Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714787-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tam Đa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200714412
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 16:57:00 đến ngày 2020-07-16 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,708,099,008 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ mái tôn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17,16 m2
2 Phá dỡ kết cấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 146,012 m3
3 Đào xúc đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3249 100m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5873 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,1988 m3
6 Phá dỡ hàng rào hoa sắt, cổng sắt loại đơn giản Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,486 m2
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3249 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3249 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7783 100m3
10 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7783 100m3
11 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,095 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0195 100m2
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7913 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,5373 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,1037 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,6192 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,007 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0015 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0055 tấn
20 Bê tông giằng tường nhà, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1124 m3
21 Ốp đá màu nâu Anh quốc vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,285 m2
22 Ốp đá granite tự nhiên màu đỏ vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32,4596 m2
23 Ốp đá tự nhiên màu vàng vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,2718 m2
24 Bia ghi danh 1.23x1.33m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
25 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2102 100m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1699 100m2
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1443 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6,8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1581 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1552 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1634 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3851 tấn
32 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,6267 m3
33 Ván khuôn gỗ móng dài, Ván khuôn cho bê tông lót móng bậc ngũ cấp và thành Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0811 100m2
34 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,1821 m3
35 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,7363 m3
36 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,2642 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1828 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0196 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1162 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4392 m3
41 Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0921 100m3
42 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4645 100m3
43 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,315 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, cao <=6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,045 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2202 tấn
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7521 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4308 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1117 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5524 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,645 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1762 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3958 tấn
53 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,488 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,3388 m3
55 Sơn dầm, trần, 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 41,0383 m2
56 Ốp đá granite tự nhiên đá trắng Suối Lau vào tường, cột trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,87 m2
57 Ốp đá granite tự nhiên đá đỏ ruby vào tường, cột trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 58,364 m2
58 Ốp đá granite tự nhiên đá màu vàng da báo vào tường, cột trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,956 m2
59 Lát đá bậc ngũ cấp, đá trắng suối lau Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,752 m2
60 Lát đá bậc ngũ cấp, đá vàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,752 m2
61 Lát đá mặt lan can, đá trắng Suối Lau Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,878 m2
62 Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, đá trắng Suối Lau Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,0068 m2
63 Lát nền, sàn đá granite đá màu vàng da báo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,318 m2
64 Bộ chữ inox và ngôi sao Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 bộ
65 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
66 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 m
67 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,5 m
68 Gia công, đóng cọc chống sét Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cọc
69 Hộp kiểm tra điện trở Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
70 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,486 m3
71 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3862 100m2
72 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,0006 m3
73 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 113,458 m2
74 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 217,0612 m2
75 Bia mộ liệt sỹ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 71 cái
76 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,37 100m3
77 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2779 100m3
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1083 100m2
79 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4563 m3
80 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0493 100m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6,8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0579 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0908 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1361 tấn
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2109 tấn
85 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,8445 m3
86 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,9137 m3
87 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1426 100m2
88 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, cao <=16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,027 tấn
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2442 tấn
90 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7841 m3
91 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2347 100m2
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0581 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,293 tấn
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2875 m3
95 Ván khuôn gỗ sàn mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4979 100m2
96 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8321 tấn
97 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,6484 m3
98 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,1965 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,5147 m3
100 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3342 m3
101 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 58,767 m2
102 Ngói nóc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,5 viên
103 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,32 m2
104 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 41,5552 m2
105 Ốp đá ganite màu đỏ ruby vào tường , cột, trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44,8765 m2
106 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ có chốt bằng inox, granít tự nhiên màu vàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,4079 m2
107 Mua Thép hộp 40x80x2 mạ kẽm sản xuất cánh cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 120,3404 kg
108 Thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt tường rào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 224,0083 kg
109 Hoa gang đúc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44 cái
110 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3443 tấn
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,02 m2
112 Bánh xe cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 bộ
113 Bản lề cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 Cái
114 Khóa cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,9601 1m2
116 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3044 100m3
117 Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0947 100m3
118 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,041 100m2
119 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5375 m3
120 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,262 m3
121 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,9827 m3
122 Ván khuôn gỗ giằng tường 1 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,041 100m2
123 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0086 tấn
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0379 tấn
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6765 m3
126 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,1083 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,7504 m3
128 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,041 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0094 tấn
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0379 tấn
131 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,738 m3
132 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,502 m2
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,612 m2
134 Sơn, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,114 m2
135 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 46,08 m
136 Ốp tường, trụ cột gạch thẻ 60x240 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,814 m2
137 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 sản xuất tường rào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 139,3657 kg
138 Thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt tường rào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 423,8397 kg
139 Hoa gang đúc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 119 cái
140 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5632 tấn
141 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,6708 m2
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,1389 1m2
143 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,8008 100m3
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,275 100m2
145 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,095 m3
146 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,2367 m3
147 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,9687 m3
148 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,275 100m2
149 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,054 tấn
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1961 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0559 tấn
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,3715 m3
153 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,7709 m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,6562 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,6983 m3
156 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3666 100m2
157 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2684 tấn
158 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,265 tấn
159 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5791 tấn
160 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,6772 m3
161 Mua viên gạch gốm hoa chanh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 175 viên
162 Trát trụ cột tường rào dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 83,7892 m2
163 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 856,6674 m2
164 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 654,64 m
165 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,384 m2
166 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.010,84 m2
167 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,815 100m3
168 Nilon lót đáy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.140 m2
169 Ván khuôn thép mặt sân bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0617 100m2
170 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 135,25 m3
171 Mua bê tông thương phẩm M200 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 139,3075 m3
172 Lát nền đá 400x400x30 đá xanh đen băm nhám Tham chiếu tại Mục B - Chương V 755 m2
173 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0377 100m2
174 Bê tông lót móng SX, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7913 m3
175 Xây tường thẳng bó bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,0467 m3
176 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,9416 m2
177 Ốp đá granite màu trắng Suối Lau vào tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,6016 m2
178 Cây sao đen, đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >3,5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cây
179 Cây Tùng tháp, dường kính gốc D2-2.5cm, chiều cao >=1.8m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cây
180 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4988 100m3
181 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1284 100m2
182 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0298 100m2
183 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,7138 m3
184 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9226 m3
185 Xâ rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,6496 m3
186 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4854 m3
187 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4246 100m2
188 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6676 m3
189 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 57,12 m2
190 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,7 m2
191 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8384 m3
192 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3788 tấn
193 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2058 100m2
194 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 84 1cấu kiện
195 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2905 100m3
196 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5 100m
197 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
198 Lắp đặt vòi đồng, ĐK =25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
199 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3564 100m3
200 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3564 100m3
201 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,368 100m2
202 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9435 m3
203 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,124 m3
204 Khung móng M16x340x340x500 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
205 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-50/40 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 m
206 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cọc
207 Thép D10 nối tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,2522 kg
208 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 1 bộ
209 Khung móng M24x300x300x675-4 (chiều dài 750) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
210 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cọc
211 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 m
212 Thép làm tiếp địa D14 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,9539 kg
213 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 1 bộ
214 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,28 1m3
215 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 (mạ kẽm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cọc
216 Thép làm D10 tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,0416 kg
217 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 bộ
218 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,28 m3
219 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x4)mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 72,1 m
220 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA (2x2.5)mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 244,8 m
221 Rải cáp ngầm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,1 100m
222 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-40/30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 170 m
223 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
224 Lắp đặt các automat 1 pha =25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
225 Tủ điện tổng 450x350x150 bao gồm cả ngăn nối thanh cái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
226 Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,0mm An Phú Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cột
227 Cần đèn AP01-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m An Phú Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
228 Đèn LED Alumos-D 100W An Phú Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 bộ
229 Cột đèn DC05B cao 4m An Phú Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cột
230 Bộ đèn chùm CH04-4 An Phú Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 bộ
231 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 1 cột
232 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 1 cột
233 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 1 cần đèn
234 Đầu cốt đồng M25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
235 Đầu cốt đồng M10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 124 cái
236 Đầu cốt đồng M4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 496 cái
237 Đèn pha led 150w ánh sáng sàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 (Chi phí xây dựng )*…..% 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->