Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng cơ bản ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:59:00 đến ngày 2020-07-14 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,635,460,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Phá dỡ hè hiện trạng bằng thủ công: Hè loại 1 (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.233,9 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hè hiện trạng bằng thủ công: Hè loại 2 (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 178,68 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đan rãnh cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 440,7 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.469 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu móng bê tông xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,58 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch bó gốc cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,09 | m3 |
| 7 | Đào móng hè bằng thủ công, đất cấp II (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 181,07 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,811 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,811 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,811 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,032 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,032 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,032 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,315 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền hè, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,88 | m3 |
| 16 | Bê tông nền hạ hè đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,95 | m3 |
| 17 | Bê tông đổ bù hố ga bưu điện đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,67 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,55 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng bó vỉa đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,458 | 100m2 |
| 20 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá, KT 18x22x100cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | m |
| 21 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá, KT 26x23x100cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.286,7 | m |
| 22 | Bó vỉa cong hè bằng đá, KT 26x23x25cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98 | m |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá, KT 26x23x120cm, VXM M100 (Hàm ếch) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,4 | m |
| 24 | Bó vỉa cong hè bằng đá, KT 26x23x45cm, VXM M100 (Vát hạ hè) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9 | m |
| 25 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Tezaro, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.331,45 | m2 |
| 26 | Lát đan rãnh bằng đá tự nhiên, KT 50x30x6cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 445,5 | m2 |
| 27 | Bê tông móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,85 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,885 | 100m2 |
| 29 | Bó gốc cây bằng đá KT 10x15x70cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 442,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi