Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714334-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Đầu tư và Xây dựng huyện Ia HDrai
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200646923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất trong cân đối ngân sách và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 07:53:00 đến ngày 2020-07-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,219,255,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 113,000,000 VNĐ ((Một trăm mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất không thích hợp = máy đào <=1.6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.191,68 m3
2 Đào nền đường = máy đào <=1.6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 876,19 m3
3 V/c đất cự ly <=500m Ôtô 10tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.067,87 m3
4 Đào nền đường = máy đào <=1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 661,86 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.051,41 m3
6 Đào khuôn vỉa hè = máy đào <=1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 399,58 m3
7 Đào khuôn đường = máy đào <=1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.906,7 m3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K>0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,14 m3
9 Cày xới nền đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.895,03 m2
10 Lu lèn hoàn thiện, K>0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.895,03 m2
11 V/c đất TD để đắp cự ly <=300m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.554,896 m3
12 V/c đất đổ đi cự ly <=500m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,244 m3
B Mặt đường
1 Tưới nhựa thấm bám, TCN 1 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.691,72 m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.691,72 m2
3 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.278,364 tấn
4 Vận chuyển bê tông nhựa 90,15Km, ô tô 12 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.278,364 tấn
5 Móng CPĐD (Dmax=25mm), lớp trên dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.153,76 m3
6 Móng CPĐD (Dmax=37,5mm), lớp dưới dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.153,76 m3
C Vỉa hè
1 Lát gạch Ziczec vĩa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.226,28 m2
2 Láng vữa xi măng M100, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.226,28 m2
3 Bê tông M00, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,63 m3
4 Bê tông gờ chắn gạch vỉa hè M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,13 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,55 m2
D Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,79 m3
2 Bê tông móng bó vỉa M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,81 m3
3 Cốt thép bó vỉa d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
4 Ván khuôn bó vỉa lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 707,56 m2
5 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,59 m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn >50kg (141kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 722 ck
7 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 m3
8 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,63 m3
E Hố trồng cây xanh
1 Bê tông hố trồng cây xanh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,86 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn >50kg (433kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 ck
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,42 m2
4 Đắp đất hữu cơ = NC, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,87 m3
5 Trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cây
6 Đào đất hố móng =NC, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,41 m3
F Giải phân cách giữa
1 Bê tông giải phân cách M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,15 m3
2 Bê tông giải phân cách M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
3 Ván khuôn bó vỉa lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.046 m2
4 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,36 m2
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông >50kg (300kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 685 ck
6 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,36 m3
7 Đào đất hố móng =NC, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,68 m3
8 V/c đất đổ đi cự ly <=500m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,68 m3
G Lối đi cho người khuyết tật
1 Bê tông móng bó vỉa M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
2 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m2
3 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
4 Đào đất hố móng =NC, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
5 V/c đất đổ đi cự ly <=500m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
H Ống thoát nước thải và cấp nước
1 Ống HDPE, d=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
2 Ống thép mạ kẽm, d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
I Thoát nước dọc
1 BT cửa thu nước M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7 m3
2 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,92 m2
4 Tấm gang chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 tấm
5 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẳn <=50kg (44kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 tấm
6 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,469 tấn
7 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
8 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,75 m3
9 BT thân hố thu M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,21 m3
10 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,09 m3
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,24 m2
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m2
13 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,85 m2
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D220mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
15 Xây gạch thẻ, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn >50kg (138kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 ck
17 Van ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
18 Lắp đặt cấu kiện <=50kg (44kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 tấm
19 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
20 Cốt thép tấm đan d>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
21 Cốt thép đà kiềng d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
23 Bê tông đà kiềng M250, đá 1x2 (tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
24 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
25 BT thân hố thu M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
26 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
27 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,18 m2
28 Ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m2
29 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
30 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,37 m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn >50kg (304kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ck
32 Cống ly tâm D80cm chịu lực HVH (4m/đốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
33 Cống ly tâm D80cm chịu lực H30 (4m/đốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 673 m
34 Lắp đặt ống bê tông D80-D100cm, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 ống
35 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 m3
36 Đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,73 m3
37 Đào đất hố móng =máy đào 1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.850,69 m3
38 Đắp đất hố móng=đầm cóc K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.231,09 m3
39 V/c đất TD để đắp cự ly <=300m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.521,132 m3
40 V/c đất đổ đi cự ly <=500m Ôtô 10tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,988 m3
41 Phá dở bê tông không cốt thép = búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,82 m3
42 Phá dở bê tông có cốt thép = búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,61 m3
43 BT thân hố thu M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
44 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,11 m2
J An toàn giao thông
1 Biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Biển báo tam giác không biển báo phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Loại trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,08 m
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Đào đất móng cột, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
6 Móng bê tông 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
7 Thép chống xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
8 Vạch sơn tim đường, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,72 m2
K Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->