | 6 | cái |
| 20 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 18 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 2 | cái |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,857 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,111 | km |
| 25 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,054 | km |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| J | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 29 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 20 | Móng |
| 3 | Móng M8BT2 | nt | 9 | Móng |
| 4 | Móng bê tông M10BT | nt | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 15 | Bộ |
| 6 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 9 | Bộ |
| K | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 67 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 9 | Bộ |
| L | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 1.449 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 228 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 460 | mét |
| 4 | Cáp ABC4x70 từ Lưới => MCCB | nt | 8 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 10 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 7 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 25 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 44 | cái |
| 9 | Cái nối bọc cách điện IPC 95-35 | nt | 228 | cái |
| 10 | Kẹp WR (70-95/70-95) | nt | 8 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x200 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 63 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x300 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 8 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x250 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x350 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x350 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | cái |
| 16 | Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC | nt | 1 | cái |
| 17 | Nối bọc cách điện IPC 95 - 70 | nt | 88 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 120 - 120 | nt | 8 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 56 | cái |
| 20 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 58 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 22 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 1,421 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,451 | km |
| 24 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,228 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi