Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cấp phát từ NSTW |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:51:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,950,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 1 MINH TÂN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,629 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,142 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,507 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,616 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,182 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,096 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,096 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,428 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,188 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 15 | Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,268 | m3 |
| 16 | Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,212 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 32,587 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12,613 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 45,2 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,789 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,789 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,176 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 37,32 | m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,089 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 29 | Sản xuất bán kèo bằng thép hình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 30 | Sản xuất bán kèo bằng thép ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 31 | Lắp dựng bán kèo | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 32 | Bu lông D14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,778 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn dày 0,4ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 35 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 36 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,178 | m3 |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,193 | m3 |
| 40 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,385 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 48 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,174 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,756 | m2 |
| 50 | Đánh màu xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,756 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,991 | m2 |
| 52 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,513 | m3 |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 55 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 57 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 58 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 59 | Van khóa D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Van khóa D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Cút PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Chếch PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Zắc co PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Côn thu PPR D32-25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Măng sông PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Măng sông PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 69 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi đồng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,75 | m3 |
| 73 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,725 | m3 |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Lavabo | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt phễu thu ĐK D100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 80 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Chếch nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 83 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 84 | Chếch nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 85 | Côn thu PVC D110-90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Côn thu PVC D90-48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 88 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,965 | m3 |
| 89 | Đèn compact gắn tường 20W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=15 Ampe | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | m |
| 94 | Hộp ghen nhựa 24x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | m |
| 95 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,655 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 98 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lót bạt dứa sân bê tông | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 100 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,02 | m3 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30,2 | m2 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 104 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 107 | Gia công hệ khung dàn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,662 | m2 |
| 109 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 110 | Bulong D12 L=5cm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | chiếc |
| 111 | Hút bể phốt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | ca |
| B | TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 2 MINH TÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,065 | m3 |
| 2 | Lót cát đen | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,085 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,553 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,679 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,769 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,097 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,319 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,684 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,013 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 17 | Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,926 | m3 |
| 18 | Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,864 | m2 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 38,786 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 45,65 | m2 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 24 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,239 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Xây gạch 2 lỗ không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,301 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,479 | m3 |
| 28 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,333 | m2 |
| 29 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,238 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,079 | m3 |
| 31 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,831 | m3 |
| 33 | Lát gạch chống trơn 300x300 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,77 | m2 |
| 34 | Bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,119 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 36 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,317 | m3 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,627 | m2 |
| 38 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, đá 1x2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,061 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,911 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,797 | m3 |
| 44 | Lát gạch chống trơn 300x300 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,085 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 65,628 | m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,133 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 49 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,551 | m3 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,339 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,339 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,678 | m2 |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,678 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 56 | Gia công con sơn thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 57 | Lắp dựng con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 58 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,462 | 100m2 |
| 59 | Gia công máng tôn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 60 | Máng tôn dày 0,6ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,8 | |
| 61 | Lắp đặt máng tôn + khung đỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 62 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 63 | Trát má cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,148 | m2 |
| 64 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,148 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 67 | Bản lề | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Khóa cửa đi ( quả trùy+ then cài ngang + khóa móc treo) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Chốt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | SXLĐ cửa khung nhôm , kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,46 | m2 |
| 71 | Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,693 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,81 | m2 |
| 74 | Bóng đèn compac 20W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Aptomat 1 pha 10A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20 | m |
| 79 | Hộp ghen nhựa luồn dây 24x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | m |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 84 | Van khóa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Van khóa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Cút PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 88 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Zắc co PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Măng sông PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Măng sông PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Măng sông PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Cút ren trong PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Tê ren trong PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 96 | Vòi cấp nước D20, vòi đồng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 97 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14 | m3 |
| 98 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13,978 | m3 |
| 99 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 101 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 102 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 103 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 104 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Côn thu PVC D110-90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Chếch nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 107 | Chếch nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 108 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 109 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,93 | m3 |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16,187 | m3 |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | m3 |
| 112 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 113 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 114 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 115 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,563 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 117 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 120 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,348 | m3 |
| 121 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,512 | m2 |
| 122 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,512 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,982 | m2 |
| 124 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,009 | m3 |
| 126 | Hút bể phốt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 127 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 44,26 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,443 | 100m3 |
| 129 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 131 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 132 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 134 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,655 | m3 |
| 135 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 136 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 137 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 138 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 139 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,3 | m3 |
| 140 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 23 | m2 |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC LƯƠNG SƠN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,957 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,225 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,093 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,652 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,002 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,623 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,623 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,073 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,146 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 22 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,797 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 48,001 | m2 |
| 24 | Trát má cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,192 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,336 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 59,529 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,804 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,804 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 101,568 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,654 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,688 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,202 | m2 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,129 | m3 |
| 36 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,488 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,737 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,406 | m2 |
| 39 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,061 | m3 |
| 41 | Ván khuôn máng rửa tay | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,103 | m2 |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,017 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,033 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20,332 | m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,151 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 50 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,931 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,716 | m2 |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,716 | m2 |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,161 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,161 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,229 | m2 |
| 56 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,229 | m2 |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 59 | Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 60 | Lắp dựng con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 61 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,484 | 100m2 |
| 62 | Ống nhựa PVC class0 D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 63 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | SXLD cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa sắt bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cửa đi sắt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 67 | Bản lề | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 68 | Khóa cửa đi Đ2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Chốt cửa đi | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,469 | m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 73 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,306 | m3 |
| 74 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,326 | m3 |
| 75 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,122 | m3 |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,667 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,334 | m3 |
| 78 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,192 | m2 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 80 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 82 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 83 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 84 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 85 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 90 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,061 | m3 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28,897 | m2 |
| 92 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28,897 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 94 | Cút sành D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| 96 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 98 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 99 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,28 | 100m |
| 100 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Van chặn D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Vòi đồng D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 105 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 107 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 111 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 112 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 113 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 114 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 115 | Tê nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 116 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 118 | Cút nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Côn thu PVC D110-90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu d100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Đào đất đường ống, đất c3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 33 | m3 |
| 122 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 32,502 | m3 |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC LÀNG GIÀNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,467 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,042 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,134 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,388 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,376 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,048 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,249 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 22 | Lát mặt bàn giặt bằng gạch chống trơn 300x300m, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,069 | m2 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 27 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,847 | m3 |
| 28 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,335 | m3 |
| 29 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,487 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 154,991 | m2 |
| 31 | Trát má cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,402 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 154,991 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,098 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,5 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 168,935 | m2 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,076 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,687 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,292 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,122 | m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,061 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,034 | m3 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 36,157 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,537 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,718 | 100m2 |
| 52 | SXLĐ tấm compusite chịu nước ngăn khu tiểu nam nữ ( bao gồm cả khung+ lắp đặt ) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,82 | m2 |
| 53 | SXLD cửa khung nhôm, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,92 | m2 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,828 | m2 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,167 | m3 |
| 58 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,274 | m2 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,281 | m3 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | m3 |
| 62 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,182 | m3 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 64 | Đánh màu thành hố | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 65 | Láng hố ga, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,18 | m2 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,038 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,341 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,211 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,424 | m3 |
| 73 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,848 | m3 |
| 74 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 81 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 83 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 85 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,973 | m3 |
| 87 | Ống nhựa PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,146 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 91 | Van khóa D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Van khóa D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 94 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Cút PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Cút PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 98 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Zắc co PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Zắc co PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Côn thu PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Côn thu PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Côn thu PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Tê PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 107 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Măng sông ren ngoài PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Măng sông PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Măng sông PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 111 | Măng sông ppr D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 113 | Vòi cấp nước D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 114 | Đào đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 115 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,992 | m3 |
| 116 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 117 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 118 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 120 | Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 121 | Cút nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Y nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Côn thu nhựa PVC D110x90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu D100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Đào đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 128 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 26,48 | m3 |
| 129 | Bóng đèn compact CFL T3-3U 20W +đui | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Aptomat loại 1 pha A=10A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 134 | Ghen nhựa luồn dây 10x15 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 135 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 136 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 137 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18,6 | m2 |
| E | TRƯỜNG THCS LÀNG GIÀNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,467 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,042 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,134 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,388 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,376 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,048 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,268 | m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,249 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 22 | Lát mặt bàn giặt bằng gạch chống trơn 300x300m, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,069 | m2 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 27 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,847 | m3 |
| 28 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,335 | m3 |
| 29 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,487 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 154,991 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,402 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 154,991 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,098 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,5 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 168,935 | m2 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,076 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,687 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,292 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,122 | m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,061 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,034 | m3 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 36,157 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,537 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,718 | 100m2 |
| 52 | SXLĐ tấm compusite chịu nước ngăn khu tiểu nam nữ ( bao gồm cả khung+ lắp đặt ) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,82 | m2 |
| 53 | SXLD cửa khung nhôm , kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,92 | m2 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,204 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,914 | m2 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | m3 |
| 58 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,137 | m2 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,281 | m3 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | m3 |
| 62 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,182 | m3 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 64 | Đánh màu thành hố ga | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 65 | Láng hố ga, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,18 | m2 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,038 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,341 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,211 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,424 | m3 |
| 73 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,848 | m3 |
| 74 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 81 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 83 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 85 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,973 | m3 |
| 87 | Ống nhựa PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,146 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 91 | Van khóa D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Van khóa D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 94 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Cút PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Cút PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 98 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Zắc co PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Zắc co PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Côn thu PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Côn thu PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Côn thu PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Tê PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 107 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Măng sông ren ngoài PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Măng sông PPR D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Măng sông PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 111 | Măng sông ppr D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 113 | Vòi cấp nước D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 114 | Đào đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 115 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,992 | m3 |
| 116 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 117 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 118 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 120 | Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 121 | Cút nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Y nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Côn thu nhựa PVC D110x90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu d100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Đào đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,125 | m3 |
| 128 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,793 | m3 |
| 129 | Bóng đèn compact CFL T3-3U 20W +đui | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Aptomat loại 1 pha A=10A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 134 | Ghen nhựa luồn dây 10x15 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 135 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 136 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 137 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 21,8 | m2 |
| F | TRƯỜNG MẦM NON SƠN THỦY | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,997 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép tấm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 12 | Bu lông D18, L=100 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Gia công xà gồ thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 45,073 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,546 | 100m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,481 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Đáp ứng chương V E-HSMT | 142,147 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18,793 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,523 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,958 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 79,16 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 70,468 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14,279 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,06m2, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14,279 | 1m2 |
| 28 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 35,928 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,876 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,876 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 35,928 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 33 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 11,781 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,193 | m3 |
| 36 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,385 | m3 |
| 37 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,174 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,756 | m2 |
| 46 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,756 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,991 | m2 |
| 48 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,477 | m3 |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 52 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 55 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 56 | Van khóa D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Zắc co PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Zắc co PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Côn thu PPR D32-25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Côn thu PPR D25-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Măng sông PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Vòi đồng D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Đào đất đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 68 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,748 | m3 |
| 69 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 71 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Cút nhựa PVC D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 74 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Côn thu nhựa PVC D110x90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu Đ90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 78 | Đào đất đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,317 | m3 |
| G | TRƯỜNG TIỂU HỌC SƠN THỦY | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 56,572 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Đáp ứng chương V E-HSMT | 56,572 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 29,332 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 27,24 | m2 |
| 5 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 113,144 | 1m2 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,222 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,167 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 12 | Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 14 | Lắp dựng con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,8 | 1m2 |
| 18 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 19 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 21 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính trắng mờ 5 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 22 | Đèn compact + CLF T3-3U 20W +đui | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Aptomat 32A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 54 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 22 | m |
| 28 | Ghen nhựa luồn dây 14x28 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25 | m |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 68,146 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Đáp ứng chương V E-HSMT | 68,146 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 36,216 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 31,93 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 136,292 | m2 |
| 34 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 36 | Ống nhựa PVC class0 D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 37 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 39 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính trắng mờ dày 5 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 40 | Đèn compact + CLF T3-3U 20W +đui | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Aptomat 32A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 56 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25 | m |
| 46 | Ghen nhựa luồn dây 14x28 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng chương V E-HSMT | 17,52 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,06m2, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 17,52 | 1m2 |
| 49 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,824 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 51 | Lát gạch gốm 400x400 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 82,4 | m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 55 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20 | cái |
| H | TRƯỜNG TIỂU HỌC TRÌ QUANG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,957 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,225 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,093 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,652 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,002 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,623 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,623 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,073 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,146 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 22 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,797 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 48,001 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,192 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,336 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 59,529 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,804 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,804 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 101,568 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,654 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,688 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,202 | m2 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,129 | m3 |
| 36 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,488 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,737 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,406 | m2 |
| 39 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,061 | m3 |
| 41 | Ván khuôn máng rửa tay | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,103 | m2 |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,017 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,033 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20,332 | m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,151 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 50 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,931 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,716 | m2 |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,716 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,229 | m2 |
| 54 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,229 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 57 | Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 58 | Lắp dựng con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 59 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,484 | 100m2 |
| 60 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 61 | Cút nhựa PVC D60 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | SXLD cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa sắt bằng thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cửa đi | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 65 | Bản lề | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 66 | Khóa cửa đi Đ2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Chốt cửa đi | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,469 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 71 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,306 | m3 |
| 72 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,326 | m3 |
| 73 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,122 | m3 |
| 74 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,667 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,334 | m3 |
| 76 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,192 | m2 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 78 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 80 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 81 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 82 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 84 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 89 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,061 | m3 |
| 90 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28,897 | m2 |
| 91 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28,897 | m2 |
| 92 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 28,897 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,711 | m2 |
| 94 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| 96 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 97 | Ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 98 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 99 | Van khóa D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Van khóa D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 102 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Cút PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Chếch PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Zắc co PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Côn thu cấp nước PPR D32x25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Côn thu cấp nước PPR D32x20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Măng sông PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Măng sông PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 111 | Tê PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 112 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Đầu bịt PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Tê ren trong PPR D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 115 | Vòi cấp nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 116 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,75 | m3 |
| 117 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,275 | m3 |
| 118 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Xi phông sứ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 121 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 122 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 123 | Ống nhựa PVC class0 D48 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 124 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Y nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 126 | Chếch nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 127 | Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 128 | Côn thu PVC D110-90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13 | m3 |
| 130 | Đắp đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13 | m3 |
| 131 | Đèn compact gắn tường 20W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 132 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20 | m |
| 136 | Hộp ghen nhựa 24x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | m |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,443 | m3 |
| 138 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,065 | m3 |
| 139 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,718 | m3 |
| 140 | Trát thành trong hố ga, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,016 | m2 |
| 141 | Trát thành trong hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,016 | m2 |
| 142 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,016 | m2 |
| 143 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 144 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | m3 |
| 145 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,561 | m3 |
| 146 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 147 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 149 | Lưới chắn rác | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 151 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 152 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16 | m2 |
| I | TRƯỜNG MẦM NON THANH PHÚ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 16,66 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,147 | m3 |
| 3 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,739 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,746 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,538 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,166 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,535 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng tường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14,964 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14,964 | m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 44,969 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 44,969 | m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,468 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô. | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 25 | Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12,766 | m3 |
| 26 | Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 63,244 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 17,49 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 80,734 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 48 | m2 |
| 31 | Rọ chắn rác | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,332 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,444 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 37,192 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 77,214 | m2 |
| 36 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 37 | SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 38 | Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,584 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 41 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 42 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,61 | m2 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 48 | Lưới chắn rác | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đèn compact đui soắn 40W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Aptomat 1 pha 20A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 55 | Ghen nhựa luồn dây sino 24x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | vòi xịt xí vệ sinh | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 62 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 63 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 64 | Ống nhựa PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 65 | Cút PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Cút PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Cút PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Tê PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Tê PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 70 | Tê PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Côn thu PVC D90-40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Ống nhựa PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 73 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 74 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 75 | Van chặn D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Vòi đồng D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 79 | Cút PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 82 | Côn thu PPR D50-32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Tê PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 87 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 88 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 89 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 91 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,1 | m3 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 26,85 | m3 |
| 93 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 94 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 95 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 96 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 98 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 103 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 104 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 105 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 106 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 108 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| J | TRƯỜNG PTDTBT THCS THANH PHÚ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 78,894 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 58,546 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 58,546 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20,348 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20,348 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 107,887 | m2 |
| 7 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 107,887 | 1m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,421 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 12 | Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 13 | Lắp dựng con sơn thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 14 | Bulong D14, L=200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lợp mái tôn thường 0,4ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,484 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,51 | m2 |
| 17 | Quét sika chống thấm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,51 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,51 | m2 |
| 19 | Ống thoát nước PVC D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 20 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,897 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,897 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,341 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 28 | SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,28 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa bằng thép hộp mạ kẽm 30x60x2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 30 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,25 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 33 | Bản lề cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Khóa cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,202 | m3 |
| 36 | Phá lớp vữa trát má tường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,475 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,475 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,728 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,3 | m2 |
| 41 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 42 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,61 | m2 |
| 44 | Đèn compact đui soắn 40W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Aptomat 1 pha 20A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 48 | Ghen nhựa luồn dây 10x20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | vòi xịt xí vệ sinh | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 54 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 55 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 56 | Ống nhựa PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 57 | Cút PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 58 | Cút PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Cút PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 60 | Tê PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Tê PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Côn thu PVC D90-40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 64 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 65 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Vòi đồng D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Côn thu cấp nước PPR D32x20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Hút bể phốt + lấp bằng cát sạn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 77 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 79 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 80 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 81 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 88 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 89 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 90 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 91 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 93 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| K | TRƯỜNG MẦN NON NẬM MÒN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,367 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,038 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,739 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,467 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,423 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,958 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,598 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng tường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,469 | 100m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 46,929 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 46,929 | m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,477 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô. | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 26 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13,956 | m3 |
| 27 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,797 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 59,374 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 22,178 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 81,551 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 49,92 | m2 |
| 32 | Rọ chắn rác | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30,408 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 74,568 | m2 |
| 37 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 38 | SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,584 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 42 | Sản xuất khung dàn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 43 | Lắp dựng khung dàn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 44 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,61 | m2 |
| 45 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,077 | m3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,163 | m3 |
| 47 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,469 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,212 | m2 |
| 49 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,301 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,008 | m3 |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,185 | m3 |
| 52 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 54 | Đèn compact đui soắn 40W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Aptomat 1 pha 20A | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 60 | Ghen nhựa luồn dây sino 24x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Vòi xịt xí vệ sinh | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 67 | Ống nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 70 | Cút PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Cút PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Cút PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Tê PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 74 | Tê PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 75 | Tê PVC D40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Côn thu PVC D90-40 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Ống nhựa PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 80 | Van chặn D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Vòi đồng D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 84 | Cút PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 87 | Côn thu PPR D50-32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Tê PPR D50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 92 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 93 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Đào đường ống, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 95 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,1 | m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 98 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 100 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 101 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 102 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 103 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 104 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 106 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 109 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 110 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 111 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 112 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 114 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,23 | m3 |
| L | TRƯỜNG PTDTBT THCS NẬM MÒN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,222 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,835 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,929 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12,31 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,267 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,206 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,368 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,208 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,428 | m3 |
| 15 | Rải bạt rứa lớp cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,799 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 19 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 22,619 | m3 |
| 20 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,615 | m3 |
| 21 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,02 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,203 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 119,592 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 21,254 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 140,846 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 62,142 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 62,142 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 34,792 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 193,317 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,199 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,963 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,634 | m2 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,491 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,086 | m3 |
| 36 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,254 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,391 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,573 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,339 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,339 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 54,786 | m2 |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,378 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,431 | m3 |
| 44 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,947 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,467 | m3 |
| 46 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 23,014 | m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,317 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ tôn cuốn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,431 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,431 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 52,008 | m2 |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 27,34 | m2 |
| 56 | Bu lông D20 L=300 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Sản xuất giằng mái thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 58 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,395 | m2 |
| 60 | Bu lông D14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Sản xuất Con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 62 | Lắp dựng Con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,983 | m2 |
| 64 | Lợp mái tôn múi dày 0,4ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,057 | 100m2 |
| 65 | SXLD cửa khung nhôm, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 66 | SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 68 | Gia công cửa sắt sắt vuông đặc 14x14mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,871 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,408 | m2 |
| 71 | Bản lề cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Chốt cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Khóa cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Rải bạt dứa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,645 | m3 |
| 77 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,893 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 23,966 | m2 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 80 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 82 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 83 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 84 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 85 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 91 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 92 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 93 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 96 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,278 | m3 |
| 98 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 99 | Xi phông sứ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 101 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 102 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 103 | Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 104 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 105 | Tê nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 107 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 108 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Vòi cấp nước D20, vòi đồng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 110 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 112 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Van chặn D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 114 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 115 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 116 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 117 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 118 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 119 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 120 | Măng sông ren trong PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12,375 | m3 |
| 123 | Đắp cát đường ống, đường cống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,988 | m3 |
| 124 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,388 | m3 |
| 125 | Đèn compact 40w loại treo | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 126 | Đèn gắn tường 40W CFL T5-4U-40W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Aptomat 1 pha 10Ampe | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 130 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 60 | m |
| 131 | Ống nhựa luồn dây D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 134 | Sản xuất hệ khung dàn đỡ téc nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 135 | Lắp dựng khung sắt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,02 | m2 |
| 137 | Bu lông D12 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,591 | 100m2 |
| 139 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,389 | m3 |
| 140 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,986 | m3 |
| 141 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 12,884 | m3 |
| 142 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6,28 | m3 |
| 143 | Hút bể phốt + lắp bể bằng cát sạn đầm kỹ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | ca |
| M | TRƯỜNG PTDTBT THCSH VÀ TH NẬM KHÁNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,648 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,742 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,017 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 7,399 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,119 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,867 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,984 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,222 | m3 |
| 15 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,443 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 19 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,27 | m3 |
| 20 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,183 | m3 |
| 21 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,068 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 101,644 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 20,324 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 121,968 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 53,733 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng chương V E-HSMT | 53,733 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 19,303 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 154,358 | m2 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,298 | m2 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 35 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,236 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,747 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,317 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,122 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,562 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,562 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 36,509 | m2 |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,147 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,057 | m3 |
| 44 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,149 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 46 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,105 | m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,284 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ tôn cuốn | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,314 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,314 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 37,928 | m2 |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,173 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,173 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8,951 | m2 |
| 56 | Bu lông D20 L=300 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Sản xuất giằng mái thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 58 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,243 | m2 |
| 60 | Bu lông D14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Sản xuất Con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 62 | Lắp dựng Con sơn thép hộp | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,983 | m2 |
| 64 | Lợp mái tôn múi dày 0,4ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,729 | 100m2 |
| 65 | SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,555 | m2 |
| 66 | SXLĐ cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 68 | Gia công cửa sắt sắt vuông đặc 14x14 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1,935 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,704 | m2 |
| 71 | Bản lề cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Khóa cửa | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2,685 | m3 |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 76 | Rải bạt dứa cách ly | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 77 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 78 | Ván khuôn đáy bể | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,683 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 85 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 86 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 87 | Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 88 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 25,257 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5,821 | m2 |
| 90 | Cút sành | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,278 | m3 |
| 92 | Lắp đặt chậu xí xổm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 93 | Xi phông sứ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Ống nhựa PVC class0 D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 95 | Ống nhựa PVC class0 D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 96 | Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 97 | Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 98 | Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Tê nhựa PVC D90 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 102 | Van phao D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Vòi gạt nước D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 104 | Ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 105 | Ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 106 | Van chặn D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Van chặn D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Cút PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 109 | Cút PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 110 | Tê PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Tê PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Côn thu PPR D32-20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | Cút ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 114 | Măng sông ren trong PPR D32 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Măng sông ren trong PPR D20 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 13,65 | m3 |
| 117 | Đắp cát đường ống, đường cống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3,425 | m3 |
| 118 | Đắp đất đường ống | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,225 | m3 |
| 119 | Đèn gắn tường 40W CFL T5-4U-40W loại treo | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 120 | Đèn gắn tường 40W | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Đế âm tường | Đáp ứng chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 50 | m |
| 126 | Ống nhựa luồn dây D25 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 30 | m |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 128 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 129 | Sản xuất hệ khung dàn đỡ téc nước | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 130 | Lắp dựng khung sắt | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 9,02 | m2 |
| 132 | Bu lông D12 | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,438 | 100m2 |
| 134 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,189 | m3 |
| 135 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Đáp ứng chương V E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 136 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng chương V E-HSMT | 10,453 | m3 |
| 137 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 4,788 | m3 |
| 138 | Hút bể phốt + lắp bể bằng cát sạn đầm kỹ | Đáp ứng chương V E-HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi