Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712203-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200683742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nguồn xổ số kiến thiết thủ đô và ngân sách Thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 14:34:00 đến ngày 2020-07-16 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,287,874,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,408 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,136 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,071 100m2
4 Xây gạch đất sét nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,89 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,91 m2
6 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,731 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,63 m3
8 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 132,6 m2
9 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 88,4 m
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,282 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,795 m3
12 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 275,9 m2
13 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 183,933 m
14 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,313 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 275,9 m2
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,535 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,777 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,059 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,346 100m3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,813 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,253 100m2
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,036 100m2
23 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,89 m3
24 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,811 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 113,741 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,008 m2
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,373 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,566 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,738 tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 165 cái
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
32 Ống nhựa PVC D200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
33 Cút nhựa D200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
B CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
2 Tủ điện kích thước 300x300x160 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
3 Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
4 Lắp bộ đèn cao áp 70w ở độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
5 Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cần đèn
6 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 m
7 Dây CU/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
8 Ống nhựa cứng SP D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 m
9 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9 100m
10 CONTACTOR 2C-16A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
11 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 128 1m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,419 m3
13 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,264 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,124 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,816 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,068 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,067 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,824 m3
19 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,643 m3
20 Gạch không nung 6,0x10,5x22 Mô tả kỹ thuật tại chương V 256 viên
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,36 m2
22 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 m
23 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
24 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
25 Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
26 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
27 CU/XLPE/PVC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 52 m
28 CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
29 CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
30 CU/XLPE-FR/DSTA/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 67 m
31 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 72 m
32 Aptomat MCCB 3P-175A-42KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
33 Aptomat MCCB 3P-125A-30KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
34 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
35 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
36 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
37 Dây dẫn bọc đồng M25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
38 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cọc
39 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4 m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,024 100m3
41 Dây tiếp địa đồng trần M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 m
42 Sứ báo cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
43 Băng cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 64 m
44 Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,67 100m
45 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,72 100m
46 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
47 Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
48 Hộp công tơ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
49 Cầu đấu dây 3P-250A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
50 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
51 Cầu chì 250V/2A Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 hộp
52 Vôn kế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
53 Chuyển mạch vôn kế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
54 Biến dòng 250/5A Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
55 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 78 1m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,702 m3
57 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,925 m3
58 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,012 100m3
59 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,755 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=7km, ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,017 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,001 100m3
62 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,293 m3
63 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,41 m3
64 Gạch không nung 6,0x10,5x22 Mô tả kỹ thuật tại chương V 156 viên
65 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=8m3/h, H=30m, P=2,2kW, chạy bằng điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
66 Rọ hút bằng nhựa D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
67 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
68 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
69 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
70 Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
71 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
73 Van nhựa PPR D15 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
74 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
75 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
76 Y lọc D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
77 Ống nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
78 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
80 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
81 Van phao D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
82 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
83 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
C PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 15 PHÒNG
1 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 420,317 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,64 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,563 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 49,566 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,011 100m2
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,571 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 195,496 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,786 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,842 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,097 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,316 tấn
13 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,163 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,314 100m3
15 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,542 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,777 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,102 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổtrong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,337 100m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,342 m3
20 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,041 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,251 tấn
22 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,402 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,085 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,642 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,065 100m2
26 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,723 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,056 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,892 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,185 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,112 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cấu kiện
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,02 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,02 m2
34 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,248 m2
35 Ngâm nước xi măng bể phốt Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 công
36 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 111,268 m2
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,722 100m2
38 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 53,227 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,189 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,513 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,751 tấn
42 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.760 1 lỗ khoan
43 Sắt tròn fi8 dài 400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,431 tấn
44 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,898 100m2
45 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 138,297 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,294 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,841 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,891 tấn
49 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,009 100m2
50 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 229,033 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,533 tấn
52 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,924 100m2
53 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,239 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,448 tấn
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,432 100m2
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,718 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,116 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,46 tấn
59 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,419 m3
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,6 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,6 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 112,097 m2
63 Gia công lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,355 tấn
64 Thép đặc liên kết tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 222 cái
65 Mũ chụp inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 402 cái
66 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,241 m2
67 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,037 tấn
68 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,037 tấn
69 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,403 100m2
70 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,314 m3
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,903 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,863 tấn
73 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,407 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,407 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 240,167 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,501 100m2
77 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 85,61 m
78 Tôn che khe tiếp giáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,88 m
79 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 338,362 m3
80 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 101,896 m3
81 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,453 m3
82 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,537 m3
83 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,915 m3
84 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,291 m3
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,102 100m2
86 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,911 m3
87 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,466 m2
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,077 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,077 m2
90 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,383 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,018 100m2
92 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,449 m3
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,427 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,427 m2
95 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,018 100m3
96 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,951 m3
97 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,51 m2
98 Gia công lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,052 tấn
99 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,706 m2
100 Sản xuất và lắp đặt nắp che inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
101 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
102 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.217,252 m2
103 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,063 m2
104 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.306,552 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.143,381 m2
106 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.076,778 m2
107 Thi công trần bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 324,122 m2
108 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 390,472 m2
109 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 403,09 m2
110 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 267,896 m2
111 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 337,952 m
112 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 162,8 m
113 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6.185,079 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.620,342 m2
115 Căng lưới thép gia cố tường xây gạch không nung Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.007,262 m2
116 Gia công lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,134 tấn
117 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 111,54 m2
118 Nắp chụp inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 74 cái
119 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Mô tả kỹ thuật tại chương V 362 cái
120 Bộ giá đỡ bàn đá inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
121 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,51 m2
122 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.194,936 m2
123 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 194,398 m2
124 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.057,607 m2
125 Lát đá len cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,288 m2
126 Cửa ô thăm mái tôn (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
127 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 161,25 m2
128 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,525 m2
129 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 115,2 m2
130 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,018 m2
131 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép pano nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,4 m2
132 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 425,393 m2
133 SX vách nhựa lõi thép kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 197,989 m2
134 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật tại chương V 197,989 m2
135 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,402 tấn
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 155,016 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 126 m2
138 Nan hợp kim nhôm trang trí KT 100x100 (giá bao gồm khung, sơn và nhân công lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,832 m2
139 Nắp bịt Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
140 Quét CT11A chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật tại chương V 198,412 m2
141 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 232,616 m2
142 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,18 m3
143 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,889 m3
144 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,492 tấn
145 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 225,248 10m2
146 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 102,239 tấn
147 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 41,552 10m2
148 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,07 100m2
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tạm tính thời gian thi công 6 tháng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,82 100m2
D PHẦN ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 15 PHÒNG
1 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
3 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
4 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
5 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 cái
6 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 500x350x200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
7 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 hộp
8 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 hộp
9 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Mô tả kỹ thuật tại chương V 31 bộ
10 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Mô tả kỹ thuật tại chương V 62 bộ
11 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn LED TUBE 1,2Mx18Wx2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 135 bộ
12 Bộ đèn Led BD M16L-120/36W Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ
13 Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
14 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 75 cái
18 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
19 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cái
20 Công tắc đôi có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
21 Công tắc ba có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
22 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
23 Dây CU/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
24 Ống nhựa cứng luồn dây D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
25 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
26 Dây CU/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
27 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
28 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.576 m
29 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.055 m
30 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8.512 m
31 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5.311 m
33 Aptomat MCCB 3P-125A-30KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
34 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
35 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
36 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
37 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 500x350x200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
38 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 hộp
39 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 hộp
40 Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
41 Dây tiếp địa CU/PVC 1x25Emm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
42 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
43 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
44 Dây CU/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 990 m
45 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 495 m
46 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 945 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,2 m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,2 m3
50 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cọc
51 Que hàn đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 kg
52 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 m
53 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
54 Dây tiếp địa, loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 m
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,44 100m3
57 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
58 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
59 Quả cầu sứ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
60 Dây dẫn trên mái D10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 255 m
61 Ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m
62 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 110 m
63 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cọc
64 Kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
E PHẦN NƯỚC NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 15 PHÒNG
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bể
2 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
4 Dây cấp nước xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
5 Lắp đặt hộp đựng (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 bộ
7 Bộ xả tiểu nam (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 bộ
8 Xi phông thoát tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (trẻ em) Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
11 Dây cấp nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
12 Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ
13 Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
15 Dây cấp nước xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
16 Lắp đặt hộp đựng (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
18 Lắp đặt gương soi (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (người lớn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
20 Dây cấp nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
21 Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
22 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 77 cái
23 Van xả cặn PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
24 Ống nhựa PPR D32, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
25 Cút nhựa PPR xả cặn PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
26 Van phao điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
27 Ống nhựa PPR D63, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
28 Ống nhựa PPR D50, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
29 Ống nhựa PPR D40, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
30 Ống nhựa PPR D32, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3 100m
31 Ống nhựa PPR D25, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
32 Ống nhựa PPR D20, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1 100m
33 Tê nhựa PPR D63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
34 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
35 Tê nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
36 Tê nhựa PPR D63/50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
37 Tê nhựa PPR D50/32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
38 Tê nhựa PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
39 Tê thu nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
40 Tê thu nhựa PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 190 cái
41 Cút nhựa PPR D63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
42 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
43 Cút nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
44 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
45 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 65 cái
46 Côn thu nhựa PPR D63/50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
47 Côn thu nhựa PPR D50/40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
48 Côn thu nhựa PPR D50/20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
49 Côn thu nhựa PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
50 Côn thu nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
51 Côn thu nhựa PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
52 Van khóa nhựa PPR D63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
53 Van khóa nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
54 Nút bịt nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 169 cái
55 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 169 cái
56 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Mô tả kỹ thuật tại chương V 169 cái
57 Măng sông PPR D63 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
58 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
59 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
60 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 65 cái
61 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
62 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
63 Ống nhựa PPR D50, PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9 100m
64 Cút nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
65 Van khóa nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
66 Tê nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
67 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
68 Ống nhựa PVC D110,C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,75 100m
69 Ống nhựa PVC D90, C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,15 100m
70 Ống nhựa PVC D76, C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4 100m
71 Ống nhựa PVC D60, C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
72 Ống nhựa PVC D42, C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 100m
73 Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
74 Y nhựa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
75 Y nhựa kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
76 Y nhựa kiểm tra D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
77 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 78 cái
78 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63 cái
79 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 cái
80 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 145 cái
81 Cút nhựa 90 độ D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
82 Cút nhựa 90 độ D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 145 cái
83 Y cong 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 188 cái
84 Y cong 90 độ D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 cái
85 Y cong 90 độ D90/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
86 Y cong 90 độ D75/42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 115 cái
87 Y cong 90 độ D110/42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
88 Y cong 90 độ D90/42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
89 Côn thu D110/60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
90 Côn thu D90/60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
91 Côn thu D90/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
92 Nối nhựa ren trong D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 135 cái
93 Nối nhựa ren trong D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
94 Nối nhựa ren trong D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
95 Măng sông nhựa D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63 cái
96 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 cái
97 Măng sông nhựa D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 cái
98 Măng sông nhựa D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
99 Măng sông nhựa D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 cái
100 Thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 cái
101 Thông tắc D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 cái
102 Thông tắc D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
103 Xi phông nhựa D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
104 Nút bịt nhựa D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
105 Nút bịt nhựa D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
106 Nút bịt nhựa D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 138 cái
107 Đai treo ống + ty treo D8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 368 cái
108 Đai ôm ống thép không gỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 cái
109 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
110 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
111 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
112 Cút chếch D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 48 cái
113 Cô lê sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 87 cái
114 Ống nhựa PVC D90, C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,05 100m
115 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35 cái
F TRẠM BƠM + BỂ NƯỚC SINH HOẠT KẾT HỢP PCCC
1 Thuê cừ U200x80x7.5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.795,5 m
2 Nhổ cọc cừ U200x80x7.5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,955 100m
3 Ép cọc cừ U200x80x7.5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,955 100m
4 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 385,108 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,412 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,824 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,171 m3
8 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,453 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,155 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,167 tấn
11 Băng cản nước V20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 43 m
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,237 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,022 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,006 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,046 tấn
16 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0 m3
17 Đổ bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,633 m3
18 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,162 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,217 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,964 tấn
21 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,134 m3
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,753 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,541 tấn
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 140,44 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,292 m2
26 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 216,252 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,944 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,542 m2
29 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 213,475 m3
30 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,015 tấn
31 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,458 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,098 tấn
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,106 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,224 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,066 tấn
36 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
37 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,062 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,062 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,85 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,129 100m2
41 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,62 m
42 Xây gạch đất sét nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,427 m3
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,998 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 36,54 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,856 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,998 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,396 m2
48 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,125 m3
49 Cửa sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,88 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,88 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,76 m2
52 Khóa trùy cửa đi Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
53 Bản lề cửa đi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
54 Cửa tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,64 m2
55 Khóa cửa tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
56 Bản lề cửa tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
57 Aptomat 1 pha 220V/32A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
58 Thanh dẫn điện MT-50x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 m
59 Hộp điện tôn 200x300x120 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
60 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
61 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
62 Đèn philips đôi L=1200 2x40W Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
63 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 m
64 Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
65 Ống nhựa cứng luồn dây SP D21 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->