Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702797-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200691213
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cấp phát từ NSTW
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 09:51:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,950,982,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 1 MINH TÂN
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,629 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 2,142 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,507 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,616 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,182 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,096 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 3,096 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,428 m3
10 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,039 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,034 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,188 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
15 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,268 m3
16 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,212 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 32,587 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 12,613 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 45,2 m2
20 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,789 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,789 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,176 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 37,32 m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,089 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,008 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,008 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,059 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,059 tấn
29 Sản xuất bán kèo bằng thép hình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,031 tấn
30 Sản xuất bán kèo bằng thép ống Đáp ứng chương V E-HSMT 0,005 tấn
31 Lắp dựng bán kèo Đáp ứng chương V E-HSMT 0,036 tấn
32 Bu lông D14 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,778 m2
34 Lợp mái tôn dày 0,4ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,192 100m2
35 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 2,73 m2
36 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,72 m2
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,106 100m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,178 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,193 m3
40 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,385 m3
41 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,016 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,282 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,022 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,032 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cấu kiện
48 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,174 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,756 m2
50 Đánh màu xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 9,756 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,991 m2
52 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
53 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 4,513 m3
54 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
55 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
56 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,05 100m
57 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,1 100m
58 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,35 100m
59 Van khóa D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
60 Van khóa D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
61 Cút PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
62 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
63 Chếch PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
64 Zắc co PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
65 Côn thu PPR D32-25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
66 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
67 Măng sông PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
68 Măng sông PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
69 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
70 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt vòi đồng Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
72 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 8,75 m3
73 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 8,725 m3
74 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
75 Lắp đặt Lavabo Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt phễu thu ĐK D100 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
77 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,58 100m
78 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,09 100m
79 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
80 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
81 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
82 Chếch nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
83 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 cái
84 Chếch nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
85 Côn thu PVC D110-90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
86 Côn thu PVC D90-48 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
87 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 5,25 m3
88 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 4,965 m3
89 Đèn compact gắn tường 20W Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
91 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=15 Ampe Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 m
94 Hộp ghen nhựa 24x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 m
95 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,655 m3
96 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,038 100m2
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,068 tấn
98 Lắp đặt tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
99 Lót bạt dứa sân bê tông Đáp ứng chương V E-HSMT 0,302 100m2
100 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,02 m3
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 30,2 m2
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,6 m3
103 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 m3
104 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Đáp ứng chương V E-HSMT 0,013 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Đáp ứng chương V E-HSMT 0,013 tấn
106 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m2
107 Gia công hệ khung dàn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,149 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 8,662 m2
109 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,149 tấn
110 Bulong D12 L=5cm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 chiếc
111 Hút bể phốt Đáp ứng chương V E-HSMT 1 ca
B TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 2 MINH TÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,065 m3
2 Lót cát đen Đáp ứng chương V E-HSMT 0,085 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 8,553 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,679 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,769 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,097 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 3,319 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,756 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,684 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng chương V E-HSMT 0,058 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,047 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,32 m3
13 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng chương V E-HSMT 0,058 100m2
14 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,013 m3
15 Ván khuôn lanh tô Đáp ứng chương V E-HSMT 0,004 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,001 tấn
17 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,926 m3
18 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,503 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,864 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 38,786 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 45,65 m2
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 19,68 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 19,68 m2
24 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,239 m3
25 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 m3
26 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,301 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,479 m3
28 Lát gạch chống trơn 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,333 m2
29 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,238 m3
30 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,079 m3
31 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,3 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,831 m3
33 Lát gạch chống trơn 300x300 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,77 m2
34 Bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,119 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,007 tấn
36 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,317 m3
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Đáp ứng chương V E-HSMT 5,627 m2
38 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 m3
39 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, đá 1x2 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,061 m3
40 Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,003 100m2
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,008 tấn
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,911 m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,797 m3
44 Lát gạch chống trơn 300x300 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,085 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Đáp ứng chương V E-HSMT 65,628 m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,133 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,024 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 tấn
49 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,551 m3
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,339 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 3,339 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,678 m2
53 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 6,678 m2
54 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,157 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,157 tấn
56 Gia công con sơn thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,018 tấn
57 Lắp dựng con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,018 tấn
58 Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,462 100m2
59 Gia công máng tôn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,103 tấn
60 Máng tôn dày 0,6ly Đáp ứng chương V E-HSMT 7,8
61 Lắp đặt máng tôn + khung đỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,103 tấn
62 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,03 100m
63 Trát má cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 5,148 m2
64 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 5,148 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,051 tấn
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
67 Bản lề Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
68 Khóa cửa đi ( quả trùy+ then cài ngang + khóa móc treo) Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
69 Chốt Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
70 SXLĐ cửa khung nhôm , kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 5,46 m2
71 Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,016 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,693 m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,81 m2
74 Bóng đèn compac 20W Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
76 Aptomat 1 pha 10A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 20 m
79 Hộp ghen nhựa luồn dây 24x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 m
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
81 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,05 100m
82 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,11 100m
83 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 100m
84 Van khóa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
85 Van khóa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
86 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
87 Cút PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
88 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
89 Zắc co PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
90 Măng sông PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
91 Măng sông PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
92 Măng sông PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
93 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
94 Cút ren trong PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
95 Tê ren trong PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
96 Vòi cấp nước D20, vòi đồng Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
97 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 14 m3
98 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 13,978 m3
99 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
100 Lắp đặt phễu thu D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
101 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,8 100m
102 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,12 100m
103 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
104 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
105 Côn thu PVC D110-90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
106 Chếch nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 23 cái
107 Chếch nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
108 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,5 m3
109 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 9,93 m3
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 16,187 m3
111 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 m3
112 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,484 m3
113 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 tấn
115 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,563 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,043 100m2
117 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,064 tấn
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cấu kiện
120 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,348 m3
121 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 19,512 m2
122 Quét nước ximăng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 19,512 m2
123 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,982 m2
124 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
125 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 6,009 m3
126 Hút bể phốt Đáp ứng chương V E-HSMT 1 ca
127 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 44,26 m3
128 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,443 100m3
129 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 16,8 m3
130 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 m3
131 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,6 m3
132 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,8 m3
133 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 5,2 m3
134 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,655 m3
135 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,038 100m2
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,068 tấn
137 Lắp đặt tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
138 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,23 100m2
139 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,3 m3
140 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 23 m2
C TRƯỜNG TIỂU HỌC LƯƠNG SƠN
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,111 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,1 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,957 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,225 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,093 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 3,652 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,816 m3
8 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,074 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,056 tấn
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,002 m3
11 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,096 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 tấn
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,623 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,623 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,408 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,074 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
18 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,073 m3
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,146 m3
20 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,007 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
22 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,797 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 48,001 m2
24 Trát má cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 5,192 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,336 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 59,529 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,804 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 8,804 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 101,568 m2
30 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,07 m3
31 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,264 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,654 m2
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,688 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,202 m2
35 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,129 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,488 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,737 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,406 m2
39 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,061 m3
41 Ván khuôn máng rửa tay Đáp ứng chương V E-HSMT 0,058 100m2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 5,103 m2
44 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,017 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,033 m3
46 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 20,332 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,151 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 tấn
50 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,931 m3
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,716 m2
52 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 10,716 m2
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 7,161 m2
54 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 7,161 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,229 m2
56 Quét nước ximăng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 10,229 m2
57 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,181 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,181 tấn
59 Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,036 tấn
60 Lắp dựng con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,036 tấn
61 Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,484 100m2
62 Ống nhựa PVC class0 D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,01 100m
63 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
64 SXLD cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Đáp ứng chương V E-HSMT 5,04 m2
65 Sản xuất cửa sắt bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,051 tấn
66 Lắp dựng cửa đi sắt Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
67 Bản lề Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
68 Khóa cửa đi Đ2 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
69 Chốt cửa đi Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,035 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,469 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 1,62 m2
73 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,306 m3
74 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,326 m3
75 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,122 m3
76 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,667 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,334 m3
78 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 15,192 m2
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
80 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
81 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
82 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
83 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
85 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,029 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
90 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,061 m3
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 28,897 m2
92 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 28,897 m2
93 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
94 Cút sành D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
95 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,23 m3
96 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
98 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 100m
99 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,28 100m
100 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
101 Van chặn D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
102 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
103 Vòi đồng D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
104 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
105 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
106 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
107 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
108 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
109 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
110 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
111 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,6 100m
112 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,4 100m
113 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 100m
114 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
115 Tê nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
116 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
117 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
118 Cút nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
119 Côn thu PVC D110-90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt phễu thu d100 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
121 Đào đất đường ống, đất c3 Đáp ứng chương V E-HSMT 33 m3
122 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 32,502 m3
D TRƯỜNG TIỂU HỌC LÀNG GIÀNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,54 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,139 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,467 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,042 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,134 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 4,388 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,21 m3
8 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,115 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,082 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,376 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,166 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,112 tấn
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,048 m3
14 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,114 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 tấn
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,249 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,013 tấn
22 Lát mặt bàn giặt bằng gạch chống trơn 300x300m, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,069 m2
23 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,3 m3
24 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,65 m3
25 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,015 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 tấn
27 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,847 m3
28 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 15,335 m3
29 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,487 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 154,991 m2
31 Trát má cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 6,402 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 154,991 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,098 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,5 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 168,935 m2
36 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,05 m3
37 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,076 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,687 m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,292 m3
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,122 m2
41 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,061 m3
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,011 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,034 m3
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,56 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 36,157 m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,537 m3
48 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,768 m3
49 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,199 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,199 tấn
51 Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,718 100m2
52 SXLĐ tấm compusite chịu nước ngăn khu tiểu nam nữ ( bao gồm cả khung+ lắp đặt ) Đáp ứng chương V E-HSMT 1,82 m2
53 SXLD cửa khung nhôm, kính mờ dày 5 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 10,92 m2
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,408 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,816 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,828 m2
57 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,167 m3
58 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,35 m3
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,274 m2
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,281 m3
61 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 m3
62 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,182 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,96 m2
64 Đánh màu thành hố Đáp ứng chương V E-HSMT 0,96 m2
65 Láng hố ga, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,18 m2
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,038 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,003 100m2
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,002 tấn
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,341 m3
71 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,211 100m3
72 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,424 m3
73 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,848 m3
74 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,012 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
76 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,029 100m2
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
81 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
83 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
84 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
85 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 5,973 m3
87 Ống nhựa PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
88 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,146 100m
89 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,09 100m
90 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,22 100m
91 Van khóa D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
92 Van khóa D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
94 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
95 Cút PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
96 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
97 Cút PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
98 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
99 Zắc co PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
100 Zắc co PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
101 Côn thu PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
102 Côn thu PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
103 Côn thu PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
104 Tê PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
105 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
106 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
107 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 cái
108 Măng sông ren ngoài PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
109 Măng sông PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
110 Măng sông PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
111 Măng sông ppr D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
113 Vòi cấp nước D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 cái
114 Đào đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 7 m3
115 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 6,992 m3
116 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,6 100m
117 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,38 100m
118 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m
119 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
120 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
121 Cút nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
122 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
123 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
124 Y nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
125 Côn thu nhựa PVC D110x90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt phễu thu D100 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
127 Đào đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 28 m3
128 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 26,48 m3
129 Bóng đèn compact CFL T3-3U 20W +đui Đáp ứng chương V E-HSMT 12 bộ
130 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
131 Aptomat loại 1 pha A=10A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
134 Ghen nhựa luồn dây 10x15 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
135 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,186 100m2
136 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,86 m3
137 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 18,6 m2
E TRƯỜNG THCS LÀNG GIÀNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,54 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,139 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,467 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,042 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,134 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 4,388 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,21 m3
8 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,115 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,082 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,376 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,166 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,112 tấn
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,048 m3
14 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,114 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 tấn
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,268 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,249 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,013 tấn
22 Lát mặt bàn giặt bằng gạch chống trơn 300x300m, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,069 m2
23 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,3 m3
24 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,65 m3
25 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,015 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 tấn
27 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,847 m3
28 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 15,335 m3
29 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,487 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 154,991 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,402 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 154,991 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,098 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,5 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 168,935 m2
36 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,05 m3
37 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,076 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,687 m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,292 m3
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,122 m2
41 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,061 m3
42 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,011 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,034 m3
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,56 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 36,157 m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,537 m3
48 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,768 m3
49 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,199 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,199 tấn
51 Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,718 100m2
52 SXLĐ tấm compusite chịu nước ngăn khu tiểu nam nữ ( bao gồm cả khung+ lắp đặt ) Đáp ứng chương V E-HSMT 1,82 m2
53 SXLD cửa khung nhôm , kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 10,92 m2
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,204 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,408 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,914 m2
57 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 m3
58 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,175 m3
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,137 m2
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,281 m3
61 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 m3
62 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,182 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,96 m2
64 Đánh màu thành hố ga Đáp ứng chương V E-HSMT 0,96 m2
65 Láng hố ga, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,18 m2
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,038 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,003 100m2
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,002 tấn
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,341 m3
71 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,211 100m3
72 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,424 m3
73 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,848 m3
74 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,012 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
76 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,029 100m2
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
81 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
83 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
84 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
85 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 5,973 m3
87 Ống nhựa PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
88 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,146 100m
89 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,09 100m
90 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,22 100m
91 Van khóa D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
92 Van khóa D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
94 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
95 Cút PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
96 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
97 Cút PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
98 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
99 Zắc co PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
100 Zắc co PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
101 Côn thu PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
102 Côn thu PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
103 Côn thu PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
104 Tê PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
105 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
106 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
107 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 cái
108 Măng sông ren ngoài PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
109 Măng sông PPR D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
110 Măng sông PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
111 Măng sông ppr D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
113 Vòi cấp nước D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 cái
114 Đào đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 7 m3
115 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 6,992 m3
116 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,2 100m
117 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,38 100m
118 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m
119 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
120 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
121 Cút nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
122 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
123 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
124 Y nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
125 Côn thu nhựa PVC D110x90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt phễu thu d100 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
127 Đào đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 6,125 m3
128 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 5,793 m3
129 Bóng đèn compact CFL T3-3U 20W +đui Đáp ứng chương V E-HSMT 12 bộ
130 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
131 Aptomat loại 1 pha A=10A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
134 Ghen nhựa luồn dây 10x15 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
135 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,218 100m2
136 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,18 m3
137 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 21,8 m2
F TRƯỜNG MẦM NON SƠN THỦY
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 16,5 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 16,5 m2
3 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,43 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,324 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,997 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng chương V E-HSMT 0,117 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,006 tấn
9 Gia công cột bằng thép ống Đáp ứng chương V E-HSMT 0,088 tấn
10 Gia công vì kèo thép ống Đáp ứng chương V E-HSMT 0,18 tấn
11 Gia công vì kèo thép tấm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,079 tấn
12 Bu lông D18, L=100 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 cái
13 Gia công xà gồ thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,211 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng chương V E-HSMT 0,088 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,18 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,211 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 45,073 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,546 100m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng chương V E-HSMT 7,481 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Đáp ứng chương V E-HSMT 142,147 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng chương V E-HSMT 18,793 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,523 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,958 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 79,16 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 70,468 m2
26 Phá dỡ nền gạch lá nem Đáp ứng chương V E-HSMT 14,279 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,06m2, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 14,279 1m2
28 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Đáp ứng chương V E-HSMT 35,928 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng chương V E-HSMT 4,876 m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,876 m2
31 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 35,928 m2
32 Tháo dỡ cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
33 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 11,781 m3
35 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,193 m3
36 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,385 m3
37 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,016 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,282 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,022 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,032 tấn
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cấu kiện
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,174 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,756 m2
46 Quét nước ximăng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 9,756 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,991 m2
48 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
49 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 6,477 m3
50 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
52 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
53 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,07 100m
54 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m
55 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,25 100m
56 Van khóa D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
57 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
58 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
59 Zắc co PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
60 Zắc co PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
61 Côn thu PPR D32-25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
62 Côn thu PPR D25-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
63 Măng sông PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
64 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
65 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
66 Vòi đồng D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
67 Đào đất đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,75 m3
68 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 1,748 m3
69 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,82 100m
70 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m
71 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
72 Cút nhựa PVC D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
73 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
74 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
75 Côn thu nhựa PVC D110x90 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt phễu thu Đ90 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
77 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 2,45 m3
78 Đào đất đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,317 m3
G TRƯỜNG TIỂU HỌC SƠN THỦY
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng chương V E-HSMT 56,572 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Đáp ứng chương V E-HSMT 56,572 m2
3 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Đáp ứng chương V E-HSMT 29,332 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Đáp ứng chương V E-HSMT 27,24 m2
5 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 113,144 1m2
6 Tháo dỡ tấm lợp mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,224 100m2
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,222 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,167 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,03 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,063 tấn
12 Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,063 tấn
14 Lắp dựng con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 tấn
15 Lợp mái tôn dày 0.4mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m2
16 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Đáp ứng chương V E-HSMT 4,8 m2
17 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,8 1m2
18 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,01 100m
19 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
20 Tháo dỡ cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 4,9 m2
21 SXLĐ cửa khung nhôm, kính trắng mờ 5 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 4,9 m2
22 Đèn compact + CLF T3-3U 20W +đui Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
25 Aptomat 32A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 54 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 22 m
28 Ghen nhựa luồn dây 14x28 Đáp ứng chương V E-HSMT 25 m
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng chương V E-HSMT 68,146 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Đáp ứng chương V E-HSMT 68,146 m2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Đáp ứng chương V E-HSMT 36,216 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Đáp ứng chương V E-HSMT 31,93 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 136,292 m2
34 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Đáp ứng chương V E-HSMT 4,8 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,8 m2
36 Ống nhựa PVC class0 D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,01 100m
37 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
38 Tháo dỡ cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 4,9 m2
39 SXLĐ cửa khung nhôm, kính trắng mờ dày 5 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 4,9 m2
40 Đèn compact + CLF T3-3U 20W +đui Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
43 Aptomat 32A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 56 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 25 m
46 Ghen nhựa luồn dây 14x28 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
47 Phá dỡ nền gạch lá nem Đáp ứng chương V E-HSMT 17,52 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,06m2, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 17,52 1m2
49 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,824 100m2
50 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,24 m3
51 Lát gạch gốm 400x400 Đáp ứng chương V E-HSMT 82,4 m2
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,728 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,043 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,075 tấn
55 Lắp đặt tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 20 cái
H TRƯỜNG TIỂU HỌC TRÌ QUANG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,111 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,1 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,957 m3
4 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,225 m3
5 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,093 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 3,652 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,816 m3
8 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,074 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,056 tấn
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,002 m3
11 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,096 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 tấn
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,623 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 9,623 m2
15 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,408 m3
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,074 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
18 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,073 m3
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,146 m3
20 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,007 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
22 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,797 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 48,001 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,192 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 6,336 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 59,529 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,804 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 8,804 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 101,568 m2
30 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,07 m3
31 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,264 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,654 m2
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,688 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,202 m2
35 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,129 m3
36 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,488 m3
37 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,737 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,406 m2
39 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,061 m3
41 Ván khuôn máng rửa tay Đáp ứng chương V E-HSMT 0,058 100m2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,009 tấn
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 5,103 m2
44 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,017 m3
45 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,033 m3
46 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 20,332 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,151 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 tấn
50 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,931 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,716 m2
52 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 10,716 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 10,229 m2
54 Quét nước ximăng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 10,229 m2
55 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,181 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,181 tấn
57 Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,035 tấn
58 Lắp dựng con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,035 tấn
59 Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,484 100m2
60 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,01 100m
61 Cút nhựa PVC D60 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
62 SXLD cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) Đáp ứng chương V E-HSMT 5,04 m2
63 Sản xuất cửa sắt bằng thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,051 tấn
64 Lắp dựng cửa đi Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
65 Bản lề Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
66 Khóa cửa đi Đ2 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
67 Chốt cửa đi Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
68 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,035 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,469 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 1,62 m2
71 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,306 m3
72 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,326 m3
73 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,122 m3
74 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,667 m3
75 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,334 m3
76 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 15,192 m2
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
79 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
80 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
81 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
82 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
89 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,061 m3
90 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 28,897 m2
91 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 28,897 m2
92 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 28,897 m2
93 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,711 m2
94 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
95 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,23 m3
96 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
97 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 100m
98 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,46 100m
99 Van khóa D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
100 Van khóa D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
102 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
103 Cút PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
104 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
105 Chếch PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
106 Zắc co PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
107 Côn thu cấp nước PPR D32x25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
108 Côn thu cấp nước PPR D32x20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
109 Măng sông PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
110 Măng sông PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 cái
111 Tê PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
112 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
113 Đầu bịt PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
114 Tê ren trong PPR D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
115 Vòi cấp nước Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
116 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 8,75 m3
117 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 8,275 m3
118 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
119 Xi phông sứ Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
121 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,61 100m
122 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,26 100m
123 Ống nhựa PVC class0 D48 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
124 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
125 Y nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
126 Chếch nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 14 cái
127 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 11 cái
128 Côn thu PVC D110-90 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
129 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 13 m3
130 Đắp đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 13 m3
131 Đèn compact gắn tường 20W Đáp ứng chương V E-HSMT 8 bộ
132 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 20 m
136 Hộp ghen nhựa 24x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 18 m
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,443 m3
138 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,065 m3
139 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,718 m3
140 Trát thành trong hố ga, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,016 m2
141 Trát thành trong hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,016 m2
142 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 2,016 m2
143 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,36 m2
144 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 m3
145 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,561 m3
146 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,032 100m2
147 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 tấn
148 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 15 cấu kiện
149 Lưới chắn rác Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
150 Rải bạt dứa lớp cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,16 100m2
151 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,6 m3
152 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 16 m2
I TRƯỜNG MẦM NON THANH PHÚ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 16,66 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,147 m3
3 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,739 m3
4 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,746 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,538 m3
6 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,14 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,041 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,227 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 6,166 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,535 m3
11 Ván khuôn giằng tường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,15 100m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 14,964 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 14,964 m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,209 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,11 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,8 m3
18 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,45 100m2
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 44,969 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 44,969 m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,468 tấn
22 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,338 m3
23 Ván khuôn lanh tô. Đáp ứng chương V E-HSMT 0,059 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 tấn
25 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 12,766 m3
26 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,048 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 63,244 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 17,49 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 80,734 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 48 m2
31 Rọ chắn rác Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
32 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 10,332 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,444 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 37,192 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 77,214 m2
36 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 6,72 m2
37 SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) Đáp ứng chương V E-HSMT 2,88 m2
38 Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,584 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 2,88 m2
41 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
42 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
43 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,61 m2
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,468 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cấu kiện
48 Lưới chắn rác Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
49 Đèn compact đui soắn 40W Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
50 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
52 Aptomat 1 pha 20A Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
55 Ghen nhựa luồn dây sino 24x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
56 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
57 vòi xịt xí vệ sinh Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt gương soi Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
62 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,12 100m
63 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,36 100m
64 Ống nhựa PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 100m
65 Cút PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
66 Cút PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
67 Cút PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
68 Tê PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
69 Tê PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 cái
70 Tê PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
71 Côn thu PVC D90-40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
72 Ống nhựa PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,07 100m
73 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
74 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,8 100m
75 Van chặn D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
76 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
77 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
78 Vòi đồng D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
79 Cút PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
80 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
81 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 42 cái
82 Côn thu PPR D50-32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
83 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
84 Tê PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
85 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
86 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
87 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 20 cái
88 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
89 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 9,6 m3
90 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 2,5 m3
91 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 7,1 m3
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 26,85 m3
93 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
94 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
95 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
96 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
98 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
99 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
100 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
103 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
104 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
105 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
106 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
107 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
108 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
109 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,23 m3
J TRƯỜNG PTDTBT THCS THANH PHÚ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng chương V E-HSMT 78,894 m2
2 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 58,546 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 58,546 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 20,348 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 20,348 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng chương V E-HSMT 107,887 m2
7 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 107,887 1m2
8 Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,421 100m2
9 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,194 m3
10 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,155 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,155 tấn
12 Sản xuất con sơn thép hộp mạ kẽm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 tấn
13 Lắp dựng con sơn thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 tấn
14 Bulong D14, L=200 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
15 Lợp mái tôn thường 0,4ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,484 100m2
16 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 4,51 m2
17 Quét sika chống thấm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,51 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,51 m2
19 Ống thoát nước PVC D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,006 100m
20 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 25,897 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,897 m2
22 Tháo dỡ bệ xí Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
23 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,756 m3
24 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,341 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,459 m3
26 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 7,2 m2
27 Tháo dỡ cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 5,64 m2
28 SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) Đáp ứng chương V E-HSMT 2,28 m2
29 Sản xuất cửa bằng thép hộp mạ kẽm 30x60x2 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
30 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,034 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,25 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng chương V E-HSMT 3,36 m2
33 Bản lề cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
34 Khóa cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
35 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,202 m3
36 Phá lớp vữa trát má tường Đáp ứng chương V E-HSMT 2,475 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,475 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,041 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,728 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 2,3 m2
41 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
42 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
43 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,61 m2
44 Đèn compact đui soắn 40W Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
46 Aptomat 1 pha 20A Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
48 Ghen nhựa luồn dây 10x20 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
49 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng chương V E-HSMT 2 bộ
50 vòi xịt xí vệ sinh Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
52 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
54 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,11 100m
55 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,7 100m
56 Ống nhựa PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 100m
57 Cút PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 11 cái
58 Cút PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
59 Cút PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
60 Tê PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
61 Tê PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
62 Côn thu PVC D90-40 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
63 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,04 100m
64 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,35 100m
65 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
66 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
67 Vòi đồng D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
68 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
69 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
70 Côn thu cấp nước PPR D32x20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
71 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
72 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
73 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
74 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
75 Hút bể phốt + lấp bằng cát sạn Đáp ứng chương V E-HSMT 1 ca
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
78 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
79 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
80 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
81 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
83 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
88 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
89 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
90 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
92 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
93 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
94 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,23 m3
K TRƯỜNG MẦN NON NẬM MÒN
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,367 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,142 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,038 m3
4 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,739 m3
5 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,467 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,423 m3
7 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,129 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,21 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 5,958 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,598 m3
12 Ván khuôn giằng tường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,156 100m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 15,6 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 15,6 m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,21 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,114 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,992 m3
19 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng chương V E-HSMT 0,469 100m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 46,929 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 46,929 m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,477 tấn
23 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,338 m3
24 Ván khuôn lanh tô. Đáp ứng chương V E-HSMT 0,059 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 tấn
26 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 13,956 m3
27 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,797 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 59,374 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 22,178 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 81,551 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 49,92 m2
32 Rọ chắn rác Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 2,97 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,97 m3
35 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 30,408 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 74,568 m2
37 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 6,72 m2
38 SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả lắp đặt+phụ kiện) Đáp ứng chương V E-HSMT 2,88 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,037 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,584 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 2,88 m2
42 Sản xuất khung dàn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
43 Lắp dựng khung dàn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,021 tấn
44 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,61 m2
45 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 1,077 m3
46 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,163 m3
47 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,469 m3
48 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 7,212 m2
49 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,301 100m2
50 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,008 m3
51 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,185 m3
52 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,271 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,4 m2
54 Đèn compact đui soắn 40W Đáp ứng chương V E-HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
57 Aptomat 1 pha 20A Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
60 Ghen nhựa luồn dây sino 24x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
61 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
62 Vòi xịt xí vệ sinh Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt gương soi Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
67 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,12 100m
68 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,36 100m
69 Ống nhựa PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,02 100m
70 Cút PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
71 Cút PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
72 Cút PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
73 Tê PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
74 Tê PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 cái
75 Tê PVC D40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
76 Côn thu PVC D90-40 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
77 Ống nhựa PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,07 100m
78 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,06 100m
79 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,8 100m
80 Van chặn D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
81 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
82 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
83 Vòi đồng D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
84 Cút PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
85 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
86 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 42 cái
87 Côn thu PPR D50-32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
88 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
89 Tê PPR D50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
90 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
91 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
92 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 20 cái
93 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
94 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 9,6 m3
95 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 2,5 m3
96 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 7,1 m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
98 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
99 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
100 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
101 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
102 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
103 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
104 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
106 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
109 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
110 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
111 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
112 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
113 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
114 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
115 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,23 m3
L TRƯỜNG PTDTBT THCS NẬM MÒN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 3,222 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,29 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 2,12 m3
4 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,835 m3
5 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,929 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 12,31 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,267 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,206 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,054 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,368 tấn
11 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,208 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,147 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,134 tấn
14 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,428 m3
15 Rải bạt rứa lớp cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,086 100m2
16 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,799 m3
17 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,017 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,045 tấn
19 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 22,619 m3
20 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 9,615 m3
21 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 2,02 m3
22 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,203 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 119,592 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 21,254 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 140,846 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 62,142 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 62,142 m2
28 Công tác ốp gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 34,792 m2
29 Công tác ốp gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 193,317 m2
30 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,054 m3
31 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,199 m3
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,963 m3
33 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,634 m2
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 0,491 m3
35 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,086 m3
36 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,254 m3
37 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,391 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,573 m2
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng chương V E-HSMT 5,339 m3
40 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,339 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 54,786 m2
42 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng chương V E-HSMT 1,378 m3
43 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,431 m3
44 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,947 m3
45 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,467 m3
46 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 23,014 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,317 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,014 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,034 tấn
50 Sản xuất xà gồ tôn cuốn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,431 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,431 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 52,008 m2
53 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,552 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,552 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 27,34 m2
56 Bu lông D20 L=300 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
57 Sản xuất giằng mái thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,071 tấn
58 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Đáp ứng chương V E-HSMT 0,071 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 4,395 m2
60 Bu lông D14 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 cái
61 Sản xuất Con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,023 tấn
62 Lắp dựng Con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,023 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,983 m2
64 Lợp mái tôn múi dày 0,4ly Đáp ứng chương V E-HSMT 1,057 100m2
65 SXLD cửa khung nhôm, kính mờ dày 5 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 11,76 m2
66 SXLD cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5 ly Đáp ứng chương V E-HSMT 4,32 m2
67 Gia công cửa sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x2 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,089 tấn
68 Gia công cửa sắt sắt vuông đặc 14x14mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,106 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 3,871 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng chương V E-HSMT 9,408 m2
71 Bản lề cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
72 Chốt cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
73 Khóa cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
74 Rải bạt dứa Đáp ứng chương V E-HSMT 0,7 100m2
75 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 m3
76 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,645 m3
77 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,893 m3
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 23,966 m2
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
80 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
81 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
82 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
83 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
84 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
86 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
91 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
92 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
93 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
95 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
96 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
97 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,278 m3
98 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
99 Xi phông sứ Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
100 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,23 100m
101 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,64 100m
102 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 12 cái
103 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 14 cái
104 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 7 cái
105 Tê nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 17 cái
107 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
108 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
109 Vòi cấp nước D20, vòi đồng Đáp ứng chương V E-HSMT 18 cái
110 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,13 100m
111 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,55 100m
112 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
113 Van chặn D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 19 cái
114 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
115 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
116 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
117 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
118 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 9 cái
119 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
120 Măng sông ren trong PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
121 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
122 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 12,375 m3
123 Đắp cát đường ống, đường cống Đáp ứng chương V E-HSMT 2,988 m3
124 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 9,388 m3
125 Đèn compact 40w loại treo Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
126 Đèn gắn tường 40W CFL T5-4U-40W Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
127 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
128 Aptomat 1 pha 10Ampe Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
129 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
130 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 60 m
131 Ống nhựa luồn dây D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 m3
133 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 m3
134 Sản xuất hệ khung dàn đỡ téc nước Đáp ứng chương V E-HSMT 0,158 tấn
135 Lắp dựng khung sắt Đáp ứng chương V E-HSMT 0,158 tấn
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 9,02 m2
137 Bu lông D12 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
138 Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,591 100m2
139 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,389 m3
140 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,986 m3
141 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Đáp ứng chương V E-HSMT 12,884 m3
142 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 6,28 m3
143 Hút bể phốt + lắp bể bằng cát sạn đầm kỹ Đáp ứng chương V E-HSMT 1 ca
M TRƯỜNG PTDTBT THCSH VÀ TH NẬM KHÁNH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,648 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,238 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 1,742 m3
4 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,017 m3
5 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 7,399 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 10,119 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,867 m3
8 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,17 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,045 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,303 tấn
11 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,984 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,121 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,114 tấn
14 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,222 m3
15 Rải bạt dứa lớp cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,044 100m2
16 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,443 m3
17 Ván khuôn gỗ, đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,012 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,027 tấn
19 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 19,27 m3
20 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 8,183 m3
21 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 1,404 m3
22 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,068 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 101,644 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 20,324 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 121,968 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 53,733 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng chương V E-HSMT 53,733 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 19,303 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 154,358 m2
30 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,05 m3
31 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,183 m3
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,882 m3
33 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 3,298 m2
34 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,08 m3
35 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,236 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,747 m2
37 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,317 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,122 m2
39 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 3,562 m3
40 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,562 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Đáp ứng chương V E-HSMT 36,509 m2
42 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,147 m3
43 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,057 m3
44 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,149 m3
45 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,294 m3
46 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 3,105 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,284 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,031 tấn
50 Sản xuất xà gồ tôn cuốn Đáp ứng chương V E-HSMT 0,314 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,314 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 37,928 m2
53 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,173 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,173 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 8,951 m2
56 Bu lông D20 L=300 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
57 Sản xuất giằng mái thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,056 tấn
58 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Đáp ứng chương V E-HSMT 0,056 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 3,243 m2
60 Bu lông D14 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 cái
61 Sản xuất Con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,023 tấn
62 Lắp dựng Con sơn thép hộp Đáp ứng chương V E-HSMT 0,023 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,983 m2
64 Lợp mái tôn múi dày 0,4ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,729 100m2
65 SXLĐ cửa khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 9,555 m2
66 SXLĐ cửa sổ khung nhôm, kính mờ dày 5ly Đáp ứng chương V E-HSMT 2,16 m2
67 Gia công cửa sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x2 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,045 tấn
68 Gia công cửa sắt sắt vuông đặc 14x14 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,053 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 1,935 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng chương V E-HSMT 4,704 m2
71 Bản lề cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
72 Khóa cửa Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 2,685 m3
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,242 100m3
75 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 0,486 m3
76 Rải bạt dứa cách ly Đáp ứng chương V E-HSMT 0,097 100m2
77 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,973 m3
78 Ván khuôn đáy bể Đáp ứng chương V E-HSMT 0,026 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Đáp ứng chương V E-HSMT 0,083 tấn
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,683 m3
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,028 100m2
82 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Đáp ứng chương V E-HSMT 0,066 tấn
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cấu kiện
85 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng chương V E-HSMT 4,861 m3
86 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
87 Trát thành trong bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
88 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng chương V E-HSMT 25,257 m2
89 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng chương V E-HSMT 5,821 m2
90 Cút sành Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
91 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng chương V E-HSMT 9,278 m3
92 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
93 Xi phông sứ Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
94 Ống nhựa PVC class0 D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,16 100m
95 Ống nhựa PVC class0 D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,57 100m
96 Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
97 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 15 cái
98 Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
99 Tê nhựa PVC D90 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
100 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Đáp ứng chương V E-HSMT 14 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 bể
102 Van phao D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
103 Vòi gạt nước D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
104 Ống nhựa PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,17 100m
105 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,66 100m
106 Van chặn D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
107 Van chặn D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
108 Cút PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 10 cái
109 Cút PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 13 cái
110 Tê PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 5 cái
111 Tê PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
112 Côn thu PPR D32-20 Đáp ứng chương V E-HSMT 6 cái
113 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 8 cái
114 Măng sông ren trong PPR D32 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
115 Măng sông ren trong PPR D20 Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
116 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Đáp ứng chương V E-HSMT 13,65 m3
117 Đắp cát đường ống, đường cống Đáp ứng chương V E-HSMT 3,425 m3
118 Đắp đất đường ống Đáp ứng chương V E-HSMT 10,225 m3
119 Đèn gắn tường 40W CFL T5-4U-40W loại treo Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
120 Đèn gắn tường 40W Đáp ứng chương V E-HSMT 4 bộ
121 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng chương V E-HSMT 2 cái
122 Đế âm tường Đáp ứng chương V E-HSMT 3 cái
123 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Đáp ứng chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Đáp ứng chương V E-HSMT 50 m
126 Ống nhựa luồn dây D25 Đáp ứng chương V E-HSMT 30 m
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 m3
128 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng chương V E-HSMT 0,5 m3
129 Sản xuất hệ khung dàn đỡ téc nước Đáp ứng chương V E-HSMT 0,158 tấn
130 Lắp dựng khung sắt Đáp ứng chương V E-HSMT 0,158 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng chương V E-HSMT 9,02 m2
132 Bu lông D12 Đáp ứng chương V E-HSMT 4 cái
133 Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng Đáp ứng chương V E-HSMT 0,438 100m2
134 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Đáp ứng chương V E-HSMT 0,189 m3
135 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Đáp ứng chương V E-HSMT 0,503 m3
136 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Đáp ứng chương V E-HSMT 10,453 m3
137 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Đáp ứng chương V E-HSMT 4,788 m3
138 Hút bể phốt + lắp bể bằng cát sạn đầm kỹ Đáp ứng chương V E-HSMT 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->