Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Tuy Phong
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng lưới điện hạ áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Tuy Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:47:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,443,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 4 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 12 | Móng |
| 3 | Móng M8-BT2 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 4 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 18 | Trụ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 444 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 51 | mét |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50 mm2 | nt | 7 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50- 95mm2 | nt | 20 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-35 đấu nối DOMINO và trung tính | nt | 51 | cái |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 18 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 24 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | cái |
| 9 | Boulon móc16x400/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x600 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 11 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 1 | bộ |
| 12 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 17 | cái |
| 13 | Kẹp IPC 95-70 đấu trục chính | nt | 24 | cái |
| 14 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,435 | km |
| 15 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,051 | km |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 1 PHA | |||
| G | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 3 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| H | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 3 | Trụ |
| I | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 177 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 21 | mét |
| 3 | Boulon móc 16x200/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | cái |
| 5 | Boulon móc 16x600 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50 mm2 | nt | 5 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50- 95mm2 | nt | 2 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 6 | cái |
| 9 | Kẹp IPC 95-35 đấu nối DOMINO và trung tính | nt | 21 | cái |
| 10 | Kẹp IPC 120-120 đấu trục chính | nt | 6 | cái |
| 11 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 7 | cái |
| 12 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,174 | km |
| 13 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,021 | km |
| J | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| K | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 15 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 89 | Móng |
| 3 | Móng M8-BT2 | nt | 23 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 29 | Bộ |
| L | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 150 | Trụ |
| M | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 2.381 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 496 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1.328 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70 mm2 | nt | 25 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50 mm2 | nt | 50 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50- 95mm2 | nt | 119 | cái |
| 7 | Kẹp IPC 95-35 đấu nối DOMINO và trung tính | nt | 496 | cái |
| 8 | Móc đôi cáp ABC 50 - 95mm2 | nt | 5 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x200/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 145 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | cái |
| 11 | Boulon móc16x400/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 27 | bộ |
| 12 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 23 | bộ |
| 13 | Kẹp IPC 95-70 đấu trục chính | nt | 184 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 120-120 đấu trục chính | nt | 36 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 216 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 124 | cái |
| 17 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 50mm2 | nt | 4 | cái |
| 18 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 70mm2 | nt | 4 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 2,334 | km |
| 20 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1,302 | km |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,496 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi