Gói thầu: Sửa chữa đường dây hạ thế các TBA khu vực Hàm Tân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây hạ thế các TBA khu vực Hàm Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:20:00 đến ngày 2020-07-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 377,252,758 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 4 lõi cách điện XLPE 0,6/1kV LV-ABC 4x70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2.653,8 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 4 lõi cách điện XLPE 0,6/1kV LV-ABC 4x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2.113,3 | Mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 3 lõi cách điện XLPE 0,6/1kV LV-ABC 3x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3.138,8 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 2 lõi cách điện XLPE 0,6/1kV LV-ABC 2x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 378,3 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 3 lõi cách điện XLPE 0,6/1kV LV-ABC 3x70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 214,2 | Mét |
| 6 | Kéo cáp vặn xoắn 3x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3,077 | Km/dây |
| 7 | Kéo cáp vặn xoắn 2x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 0,371 | Km/dây |
| 8 | Kéo cáp vặn xoắn 4x70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2,602 | Km/dây |
| 9 | Kéo cáp vặn xoắn 4x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2,072 | Km/dây |
| 10 | Kéo cáp vặn xoắn 3x70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 0,21 | Km/dây |
| 11 | Bộ chằng lệch hạ thế trụ 8,5m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ chằng xuống hạ thế trụ 8,5m | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 7 | Bộ |
| 13 | Sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 25 | Cái |
| 14 | Đầu cosse C70 ( bản cực lỗ D14) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 12 | Cái |
| 15 | Đầu cosse C120 ( bản cực 2 lỗ ) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 4 | Cái |
| 16 | Hộp phân phối điện 12 cực | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 37 | Bộ |
| 17 | Hộp phân phối điện 6 cực | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 216 | Bộ |
| 18 | Hộp phân phối điện 9 cực | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 63 | Bộ |
| 19 | Cáp Duplex ruột đồng cách điện PVC 0,6/1kV DuCV2x6 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 104 | Mét |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế (9000x18x0,127) | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 270,5 | Cuộn |
| 21 | Boulon móc TK 16x600/100 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 11 | Cây |
| 22 | Boulon móc TK 16x300/100 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 121 | Cây |
| 23 | Boulon móc TK 16x250/100 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 188 | Cây |
| 24 | Boulon TK 16x300/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 14 | Cây |
| 25 | Boulon TK 16x250/80 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 14 | Cây |
| 26 | Boulon TK 12x40 +2 Londel D14 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8 | Cây |
| 27 | Uclevis | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 25 | Cái |
| 28 | Đai thép 20x0,4mm | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 580 | Mét |
| 29 | Londel 50x50x2,5 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 360 | Cái |
| 30 | Kẹp đỡ cáp tự treo (loại góc đến 30o) LV-ABC 4x70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 100 | Cái |
| 31 | Kẹp đỡ cáp tự treo (loại góc đến 30o) LV-ABC 4x50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 93 | Cái |
| 32 | Dây đồng cách điện PVC 0,6/1kV CV.25 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1.693,5 | Mét |
| 33 | Giá móc đôi G-2 treo cáp LV-ABC | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 3 | Cái |
| 34 | Giá móc đơn G-1 treo cáp LV-ABC | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 52 | Cái |
| 35 | Khóa đai cho đai thép 20x0,4mm | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 576 | Cái |
| 36 | Kẹp IPC 95-120 mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 37 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 364 | Cái |
| 38 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-70/120-240 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Cái |
| 39 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 52 | Cái |
| 40 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 16 | Cái |
| 41 | Kẹp hai rãnh song song đồng - nhôm A 70-95 to C 70-95 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 2 | Cái |
| 42 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 47 | Cái |
| 43 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 16 | Cái |
| 44 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-35 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 682 | Cái |
| 45 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-70 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 1.328 | Cái |
| 46 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A50-50 to A50-50 | Nhà thầu chào giá thi công/VTTB Bên A cấp | 18 | Cái |
| B | THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ chằng xuống hạ thế trụ 8,5m | Nhà thầu chào giá | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ chằng lệch hạ thế trụ 8,5m | Nhà thầu chào giá | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 50 | Nhà thầu chào giá | 4,326 | Km/dây |
| 4 | Tháo hạ dây AC, ACKP, ACX 70 | Nhà thầu chào giá | 1,379 | Km/dây |
| 5 | Tháo hạ dây AV50 | Nhà thầu chào giá | 15,915 | Km/dây |
| 6 | Tháo hạ dây AV70 | Nhà thầu chào giá | 8,702 | Km/dây |
| 7 | Sứ ống chỉ | Nhà thầu chào giá | 1.049 | Cái |
| 8 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá | 985 | Cái |
| 9 | Kẹp quai A35-50 | Nhà thầu chào giá | 2 | Cái |
| 10 | Cầu chì hạ thế | Nhà thầu chào giá | 793 | Bộ |
| 11 | Boulon TK 16x300/80 | Nhà thầu chào giá | 89 | Cây |
| 12 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Nhà thầu chào giá | 8 | Cái |
| 13 | Rack 4 Spool | Nhà thầu chào giá | 190 | Cái |
| 14 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Nhà thầu chào giá | 4 | Cái |
| 15 | Kẹp hai rãnh song song đồng - nhôm A 35-50 to C35-50 | Nhà thầu chào giá | 2 | Cái |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A50-50 to A50-50 | Nhà thầu chào giá | 184 | Cái |
| 17 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A50-70 to A50-70 | Nhà thầu chào giá | 75 | Cái |
| 18 | Kẹp hai rãnh song song đồng - nhôm A 70-95 to C 70-95 | Nhà thầu chào giá | 46 | Cái |
| 19 | Boulon TK 16x250/80 | Nhà thầu chào giá | 440 | Cây |
| 20 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Nhà thầu chào giá | 10 | Cái |
| 21 | Boulon TK 16x500/80 | Nhà thầu chào giá | 16 | Cây |
| 22 | Boulon TK 16x600/80 | Nhà thầu chào giá | 2 | Cây |
| 23 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-35 | Nhà thầu chào giá | 950 | Cái |
| 24 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC) cho cáp LV-ABC IPC 95-70 | Nhà thầu chào giá | 50 | Cái |
| 25 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M22 | Nhà thầu chào giá | 1.581 | Cái |
| 26 | Kẹp quai A35-50 | Nhà thầu chào giá | 147 | Cái |
| 27 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá | 214 | Cái |
| 28 | Rack 2 Spool | Nhà thầu chào giá | 9 | Cái |
| 29 | Rack 3 Spool | Nhà thầu chào giá | 71 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi