Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 11:00:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,073,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 1,9275 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,855 | m3 |
| 3 | Ốp đá granite màu đen ấn độ (đơn giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng, phụ kiên) | Như trên | 41,668 | m2 |
| 4 | Ốp đá granite màu màu đỏ (đơn giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng, phụ kiên) | Như trên | 127,6247 | m2 |
| 5 | Lư hương đá tự nhiên màu xanh KT 88x92cm | Như trên | 1 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt chữ aluminium màu đồng KT 2.18x0.52m; KT2mx0.25m | Như trên | 3 | bộ |
| 7 | Biểu tưởng quốc huy aluminium | Như trên | 1 | cái |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 0,2889 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 0,15 | m3 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 25,31 | m2 |
| 11 | Ốp đá granite màu đen ấn độ (đơn giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng, phụ kiên) | Như trên | 30,0668 | m2 |
| 12 | Mua, Lắp đặt bia đá granite tự nhiên khắc tên màu đỏ | Như trên | 7,1344 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 16,3005 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 0,0176 | m3 |
| 15 | Ốp đá granite màu đen ấn độ (đơn giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng, phụ kiên) | Như trên | 59,9257 | m2 |
| 16 | Phá dỡ mộ | Như trên | 14,0515 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 9,1656 | m3 |
| 18 | Ốp đá granite màu đỏ sa mạc (đơn giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng, phụ kiên) | Như trên | 455,261 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt chữ màu đồng KT 2.32x0.15m | Như trên | 0,348 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bia mộ KT 200x300mm | Như trên | 201 | cái |
| 21 | Đào xúc đất, đất C3 | Như trên | 2,379 | 100m3 |
| 22 | Mua đất cấp III | Như trên | 254,553 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất, đất C3 | Như trên | 2,5455 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất Cấp đất III | Như trên | 2,5455 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 25 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,379 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 0,606 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 6,595 | m3 |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,066 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 80,642 | m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình | Như trên | 12,34 | m3 |
| 31 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Như trên | 0,159 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 37,02 | m3 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400 PCB40 | Như trên | 1.085,46 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Như trên | 5,3039 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 43,3217 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ hoa sắt | Như trên | 68,685 | m2 |
| 37 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 0,9804 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 38 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 8,6963 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,6277 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 1,4888 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,7315 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,748 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 25,8712 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 6,4581 | m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,3267 | 100m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0873 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5227 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,6653 | 100m2 |
| 49 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,659 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 7,1695 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 5,049 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 4,9503 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,295 | tấn |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,3741 | 100m2 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,5509 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Như trên | 206,7654 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 98,034 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 129,6 | m |
| 59 | Đắp VXM đỉnh tường | Như trên | 30,6 | m |
| 60 | Sản xuất lắp đặt hàng rào hoa sắt vuông đặc 12x12mm cả lắp dựng, sơn | Như trên | 24,855 | m2 |
| 61 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Như trên | 38,448 | m2 |
| 62 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Như trên | 38,448 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 377,649 | m2 |
| 64 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 0,4605 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 65 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 13,5042 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 21,7637 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 13,8182 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 147,6035 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | Như trên | 133,0665 | m2 |
| 70 | Mua đất màu | Như trên | 28,536 | m3 |
| 71 | Mua, trồng cây chuỗi ngọc | Như trên | 185,2 | M2 |
| 72 | Mua, trồng cây sò huyết | Như trên | 35,8 | M2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Cấp đất III | Như trên | 9,79 | 1m3 |
| 74 | Lắp đặt Ống nhựa gân xoắn chịu lực luồn dây cáp điện HDPE – VFP D75 | Như trên | 0,5 | 100m |
| 75 | Lưới nilon báo hiệu cáp (băng cảnh báo cáp ngầm) khổ 0,5m | Như trên | 50 | M |
| 76 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,0326 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0448 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 0,784 | m3 |
| 79 | Khung móng cột đèn bát giác 9m, 4M24x300x300x675 | Như trên | 2 | 1 bộ |
| 80 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Như trên | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp dựng cột đèn cao áp | Như trên | 2 | 1 cột |
| 82 | Lắp choá đèn LED cao áp (bao gồm cả bóng) | Như trên | 2 | 1 choá |
| 83 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 4 | 1 đầu cáp |
| 84 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 2x1.5mm2 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Cầu đấu cáp 4x60A | Như trên | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 2 | cái |
| 87 | Bảng điện phíp | Như trên | 2 | cái |
| 88 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 4 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi