Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:57:00 đến ngày 2020-07-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,708,099,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 146,012 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3249 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5873 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,1988 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt, cổng sắt loại đơn giản | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35,486 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3249 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3249 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7783 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7783 | 100m3 |
| 11 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7913 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,5373 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,1037 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,6192 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0015 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0055 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng tường nhà, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1124 | m3 |
| 21 | Ốp đá màu nâu Anh quốc vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,285 | m2 |
| 22 | Ốp đá granite tự nhiên màu đỏ vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,4596 | m2 |
| 23 | Ốp đá tự nhiên màu vàng vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,2718 | m2 |
| 24 | Bia ghi danh 1.23x1.33m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 25 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2102 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1699 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1443 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6,8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1581 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1552 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1634 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3851 | tấn |
| 32 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,6267 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng dài, Ván khuôn cho bê tông lót móng bậc ngũ cấp và thành | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0811 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,1821 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,7363 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,2642 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1828 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0196 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1162 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4392 | m3 |
| 41 | Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0921 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4645 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,315 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, cao <=6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,045 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2202 | tấn |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7521 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4308 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1117 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5524 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,645 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1762 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3958 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,488 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,3388 | m3 |
| 55 | Sơn dầm, trần, 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 41,0383 | m2 |
| 56 | Ốp đá granite tự nhiên đá trắng Suối Lau vào tường, cột trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,87 | m2 |
| 57 | Ốp đá granite tự nhiên đá đỏ ruby vào tường, cột trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 58,364 | m2 |
| 58 | Ốp đá granite tự nhiên đá màu vàng da báo vào tường, cột trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,956 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc ngũ cấp, đá trắng suối lau | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,752 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc ngũ cấp, đá vàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,752 | m2 |
| 61 | Lát đá mặt lan can, đá trắng Suối Lau | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,878 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, đá trắng Suối Lau | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,0068 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn đá granite đá màu vàng da báo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,318 | m2 |
| 64 | Bộ chữ inox và ngôi sao | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 66 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | m |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,5 | m |
| 68 | Gia công, đóng cọc chống sét | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cọc |
| 69 | Hộp kiểm tra điện trở | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,486 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3862 | 100m2 |
| 72 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,0006 | m3 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 113,458 | m2 |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 217,0612 | m2 |
| 75 | Bia mộ liệt sỹ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 71 | cái |
| 76 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,37 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2779 | 100m3 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1083 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4563 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0493 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6,8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0579 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0908 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1361 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2109 | tấn |
| 85 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,8445 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,9137 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1426 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, cao <=16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,027 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2442 | tấn |
| 90 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7841 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2347 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0581 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,293 | tấn |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2875 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4979 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8321 | tấn |
| 97 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,6484 | m3 |
| 98 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,1965 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,5147 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3342 | m3 |
| 101 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 58,767 | m2 |
| 102 | Ngói nóc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35,5 | viên |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,32 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 41,5552 | m2 |
| 105 | Ốp đá ganite màu đỏ ruby vào tường , cột, trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44,8765 | m2 |
| 106 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ có chốt bằng inox, granít tự nhiên màu vàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,4079 | m2 |
| 107 | Mua Thép hộp 40x80x2 mạ kẽm sản xuất cánh cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 120,3404 | kg |
| 108 | Thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt tường rào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 224,0083 | kg |
| 109 | Hoa gang đúc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44 | cái |
| 110 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3443 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,02 | m2 |
| 112 | Bánh xe cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | bộ |
| 113 | Bản lề cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | Cái |
| 114 | Khóa cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,9601 | 1m2 |
| 116 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3044 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0947 | 100m3 |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5375 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,262 | m3 |
| 121 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,9827 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ giằng tường 1 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0086 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0379 | tấn |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6765 | m3 |
| 126 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,1083 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,7504 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0094 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0379 | tấn |
| 131 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,738 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,502 | m2 |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,612 | m2 |
| 134 | Sơn, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,114 | m2 |
| 135 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 46,08 | m |
| 136 | Ốp tường, trụ cột gạch thẻ 60x240 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,814 | m2 |
| 137 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 sản xuất tường rào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 139,3657 | kg |
| 138 | Thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt tường rào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 423,8397 | kg |
| 139 | Hoa gang đúc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 119 | cái |
| 140 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5632 | tấn |
| 141 | Lắp dựng lan can sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,6708 | m2 |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,1389 | 1m2 |
| 143 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8008 | 100m3 |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,275 | 100m2 |
| 145 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,095 | m3 |
| 146 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,2367 | m3 |
| 147 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,9687 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,275 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,054 | tấn |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1961 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0559 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,3715 | m3 |
| 153 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,7709 | m3 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,6562 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,6983 | m3 |
| 156 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3666 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2684 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,265 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5791 | tấn |
| 160 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,6772 | m3 |
| 161 | Mua viên gạch gốm hoa chanh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 175 | viên |
| 162 | Trát trụ cột tường rào dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 83,7892 | m2 |
| 163 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 856,6674 | m2 |
| 164 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 654,64 | m |
| 165 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,384 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.010,84 | m2 |
| 167 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,815 | 100m3 |
| 168 | Nilon lót đáy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.140 | m2 |
| 169 | Ván khuôn thép mặt sân bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0617 | 100m2 |
| 170 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 135,25 | m3 |
| 171 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 139,3075 | m3 |
| 172 | Lát nền đá 400x400x30 đá xanh đen băm nhám | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 755 | m2 |
| 173 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0377 | 100m2 |
| 174 | Bê tông lót móng SX, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7913 | m3 |
| 175 | Xây tường thẳng bó bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,0467 | m3 |
| 176 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,9416 | m2 |
| 177 | Ốp đá granite màu trắng Suối Lau vào tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,6016 | m2 |
| 178 | Cây sao đen, đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >3,5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cây |
| 179 | Cây Tùng tháp, dường kính gốc D2-2.5cm, chiều cao >=1.8m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cây |
| 180 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4988 | 100m3 |
| 181 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 182 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 183 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,7138 | m3 |
| 184 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9226 | m3 |
| 185 | Xâ rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,6496 | m3 |
| 186 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4854 | m3 |
| 187 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4246 | 100m2 |
| 188 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6676 | m3 |
| 189 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 57,12 | m2 |
| 190 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,7 | m2 |
| 191 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8384 | m3 |
| 192 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3788 | tấn |
| 193 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2058 | 100m2 |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 84 | 1cấu kiện |
| 195 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2905 | 100m3 |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt vòi đồng, ĐK =25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 199 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3564 | 100m3 |
| 200 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3564 | 100m3 |
| 201 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 202 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9435 | m3 |
| 203 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,124 | m3 |
| 204 | Khung móng M16x340x340x500 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 205 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-50/40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | m |
| 206 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cọc |
| 207 | Thép D10 nối tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,2522 | kg |
| 208 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | 1 bộ |
| 209 | Khung móng M24x300x300x675-4 (chiều dài 750) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 210 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cọc |
| 211 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | m |
| 212 | Thép làm tiếp địa D14 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,9539 | kg |
| 213 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | 1 bộ |
| 214 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,28 | 1m3 |
| 215 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cọc |
| 216 | Thép làm D10 tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,0416 | kg |
| 217 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 bộ |
| 218 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,28 | m3 |
| 219 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x4)mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 72,1 | m |
| 220 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA (2x2.5)mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 244,8 | m |
| 221 | Rải cáp ngầm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,1 | 100m |
| 222 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-40/30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 170 | m |
| 223 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt các automat 1 pha =25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 225 | Tủ điện tổng 450x350x150 bao gồm cả ngăn nối thanh cái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 226 | Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,0mm An Phú | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cột |
| 227 | Cần đèn AP01-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m An Phú | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 228 | Đèn LED Alumos-D 100W An Phú | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | bộ |
| 229 | Cột đèn DC05B cao 4m An Phú | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cột |
| 230 | Bộ đèn chùm CH04-4 An Phú | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | bộ |
| 231 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | 1 cột |
| 232 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | 1 cột |
| 233 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | 1 cần đèn |
| 234 | Đầu cốt đồng M25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 235 | Đầu cốt đồng M10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 124 | cái |
| 236 | Đầu cốt đồng M4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 496 | cái |
| 237 | Đèn pha led 150w ánh sáng sàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | (Chi phí xây dựng )*…..% | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi