Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716778-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 18:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200683775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 18:38:00 đến ngày 2020-07-27 18:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 28,293,003,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B TƯỜNG RÀO
1 Đào đất móng tường rào, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,335 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,217 m3
5 Ván khuôn lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,098 100m2
6 Ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,098 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,609 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 tấn
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,804 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,798 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,017 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,204 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,214 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,044 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,163 m2
16 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,68 m
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,94 m
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195,207 m2
19 Gia công hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,796 tấn
20 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,736 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,009 m2
22 Củ gang đúc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190 cái
C SÂN ĐƯỜNG
1 Cắt sân để thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,5 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,58 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 962 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,757 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,443 100m3
6 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,21 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,132 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.632,3 m2
9 Khe co giãn chèn nhựa đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 589,533 md
10 Trải bạt nilon chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 884,3 m2
D CỔNG
1 Đào móng cổng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,91 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,525 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,464 m3
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,017 m3
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,181 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,143 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,35 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,242 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,142 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,432 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,978 100m2
21 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,51 tấn
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,205 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,734 m3
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,469 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,922 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,132 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,674 m2
28 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,08 m
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,29 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,197 m2
31 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,165 m2
32 Gia công cổng sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,439 tấn
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,3 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,952 m2
35 Bánh xe cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Bản lề cối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
37 Tay nắm cổng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Chốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
39 Ray sắt cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
40 Biển hiệu cổng "TRƯỜNG TIỂU HỌC SƠN LỘC" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trọn bộ
41 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,225 m3
2 Đào móng hố ga, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,892 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,697 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,544 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,868 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,576 100m2
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,315 m3
9 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,217 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 cấu kiện
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,008 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,935 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 194,923 m2
F BÓ VỈA BỒN HOA + TAM CẤP
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,41 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,384 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,497 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,181 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,473 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 ( Bó vỉa, tam cấp) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,365 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,304 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,85 m3
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,875 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,418 m2
12 Ốp gạch thẻ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,418 m2
13 Mua đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,098 m3
G CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Cắt sân bê tông đào rãnh chôn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,048 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m3
4 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,705 m3
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,369 m3
6 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,113 m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,138 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,76 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,112 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
13 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,56 m3
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,128 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
16 Cọc tiếp địa mạ kẽm L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
17 Bảng phíp dày 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 Cầu đấu dây 60A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
19 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
20 Bu lông + ê cu M6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
21 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
22 Ống PVC D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
23 Long đen + ê cu M6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
24 Aptomat MCCB 3P-16A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
26 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 400x400 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
27 Đèn LED cao áp chiếu sáng sân vườn 70W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
28 Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cột
29 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
30 Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265 m
31 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265 m
33 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,65 100m
34 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 m
35 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
38 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,71 100m
39 CU/XLPE/PVC 4x95mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 m
40 CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 305 m
41 CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
42 Aptomat MCCB 3C-200A-42KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Aptomat MCCB 3C-125A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Aptomat MCCB 3C-100A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
46 Dây dẫn đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
47 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cọc
48 Dây tiếp địa đồng trần M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
49 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
50 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 m
51 Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m
52 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,05 100m
53 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
54 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
56 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
59 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
62 Móc treo dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Cắt sân bê tông đào rãnh chôn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m3
65 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 100m3
66 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
67 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m3
68 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m3
69 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m3
70 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m3
72 Gạch không nung chèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 960 viên
73 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 3 pha, Q=13m3/h, H=45m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Rọ hút bằng nhựa D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Cút nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
76 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
77 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Tê nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
79 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Tê thu nhựa PPR D63/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Tê thu nhựa PPR D63/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Côn thu nhựa PPR D63/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Côn thu nhựa PPR D63/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Van cổng kiểu vô lăng PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
85 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
86 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
88 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
89 Ống PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 100m
90 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
91 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
92 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
93 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
94 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
95 Nút bịt PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Van phao cơ D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
H NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT 3 TẦNG 12 PHÒNG
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 441,663 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,58 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,837 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,362 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,345 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,273 m3
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,903 100m2
8 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,27 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,418 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,168 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,205 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,801 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,483 100m3
14 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 303,158 m2
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,235 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,478 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,171 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,977 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,144 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,692 tấn
21 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.251 1 lỗ khoan
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,014 m3
23 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,676 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,186 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,677 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,949 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,656 m3
28 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,554 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,178 tấn
30 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,41 100m2
31 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,353 m3
32 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,639 tấn
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,199 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,645 m3
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 tấn
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,492 m3
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,266 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,691 m2
40 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,426 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,266 m2
42 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
43 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
44 Râu thép chờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118 cái
45 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,789 m2
46 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
47 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,332 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,507 100m2
49 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,346 tấn
50 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,419 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,214 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,363 100m2
53 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,292 tấn
54 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,553 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,553 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,706 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,518 100m2
58 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,24 m
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,537 m3
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,771 m3
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,022 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,129 m3
63 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,552 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 100m2
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,554 m3
66 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,141 100m2
67 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
68 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,231 tấn
69 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,117 m3
70 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,297 m3
71 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,934 m3
72 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 tấn
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,974 m3
74 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,064 m2
75 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,812 m2
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,298 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,298 m2
78 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 100m3
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 693,15 m2
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.120,061 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500,943 m2
82 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 955,4 m2
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,67 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,216 m2
85 Khơi chỉ lõm sâu 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 242,6 m
86 Khơi chỉ lõm sâu 30mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,01 m
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,9 m2
88 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,275 m2
89 Chống thấm CTT1A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,275 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,96 m
91 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,43 m
92 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,99 m2
93 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 359,48 m
94 Đắp khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.826,974 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.057,366 m2
97 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 458,938 m2
98 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,114 tấn
99 Nắp chờ inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
100 Râu thép chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 196 cái
101 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,592 m2
102 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,518 m3
103 Lớp ni lông chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,449 m2
104 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,172 m3
105 Lát đá bục giảng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,454 m2
106 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,08 m2
107 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 m2
108 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,6 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 199,68 m2
110 Vách kính chống cháy EI 70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,76 m2
111 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,76 m2
112 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,168 tấn
113 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,6 m2
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,6 m2
115 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 886,208 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tạm tính thời gian thi công 03 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3 100m2
117 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 m3
118 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m3
119 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,855 tấn
120 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,836 10m2
121 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,345 10m2
122 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,17 100m2
123 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,043 tấn
124 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,424 10m2
125 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 tấn
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
127 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
128 Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
129 Que hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 kg
130 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m
131 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
132 Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
133 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Aptomat MCB 2C-60A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
135 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
136 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
137 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
138 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
139 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
140 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
141 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
142 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 bộ
143 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
144 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
145 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
146 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
147 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
148 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
149 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
150 Công tắc bốn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
151 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
152 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
153 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
154 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
155 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
156 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
157 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 302 m
158 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151 m
159 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151 m
160 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
161 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.258 m
162 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.283 m
163 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226 m
164 Cần đèn inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,625 kg
165 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
166 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
167 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
168 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
169 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
170 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
171 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
172 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
173 Aptomat MCCB 3P-100A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
174 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
175 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
176 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
177 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
178 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 12 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
179 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
180 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
181 Dây tiếp địa CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
182 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
183 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 692 m
184 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 346 m
185 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 346 m
186 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
187 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
188 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
189 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
190 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
191 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
192 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
193 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
194 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
195 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
196 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
197 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,528 100m3
198 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,528 100m3
199 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
200 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
201 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
202 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 168 m
203 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
204 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132 m
205 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
206 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
207 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu: 360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
208 SWITCH 24 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
209 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 432 m
210 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
211 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
212 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 432 m
213 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
214 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
215 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
216 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
217 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 100m
218 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
219 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
I NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT KẾT HỢP THƯ VIỆN 3 TẦNG
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 702,98 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,212 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,818 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,97 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,541 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,597 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,982 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,657 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,086 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,282 tấn
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,866 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,443 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,106 100m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,099 m3
16 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,118 m3
18 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,375 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,953 m3
25 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
26 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,835 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,653 m2
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,653 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,626 m2
32 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 công
33 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,279 m2
34 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,385 100m3
35 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 470,4 m2
36 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,96 m3
37 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,896 m3
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,268 100m2
39 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,758 tấn
40 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,985 tấn
41 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,214 tấn
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 tấn
43 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.086,5 1 lỗ khoan
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,708 m3
45 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,644 100m2
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,704 tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,772 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,486 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152,397 m3
50 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,951 100m2
51 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,933 tấn
52 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
53 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,409 100m2
54 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,092 m3
55 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,639 tấn
56 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,199 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,783 m3
58 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
59 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 tấn
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,492 m3
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,295 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,81 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,295 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,691 m2
65 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,073 tấn
66 Mũ chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120,8 cái
67 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,8 cái
68 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,829 m2
69 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
70 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,554 m3
71 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,85 100m2
72 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,356 tấn
73 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,825 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,652 m3
75 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,603 100m2
76 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,477 tấn
77 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,988 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,988 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 205,738 m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,447 100m2
81 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,64 m
82 Tôn che khe lún tiếp giáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,67 m
83 Chống thấm CT11A mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,408 m2
84 Lát nền sàn gạch Ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,408 m2
85 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,423 tấn
86 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,423 tấn
87 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,529 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,529 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,274 m2
90 Bu lông D22 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
91 Bu lông D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
92 Tấm aluminum dày 4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,543 m2
93 Đào đất móng tam cấp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,324 m3
94 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,793 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m3
96 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,276 m3
97 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m2
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,318 m3
99 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,301 100m2
100 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,088 tấn
101 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,493 tấn
102 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,041 m3
103 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,65 tấn
104 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,537 m3
105 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,444 m3
106 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,317 m2
107 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,888 100m3
108 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 281,49 m3
109 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,982 m3
110 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,426 m3
111 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,587 m3
112 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 m3
113 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,439 m3
114 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
115 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
116 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,925 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,925 m2
118 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m3
119 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,431 m3
120 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,151 tấn
121 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
122 Sản xuất và lắp đặt nắp che inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
123 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 984,45 m2
125 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.718,055 m2
126 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 838,086 m2
127 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.486,483 m2
128 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 271,49 m2
129 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 398,092 m2
130 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,3 m2
131 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,572 m2
132 Chống thấm CT11A mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,044 m2
133 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188,6 m
134 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 607,55 m
135 Khơi chỉ lõm sâu 15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 259,36 m
136 Khơi chỉ lõm sâu 30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 m
137 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 công
138 Đắp chi tiết khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 công
139 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,75 m2
140 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.465,414 m2
141 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.382,542 m2
142 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 682,647 m2
143 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,155 tấn
144 Nắp chờ inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
145 Râu thép chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208 cái
146 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,944 m2
147 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,617 m2
148 Bộ giá đỡ bàn đá inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
149 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,72 m2
150 Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 12mm và phụ kiện inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,484 m2
151 Lắp dựng Vách ngăn chịu nước compact HPL Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,484 m2
152 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,423 m3
153 Lớp ni lông chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,336 m2
154 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,317 m3
155 Lát đá bục giảng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,594 m2
156 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120,89 m2
157 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
158 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,88 m2
159 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,1 m2
160 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
161 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 299,39 m2
162 Vách kính chống cháy EI 70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,4 m2
163 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,4 m2
164 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,438 tấn
165 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,86 m2
166 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,86 m2
167 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m2
168 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
169 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
170 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.367,865 m2
171 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,88 m2
172 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,186 m2
173 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,084 100m2
174 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81 m3
175 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,667 m3
176 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 tấn
177 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,622 10m2
178 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,351 10m2
179 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,835 100m2
180 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,157 tấn
181 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,944 10m2
182 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 tấn
183 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
184 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
185 Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
186 Que hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 kg
187 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m
188 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 m
189 Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
190 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
191 Aptomat MCB 2C-60A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
192 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
193 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
194 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 cái
195 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
196 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
197 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 hộp
198 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
199 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
200 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124 bộ
201 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 bộ
202 Bộ đèn Led BD M26 60/18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
203 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
204 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 bộ
205 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 cái
206 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 cái
207 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
208 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
209 Công tắc đôi có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
210 Công tắc bốn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
211 Công tắc ba có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
212 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
213 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
214 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
215 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 222 m
216 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 222 m
217 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 222 m
218 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 648 m
219 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324 m
220 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324 m
221 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113 m
222 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.834 m
223 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.039 m
224 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 244 m
225 Cần đèn inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,27 kg
226 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
227 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
228 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
229 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
230 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
231 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
232 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
233 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
234 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
235 Aptomat MCCB 3P-125A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
236 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
237 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
238 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
239 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
240 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 12 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
241 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 hộp
242 Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
243 Dây tiếp địa CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
244 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
245 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
246 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
247 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
248 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 930 m
249 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 465 m
250 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 465 m
251 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
252 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
253 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
254 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
255 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
256 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
257 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
258 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
259 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,512 100m3
260 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,512 100m3
261 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
262 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
263 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
264 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 274 m
265 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
266 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128 m
267 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
268 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
269 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
270 SWITCH 24 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
271 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 520 m
272 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
273 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
274 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 520 m
275 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
276 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
277 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
278 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
279 Móc giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
280 Chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
281 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
282 Xi phông thoát tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
283 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
284 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
285 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
286 Bộ xả tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
287 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
288 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
289 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
290 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
291 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
292 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
293 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
294 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
295 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
296 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
297 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
298 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
299 Tê nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
300 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
301 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
302 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
303 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
304 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
305 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
306 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
307 Tê thu nhựa PPR D50/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
308 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
309 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
310 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
311 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
312 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
313 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
314 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
315 Côn thu nhựa PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
316 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
317 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
318 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
319 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
320 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
321 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
322 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
323 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
324 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
325 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
326 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
327 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
328 Ống PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
329 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 100m
330 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
331 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
332 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
333 Y thu nhựa D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
334 Y thu nhựa D110/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
335 Y thu nhựa D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
336 Tê thu nhựa 90 độ D110/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
337 Tê thu nhựa 90 độ D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
338 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
339 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
340 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
341 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
342 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
343 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
344 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 cái
345 Y cong 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
346 Y cong 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
347 Y cong thu 90 độ D90/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
348 Y cong thu 90 độ D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
349 Côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
350 Côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
351 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
352 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
353 Nối nhựa ren trong D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
354 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
355 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
356 Măng sông D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
357 Măng sông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
358 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
359 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
360 Thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
361 Thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
362 Xi phông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
363 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78 cái
364 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
365 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
366 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
367 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
368 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
369 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,05 100m
370 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
371 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 cái
J CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 280,421 m2
2 Tháo dỡ hệ thống xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
3 Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
5 Vận chuyển toàn bộ hệ thống xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
6 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,13 1m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,255 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,952 m3
9 Phá lớp granito cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,606 1m2
10 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,48 m2
11 Tháo dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,92 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,36 m2
13 Tháo dỡ lan can hành lang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4 m2
14 Phá dỡ gạch lát nền, sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 405,193 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 489,9 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 487,865 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường ngoài) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,301 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,832 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường chi tiết cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,78 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 199,006 m2
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,104 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,107 m3
23 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,511 m3
24 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,906 m3
25 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,431 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m2
27 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
28 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,22 m3
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,967 m3
31 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,814 m3
32 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,662 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,955 100m2
34 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,298 tấn
35 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,07 tấn
36 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 585,28 1 lỗ khoan
37 Bơm keo vào vị trí lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,18 lỗ
38 Bu lông M20x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
39 Bản mã 220x350x10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,04 kg
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,543 m3
41 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,613 100m2
42 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,762 tấn
43 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,673 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,844 tấn
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,368 m3
46 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,351 100m2
47 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,659 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,15 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,149 tấn
52 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,737 m3
53 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m2
54 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,246 tấn
55 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép >10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
56 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,163 m3
57 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,176 m2
58 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,196 m2
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,252 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,252 m2
61 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
62 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
63 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,072 m2
64 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,04 m3
65 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,437 100m2
66 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,277 tấn
67 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,245 tấn
68 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,61 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,61 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,893 tấn
71 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,894 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 194,155 m2
73 Bu lông M18x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
74 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,635 100m2
75 Tôn úp nóc, úp hồi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,96 m
76 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,873 m3
77 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,455 m3
78 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,562 m3
79 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,649 m3
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 293,1 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 326,434 m2
82 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,196 m2
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226,467 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,3 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135,1 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,26 m
87 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188,3 m
88 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,78 m
89 Khơi chỉ lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,66 m
90 Đắp khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
91 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.797,507 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 711,868 m2
94 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 131,466 m2
95 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,986 m2
96 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,986 m2
97 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 tấn
98 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,282 m2
99 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 cái
100 Râu thép liên kết tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 cái
101 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2 m2
102 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,258 m3
103 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,776 m2
104 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 625,664 m2
105 Lát nền, sàn, gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,88 m2
106 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,126 m2
107 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,552 m2
108 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,187 m2
109 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
110 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,96 m2
111 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,748 m2
112 Vách kính chống cháy EI-70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,9 m2
113 Cửa sắt xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,59 m2
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,618 m2
115 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,9 m2
116 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 tấn
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,96 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,96 m2
119 Mô tơ thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
120 Carbin thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
121 Bộ điều khiển thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,949 100m2
123 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,57 m3
124 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,5 m3
125 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,883 10m2
126 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,869 10m2
127 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,675 100m2
128 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 tấn
129 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,233 tấn
130 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,848 10m2
131 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
133 Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
134 Que hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 kg
135 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m
136 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 m
137 Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
138 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Aptomat MCB 3C-50A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Aptomat MCB 3C-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
142 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
143 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
144 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
145 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 450x550x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
146 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
147 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
148 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
149 Bộ đèn Led BD M26 60/18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 bộ
150 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
151 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
152 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
153 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
154 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
155 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
156 Công tắc đôi có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
157 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
158 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
159 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
160 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
161 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
162 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
163 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
164 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 m
165 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138 m
166 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 440 m
167 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
168 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
169 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
170 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.170 m
171 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.085 m
172 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
174 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
175 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
176 Cầu chì 250V/2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
177 Vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
178 Chuyển mạch vôn kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
179 Biến dòng 250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
180 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m3
181 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m3
182 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
183 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
184 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
185 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 143 m
186 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
187 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125 m
188 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
189 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
190 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,5m3 (bể ngang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
191 Bể tách mỡ inox 0,7x0,5x0,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
192 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
193 Lắp đặt chậu rửa bếp đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
194 Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
195 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
196 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
197 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
198 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
199 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
200 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
201 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
202 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
203 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
204 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
205 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
206 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
207 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
208 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
209 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
210 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
211 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
212 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
213 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
214 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
215 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
216 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
217 Ống PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
218 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
219 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
220 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
221 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
222 Y cong 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
223 Y cong 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
224 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
225 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
226 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
227 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
228 Xi phông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
229 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
230 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
231 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
232 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
233 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
234 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
235 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
236 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
K CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,282 m3
2 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,64 1m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,923 m3
4 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,965 m3
5 Phá dỡ nền gạch ceramic 500x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,943 m2
6 Tháo dỡ vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,964 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,68 m2
8 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,08 m2
9 Phá dỡ lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,904 m2
10 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 296,988 m2
11 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong li tô mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (chân tường, tường ngoài) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295,154 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (tường trong) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 746,556 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (chi tiết cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,943 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (cột bê tông) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,08 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235,99 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 391,05 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,592 m2
19 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,49 100m3
20 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132 1 lỗ khoan
21 Bơm keo lỗ khoan để cắm thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132 Lỗ
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,957 100m2
23 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,713 m3
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,293 tấn
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,105 tấn
26 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,796 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,454 m3
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,753 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,782 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,32 tấn
31 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,192 100m2
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,145 m3
33 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,715 tấn
34 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m2
35 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,57 m3
36 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,247 tấn
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,134 m3
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,19 tấn
41 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 1 lỗ khoan
42 Bơm keo gắn thép liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 lỗ khoan
43 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,112 m3
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,955 m2
45 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,399 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,955 m2
47 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
48 Mũ chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137,6 cái
49 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,324 m2
50 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,685 100m2
51 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,146 m3
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 tấn
53 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,199 tấn
54 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,532 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,532 tấn
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,256 tấn
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,052 tấn
58 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,308 tấn
59 Bulong M18*250 cường độ 8.8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,959 100m2
61 Phụ kiện úp nóc, úp hồi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,208 m
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210,533 m2
63 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,675 m3
64 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,601 m3
65 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,139 m3
66 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,385 m3
67 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,572 m3
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,829 m2
69 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,965 m3
70 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,965 m3
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 349,725 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 471,701 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,097 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,2 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,624 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,585 m2
77 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,37 m2
78 Khơi chỉ lõm sâu 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,24 m
79 Khơi chỉ lõm sâu 30mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,952 m
80 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,782 m2
81 Chống thấm CTT1A mái, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,782 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,49 m
83 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,76 m
84 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,99 m
85 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2 m2
86 Đắp chi tiết khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
87 Đắp chi tiết chân cột, đỉnh cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.335,26 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 823,407 m2
90 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,566 m2
91 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
92 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,36 m2
93 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
94 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
95 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 cái
96 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,6 m2
97 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
98 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
99 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,32 m2
100 Vách kính chống cháy EI 70 dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,98 m2
101 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,98 m2
102 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,465 tấn
103 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,1 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,18 m2
105 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,703 m2
106 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,406 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,406 m2
108 Vách ngăn Compact HPL chịu nước (đã bao gồm phụ kiện inox) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,497 m2
109 Lắp đặt vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,497 m2
110 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,434 m2
111 Khung inox đỡ bàn đá lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
112 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,578 m2
113 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190,306 m2
114 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,186 m2
115 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,112 m2
116 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,234 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,959 100m2
118 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m3
119 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 m3
120 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,504 10m2
121 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,771 10m2
122 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,456 100m2
123 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,05 tấn
124 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 tấn
125 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,922 10m2
126 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 100m3
127 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 100m3
128 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
129 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
130 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
131 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155 m
132 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m
133 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 m
134 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
135 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
136 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
137 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
138 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
140 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
141 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
142 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
143 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
144 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
145 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
146 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
147 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
148 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
149 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
150 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
151 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
152 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
153 Công tắc đôi có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
154 Công tắc ba có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
155 Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
156 Dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
157 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m
158 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m
159 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 m
160 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
161 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
162 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
163 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m
164 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m
165 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m
166 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 m
167 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
168 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
169 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
170 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.080 m
171 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 540 m
172 Cần đèn inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,325 kg
173 SWITCH 48 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
174 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 314 m
175 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
176 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
177 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 314 m
178 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
179 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
180 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
181 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
182 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
183 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
184 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
185 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
187 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
188 Móc giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
189 Chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
190 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
191 Xi phông thoát tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
192 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
193 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
194 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
195 Bộ xả tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
196 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
197 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
198 Vòi rửa 1 vòi Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
199 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
200 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
201 Ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
202 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
203 Ống nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
204 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
205 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
206 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
207 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
208 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
209 Van nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
210 Van nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
211 Van nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
212 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
213 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
214 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
215 Măng sông nối ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
216 Măng sông nối ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
217 Măng sông nối ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
218 Ống nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
219 Ống nhựa PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
220 Ống nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
221 Ống nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
222 Y nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
223 Y nhựa uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
224 Y thu nhựa uPVC D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
225 Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
226 Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
227 Cút nhựa chếch 45 độ uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
228 Cút nhựa 90 độ uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
229 Y cong 90 độ uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
230 Y cong 90 độ uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
231 Côn thu uPVC D110/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
232 Côn thu uPVC D75/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
233 Côn thu uPVC D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
234 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
235 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
236 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
237 Măng sông uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
238 Măng sông uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
239 Măng sông uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
240 Thông tắc uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
241 Thông tắc uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
242 Xi phông uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
243 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
244 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
L CẢI TẠO HỘI ĐỒNG + THƯ VIỆN, XÂY MỚI TẦNG 3 THÀNH NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,608 m2
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong, li tô hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,288 m3
5 Tháo dỡ lan can hành lang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,438 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,28 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
8 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,845 1m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,788 m3
10 Vận chuyển toàn bộ hệ thống xà gồ, cầu phong, li tô từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,343 100m3
12 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,682 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 100m2
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,417 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,962 tấn
16 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 537 1 lỗ khoan
17 Bơm keo vào lỗ khoan tạo liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 537 lỗ khoan
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,78 m3
19 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,274 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,39 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,817 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,818 m3
24 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,179 100m2
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,441 tấn
26 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m2
27 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,943 m3
28 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 tấn
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,175 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,306 m3
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,194 tấn
33 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,138 m3
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,118 m2
35 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,487 m2
36 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,544 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,118 m2
38 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
39 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
40 Râu thép chờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83 cái
41 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,784 m2
42 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,711 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,553 100m2
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,111 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,241 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,204 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,181 100m2
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 tấn
49 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,049 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,049 tấn
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,031 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,031 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,141 m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,982 100m2
55 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,94 m
56 Bu lông M18x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
57 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,969 m3
58 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,35 m3
59 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,591 m3
60 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,953 m3
61 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m3
62 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,416 m2
63 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,642 m3
64 Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,642 m3
65 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,992 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,416 m2
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 256,735 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225,015 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,054 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,9 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,66 m2
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (chi tiết trụ cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 267,942 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,5 m2
74 Khơi chỉ lõm sâu 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 296,88 m
75 Khơi chỉ lõm sâu 30mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,825 m
76 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,006 m2
77 Chống thấm CTT1A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,006 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,31 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144,16 m
80 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208,68 m
81 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,66 m2
82 Đắp khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 532,129 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 775,703 m2
85 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,97 m2
86 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
87 Nắp chờ inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
88 Râu thép chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
89 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,14 m2
90 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,6 m2
91 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,64 m2
93 Vách kính chống cháy EI 70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,26 m2
94 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,26 m2
95 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,353 tấn
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,64 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,84 m2
98 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,295 m2
99 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,358 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,841 100m2
101 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 m3
102 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,2 m3
103 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,921 10m2
104 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5 10m2
105 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,529 100m2
106 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,672 tấn
107 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 tấn
108 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,784 10m2
109 Aptomat MCB 2C-60A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
110 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
112 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
114 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
115 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
116 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
117 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
118 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
119 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
120 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
121 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
122 Công tắc đơn đảo chiều có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
123 Công tắc đơn có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Công tắc đôi có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
125 Công tắc ba có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
127 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
128 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
129 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m
130 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m
131 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m
132 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
133 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
134 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
135 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
136 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 690 m
137 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 345 m
138 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,368 100m3
139 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,368 100m3
140 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
141 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
142 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
143 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106 m
144 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m
145 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92 m
146 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
147 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
148 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
149 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
150 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
152 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
153 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
154 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
155 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
156 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
157 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
158 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
M NHÀ VÒM
1 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6262 tấn
2 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6262 tấn
3 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9096 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9096 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,1844 m2
6 Bu lông M20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
7 Bu lông M14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
8 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192 cái
9 Tăng đơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 bộ
10 Lợp mái tấm nhựa policacbonat màu trắng dày 2.8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7044 100m2
N NHÀ CẦU NỐI
1 Đào đất móng nhà cầu nối, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,4669 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1255 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,402 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3661 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0667 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8324 m3
7 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2239 100m2
8 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4024 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0122 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1316 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1622 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,7699 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4808 100m3
14 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,4653 m2
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2466 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4955 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7407 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2751 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2096 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7424 tấn
21 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 1 lỗ khoan
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6953 m3
23 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9972 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4128 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2724 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7796 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1451 m3
28 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9379 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5365 tấn
30 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8669 m3
31 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3162 100m2
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1667 tấn
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4165 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4371 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0795 100m2
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0565 tấn
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0808 m3
38 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 (lan can, tường vòm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9372 m3
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,2634 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,637 m3
41 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8198 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0337 100m2
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4061 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225,3783 m2
45 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,99 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,333 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,5984 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,7 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,468 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,4083 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,224 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,3 m
53 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,38 m
54 Khơi chỉ lõm sâu 15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,12 m
55 Khơi chỉ lõm sâu 30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m
56 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
57 Đắp chi tiết khóa vòm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
58 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324,766 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,787 m2
61 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1146 tấn
62 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
63 Râu thép chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cái
64 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,76 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,7161 m2
66 Lát gạch lá nem 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,8866 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2967 100m2
O NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1408 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0227 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0484 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,494 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0404 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9232 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4112 m3
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2867 m3
9 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4288 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1906 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1205 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0614 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1109 tấn
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9376 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3155 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1776 tấn
17 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1387 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0228 100m2
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0124 tấn
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4545 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,955 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3293 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,275 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,315 m2
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,8716 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,824 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,6 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,225 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,36 m
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4472 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4864 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,872 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,049 m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0829 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0829 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1958 100m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,58 m2
40 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
41 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m2
43 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
46 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
47 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Cút nối nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
50 Ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
51 Ống nhựa PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
52 Aptomat MCB-2C-250V-10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
54 Đèn Led ốp trần 220V/9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
59 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
P NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,265 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1376 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0013 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0168 100m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4515 m3
10 Bu lông M16x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
11 Bu lông M16x350 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1293 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1293 tấn
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4312 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4312 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2249 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2249 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3472 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3472 tấn
20 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0477 tấn
21 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0477 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,1529 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0797 100m2
24 Máng tôn thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,7 md
25 Rọ chắn rác D80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Ống nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
28 Cút nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 Cút nhựa chếch PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
30 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
Q TRẠM BƠM KẾT HỢP BỂ NƯỚC PCCC
1 Ép cọc cừ larsen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,591 100m
2 Nhổ cọc cừ larsen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,591 100m
3 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0062 tấn
4 Đào móng trạm bơm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 385,0775 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0276 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 10km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,824 100m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,1706 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4519 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1544 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1668 tấn
11 Băng cản nước V20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 m
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2372 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0222 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0058 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0455 tấn
16 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,6326 m3
17 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,162 100m2
18 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2172 tấn
19 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9635 tấn
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,1338 m3
21 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7529 100m2
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5414 tấn
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,44 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,292 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 216,252 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,944 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,542 m2
28 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 213,4748 m3
29 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0153 tấn
30 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4575 m3
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0979 tấn
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1064 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2235 m3
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0406 100m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,85 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.47ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1288 100m2
40 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,62 m
41 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4282 m3
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,998 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,54 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,856 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,998 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,396 m2
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1248 m3
48 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
51 Khóa trùy cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
52 Bản lề cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
53 Cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m2
54 Khóa cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
55 Bản lề cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Aptomat 1 pha 220V/32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Thanh dẫn điện MT-50x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m
58 Hộp điện tôn 200x300x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
59 Ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Đèn philips đôi L=1200 2x40W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
62 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
63 Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
64 Ống nhựa cứng luồn dây SP D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
R PHÁ DỠ NHÀ BẾP 1 TẦNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132,879 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,96 m2
3 Phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,271 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,645 100m3
5 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
6 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,923 100m3
S PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 2 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,854 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,46 m2
3 Phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,361 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,851 100m3
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7 m2
6 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
7 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,225 100m3
T PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195,054 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,36 m2
3 Phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,002 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,856 100m3
5 Tháo dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,436 m2
6 Tháo dỡ xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
7 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,906 100m3
U PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306,844 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,72 m2
3 Tháo dỡ lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,768 m2
4 Phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,698 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,353 100m3
6 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,135 100m3
V PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,167 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,62 m2
3 Phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,785 100m3
4 Phá dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,12 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,871 100m3
6 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Vận chuyển mái tôn xà gồ từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,684 100m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->