Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bảo Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn UBND huyện Bảo Yên hoàn trả ngân sách tỉnh đã bố trí cho dự án các hạng mục phụ trợ đền Bảo Hà+thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện Bảo Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:15:00 đến ngày 2020-07-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,891,378,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG T16A, 17A | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 13,986 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , phạm vi <=500m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 13,986 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 7,971 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường , đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 2,58 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 19,524 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu HSMT | 3,221 | 100m3 |
| 7 | Xới xáo đất, đầm chặt K98 | Theo yêu cầu HSMT | 1,088 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo yêu cầu HSMT | 1,648 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu HSMT | 1,384 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 9,886 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu HSMT | 9,886 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h (Đ=50%, C=40%, B=10%, nhựa đường 4.5%) | Theo yêu cầu HSMT | 1,643 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, | Theo yêu cầu HSMT | 1,643 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 56 km tiếp theo, | Theo yêu cầu HSMT | 1,643 | 100tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 3,042 | m3 |
| 16 | Đá bó vỉa | Theo yêu cầu HSMT | 169 | md |
| 17 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,608 | m3 |
| 18 | Lắp đặt Bó vỉa đường bằng tấm tấm đá xanh Đá 18x22x100cm | Theo yêu cầu HSMT | 169 | m |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,535 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 21 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,014 | m3 |
| 22 | Lát viên rãnh tam giác | Theo yêu cầu HSMT | 50,7 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 1,949 | m3 |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,34 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 18,879 | m2 |
| 26 | Đào móng băng bó hố trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 0,954 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,397 | m3 |
| 28 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,159 | m3 |
| 29 | Đá bó vỉa | Theo yêu cầu HSMT | 44,16 | md |
| 30 | Lắp đặt Bó vỉa đường bằng tấm tấm đá xanh Đá 18x22x100cm | Theo yêu cầu HSMT | 44,16 | m |
| 31 | Đổ đất màu trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 1,152 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 7,958 | m3 |
| 33 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 1,592 | 100m2 |
| 34 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 3,183 | m3 |
| 35 | Lát nền, vỉa hè, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 159,15 | m2 |
| B | CẢNH QUAN SÂN VƯỜN TRỤ SỞ UBND | |||
| 1 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 117,76 | m3 |
| 2 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 23,552 | m3 |
| 3 | Lát nền, vỉa hè | Theo yêu cầu HSMT | 1.177,6 | m2 |
| 4 | Xới xáo đất, đầm chặt K98 | Theo yêu cầu HSMT | 15,829 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu HSMT | 15,829 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu HSMT | 11,08 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 79,145 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu HSMT | 79,145 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h (Đ=50%, C=40%, B=10%, nhựa đường 4.5%) | Theo yêu cầu HSMT | 9,395 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, | Theo yêu cầu HSMT | 9,395 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 81km tiếp theo, | Theo yêu cầu HSMT | 9,395 | 100tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 7,326 | m3 |
| 13 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,465 | m3 |
| 14 | Đá bó vỉa | Theo yêu cầu HSMT | 244,2 | md |
| 15 | Lắp đặt Bó vỉa đường bằng tấm tấm đá xanh Đá 10x15x100cm | Theo yêu cầu HSMT | 244,2 | m |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 12,856 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 5,21 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 7,646 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,609 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 15,627 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu HSMT | 2,326 | 100m2 |
| 22 | Đệm VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,245 | m3 |
| 23 | Lắp đặt Bó vỉa đường bằng cấu kiên bê tông xi măng đúc sãn | Theo yêu cầu HSMT | 163,8 | m |
| 24 | Bổ sung đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu HSMT | 61,2 | m3 |
| 25 | Trồng cỏ lá tre (bồn cỏ gốc cây) | Theo yêu cầu HSMT | 204 | m2 |
| 26 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan | Theo yêu cầu HSMT | 2,04 | 100m2/ tháng |
| 27 | Trồng cây dầu Nước, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cây |
| 28 | Trồng cây Bằng Lăng, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cây |
| 29 | Đào hố trồng cây, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,097 | m3 |
| 30 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 31 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cây |
| 32 | Bổ sung đất màu trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 6,17 | m3 |
| 33 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Theo yêu cầu HSMT | 10 | 1cây / 90 ngày |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 6,718 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 3,381 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,909 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 11,128 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,297 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 24,177 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 152,347 | m2 |
| 42 | Công tác ốp đá vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, ốp đá mặt, cạnh BH 2 | Theo yêu cầu HSMT | 44,794 | m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 23,741 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,361 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 9,148 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,668 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,432 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,442 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất , bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 37,03 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo yêu cầu HSMT | 1,018 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 - BT giằng đỉnh tường | Theo yêu cầu HSMT | 6,609 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,099 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,578 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,529 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,044 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,197 | tấn |
| 58 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 3,04 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 60 | Bê tông sản xuất , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | m3 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 152,347 | m2 |
| 62 | Đào phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 1,174 | m3 |
| 63 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 64 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 6,464 | m3 |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,582 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 10,423 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 24,177 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 152,347 | m2 |
| 71 | Công tác ốp đá vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, ốp đá mặt, cạnh BH 2 | Theo yêu cầu HSMT | 44,794 | m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 21,821 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,265 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 9,148 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,668 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sản xuất , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,178 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất , bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 37,03 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo yêu cầu HSMT | 1,018 | 100m2 |
| 80 | Bê tông sản xuất , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 - BT giằng đỉnh tường | Theo yêu cầu HSMT | 6,609 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,585 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,629 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,039 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,178 | tấn |
| 86 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 3,04 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 88 | Bê tông sản xuất , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | m3 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 152,347 | m2 |
| 90 | Bổ sung đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu HSMT | 126,6 | m3 |
| 91 | Trồng cỏ lá tre (bồn cỏ gốc cây) | Theo yêu cầu HSMT | 422 | m2 |
| 92 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan | Theo yêu cầu HSMT | 4,22 | 100m2/ tháng |
| 93 | Cây Dầu Nước, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cây |
| 94 | Cây Bằng Lăng, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cây |
| 95 | Đào hố trồng cây, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,207 | m3 |
| 96 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 97 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cây |
| 98 | Bổ sung đất màu trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 8,294 | m3 |
| 99 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Theo yêu cầu HSMT | 11 | 1cây / 90 ngày |
| 100 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu HSMT | 1,864 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 139,367 | m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu HSMT | 98,335 | m2 |
| 103 | Lồng thép bảo vệ đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 104 | Khung inox biển hiệu Trụ sở UBND | Theo yêu cầu HSMT | 13,6 | m2 |
| 105 | Chữ decal Trụ sở UBND | Theo yêu cầu HSMT | 1,196 | m2 |
| 106 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,072 | m3 |
| 107 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 4,343 | m3 |
| 109 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 6,373 | m3 |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,508 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 12,612 | m3 |
| 112 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu HSMT | 1,877 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt Bó vỉa đường bằng cấu kiên bê tông xi măng đúc sãn | Theo yêu cầu HSMT | 132,2 | m |
| 114 | Bổ sung đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu HSMT | 88,14 | m3 |
| 115 | Trồng cỏ lá tre (bồn cỏ gốc cây) | Theo yêu cầu HSMT | 293,8 | m2 |
| 116 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan | Theo yêu cầu HSMT | 2,938 | 100m2/ tháng |
| 117 | Trồng cây Dầu Nước, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cây |
| 118 | Trồng cây Bằng Lăng, đường kính tán >=5m, cây cao >=5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cây |
| 119 | Đào hố trồng cây, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,878 | m3 |
| 120 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 121 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cây |
| 122 | Bổ sung đất màu trồng cây | Theo yêu cầu HSMT | 4,936 | m3 |
| 123 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | 1cây / 90 ngày |
| 124 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 23,4 | m3 |
| 125 | Rải bạt rứa lớp cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 2,34 | 100m2 |
| 126 | Bê tông sản xuất , bêtông lót nền nhà xe, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 23,4 | m3 |
| 127 | Đào phá đá hố móng, đá cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 18,346 | m3 |
| 128 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 129 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 2,856 | m3 |
| 130 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 8,411 | m3 |
| 131 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,417 | 100m2 |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,231 | tấn |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,21 | tấn |
| 134 | Bu lông M18x600 | Theo yêu cầu HSMT | 112 | cái |
| 135 | Gia công mặt bích | Theo yêu cầu HSMT | 0,346 | tấn |
| 136 | Lắp đặt bản mã | Theo yêu cầu HSMT | 0,346 | tấn |
| 137 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu HSMT | 2,021 | tấn |
| 138 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu HSMT | 2,021 | tấn |
| 139 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,988 | tấn |
| 140 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,988 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu HSMT | 102,578 | m2 |
| 142 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ - tôn mái nhà xe | Theo yêu cầu HSMT | 3,173 | 100m2 |
| 143 | Máng thu nước mái, máng bằng tôn dày 1mm, màu ghi sáng khổ 600 | Theo yêu cầu HSMT | 46,8 | md |
| 144 | Cầu chắn rác ống thoát nước mái | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 145 | Ống thu nước mái, ống PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,42 | 100m |
| 146 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 2,707 | 100m3 |
| 147 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 101,52 | m3 |
| 148 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,67 | 100m3 |
| 149 | Gạch chỉ báo hiệu đường cáp | Theo yêu cầu HSMT | 10.152 | viên |
| 150 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu HSMT | 10,152 | 1000viên |
| 151 | LĐ Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 65/50 | Theo yêu cầu HSMT | 0,85 | 100m |
| 152 | LĐ Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 50/40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,9 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cáp ngầm 4 ruột loại dây Cáp 0,6KV-CU/XPLE/DSTA/PVC 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,92 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cáp ngầm 4 ruột loại dây Cáp 0,6KV-CU/XPLE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7,1 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cáp ngầm 4 ruột loại dây Cáp 0,6KV-CU/XPLE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8 | 100m |
| 156 | Lắp đặt tiếp địa lặp dây dẫn loại 1x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8,02 | 100m |
| 157 | Lắp đặt tiếp địa lặp dây dẫn loại 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8 | 100m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 280 | m |
| 160 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 1.128 | m |
| 161 | Rải lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 3,384 | 100m2 |
| 162 | Sứ tráng men báo hiệu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 39 | sứ |
| 163 | Bê tông mốc, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,624 | m3 |
| 164 | Ván khuôn mốc | Theo yêu cầu HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 165 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mốc | Theo yêu cầu HSMT | 0,028 | tấn |
| 166 | Rải mốc báo hiệu cáp | Theo yêu cầu HSMT | 39 | mốc |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,259 | 100m3 |
| 168 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 2,048 | m3 |
| 169 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 9,511 | m3 |
| 170 | Bê tông sản xuất , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 2,112 | m3 |
| 171 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 172 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 173 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,122 | tấn |
| 174 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,099 | tấn |
| 175 | Bản mã chân cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 176 | Bu lông chân cột | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 177 | Cột đèn chiếu sáng 20m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 178 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 179 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 180 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,176 | m3 |
| 181 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | m3 |
| 182 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu HSMT | 0,307 | 100m2 |
| 183 | Khung móng chân cột M16x240x240x525 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 184 | Lắp dựng cột + đèn gắn cột sân vườn bóng led -60W-H=4m | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cột |
| 185 | Lắp đặt đèn chiếu sáng dẫn hướng âm chân tường Bóng led 3W-200V | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 186 | Lắp đặt đèn Bollar dẫn hướng BCP 150 bóng Led -9W cao 500mm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 187 | Lắp đèn pha chiếu sáng bóng Metal halide Master MHN -SEHO /Gx22-HR/2000W (10 đèn /01 cột) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn cột hàng rào bóng led 6W/220V | Theo yêu cầu HSMT | 30 | bộ |
| 189 | Lắp đèn pha chiếu pha biểu ngữ bóng led 100W/220V | Theo yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
| 190 | Đào móng rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 191 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 7,36 | m3 |
| 192 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt tiếp địa lặp dây dẫn loại 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,23 | 100m |
| 194 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | m3 |
| 195 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,024 | m3 |
| 196 | Bê tông sản xuất , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | m3 |
| 197 | Bu lông móng tủ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường kính D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,225 | 100m |
| 199 | Lắp đặt tiếp địa lặp dây dẫn loại 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 200 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 202 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,976 | 100m3 |
| 203 | Đệm VXM mác 75 dày 3cm thành và đáy rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 10,011 | m3 |
| 204 | Bê tông sản xuất , bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 14,1 | m3 |
| 205 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh nước | Theo yêu cầu HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đáy rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,161 | tấn |
| 207 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 19,27 | m3 |
| 208 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Theo yêu cầu HSMT | 1,325 | 100m2 |
| 209 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 2,04 | tấn |
| 210 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 470 | cái |
| 211 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 212 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 5,87 | m3 |
| 213 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,026 | m3 |
| 214 | Bê tông sản xuất , bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 3,078 | m3 |
| 215 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m3 |
| 216 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 39,96 | m2 |
| 217 | Đánh màu thành rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 39,96 | m2 |
| 218 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 1,26 | m3 |
| 219 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 220 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,201 | tấn |
| 221 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 222 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,263 | 100m3 |
| 223 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 20,445 | m3 |
| 224 | Làm lớp lót móng bằng đá dăm | Theo yêu cầu HSMT | 1,645 | m3 |
| 225 | Đắp cát công trình , đắp móng đường ống | Theo yêu cầu HSMT | 4,23 | m3 |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đường kính ống 500mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,235 | 100m |
| 227 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 228 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,539 | m3 |
| 229 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,808 | m3 |
| 230 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,917 | m3 |
| 231 | Trát hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 5,55 | m2 |
| 232 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,47 | m2 |
| 233 | Đánh màu thành rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 5,55 | m2 |
| 234 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 0,365 | m3 |
| 235 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,051 | tấn |
| 237 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 238 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 239 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | m3 |
| 240 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,269 | m3 |
| 241 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,339 | m3 |
| 242 | Trát hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1 | m2 |
| 243 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,49 | m2 |
| 244 | Đánh màu thành rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 1,1 | m2 |
| 245 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 0,122 | m3 |
| 246 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 247 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,017 | tấn |
| 248 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 249 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 250 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,359 | m3 |
| 251 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,539 | m3 |
| 252 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,637 | m3 |
| 253 | Trát hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 2,015 | m2 |
| 254 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,98 | m2 |
| 255 | Đánh màu thành rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 2,015 | m2 |
| 256 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 0,243 | m3 |
| 257 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 258 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,034 | tấn |
| 259 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 260 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 261 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,245 | 100m3 |
| 262 | Bê tông sản xuất , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 10,411 | m3 |
| 263 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,472 | m3 |
| 264 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 7,121 | m3 |
| 265 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 5,44 | m3 |
| 266 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 267 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,272 | 100m2 |
| 268 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,216 | tấn |
| 269 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,045 | tấn |
| 270 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,221 | tấn |
| 271 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,177 | tấn |
| 272 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 87,834 | m2 |
| 273 | Gia công cột cờ bằng Inox ống 304 | Theo yêu cầu HSMT | 0,731 | tấn |
| 274 | Lắp dựng cột cờ | Theo yêu cầu HSMT | 0,731 | tấn |
| 275 | Khung móng cột thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 276 | Cáp lụa kéo cờ D10 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 277 | Ròng dọc kéo cờ + Bu li | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 278 | Lá cờ Tổ Quốc + Cờ Đảng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 279 | Chữ mica biểu ngữ chứ dạng hộp cao 80mm | Theo yêu cầu HSMT | 25,155 | m2 |
| 280 | Dán và lắp đặt chữ lên tường kè ốp đá | Theo yêu cầu HSMT | 25,155 | m2 |
| 281 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 163,7 | m2 |
| 282 | Cục chèn bánh ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 32 | viên |
| 283 | Tủ điều khiển chiếu sáng (Kích thước (200x300x500)mm; Vỏ tủ sơn tĩnh điện - MCCB 2P-250A- LS - MCB 2P- 63A -LS - Contactor LS - Bộ điều khiển thời gian - Đèn báo, còi, Volt kế, Ampe kế , Quạt thông gió | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi