Gói thầu: Gói 4: Cung cấp vật tư và xây lắp đường dây 110kV - dự án: Đường dây 110kV cấp điện cho nhà máy Vôi bột nhẹ Xuân Thiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói 4: Cung cấp vật tư và xây lắp đường dây 110kV - dự án: Đường dây 110kV cấp điện cho nhà máy Vôi bột nhẹ Xuân Thiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20191246297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:27:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,237,200,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng đào bằng máy | |||
| 1 | Móng trụ 4TV28-30 | Theo chương V-EHSMT | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ 4T34-28 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ 4T34-28N | Theo chương V-EHSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ 4T34-30 | Theo chương V-EHSMT | 6 | Móng |
| 5 | Móng trụ 4T34-30N | Theo chương V-EHSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng trụ 4T34-34 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ 4T34-34N | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 8 | Móng trụ 4T38-34 | Theo chương V-EHSMT | 3 | Móng |
| 9 | Móng trụ 4T38-40 | Theo chương V-EHSMT | 2 | Móng |
| B | Móng đào bằng thủ công | |||
| 1 | Móng trụ 4T34-34 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ 4TV28-30 | Theo chương V-EHSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng trụ 4T34-30 | Theo chương V-EHSMT | 2 | Móng |
| C | Phá đá vị trí móng | |||
| 1 | Móng trụ 2T34-30/2T50-30 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ 4T34-30 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ 4T38-40 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Móng |
| D | Thi công san gạt, kè đá và rãnh thoát nước | |||
| 1 | Vị trí 01 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 2 | Vị trí 09 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 3 | Vị trí 10 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 4 | Vị trí 11 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 5 | Vị trí 12 (G4) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 6 | Vị trí 13 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 7 | Vị trí 14 (G5) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 8 | Vị trí 15 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 9 | Vị trí 16 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 10 | Vị trí 17 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 11 | Vị trí 18 (G06) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 12 | Vị trí 19 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 13 | Vị trí 21 (G07) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 14 | Vị trí 22 (G08) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 15 | Vị trí 24 (G09) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 16 | Vị trí 26 (G11) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 17 | Vị trí 27 (G12) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 18 | Vị trí 31 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 19 | Vị trí 32 (G15) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 20 | Vị trí 33 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 21 | Vị trí 34 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 22 | Vị trí 36 (G17) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 23 | Vị trí 37 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| 24 | Vị trí 38 (ĐC) | Theo chương V-EHSMT | 1 | Vị trí |
| E | Cung cấp và lắp dựng Cột thép (Bao gồm cả chi phí lắp dựng cột mẫu) | |||
| 1 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-26B | Theo chương V-EHSMT | 4 | Cột |
| 2 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-30B | Theo chương V-EHSMT | 6 | Cột |
| 3 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-34B | Theo chương V-EHSMT | 4 | Cột |
| 4 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-38B | Theo chương V-EHSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột néo 2 mạch N122-27A | Theo chương V-EHSMT | 5 | Cột |
| 6 | Cột néo 2 mạch N122-27B | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| 7 | Cột néo 2 mạch N122-31A | Theo chương V-EHSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột néo 2 mạch N122-31B | Theo chương V-EHSMT | 2 | Cột |
| 9 | Cột néo 2 mạch N122-31C | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột néo 2 mạch N122-36A | Theo chương V-EHSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột néo 2 mạch N122-36B | Theo chương V-EHSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột néo 2 mạch N122-36C | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| 13 | Cột néo 2 mạch N122-42A | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| 14 | Cột néo 2 mạch N122-42B | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| 15 | Cột néo 2 mạch N122-42C | Theo chương V-EHSMT | 1 | Cột |
| F | Cung cấp và lắp đặt Bu lông neo | |||
| 1 | Bu lông neo BL42-250 | Theo chương V-EHSMT | 232 | Bộ |
| 2 | Bu lông neo BL48-250 | Theo chương V-EHSMT | 48 | Bộ |
| 3 | Bu lông neo BL56-250 | Theo chương V-EHSMT | 48 | Bộ |
| G | Cung cấp và thi công, lắp đặt Tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa cột thép RS-4 | Theo chương V-EHSMT | 25 | Vị trí |
| 2 | Tiếp địa cột thép RC-2 | Theo chương V-EHSMT | 13 | Vị trí |
| H | Cung cấp và thi công, lắp đặt Biển báo | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Theo chương V-EHSMT | 38 | cái |
| 2 | Biển báo số thứ tự cột | Theo chương V-EHSMT | 38 | cái |
| I | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn điện ACSR240/32 | Theo chương V-EHSMT | 76.690 | m |
| 2 | Dây chống sét TK50 | Theo chương V-EHSMT | 12.782 | m |
| J | Cung cấp và lắp đặt Cách điện, phụ kiện | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn DD-7 | Theo chương V-EHSMT | 150 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn DK-7 | Theo chương V-EHSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn NN-12 | Theo chương V-EHSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ND-12 | Theo chương V-EHSMT | 198 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn NK-12 | Theo chương V-EHSMT | 30 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây chống sét NS | Theo chương V-EHSMT | 40 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây chống sét ĐS | Theo chương V-EHSMT | 19 | Chuỗi |
| 8 | Chống rung cho dây dẫn CR | Theo chương V-EHSMT | 468 | Bộ |
| 9 | Chống rung cho chống sét CRs | Theo chương V-EHSMT | 78 | Bộ |
| 10 | ống nối dây dẫn ONDD | Theo chương V-EHSMT | 52 | ống |
| 11 | ống vá dây dẫn OVDD | Theo chương V-EHSMT | 11 | ống |
| 12 | ống nối dây chống sét ONS | Theo chương V-EHSMT | 9 | ống |
| 13 | ống vá dây chống sét OVS | Theo chương V-EHSMT | 2 | ống |
| K | Cung cấp và lắp đặt Cáp quang và phụ kiện cáp quang | |||
| 1 | Dây Cáp quang | Theo chương V-EHSMT | 13.532 | m |
| 2 | Hộp nối OFC/OPGW57 | Theo chương V-EHSMT | 1 | Hộp |
| 3 | Hộp nối OPGW57/OPGW57 | Theo chương V-EHSMT | 4 | Hộp |
| 4 | Khóa néo cáp quang - OPGW 57 | Theo chương V-EHSMT | 40 | Bộ |
| 5 | Khóa đỡ cáp quang - OPGW 57 | Theo chương V-EHSMT | 19 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp quang trên cột | Theo chương V-EHSMT | 120 | Bộ |
| 7 | Khóa lèo cáp quang trên cột | Theo chương V-EHSMT | 40 | Cái |
| 8 | Chống rung cáp quang - OPGW 57 | Theo chương V-EHSMT | 78 | Bộ |
| 9 | Ru lô cáp quang | Theo chương V-EHSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ hộp cáp quang | Theo chương V-EHSMT | 5 | Bộ |
| L | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) | Theo chương V-EHSMT | 4 | Sợi cáp |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Theo chương V-EHSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Theo chương V-EHSMT | 38 | Vị trí |
| 4 | Đo thông số đường dây | Theo chương V-EHSMT | 1 | Hạng mục |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi