Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 18:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 18:38:00 đến ngày 2020-07-27 18:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,293,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng tường rào, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,335 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,217 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,609 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,804 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,798 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,017 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,204 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,214 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,044 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,163 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,68 | m |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,94 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,207 | m2 |
| 19 | Gia công hàng rào sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,796 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,736 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,009 | m2 |
| 22 | Củ gang đúc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190 | cái |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt sân để thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,5 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,58 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 962 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,757 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,443 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,21 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,132 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.632,3 | m2 |
| 9 | Khe co giãn chèn nhựa đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 589,533 | md |
| 10 | Trải bạt nilon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 884,3 | m2 |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cổng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,525 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,464 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,017 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,181 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,143 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,35 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,242 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,142 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,432 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,978 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,51 | tấn |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,205 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,734 | m3 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,469 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,922 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,132 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,674 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,08 | m |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,29 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,197 | m2 |
| 31 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,165 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,439 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,3 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,952 | m2 |
| 35 | Bánh xe cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Bản lề cối | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 37 | Tay nắm cổng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 38 | Chốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 39 | Ray sắt cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 40 | Biển hiệu cổng "TRƯỜNG TIỂU HỌC SƠN LỘC" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn bộ |
| 41 | Khóa cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,225 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,892 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,697 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,544 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,868 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,576 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,315 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,217 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | cấu kiện |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,008 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,935 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 194,923 | m2 |
| F | BÓ VỈA BỒN HOA + TAM CẤP | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,384 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,497 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,181 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,473 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 ( Bó vỉa, tam cấp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,365 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,304 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,85 | m3 |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,875 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,418 | m2 |
| 12 | Ốp gạch thẻ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,418 | m2 |
| 13 | Mua đất màu trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,098 | m3 |
| G | CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cắt sân bê tông đào rãnh chôn cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,048 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,705 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,369 | m3 |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,113 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,76 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,112 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 16 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 17 | Bảng phíp dày 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | Cầu đấu dây 60A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 20 | Bu lông + ê cu M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | tấn |
| 22 | Ống PVC D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 23 | Long đen + ê cu M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 24 | Aptomat MCCB 3P-16A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 400x400 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 27 | Đèn LED cao áp chiếu sáng sân vườn 70W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 28 | Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cột |
| 29 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 30 | Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 265 | m |
| 31 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 32 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 265 | m |
| 33 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,65 | 100m |
| 34 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | m |
| 35 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 38 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,71 | 100m |
| 39 | CU/XLPE/PVC 4x95mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | m |
| 40 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 305 | m |
| 41 | CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 42 | Aptomat MCCB 3C-200A-42KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Aptomat MCCB 3C-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Aptomat MCCB 3C-100A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 47 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 48 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 49 | Sứ báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 50 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 51 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 52 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,05 | 100m |
| 53 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 54 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 56 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 59 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Móc treo dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Cắt sân bê tông đào rãnh chôn cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | 10m |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 67 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m3 |
| 68 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m3 |
| 69 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | 100m3 |
| 72 | Gạch không nung chèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 960 | viên |
| 73 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 3 pha, Q=13m3/h, H=45m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 74 | Rọ hút bằng nhựa D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Cút nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 76 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 77 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Tê nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 79 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Tê thu nhựa PPR D63/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Tê thu nhựa PPR D63/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Côn thu nhựa PPR D63/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Côn thu nhựa PPR D63/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 85 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 86 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 87 | Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 88 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 89 | Ống PPR D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1 | 100m |
| 90 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 91 | Ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 92 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 93 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 94 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 95 | Nút bịt PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Van phao cơ D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| H | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 441,663 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,58 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,837 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,362 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,345 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,273 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,903 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,27 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,418 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,168 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,205 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,801 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,483 | 100m3 |
| 14 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 303,158 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,235 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,478 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,171 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,977 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,144 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,692 | tấn |
| 21 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.251 | 1 lỗ khoan |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,014 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,676 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,186 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,677 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,949 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,656 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,554 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,178 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,353 | m3 |
| 32 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,639 | tấn |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,645 | m3 |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,222 | tấn |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,492 | m3 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,266 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,691 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,426 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,266 | m2 |
| 42 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | tấn |
| 43 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 44 | Râu thép chờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118 | cái |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,789 | m2 |
| 46 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,332 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,507 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,346 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,419 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,214 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,363 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,292 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,553 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,553 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,706 | m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,518 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,24 | m |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170,537 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,771 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,022 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,129 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,552 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m2 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,554 | m3 |
| 66 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,141 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | tấn |
| 68 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,231 | tấn |
| 69 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,297 | m3 |
| 71 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,934 | m3 |
| 72 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | tấn |
| 73 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,974 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,064 | m2 |
| 75 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,812 | m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,298 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,298 | m2 |
| 78 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,157 | 100m3 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 693,15 | m2 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.120,061 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500,943 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 955,4 | m2 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 149,67 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 364,216 | m2 |
| 85 | Khơi chỉ lõm sâu 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 242,6 | m |
| 86 | Khơi chỉ lõm sâu 30mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,01 | m |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,9 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,275 | m2 |
| 89 | Chống thấm CTT1A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,275 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,96 | m |
| 91 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 149,43 | m |
| 92 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,99 | m2 |
| 93 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 359,48 | m |
| 94 | Đắp khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.826,974 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.057,366 | m2 |
| 97 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 458,938 | m2 |
| 98 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,114 | tấn |
| 99 | Nắp chờ inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 100 | Râu thép chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 196 | cái |
| 101 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,592 | m2 |
| 102 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,518 | m3 |
| 103 | Lớp ni lông chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,449 | m2 |
| 104 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,172 | m3 |
| 105 | Lát đá bục giảng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,454 | m2 |
| 106 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,08 | m2 |
| 107 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 108 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,6 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 199,68 | m2 |
| 110 | Vách kính chống cháy EI 70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,76 | m2 |
| 111 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,76 | m2 |
| 112 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,168 | tấn |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,6 | m2 |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,6 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 886,208 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tạm tính thời gian thi công 03 tháng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3 | 100m2 |
| 117 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | m3 |
| 118 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m3 |
| 119 | Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,855 | tấn |
| 120 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,836 | 10m2 |
| 121 | Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,345 | 10m2 |
| 122 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,17 | 100m2 |
| 123 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,043 | tấn |
| 124 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,424 | 10m2 |
| 125 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | tấn |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 128 | Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 129 | Que hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 130 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 131 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 132 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 133 | Aptomat MCCB 3P-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Aptomat MCB 2C-60A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 135 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 136 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 137 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 138 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 139 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 140 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | hộp |
| 141 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 142 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | bộ |
| 143 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 144 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 145 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 146 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 147 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 148 | Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 149 | Công tắc đơn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 150 | Công tắc bốn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 151 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 152 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 153 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 154 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 155 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 156 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 157 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 302 | m |
| 158 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151 | m |
| 159 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151 | m |
| 160 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 161 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.258 | m |
| 162 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.283 | m |
| 163 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226 | m |
| 164 | Cần đèn inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,625 | kg |
| 165 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 166 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 167 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 168 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 169 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 170 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 171 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 172 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 173 | Aptomat MCCB 3P-100A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 174 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 175 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 176 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 177 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 178 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 12 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 179 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | hộp |
| 180 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 181 | Dây tiếp địa CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 182 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 183 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 692 | m |
| 184 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 346 | m |
| 185 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 346 | m |
| 186 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 187 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 188 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 189 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 190 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 191 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 192 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 193 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 194 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 195 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 196 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 197 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | 100m3 |
| 198 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | 100m3 |
| 199 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 201 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 202 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 168 | m |
| 203 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 204 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | m |
| 205 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 206 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 207 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu: 360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 208 | SWITCH 24 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 209 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 432 | m |
| 210 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 211 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 212 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 432 | m |
| 213 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 214 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 215 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 216 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 217 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | 100m |
| 218 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 219 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| I | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT KẾT HỢP THƯ VIỆN 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 702,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,212 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,818 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,97 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,541 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,597 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,982 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,657 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,086 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,282 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,866 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,443 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,099 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,118 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,375 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,953 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 26 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,835 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,653 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,653 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,626 | m2 |
| 32 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,279 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,385 | 100m3 |
| 35 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 470,4 | m2 |
| 36 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,96 | m3 |
| 37 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,896 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,268 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,758 | tấn |
| 40 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,985 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,214 | tấn |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | tấn |
| 43 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.086,5 | 1 lỗ khoan |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,708 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,644 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,704 | tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,772 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,486 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,397 | m3 |
| 50 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,951 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,933 | tấn |
| 52 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | tấn |
| 53 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,409 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,092 | m3 |
| 55 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,639 | tấn |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,783 | m3 |
| 58 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,222 | tấn |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,492 | m3 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,295 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,81 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,295 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,691 | m2 |
| 65 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | tấn |
| 66 | Mũ chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,8 | cái |
| 67 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125,8 | cái |
| 68 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,829 | m2 |
| 69 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,554 | m3 |
| 71 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,356 | tấn |
| 73 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,825 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,652 | m3 |
| 75 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,603 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,477 | tấn |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,988 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,988 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 205,738 | m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,447 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,64 | m |
| 82 | Tôn che khe lún tiếp giáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,67 | m |
| 83 | Chống thấm CT11A mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,408 | m2 |
| 84 | Lát nền sàn gạch Ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,408 | m2 |
| 85 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,423 | tấn |
| 86 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,423 | tấn |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,529 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,529 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,274 | m2 |
| 90 | Bu lông D22 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 91 | Bu lông D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 92 | Tấm aluminum dày 4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,543 | m2 |
| 93 | Đào đất móng tam cấp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,324 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,793 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,276 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | 100m2 |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,318 | m3 |
| 99 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,301 | 100m2 |
| 100 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | tấn |
| 101 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,493 | tấn |
| 102 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,041 | m3 |
| 103 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | tấn |
| 104 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,537 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,444 | m3 |
| 106 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,317 | m2 |
| 107 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,888 | 100m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 281,49 | m3 |
| 109 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,982 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,426 | m3 |
| 111 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,587 | m3 |
| 112 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | m3 |
| 113 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,439 | m3 |
| 114 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 115 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m3 |
| 116 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,925 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,925 | m2 |
| 118 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m3 |
| 119 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,431 | m3 |
| 120 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | tấn |
| 121 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2 | m2 |
| 122 | Sản xuất và lắp đặt nắp che inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 123 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 984,45 | m2 |
| 125 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.718,055 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 838,086 | m2 |
| 127 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.486,483 | m2 |
| 128 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,49 | m2 |
| 129 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 398,092 | m2 |
| 130 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,3 | m2 |
| 131 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,572 | m2 |
| 132 | Chống thấm CT11A mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150,044 | m2 |
| 133 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,6 | m |
| 134 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 607,55 | m |
| 135 | Khơi chỉ lõm sâu 15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 259,36 | m |
| 136 | Khơi chỉ lõm sâu 30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | m |
| 137 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | công |
| 138 | Đắp chi tiết khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | công |
| 139 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,75 | m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.465,414 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.382,542 | m2 |
| 142 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 682,647 | m2 |
| 143 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,155 | tấn |
| 144 | Nắp chờ inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 145 | Râu thép chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208 | cái |
| 146 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,944 | m2 |
| 147 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,617 | m2 |
| 148 | Bộ giá đỡ bàn đá inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 149 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,72 | m2 |
| 150 | Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 12mm và phụ kiện inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,484 | m2 |
| 151 | Lắp dựng Vách ngăn chịu nước compact HPL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,484 | m2 |
| 152 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,423 | m3 |
| 153 | Lớp ni lông chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,336 | m2 |
| 154 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,317 | m3 |
| 155 | Lát đá bục giảng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,594 | m2 |
| 156 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,89 | m2 |
| 157 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 158 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,88 | m2 |
| 159 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,1 | m2 |
| 160 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 161 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 299,39 | m2 |
| 162 | Vách kính chống cháy EI 70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,4 | m2 |
| 163 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,4 | m2 |
| 164 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,438 | tấn |
| 165 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,86 | m2 |
| 166 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,86 | m2 |
| 167 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m2 |
| 168 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 169 | Khóa cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 170 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.367,865 | m2 |
| 171 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,88 | m2 |
| 172 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,186 | m2 |
| 173 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,084 | 100m2 |
| 174 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81 | m3 |
| 175 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,667 | m3 |
| 176 | Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,932 | tấn |
| 177 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,622 | 10m2 |
| 178 | Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,351 | 10m2 |
| 179 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,835 | 100m2 |
| 180 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,157 | tấn |
| 181 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,944 | 10m2 |
| 182 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | tấn |
| 183 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 184 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 185 | Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 186 | Que hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 187 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 188 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 189 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 190 | Aptomat MCCB 3P-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 191 | Aptomat MCB 2C-60A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 192 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 193 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 194 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49 | cái |
| 195 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 196 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 197 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | hộp |
| 198 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 199 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 200 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124 | bộ |
| 201 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 202 | Bộ đèn Led BD M26 60/18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 203 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 204 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | bộ |
| 205 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 206 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 207 | Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 208 | Công tắc đơn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 209 | Công tắc đôi có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 210 | Công tắc bốn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 211 | Công tắc ba có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 212 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 213 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 214 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 215 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 222 | m |
| 216 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 222 | m |
| 217 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 222 | m |
| 218 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 648 | m |
| 219 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 324 | m |
| 220 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 324 | m |
| 221 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113 | m |
| 222 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.834 | m |
| 223 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.039 | m |
| 224 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 244 | m |
| 225 | Cần đèn inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,27 | kg |
| 226 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 227 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 228 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 229 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 230 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 231 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 232 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 233 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 234 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 235 | Aptomat MCCB 3P-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 236 | Aptomat MCB 2C-100A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 237 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 238 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 239 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 240 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 12 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 241 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | hộp |
| 242 | Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 243 | Dây tiếp địa CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 244 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 245 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 246 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 247 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 248 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 930 | m |
| 249 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 465 | m |
| 250 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 465 | m |
| 251 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 252 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 253 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 254 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 255 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 256 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 257 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 258 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 259 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,512 | 100m3 |
| 260 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,512 | 100m3 |
| 261 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 262 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 263 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 264 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 274 | m |
| 265 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 266 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128 | m |
| 267 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 268 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 269 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 270 | SWITCH 24 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 271 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 520 | m |
| 272 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 273 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 274 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 520 | m |
| 275 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 276 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 277 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 278 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 279 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 280 | Chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 281 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 282 | Xi phông thoát tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 283 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 284 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 285 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 286 | Bộ xả tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 287 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 288 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 289 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 290 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 291 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 292 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 293 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 294 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 295 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 296 | Ống PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 297 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 298 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 299 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 300 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 301 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 302 | Ống PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 303 | Ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 304 | Ống PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 305 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 306 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 307 | Tê thu nhựa PPR D50/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 308 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 309 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 310 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 311 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 312 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 313 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 314 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 315 | Côn thu nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 316 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 317 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 318 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 319 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 320 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 321 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 322 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 323 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 324 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 325 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 326 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 327 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 328 | Ống PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 329 | Ống PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | 100m |
| 330 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 331 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 332 | Y nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 333 | Y thu nhựa D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 334 | Y thu nhựa D110/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 335 | Y thu nhựa D90/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 336 | Tê thu nhựa 90 độ D110/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 337 | Tê thu nhựa 90 độ D90/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 338 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 339 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 340 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 341 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 342 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 343 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 344 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | cái |
| 345 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 346 | Y cong 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 347 | Y cong thu 90 độ D90/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 348 | Y cong thu 90 độ D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 349 | Côn thu D110/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 350 | Côn thu D90/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 351 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 352 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 353 | Nối nhựa ren trong D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 354 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 355 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 356 | Măng sông D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 357 | Măng sông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 358 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 359 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 360 | Thông tắc D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 361 | Thông tắc D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 362 | Xi phông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 363 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 364 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 365 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 366 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 367 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 368 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 369 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,05 | 100m |
| 370 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 371 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | cái |
| J | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 280,421 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống xà gồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 4 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 5 | Vận chuyển toàn bộ hệ thống xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 6 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,13 | 1m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,255 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,952 | m3 |
| 9 | Phá lớp granito cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,606 | 1m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,48 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,92 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,36 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,4 | m2 |
| 14 | Phá dỡ gạch lát nền, sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 405,193 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 489,9 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 487,865 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,301 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,832 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường chi tiết cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,78 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 199,006 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,104 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,107 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,511 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,906 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,431 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | tấn |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,22 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,967 | m3 |
| 31 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,814 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,662 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,955 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,298 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,07 | tấn |
| 36 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 585,28 | 1 lỗ khoan |
| 37 | Bơm keo vào vị trí lỗ khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,18 | lỗ |
| 38 | Bu lông M20x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 39 | Bản mã 220x350x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,04 | kg |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,543 | m3 |
| 41 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,613 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,762 | tấn |
| 43 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,673 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,844 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,368 | m3 |
| 46 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,351 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,659 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,15 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,149 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,737 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,246 | tấn |
| 55 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép >10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 56 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,163 | m3 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,176 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,196 | m2 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,252 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,252 | m2 |
| 61 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 62 | Long đen inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 63 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,072 | m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,04 | m3 |
| 65 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,437 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,277 | tấn |
| 67 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | tấn |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,893 | tấn |
| 71 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,894 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 194,155 | m2 |
| 73 | Bu lông M18x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,635 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc, úp hồi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,96 | m |
| 76 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,873 | m3 |
| 77 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,455 | m3 |
| 78 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,562 | m3 |
| 79 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,649 | m3 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 293,1 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326,434 | m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,196 | m2 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,467 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,3 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 135,1 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,26 | m |
| 87 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,3 | m |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,78 | m |
| 89 | Khơi chỉ lõm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 141,66 | m |
| 90 | Đắp khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 91 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.797,507 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 711,868 | m2 |
| 94 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,466 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,986 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,986 | m2 |
| 97 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | tấn |
| 98 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,282 | m2 |
| 99 | Long đen inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 100 | Râu thép liên kết tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 101 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2 | m2 |
| 102 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,258 | m3 |
| 103 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,776 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 625,664 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn, gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,88 | m2 |
| 106 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,126 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,552 | m2 |
| 108 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,187 | m2 |
| 109 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 110 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,96 | m2 |
| 111 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,748 | m2 |
| 112 | Vách kính chống cháy EI-70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,9 | m2 |
| 113 | Cửa sắt xếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,59 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116,618 | m2 |
| 115 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,9 | m2 |
| 116 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,96 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,96 | m2 |
| 119 | Mô tơ thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 120 | Carbin thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 121 | Bộ điều khiển thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,949 | 100m2 |
| 123 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,57 | m3 |
| 124 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,5 | m3 |
| 125 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,883 | 10m2 |
| 126 | Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,869 | 10m2 |
| 127 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,675 | 100m2 |
| 128 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | tấn |
| 129 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,233 | tấn |
| 130 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,848 | 10m2 |
| 131 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 132 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 133 | Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 134 | Que hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 135 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 136 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 137 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 138 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 139 | Aptomat MCB 3C-50A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Aptomat MCB 3C-20A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 141 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 142 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 143 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 144 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 145 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 146 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 147 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 148 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 149 | Bộ đèn Led BD M26 60/18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | bộ |
| 150 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 151 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 152 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 153 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 154 | Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 155 | Công tắc đơn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 156 | Công tắc đôi có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 157 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 158 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 159 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 160 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 161 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 162 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 163 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 164 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 165 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138 | m |
| 166 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 440 | m |
| 167 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 168 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 169 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 170 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.170 | m |
| 171 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.085 | m |
| 172 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 173 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 174 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 175 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 176 | Cầu chì 250V/2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 177 | Vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 178 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 179 | Biến dòng 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 180 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m3 |
| 181 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m3 |
| 182 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 184 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 185 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143 | m |
| 186 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 187 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125 | m |
| 188 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 189 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 190 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,5m3 (bể ngang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 191 | Bể tách mỡ inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 192 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa bếp đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 196 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 197 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 198 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 199 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 200 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 201 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 202 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 203 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 204 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 205 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 206 | Ống PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 207 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 208 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 209 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 210 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 211 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 212 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 213 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 214 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 215 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 216 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 217 | Ống PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 218 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 219 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 220 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 221 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 222 | Y cong 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 223 | Y cong 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 224 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 225 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 226 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 227 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 228 | Xi phông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 229 | Y nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 230 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 232 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 233 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 234 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 235 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 236 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| K | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,282 | m3 |
| 2 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,64 | 1m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,923 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,965 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch ceramic 500x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,943 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,964 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,68 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,08 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,904 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 296,988 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong li tô mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | công |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (chân tường, tường ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 295,154 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 746,556 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (chi tiết cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,943 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (cột bê tông) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,08 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 235,99 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 391,05 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,592 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | 100m3 |
| 20 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Bơm keo lỗ khoan để cắm thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | Lỗ |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,957 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,713 | m3 |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,293 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,105 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,796 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,454 | m3 |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,753 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,782 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | tấn |
| 31 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,192 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,145 | m3 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,715 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,57 | m3 |
| 36 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,247 | tấn |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,134 | m3 |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | tấn |
| 41 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | 1 lỗ khoan |
| 42 | Bơm keo gắn thép liên kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | lỗ khoan |
| 43 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,112 | m3 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,955 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,399 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,955 | m2 |
| 47 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 48 | Mũ chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,6 | cái |
| 49 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,324 | m2 |
| 50 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,685 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,146 | m3 |
| 52 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 53 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,532 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,532 | tấn |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,256 | tấn |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,052 | tấn |
| 58 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,308 | tấn |
| 59 | Bulong M18*250 cường độ 8.8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,959 | 100m2 |
| 61 | Phụ kiện úp nóc, úp hồi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,208 | m |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210,533 | m2 |
| 63 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,675 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,601 | m3 |
| 65 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,139 | m3 |
| 66 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,385 | m3 |
| 67 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,572 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,829 | m2 |
| 69 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,965 | m3 |
| 70 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,965 | m3 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 349,725 | m2 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 471,701 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,097 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,2 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,624 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,585 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,37 | m2 |
| 78 | Khơi chỉ lõm sâu 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,24 | m |
| 79 | Khơi chỉ lõm sâu 30mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,952 | m |
| 80 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,782 | m2 |
| 81 | Chống thấm CTT1A mái, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,782 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,49 | m |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,76 | m |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,99 | m |
| 85 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2 | m2 |
| 86 | Đắp chi tiết khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 87 | Đắp chi tiết chân cột, đỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.335,26 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 823,407 | m2 |
| 90 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,566 | m2 |
| 91 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,36 | m2 |
| 93 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 94 | Long đen inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 95 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | cái |
| 96 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,6 | m2 |
| 97 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 98 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,32 | m2 |
| 100 | Vách kính chống cháy EI 70 dày | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,98 | m2 |
| 101 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,98 | m2 |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,465 | tấn |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,1 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,18 | m2 |
| 105 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,703 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,406 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,406 | m2 |
| 108 | Vách ngăn Compact HPL chịu nước (đã bao gồm phụ kiện inox) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,497 | m2 |
| 109 | Lắp đặt vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,497 | m2 |
| 110 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,434 | m2 |
| 111 | Khung inox đỡ bàn đá lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 112 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,578 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,306 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,186 | m2 |
| 115 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,112 | m2 |
| 116 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,234 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,959 | 100m2 |
| 118 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m3 |
| 119 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | m3 |
| 120 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,504 | 10m2 |
| 121 | Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,771 | 10m2 |
| 122 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,456 | 100m2 |
| 123 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,05 | tấn |
| 124 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | tấn |
| 125 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,922 | 10m2 |
| 126 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | 100m3 |
| 128 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 130 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 131 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155 | m |
| 132 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 133 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | m |
| 134 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 135 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 136 | Aptomat MCB 2C-100A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 138 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 141 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 142 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 143 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 144 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 145 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 146 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 149 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 150 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 151 | Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 152 | Công tắc đơn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 153 | Công tắc đôi có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 154 | Công tắc ba có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 155 | Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | m |
| 156 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | m |
| 157 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 158 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 159 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | m |
| 160 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 161 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 162 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 163 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | m |
| 164 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | m |
| 165 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | m |
| 166 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 167 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 168 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 169 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 170 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.080 | m |
| 171 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 540 | m |
| 172 | Cần đèn inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,325 | kg |
| 173 | SWITCH 48 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 174 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 314 | m |
| 175 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 176 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 177 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 314 | m |
| 178 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 180 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 181 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 182 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 183 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 184 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 185 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 187 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 188 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 189 | Chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 190 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 191 | Xi phông thoát tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 192 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 195 | Bộ xả tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 196 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 197 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 198 | Vòi rửa 1 vòi Lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 199 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 201 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 202 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 203 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 204 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 205 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 206 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 207 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 208 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 209 | Van nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 210 | Van nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 211 | Van nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 212 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 213 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 214 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 215 | Măng sông nối ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 216 | Măng sông nối ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 217 | Măng sông nối ống PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 218 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 219 | Ống nhựa PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 220 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 221 | Ống nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 222 | Y nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 223 | Y nhựa uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 224 | Y thu nhựa uPVC D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 225 | Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 226 | Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 227 | Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 228 | Cút nhựa 90 độ uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 229 | Y cong 90 độ uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 230 | Y cong 90 độ uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 231 | Côn thu uPVC D110/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 232 | Côn thu uPVC D75/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 233 | Côn thu uPVC D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 234 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 235 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 236 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 237 | Măng sông uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 238 | Măng sông uPVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 239 | Măng sông uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 240 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 241 | Thông tắc uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 242 | Xi phông uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 243 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 244 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| L | CẢI TẠO HỘI ĐỒNG + THƯ VIỆN, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,608 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong, li tô hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,288 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,438 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,28 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 8 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,845 | 1m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,788 | m3 |
| 10 | Vận chuyển toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong, li tô từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,343 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,682 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,417 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,962 | tấn |
| 16 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 537 | 1 lỗ khoan |
| 17 | Bơm keo vào lỗ khoan tạo liên kết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 537 | lỗ khoan |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,78 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,274 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,39 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,817 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,818 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,179 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,441 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,185 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,943 | m3 |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,175 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,306 | m3 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,194 | tấn |
| 33 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,138 | m3 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,118 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,487 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,544 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,118 | m2 |
| 38 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 39 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 40 | Râu thép chờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83 | cái |
| 41 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,784 | m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,711 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,553 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,111 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,241 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,204 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,181 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,049 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,049 | tấn |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,031 | tấn |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,031 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,141 | m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,982 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,94 | m |
| 56 | Bu lông M18x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 57 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,969 | m3 |
| 58 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,35 | m3 |
| 59 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,591 | m3 |
| 60 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,953 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m3 |
| 62 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,416 | m2 |
| 63 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,642 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,642 | m3 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,992 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,416 | m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 256,735 | m2 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,015 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,054 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,9 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,66 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (chi tiết trụ cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 267,942 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,5 | m2 |
| 74 | Khơi chỉ lõm sâu 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 296,88 | m |
| 75 | Khơi chỉ lõm sâu 30mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,825 | m |
| 76 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,006 | m2 |
| 77 | Chống thấm CTT1A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,006 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,31 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144,16 | m |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208,68 | m |
| 81 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,66 | m2 |
| 82 | Đắp khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 532,129 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 775,703 | m2 |
| 85 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,97 | m2 |
| 86 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 87 | Nắp chờ inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 88 | Râu thép chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 89 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,14 | m2 |
| 90 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,6 | m2 |
| 91 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,64 | m2 |
| 93 | Vách kính chống cháy EI 70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,26 | m2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,26 | m2 |
| 95 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,353 | tấn |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,64 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,84 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,295 | m2 |
| 99 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,358 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,841 | 100m2 |
| 101 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | m3 |
| 102 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,2 | m3 |
| 103 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,921 | 10m2 |
| 104 | Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | 10m2 |
| 105 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,529 | 100m2 |
| 106 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,672 | tấn |
| 107 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | tấn |
| 108 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,784 | 10m2 |
| 109 | Aptomat MCB 2C-60A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 110 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 112 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 114 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 115 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 116 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 117 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 118 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 120 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 121 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 122 | Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Công tắc đơn có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Công tắc đôi có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 125 | Công tắc ba có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 127 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 128 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 129 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| 130 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| 131 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| 132 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 133 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 134 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 135 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 136 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 690 | m |
| 137 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 345 | m |
| 138 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,368 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,368 | 100m3 |
| 140 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 142 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 143 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106 | m |
| 144 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 145 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92 | m |
| 146 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 147 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 148 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 149 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 150 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 151 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 152 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 154 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 155 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 156 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 157 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 158 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| M | NHÀ VÒM | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6262 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6262 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9096 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9096 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,1844 | m2 |
| 6 | Bu lông M20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 7 | Bu lông M14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 8 | Bu lông M12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192 | cái |
| 9 | Tăng đơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | bộ |
| 10 | Lợp mái tấm nhựa policacbonat màu trắng dày 2.8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7044 | 100m2 |
| N | NHÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào đất móng nhà cầu nối, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153,4669 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1255 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,402 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3661 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0667 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,8324 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2239 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4024 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0122 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1316 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1622 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7699 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4808 | 100m3 |
| 14 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,4653 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2466 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4955 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7407 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2751 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2096 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7424 | tấn |
| 21 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | 1 lỗ khoan |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,6953 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9972 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4128 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2724 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7796 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,1451 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9379 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5365 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8669 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3162 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1667 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4165 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4371 | m3 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0795 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0565 | tấn |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0808 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 (lan can, tường vòm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9372 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,2634 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,637 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8198 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0337 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4061 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,3783 | m2 |
| 45 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,99 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,333 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,5984 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 193,7 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,468 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,4083 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,224 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,3 | m |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,38 | m |
| 54 | Khơi chỉ lõm sâu 15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,12 | m |
| 55 | Khơi chỉ lõm sâu 30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m |
| 56 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 57 | Đắp chi tiết khóa vòm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 58 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,5 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 324,766 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,787 | m2 |
| 61 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1146 | tấn |
| 62 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 63 | Râu thép chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 64 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,76 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,7161 | m2 |
| 66 | Lát gạch lá nem 400x400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,8866 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2967 | 100m2 |
| O | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1408 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0227 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0484 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,494 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0404 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9232 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4112 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2867 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4288 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1906 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1205 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0614 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1109 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9376 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3155 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1776 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1387 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0228 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0124 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4545 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,955 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3293 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,275 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,315 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,8716 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,824 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,6 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,225 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,36 | m |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4472 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4864 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,872 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,049 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0829 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0829 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1958 | 100m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,58 | m2 |
| 40 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 41 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 43 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 46 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 48 | Cút nối nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D27 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 52 | Aptomat MCB-2C-250V-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 54 | Đèn Led ốp trần 220V/9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 59 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| P | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,265 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1376 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0013 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0168 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4515 | m3 |
| 10 | Bu lông M16x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 11 | Bu lông M16x350 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1293 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1293 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4312 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4312 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2249 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2249 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3472 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3472 | tấn |
| 20 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0477 | tấn |
| 21 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0477 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,1529 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0797 | 100m2 |
| 24 | Máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,7 | md |
| 25 | Rọ chắn rác D80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 28 | Cút nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | Cút nhựa chếch PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| Q | TRẠM BƠM KẾT HỢP BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,591 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,591 | 100m |
| 3 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0062 | tấn |
| 4 | Đào móng trạm bơm, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 385,0775 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0276 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 10km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,824 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,1706 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4519 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1544 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1668 | tấn |
| 11 | Băng cản nước V20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | m |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2372 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0222 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0058 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | tấn |
| 16 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,6326 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,162 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2172 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9635 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,1338 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7529 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5414 | tấn |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,44 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,292 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 216,252 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,944 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,542 | m2 |
| 28 | Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 213,4748 | m3 |
| 29 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0153 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4575 | m3 |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0979 | tấn |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1064 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2235 | m3 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | tấn |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0406 | 100m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0622 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0622 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,85 | m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.47ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1288 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,62 | m |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4282 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,998 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,54 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,856 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,998 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,396 | m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1248 | m3 |
| 48 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 51 | Khóa trùy cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 52 | Bản lề cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 53 | Cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m2 |
| 54 | Khóa cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 55 | Bản lề cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Aptomat 1 pha 220V/32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Thanh dẫn điện MT-50x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m |
| 58 | Hộp điện tôn 200x300x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 59 | Ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Công tắc đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Đèn philips đôi L=1200 2x40W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 62 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 63 | Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 64 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D21 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | m |
| R | PHÁ DỠ NHÀ BẾP 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132,879 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,96 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,271 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,645 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 6 | Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,923 | 100m3 |
| S | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 2 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,854 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,46 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,361 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,851 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 7 | Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,225 | 100m3 |
| T | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,054 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,002 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,856 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,436 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 7 | Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,906 | 100m3 |
| U | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306,844 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,72 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,768 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,698 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,353 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,135 | 100m3 |
| V | PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,167 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,62 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,785 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,12 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,871 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,684 | 100m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi