Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình công trình Xây dựng lưới điện trung hạ áp và trạm biến áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Hàm Thuận Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình công trình Xây dựng lưới điện trung hạ áp và trạm biến áp xoá hộ câu phụ năm 2020 - Điện lực Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 của TCT Điện lực Miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:42:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặc tính VTTB | 16 | Móng |
| 2 | Móng M12BT | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng M12- BT2 | nt | 7 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa LA đường dây trung thế 1 pha | nt | 1 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 31 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 228 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép cách điện XLPE ACXH50 | nt | 1.169 | mét |
| 3 | Bộ 3m AXCH50 + 2 đầu cosse đồng nhôm | nt | 2 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 16 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 9 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 8 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 16 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV(SĐU) | nt | 2 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 8 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 8 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 1 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 7 | Bộ |
| 13 | Kẹp tiếp địa công tác | nt | 3 | cái |
| 14 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 8 | cái |
| 15 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 4 | cái |
| 16 | Khóa néo dây 3U | nt | 1 | cái |
| 17 | Bộ giáp níu dây ACXH 50mm2 | nt | 16 | cái |
| 18 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 1 | kg |
| 19 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 2 | cái |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 1,146 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép cách điện ACXH-50 | nt | 1,146 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp (chống sét đường dây) | nt | 1 | bộ |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 9 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M8- BT2 | nt | 3 | Móng |
| 4 | Móng M8BT(g,d) | nt | 6 | Móng |
| 5 | Móng MG1-8 | nt | 5 | Móng |
| 6 | Móng MG2-8 | nt | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 6 | Bộ |
| I | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 30 | Trụ |
| J | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 805 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB) | nt | 33 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 87 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 17 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 20 | cái |
| 6 | Kẹp IPC 95- 35 | nt | 87 | cái |
| 7 | Kẹp IPC 95- 70 (đấu nối nhánh rẽ) | nt | 12 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 12 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 26 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 2 | cái |
| 11 | Boulon móc16x500 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x350/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 7 | cái |
| 13 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 5 | bộ |
| 14 | Hộp phân phối 6 cực không CB (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 29 | cái |
| 15 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 8 | cái |
| 16 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 4 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,821 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,087 | km |
| K | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XDM | |||
| L | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 4 | Móng |
| 2 | Móng M8- BT2 | nt | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| M | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 6 | Trụ |
| N | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 242 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB) | nt | 8 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 30 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 8 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 6 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 4 | bộ |
| 7 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 4 | cái |
| 8 | Boulon móc 16x350/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | cái |
| 9 | Boulon móc16x500 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 10 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 1 | bộ |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 3 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 1 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 95- 35 | nt | 30 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 6 cực không CB (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 10 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,245 | km |
| 17 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,03 | km |
| O | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 1x25kVA | nt | 3 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi