Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Hàm Tân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Hàm Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:40:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 956,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặc tính VTTB | 15 | Móng |
| 2 | Móng M8- BT2 | nt | 11 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 5 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 39 | Trụ |
| D | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 863 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 57 | mét |
| 3 | Kẹp IPC 95- 70 đấu nối nhánh rẽ | nt | 36 | cái |
| 4 | Kẹp IPC 95-35 đấu nối DOMINO và trung tính | nt | 57 | cái |
| 5 | Nắp bịt đầu cáp 50 | nt | 18 | cái |
| 6 | Boulon TK 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 4 | bộ |
| 7 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trụ hạ thế đơn | nt | 22 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trung thế đơn | nt | 1 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x350/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trụ hạ thế ghép | nt | 14 | cái |
| 10 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 11 | bộ |
| 11 | Rack 3 + 3 sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 12 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x50 | nt | 17 | cái |
| 13 | Kep ngừng cáp ABC 4x50 | nt | 20 | cái |
| 14 | Hộp phân phối 6 cực không CB (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 19 | cái |
| 15 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,846 | km |
| 16 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,057 | km |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| F | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 34 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 15 | Móng |
| 3 | Móng M8- BT2 | nt | 19 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại 1 cọc (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 5 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 9 | Bộ |
| G | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 87 | Trụ |
| H | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 2.020 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 204 | mét |
| 3 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x50 | nt | 46 | cái |
| 4 | Giá móc đôi GM-2 | nt | 2 | cái |
| 5 | Kep ngừng cáp ABC 4x50 | nt | 46 | cái |
| 6 | Kẹp IPC 95- 70 đấu nối nhánh rẽ | nt | 112 | cái |
| 7 | Kẹp IPC 95-35 đấu nối DOMINO và trung tính | nt | 204 | cái |
| 8 | Boulon TK 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 4 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trụ hạ thế đơn | nt | 62 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trung thế đơn | nt | 4 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x350/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 lắp trụ hạ thế ghép | nt | 24 | cái |
| 12 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 19 | bộ |
| 13 | Rack 4 + 4 sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp 50 | nt | 56 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 6 cực không CB (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 51 | cái |
| 16 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 50mm2 | nt | 4 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 1,98 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,204 | km |
| I | PHẦN THÁO LẮP LẠI – THÁO THU HỒI | |||
| J | Phần đường dây hạ thế độc lập 3 pha | |||
| K | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) | nt | 3 | Vị trí |
| 2 | Tháo lắp lại hộp phân phối | nt | 2 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | nt | 1 | bộ |
| L | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 8,5m | nt | 2 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi bộ chằng xuống hạ thế | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi