Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung (9.450 triệu đồng) + Thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố Lào Cai (4.050 triệu đồng) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 17:10:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,600,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY | |||
| 1 | Đào móng nhà trụ sở đảng ủy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.714,095 | m3 |
| 2 | Đầm đất nền móng nhà trự sở đảng ủy | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,7008 | 100m3 |
| 3 | Bơm hút nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | ca |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,2421 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36,964 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 162,4678 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,0646 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,5338 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,45 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,631 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép cổ móng D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,273 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cổ móng D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5056 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cổ móng D>18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,0037 | tấn |
| 14 | Bê tông lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5426 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0258 | 100m2 |
| 16 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,6972 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,532 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2503 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,123 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,4391 | tấn |
| 21 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 57,2885 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,8708 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27,314 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật (tầng 1+2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,5734 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2038 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9226 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,171 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,3294 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 133,8979 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,7165 | 100m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 349,8348 | m2 |
| 32 | Sơn trần nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 349,8348 | m2 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,1312 | 100m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 684,9596 | m2 |
| 35 | Sơn trần nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 684,9596 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,2949 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 64,2694 | m3 |
| 38 | Ván khuôn dầm, giằng (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,7045 | 100m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 258,7054 | m2 |
| 40 | Sơn trần dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (cốt +3.9m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 258,7054 | m2 |
| 41 | Ván khuôn xà dầm, giằng (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,1382 | 100m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 451,6986 | m2 |
| 43 | Sơn trần dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (cốt +7.5m; +11.1m) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 451,6986 | m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,3857 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,976 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm, | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,1182 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,7462 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8587 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan ( tầng 3 ) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2919 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6132 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,661 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5769 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8144 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3492 | tấn |
| 55 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 57,6902 | m2 |
| 56 | Sơn trần dầm trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 57,6902 | m2 |
| 57 | Xây bậc thang gạch 2 lỗ 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,9044 | m3 |
| 58 | Lát đá bậc thang Vữa mác 75 màu đen Huế | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 49,0504 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc thang Vữa mác 75 màu suối lau | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,8 | m2 |
| 60 | SX lan can Inox tròn 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0475 | tấn |
| 61 | SX lan can vuông, chữ nhật 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0802 | tấn |
| 62 | Quả cầu Inox trên trụ cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | quả |
| 63 | Lắp dựng lan Inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16,8718 | m2 |
| 64 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường lỗ thăm mái chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (tường đỡ cửa nắp thang lên mái) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0467 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,0475 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa mái bằng tôn hoa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,011 | tấn |
| 67 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0133 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,8836 | m2 |
| 69 | Bản lề cửa mái | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang lên mái D=18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0256 | tấn |
| 71 | Xây gạch BT 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 - tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 89,0848 | m3 |
| 72 | Xây gạch 2 lỗ rỗng 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 - tầng 2 +3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 173,4357 | m3 |
| 73 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 - tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20,7788 | m3 |
| 74 | Xây gạch 2 lỗ rỗng 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 - tầng 2+3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17,3997 | m3 |
| 75 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây ốp cột tầng 1 vữa XM mác 50 - tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,1291 | m3 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép liên kết táp trụ, chân, đầu sảnh, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0394 | tấn |
| 77 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ xung quanh cửa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,622 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 94,186 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ (tầng 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 94,186 | m2 |
| 80 | Trát hèm, má cửa tầng 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 59,752 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 59,752 | m2 |
| 82 | Trát hèm, má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 tầng 2+3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52,3512 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ (tầng 2+3) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52,3512 | m2 |
| 84 | Trát phào đơn trang trí đầu trụ + chân trụ vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24,1 | m |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 606,2022 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 606,2022 | m2 |
| 87 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,3842 | m2 |
| 88 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,3842 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 tầng 2+3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 211,539 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 242,3074 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23,5248 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27,2304 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24,5136 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (tầng 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.206,5848 | m2 |
| 95 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.206,5848 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 tầng 3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 573,2226 | m2 |
| 97 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 573,2226 | m2 |
| 98 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,1783 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 712,9397 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 338,5339 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 41,7118 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20,8559 | m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 39,2886 | m3 |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,426 | 100m3 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 148,68 | m2 |
| 106 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 74,34 | m2 |
| 107 | Vách ngăn WC chịu nước HPL khu tiểu tầng 1+2+3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27,1755 | m2 |
| 108 | Lắp dựng vách ngăn compac + cửa khu WC | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27,1755 | m2 |
| 109 | Trần nhựa tấm thả khu WC (La phông nhựa 600x600) đã bao gồm cả khung xương | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 62,3457 | m2 |
| 110 | Đóng trần thạch cao phòng hội trường tầng 3 giật cấp hệ BASI tấm thạch cao tiêu chuẩn 12.7mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 126,8544 | m2 |
| 111 | Bả bằng matít trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 126,8544 | m2 |
| 112 | Sơn trần dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 126,8544 | m2 |
| 113 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 26,855 | m3 |
| 114 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2773 | m3 |
| 115 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 116 | SXLD cốt thép giằng thu hồi D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0867 | tấn |
| 117 | SXLD cốt thép liên kết giằng thu hồi D=12; L=500 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0369 | tấn |
| 118 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,627 | m3 |
| 119 | Trát tường trên mái ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 222,8895 | m2 |
| 120 | Quét nước ximăng 2 nước (tường mặt trong) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45,9504 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 176,9391 | m2 |
| 122 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 106,14 | m |
| 123 | Quốc uy bằng thạch | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 124 | Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 212,9896 | m2 |
| 125 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 261,5496 | m2 |
| 126 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5 cm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 99,36 | m2 |
| 127 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400 mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 99,36 | m2 |
| 128 | Lợp mái tôn 3 lớp dày 0.45ly | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,5492 | 100m2 |
| 129 | Sản xuất xà gồ + thành kèo thép hộp rỗng mạ kẽm 100x50x2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,3089 | tấn |
| 130 | Lắp dựng xà gồ + thanh kèo thép thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,3089 | tấn |
| 131 | Máng tôn hứng nước mưa R600 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,1945 | md |
| 132 | Sản xuất cột cờ bằng thép INOX | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0465 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cột cờ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0465 | tấn |
| 134 | Phụ kiện cột cờ: Ròng rọc inox+ kẹp inox | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 135 | Cáp lụa kéo cờ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16 | m |
| 136 | Lá cờ 1.2m2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 137 | SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ 4500 , kính màu an toàn 6,38mm (cả lắp đặt + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 91,8034 | m2 |
| 138 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ 4500 , kính màu an toàn 6,38mm (cả lắp đặt + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10,71 | m2 |
| 139 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa hệ 2600 kính màu an toàn dày 6,38mm (cả lắp đặt + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 51,9525 | m2 |
| 140 | SX cửa sổ 2 cánh mở nhôm hệ 4400 kính màu an toàn dày 6,38mm (cả lắp đặt + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 89,1 | m2 |
| 141 | SX cửa sổ 1 cánh mở nhôm hệ 4400 kính màu an toàn dày 6,38mm (cả lắp đặt + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,16 | m2 |
| 142 | Vách nhôm hệ 4400 kính màu an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 86,9746 | m2 |
| 143 | Vách nhôm hệ 4400 kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 34,1475 | m2 |
| 144 | Thép hộp rỗng 14x14x1.4 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2303 | tấn |
| 145 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 167,58 | m2 |
| 146 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.230,2806 | kg |
| 147 | SXLD cửa thuỷ lực (kính cường lực dày 12mm không gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,91 | m2 |
| 148 | Bản lề VVP Thái Lan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Khoá cửa thuỷ lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Kẹp kính dưới | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 151 | Kẹp kính trên | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 152 | Kẹp góc | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 153 | Tay nắm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 154 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm đỡ kính | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8294 | md |
| 155 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25,792 | m3 |
| 156 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,08 | m3 |
| 157 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,16 | m3 |
| 158 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,72 | m3 |
| 159 | Láng rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24 | m2 |
| 160 | Trát thành rãnh TN dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52,8 | m2 |
| 161 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52,8 | m2 |
| 162 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,9047 | m3 |
| 163 | Ghép ván khuôn tấm đan rãnh nước ĐS | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2085 | 100m2 |
| 164 | SXLD cốt thép tấm đan rãnh nước ĐK D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2069 | tấn |
| 165 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 133 | cấu kiện |
| 166 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,8659 | m3 |
| 167 | Lót cát đáy móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2599 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,3228 | m3 |
| 169 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,6393 | m3 |
| 170 | Trát thành hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,68 | m2 |
| 171 | Láng đáy hố ga dày 3,0 cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,44 | m2 |
| 172 | Đổ BT tấm đan ĐS hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1792 | m3 |
| 173 | Ghép ván khuôn tấm đan ĐS hố ga | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 174 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga ĐS D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0103 | tấn |
| 175 | Lắp đặt tấm đan hố ga TL <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 176 | SXLD thép làm lưới chắn rác D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0097 | tấn |
| 177 | SXLD thép làm lưới chắn rác D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0222 | tấn |
| 178 | Bê tông đường dốc, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,7512 | m3 |
| 179 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9171 | m3 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,811 | m3 |
| 181 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,6221 | m3 |
| 182 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,7675 | m3 |
| 183 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14,4923 | m3 |
| 184 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 50 màu đỏ Ruby | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | m2 |
| 185 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 100 màu đen Huế | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18,8968 | m2 |
| 186 | Trát bậc tam cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,6756 | m2 |
| 187 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,6756 | m2 |
| 188 | Đào móng bồ hoa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,335 | m3 |
| 189 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6669 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,7783 | m3 |
| 191 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,412 | m3 |
| 192 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,1557 | m3 |
| 193 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23,8392 | m2 |
| 194 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23,8392 | m2 |
| 195 | Đắp đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,488 | m3 |
| 196 | Đào xúc đất hạ nền hè, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,85 | m3 |
| 197 | Bê tông nền, đá 4x6,, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,85 | m3 |
| 198 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,5 | m2 |
| 199 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,8118 | 100m2 |
| 200 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,6921 | 100m2 |
| 201 | Bộ đèn huỳnh quang đơn M8 HQ FS- 40/36x1- M8 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 78 | bộ |
| 202 | Lắp LED ốp trần nổi 7W | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 40 | bộ |
| 203 | Đèn LED âm trần 7W | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 22 | bộ |
| 204 | Đèn LED PANEL 600x600 48W | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 205 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52 | cái |
| 206 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 59 | cái |
| 207 | Tủ điện phòng 2-4 modul | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25 | tủ |
| 208 | áp tômát 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25 | cái |
| 209 | áp tômát 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 210 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc bảng điện B1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cái |
| 211 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc bảng điện B2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc bảng điện B3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cái |
| 213 | Công tắc 1 hạt đảo chiều bảng điện B4 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc bảng điện B5 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 215 | Cáp CU/XLPE 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 216 | Cáp CU/XLPE 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 350 | m |
| 217 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 84 | m |
| 218 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.500 | m |
| 219 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.355 | m |
| 220 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 221 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 180 | m |
| 222 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.595 | m |
| 223 | Ống ruột gà tự chống cháy D32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 390 | m |
| 224 | Ống ruột gà tự chống cháy D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3.110 | m |
| 225 | Lắp đặt hộp đấu dây, KT=150x150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 80 | hộp |
| 226 | Móc treo quạt trần D10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 52 | cái |
| 227 | Tủ điện TĐ1 KT 600x400x200 - Tủ TD 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 228 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A=100 Ampe - Tủ TD1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 229 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=100 Ampe - Tủ TD1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 230 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=75 Ampe - Tủ TD 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 231 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe - Tủ TD 1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 232 | Tủ điện TĐ2 KT 600x400x200 - Tủ TD 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | tủ |
| 233 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=100 Ampe - Tủ TD2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 234 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=75 Ampe - Tủ TD 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 235 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe - Tủ TD 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 236 | Cáp CU/XLPE 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 65 | m |
| 237 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 238 | Ống đồng + bảo ôn cho máy 12000BTU (ống đồng dày dày 0.7mm, bảo ôn dày 19mm) - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8 | 100m |
| 239 | Ống TN điều hòa D60 Class 1 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,1 | 100m |
| 240 | Ống TN điều hòa D21 Class 1 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,21 | 100m |
| 241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 85 | m |
| 242 | Ống ruột gà tự chống cháy D16 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 85 | m |
| 243 | Côn thu nhựa D60-21 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 244 | Cút nhựa D60 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14 | cái |
| 245 | Cút nhựa D21 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 90 | cái |
| 246 | Măng sông nhựa D60 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27 | cái |
| 247 | Măng sông nhựa D21 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18 | cái |
| 248 | Tê nhựa D21 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 249 | Tê nhựa D60 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 250 | Nút bịt nhựa D21 - Điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 251 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2.5 mạ kẽm - Tiếp địa an toàn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cọc |
| 252 | Kéo rải dây tiếp đất an toàn, dây thép mạ kẽm loại d=14mm - Tiếp địa an toàn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 38 | m |
| 253 | Đào móng chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,2 | m3 |
| 254 | Đắp đất móng chôn dây tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,2 | m3 |
| 255 | Gia công kim thu sét D16 chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 256 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 257 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45 | m |
| 258 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 60 | m |
| 259 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2.5 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cọc |
| 260 | Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0286 | tấn |
| 261 | Lắp dựng thanh thép ốp L63x63x6x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0286 | tấn |
| 262 | Sơn cách điện 3 lớp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,58 | kg |
| 263 | Đào móng chôn đường dây tiếp địa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,28 | m3 |
| 264 | Đắp đất móng chôn đường ống tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,28 | m3 |
| 265 | Ống nhựa PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 266 | Ống nhựa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 267 | Ống nhựa PP-R D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 268 | Măng sông PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 269 | Măng sông PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11 | cái |
| 270 | Van PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 271 | Van PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 272 | Van gạt đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 273 | Van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 274 | Cút 90 PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 275 | Cút 45 PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 276 | Cút 90 PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17 | cái |
| 277 | Cút ren trong PP-R D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36 | cái |
| 278 | Tê đều PP- R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 279 | Tê thu PP-R D50x25x50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 280 | Tê thu PP-R D25x20x25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 33 | cái |
| 281 | Tê ren ngoài PP-R D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 282 | Đầu thu PP-R D50x25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 283 | Đầu thu PP-R D25x20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 284 | Đầu nối ren trong PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 285 | Đầu nối ren ngoài PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 286 | Kép nối D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36 | cái |
| 287 | Ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,33 | 100m |
| 288 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,32 | 100m |
| 289 | Ống nhựa U.PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,26 | 100m |
| 290 | Măng sông D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 291 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 292 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 293 | Côn thu D110x48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 294 | Côn thu D90x48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 295 | Tê chéo 1 nhánh D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27 | cái |
| 296 | Tê chéo 1 nhánh D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 21 | cái |
| 297 | Cút 90 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23 | cái |
| 298 | Cút 90 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18 | cái |
| 299 | Cút 90 D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 300 | Cút 45 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 301 | Cút 45 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 302 | Cút 45 D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 32 | cái |
| 303 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 304 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 305 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 306 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 307 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 308 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15 | bộ |
| 309 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 310 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 311 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 312 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 3,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bể |
| 313 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18 | cái |
| 314 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,6 | 100m |
| 315 | Ống nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 316 | Tê chéo 1 nhánh D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 317 | Cút 45 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cái |
| 318 | Cút 90 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 319 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36 | cái |
| 320 | Rọ chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 321 | Vận chuyển thiết bị điện, nước đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | tấn |
| 322 | Đào đất bể tự hoại đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,9395 | m3 |
| 323 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5343 | m3 |
| 324 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11,1457 | m3 |
| 325 | Bê tông nền bể , đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,4593 | m3 |
| 326 | Ván khuôn nền bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0193 | 100m2 |
| 327 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0627 | tấn |
| 328 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,7362 | m3 |
| 329 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0309 | 100m2 |
| 330 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0688 | tấn |
| 331 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 332 | Lắp dđặt nắp đan cửa bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 333 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,0177 | m3 |
| 334 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,3452 | m2 |
| 335 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,3452 | m2 |
| 336 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,2147 | m2 |
| 337 | LĐ cút sành nối bằng xảm, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 338 | LĐ cút sành nối bằng xảm, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 339 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,0251 | 100m3 |
| 340 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 67,772 | m3 |
| 341 | Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) (Dung dịch chống thấm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,527 | tấn |
| 342 | Vận chuyển vật liệu lên cao- gạch ốp, lát các loại (Gạch 120x600) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 56,3179 | 10m2 |
| 343 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gỗ các loại (Gỗ chống) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25,1503 | m3 |
| 344 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại (Tôn chống nóng, chống ồn dày 0.45mm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,2058 | 100m2 |
| 345 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng (Xi măng) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 21,0236 | tấn |
| 346 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | tấn |
| 347 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại (tầng 3) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10,2622 | 10m2 |
| 348 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tấn |
| 349 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25,1503 | m3 |
| 350 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,4136 | m3 |
| 351 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,0806 | m3 |
| 352 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4374 | m3 |
| 353 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,778 | m3 |
| 354 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0178 | 100m2 |
| 355 | Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1176 | m3 |
| 356 | Ván khuôn cổ móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 357 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0091 | tấn |
| 358 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0681 | tấn |
| 359 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0053 | tấn |
| 360 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0211 | tấn |
| 361 | Sản xuất thang sắt bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,219 | tấn |
| 362 | Sản xuất thang sắt bằng thép [200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9649 | tấn |
| 363 | Sản xuất thang sắt bằng thép hình L50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5766 | tấn |
| 364 | Sản xuất thang sắt bằng thép ống D50x3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1231 | tấn |
| 365 | Lắp đặt thép thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,8837 | tấn |
| 366 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 124,2577 | m2 |
| 367 | Bu lông M18x400 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36 | cái |
| 368 | Bu lông M18x500 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 80 | m |
| 2 | Cột điện bê tông cốt thép ly tâm 8B | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | 1 cột |
| 3 | Tủ điện KT 400x300x150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 4 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A=125 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Tấm móc treo ốp cột cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Đai thép + khóa đai không rỉ cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Ghíp nối GN3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Công tơ điện tử 3 pha 3x5A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Hòm công tơ 3 pha điện từ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào móng cột, tr , đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,168 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,024 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,144 | m3 |
| 16 | Cột bát giác BG 9m-78-3.5mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cột |
| 17 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 cửa |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 đầu cáp |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 bảng |
| 20 | Cần đèn đơn chụp trên cột bát giác, tròn côn C06-1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 21 | Lắp cần đèn F 60 Chiều dài cần đèn<= 2,8m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 cần đèn |
| 22 | Bóng đèn cao áp 100W | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Chóa đèn cao áp không bóng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp choá đèn cao áp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 cái |
| 25 | Tủ điện phòng 2-4 modul | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 26 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=20 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/ (2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 330 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25 | m |
| 29 | Ống ghen nhựa bảo vệ dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 70 | m |
| 30 | Ghen nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 285 | m |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 136,8 | m3 |
| 32 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 34,2 | m3 |
| 33 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 85,5 | m3 |
| 34 | Gạch đặc BT k nung 6x10,5x22 báo hiệu tuyến cáp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2.707,5 | viên |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,7075 | 1000 viên |
| 36 | Khóa cáp D8 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Khóa cáp D24 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 38 | Dây tiếp địa D10 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | m |
| 39 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2.5 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cọc |
| 40 | Khung móng cột M24xx300x675 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 41 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,76 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,12 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,56 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 45 | Ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,5 | 100m |
| 46 | Măng sông D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 35 | cái |
| 47 | Cút 90 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 48 | Cút 45 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 49 | Đào móng đường ống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 42 | m3 |
| 50 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,5752 | m3 |
| 51 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 34,4248 | m3 |
| 52 | Ống nhựa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,55 | 100m |
| 53 | Măng sông PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14 | cái |
| 54 | Cút 90 PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 55 | Tê đều PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Đào móng chôn đường ống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11 | m3 |
| 57 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11 | m3 |
| 58 | Đào móng hố van đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6054 | m3 |
| 59 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0936 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng hố van | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0047 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2787 | m3 |
| 62 | Trát tường, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,41 | m2 |
| 63 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,41 | m2 |
| 64 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,41 | m2 |
| 65 | Láng đáy có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2209 | m2 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2166 | m3 |
| 67 | Đổ BT tấm đan hố ga ĐS, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0235 | m3 |
| 68 | SXLD ván khuôn tấm đan hố ga ĐS | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0016 | 100m2 |
| 69 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga ĐS D<10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0018 | tấn |
| 70 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Đai khởi thủy D110-25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Kép tráng kẽm D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Zắc co tráng kẽm D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Van D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Khâu nối D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Đào móng bể nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 71,208 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,624 | m3 |
| 78 | Vaán khuôn lót móng bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 15,784 | m3 |
| 80 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,8707 | m3 |
| 81 | Bê tông bể nước đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12,7002 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,076 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0104 | tấn |
| 84 | Cốt thép đáy bể đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5442 | tấn |
| 85 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0069 | tấn |
| 86 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3206 | tấn |
| 87 | Cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9494 | tấn |
| 88 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,157 | tấn |
| 89 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4705 | tấn |
| 90 | Đổ bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,328 | m3 |
| 91 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1679 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2092 | tấn |
| 93 | Trát tường trong bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 ( Lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 58,06 | m2 |
| 94 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( Lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 58,06 | m2 |
| 95 | Đánh màu thành bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 58,06 | m2 |
| 96 | Quét Sika chống thấm bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 58,06 | m2 |
| 97 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23,36 | m2 |
| 98 | Trát mặt dưới bên trong nắp bể, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45,6968 | m2 |
| 99 | Đánh màu mặt dưới nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45,6968 | m2 |
| 100 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18,2272 | m2 |
| 101 | Quét Sika chống thấm bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18,2272 | m2 |
| 102 | Tôn nắp bể dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 103 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5385 | 100m3 |
| C | NHÀ CAI NGHIỆN | |||
| 1 | Đào móng nhà cai nghiện đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 355,2451 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2288 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10,2816 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,152 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4034 | tấn |
| 7 | Bê tông cổ cột, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,983 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1229 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép cổ móng D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0758 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cổ móng D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4538 | tấn |
| 11 | Đào đất giằng móng đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,9656 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,6918 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10,7244 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8558 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4342 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8721 | tấn |
| 17 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,4762 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,1556 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,2942 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4171 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1034 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2898 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,86 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2898 | 100m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 128,9828 | m2 |
| 26 | Sơn trần dầm trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 128,9828 | m2 |
| 27 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,0385 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,0471 | m3 |
| 29 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5115 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 38,3628 | m2 |
| 31 | Sơn trần dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 38,3628 | m2 |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2426 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,7442 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2658 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0264 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,008 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,023 | tấn |
| 38 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36,5376 | m3 |
| 39 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,6216 | m3 |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1562 | m3 |
| 41 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,8882 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 86,7032 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 86,7032 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,534 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28,534 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 192,1165 | m2 |
| 47 | Sơn trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 192,1165 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 66,6518 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 22,051 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 92,9921 | m2 |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,4702 | m3 |
| 52 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2811 | 100m3 |
| 53 | SX vách ngăn + cửa khu WC bằng tấm com pắc chống nước, chống sước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,767 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách ngăn compac + cửa khu WC | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,767 | m2 |
| 55 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,8525 | m3 |
| 56 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4008 | m3 |
| 57 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0729 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép giằng thu hồi D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0566 | tấn |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 54,9858 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 36,7818 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45,6 | m |
| 62 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 31,072 | m2 |
| 63 | Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 29,784 | m2 |
| 64 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,1568 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3356 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3356 | tấn |
| 67 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,1198 | m3 |
| 68 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,35 | m3 |
| 69 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,9771 | m3 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,0892 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17,94 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17,94 | m2 |
| 73 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,8366 | m3 |
| 74 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18,366 | m2 |
| 75 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17,4487 | m3 |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,2402 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,8143 | m3 |
| 78 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,9339 | m3 |
| 79 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14,31 | m2 |
| 80 | Trát thành rãnh TN dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 38,16 | m2 |
| 81 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 38,16 | m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,7664 | m3 |
| 83 | Ghép ván khuôn tấm đan rãnh nước ĐS | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1617 | 100m2 |
| 84 | SXLD cốt thép tấm đan rãnh nước ĐS D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2798 | tấn |
| 85 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 76 | cấu kiện |
| 86 | Đào móng hố ga đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,4665 | m3 |
| 87 | Lót cát đáy móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,065 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,3307 | m3 |
| 89 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6048 | m3 |
| 90 | Trát thành hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,714 | m2 |
| 91 | Trát thành hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,714 | m2 |
| 92 | Láng đáy hố ga dày 3,0 cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,36 | m2 |
| 93 | Đổ BT tấm đan ĐS hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0448 | m3 |
| 94 | Ghép ván khuôn tấm đan ĐS hố ga | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0022 | 100m2 |
| 95 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga ĐS D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0044 | tấn |
| 96 | Lắp đặt tấm đan hố ga TL <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 97 | SXLD thép làm lưới chắn rác D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0019 | tấn |
| 98 | SXLD thép làm lưới chắn rác D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0044 | tấn |
| 99 | SXLD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,78 | m2 |
| 100 | Sắt hộp rỗng 40x80x2 làm khuôn cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1534 | tấn |
| 101 | Lắp đặt khuôn cửa thép hộp rỗng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1534 | tấn |
| 102 | Sắt hộp rỗng làm cánh cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1517 | tấn |
| 103 | Sản xuất cửa thép bản, thép góc | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1347 | tấn |
| 104 | Sắt vuông 10x10 nẹp xung quanh phần ốp tôn cửa Đ1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,066 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép cửa các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 42,5608 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,352 | m2 |
| 107 | Khoá cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 108 | Chốt cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 109 | Chốt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 110 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 111 | Thanh giằng đứng thép hộp 40x80x2.5 (LT) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0141 | tấn |
| 112 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4533 | tấn |
| 113 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,7476 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 55,7461 | m2 |
| 115 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 92,0195 | m2 |
| 116 | Bộ đèn huỳnh quang đơn M8 HQ FS- 40/36x1- M8 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | bộ |
| 117 | Lắp LED ốp trần nổi 12W | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt đảo trần SAIA x16002/55W (điều khiển từ xa) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Tủ điện phòng 2-4 modul | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 122 | áp tômát 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc - bảng B1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc - bảng B2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc - bảng B3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 35 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 85 | m |
| 129 | Dây điện Trần Phú lõi đồng 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 140 | m |
| 130 | Ống ruột gà tự chống cháy D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 170 | m |
| 131 | Móc treo quạt trần D10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 132 | Ống nhựa PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 133 | Ống nhựa PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,11 | 100m |
| 134 | Ống nhựa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,27 | 100m |
| 135 | Măng sông PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Măng sông PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 137 | Măng sông PP-R D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 138 | Van PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Van PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 140 | Van PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Van gạt đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 142 | Van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 143 | Cút 90 PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 144 | Cút 45 PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Cút 90 PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 146 | Cút 90 PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 147 | Cút ren trong PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14 | cái |
| 148 | Tê đều PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 149 | Tê thu PP-R D50x25x50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 150 | Tê thu PP-R D32x25x32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 151 | Tê ren ngoài PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Đầu thu PP-R D50x25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Đầu thu PP-R D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 154 | Đầu nối ren trong PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Đầu nối ren ngoài PP-R D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Kép nối D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14 | cái |
| 157 | Ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 158 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 159 | Ống nhựa U.PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 160 | Măng sông D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 161 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 163 | Côn thu D110x48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 164 | Côn thu D90x48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Tê chéo 1 nhánh D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 166 | Tê chéo 1 nhánh D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 167 | Cút 90 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 168 | Cút 90 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 169 | Cút 90 D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Cút 45 D110 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 171 | Cút 45 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 172 | Cút 45 D48 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 2,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bể |
| 184 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 185 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 186 | Cút 45 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 187 | Cút 90 D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 188 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 189 | Rọ chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 190 | Vận chuyển thiết bị điện, nước đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5 | tấn |
| 191 | Đào móng bể tự hoại đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,3948 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4677 | m3 |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,9948 | m3 |
| 194 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6 | m3 |
| 195 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 196 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0446 | tấn |
| 197 | Bê tông dầm, giằng bể đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5815 | m3 |
| 198 | Cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,016 | tấn |
| 199 | Cốt thép dầm, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0631 | tấn |
| 200 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,385 | m3 |
| 201 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0246 | 100m2 |
| 202 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0771 | tấn |
| 203 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt tấm đan D1 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 205 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,2583 | m3 |
| 206 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12,275 | m2 |
| 207 | Trát trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12,275 | m2 |
| 208 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12,275 | m2 |
| 209 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,013 | m2 |
| 210 | LĐ cút sành nối bằng xảm, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 211 | Vận chuyển đất đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,1188 | 100m3 |
| D | Phá dỡ nhà làm việc 2 tầng + Nhà 2 tầng + Phá dỡ nhà cấp 4 + Phá dỡ nhà bếp + Nhà vệ sinh + Chặt cây | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 115,4875 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,413 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 46,32 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 127,12 | m |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 24,78 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 50,6952 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 85,5862 | m3 |
| 8 | Phá dỡ lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16,8985 | m2 |
| 9 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6159 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,9787 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 145,6228 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5077 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 55,5 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 62,3381 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 97,9977 | m3 |
| 16 | Phá dỡ lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16,8985 | m2 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,7198 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,3231 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 240,711 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,5911 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 174,5812 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 17,9626 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 41,04 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 119,0804 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3439 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 171,432 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 60,9843 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=28 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9691 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,1902 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,48 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 23,1759 | m3 |
| 32 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,7532 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 701,8699 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,8412 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,14 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16,7788 | m3 |
| 37 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,9157 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 414,1881 | m3 |
| 39 | Hút bể phốt đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | chuyến |
| 40 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cây |
| E | Sân bê tông + Sân lát gạch + Tường chắn + Bậc lên xuống | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông cũ trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 917 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 118 | m3 |
| 3 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ (4x4)m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 39,4667 | 10m |
| 4 | Đào móng tường chắn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,1443 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,931 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14,5292 | m3 |
| 7 | Đá granits băm mặt Thanh Hóa (300x150x20)mm VXM75# | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 44,166 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 49,6716 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ, | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30,1752 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,2129 | m3 |
| 11 | Đào móng bậc lên xuống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,7328 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,456 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,968 | m3 |
| 14 | Đá granít tự nhiên màu đen Huế VXM 75# | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13,32 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0429 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 40,75 | m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,15 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 81,5 | m3 |
| 20 | Lát sân đá sần Thanh hóa 300x300x50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.225 | m2 |
| 21 | Đào móng trụ đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 30,0071 | m3 |
| 22 | Đào móng tường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 35,6782 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,7038 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27,9428 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 35,0387 | m3 |
| 26 | Xây gạch BT 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,6595 | m3 |
| 27 | Đắp vữa đầu trụ dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,2208 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 68,7954 | m2 |
| 29 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 51,84 | m |
| 30 | Đắp vữa đầu trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,2208 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6,2208 | m2 |
| 32 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11,0182 | m3 |
| 33 | Xây gạch BT 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 11,5885 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 307,2376 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 34,5 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 379,3123 | m2 |
| 37 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2714 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch BT 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,7064 | m3 |
| 39 | Đắp vữa đầu trụ dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,184 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,184 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 45,056 | m2 |
| 42 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 43,2 | m |
| 43 | Đắp vữa đầu trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 1) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,184 | m2 |
| 44 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,423 | m3 |
| 45 | Xây gạch BT 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,1016 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 180,7272 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20,7 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 220,7107 | m2 |
| 49 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 362,0202 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,9311 | 100m3 |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18,5966 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 150,5799 | m3 |
| 53 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 59,0825 | m3 |
| 54 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 94,7239 | m3 |
| 55 | Ống nhựa TN PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,356 | 100m |
| 56 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1595 | 100n3 |
| 57 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,975 | m2 |
| 58 | Bê tông , giằng đỉnh kè đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,3644 | m3 |
| 59 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2427 | 100m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2719 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,5009 | tấn |
| 62 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,596 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,8245 | m3 |
| 64 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 5,4913 | m3 |
| 65 | Láng mương, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 26,7 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 63,19 | m2 |
| 67 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 63,19 | m2 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 116,6453 | m3 |
| 69 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 116,6453 | m3 |
| 70 | Vệ sinh lại kết cấu sắt thép làm cổng (0.1 ca/m2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 29,9668 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 29,9668 | m2 |
| 72 | DT trụ + chân hàng rào hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 156,4076 | m2 |
| 73 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,8204 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,8204 | m2 |
| 75 | Vệ sinh lại mặt trụ + tường trước khi sơn (0.03 ca/m2) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 148,5872 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 156,4076 | m2 |
| 77 | Vệ sinh lại kết cấu sắt thép làm cổng (0.1 ca/m2) - 15 đoạn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 143,0755 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 143,0755 | m2 |
| 79 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 16 | m2 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,996 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,996 | m3 |
| 82 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,996 | m3 |
| F | GARA XE | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,645 | m3 |
| 2 | Đào đất móng bó vỉa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,7439 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,788 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3,072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1536 | 100m2 |
| 6 | Râu thép D10 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0023 | tấn |
| 7 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,9884 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14,7624 | m2 |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14,7624 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 126,9002 | m2 |
| 11 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8,7002 | m3 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông nền cũ trước khi đổ bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 87,0016 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3393 | m3 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6453 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,6453 | tấn |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm D140x5 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3313 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,3313 | tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép tròn mạ kẽm (6CK) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4635 | tấn |
| 19 | Sơn tĩnh điện cấu kiện thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1.440,0993 | kg |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,4635 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,3169 | 100m2 |
| G | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,95 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống cấp nước cứu hỏa | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 21,2 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 9,8025 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,114 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,098 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông hoàn trả sân, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7,95 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng ,nối PP hàn D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng ,nối PP hàn D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 9 | LĐ Cút hàn benvina D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 18 | cái |
| 10 | LĐ Cút hàn benvina D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 11 | LĐ Tê hàn benvina D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 12 | LĐ Tê hàn benvina D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 13 | LĐ Côn thu benvina D100X80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 14 | LĐ Côn thu benvina D80X65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 15 | LĐ Tê thu benvina D80X25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 16 | LĐ Ống nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,125 | 100m |
| 17 | LĐ Tê nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 18 | LĐ Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 19 | LĐ Tê thu nhựa PPR D50x25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Sơn toàn bộ đường ống 03 nước bằng sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 29,359 | m2 |
| 21 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,18 | 100m |
| 22 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 1200x 600 x200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cuộn vòi chưa cháy D65 ,dài 20m , áp lực 17bar | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ngàm nối nhanh D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt Lăng phun chữa cháy D65/19 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt Trụ cứu hoả D100mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ tiếp nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt bích thép cho trụ CH & trụ TN D100 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cặp bích |
| 29 | Bu lông M14x300 trọn bộ lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 8 | Bộ |
| 30 | Khối lượng đào móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,0635 | m3 |
| 31 | Đào móng trụ cứu hỏa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,0635 | m3 |
| 32 | Lót cát đáy móng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2,988 | m3 |
| 33 | Bê tông móng trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1,044 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,0406 | 100m3 |
| 36 | Rải cáp ngầm, cáp tiết diện 3x10+1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa ghen sun D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực D15 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Rọ hút lọc rác D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Y lọc D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Khớp nối mềm D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Bộ chống rung | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 43 | LĐ van chặn D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 44 | LĐ van 1 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van chặn D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van chặn D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 1 chiều D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van an toàn D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt mặt bích D80 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cặp bích |
| 50 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng ,nối PP hàn D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng ,nối PP hàn D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,02 | 100m |
| 52 | Kép benvina D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 53 | Cút hàn benvina D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Cút hàn benvina D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 55 | Tê hàn benvina D65 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 56 | LĐ Côn thu benvina D65x50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 57 | Sơn toàn bộ đường ống 03 nước bằng sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4,396 | m2 |
| 58 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 0,22 | 100m |
| 59 | Van khóa chuyên dụng PCCC D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 60 | LĐ Hộp đựng phương tiện chữa cháy 500X600X180 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 61 | Cuộn vòi D50 dài 20m , áp lực 17Bar, 2 đầu có gắn khớp nối | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 62 | Ngàm nối nhanh D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lăng phun chưa cháy D50/13 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 64 | Đặt bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 14 | Bình |
| 65 | Đặt bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Bình |
| 66 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt cáp nguồn cho trung tâm 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24VDC | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Ổn áp Lioa 1KVA | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 71 | LĐ dây tín hiệu báo cháy cáp 20PX2X0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 25 | m |
| 72 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu báo cháy cáp 8 sợi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 26 | m |
| 73 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói SOC-24VN | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 28 | 1 đầu |
| 74 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt DSC-EA | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 20 | 1 đầu |
| 75 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 27 | 1 đèn |
| 76 | Lắp đặt tủ đựng tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | hộp |
| 77 | Lắp đặt chuông báo cháy FB-105I | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | 1 chuông |
| 78 | Lắp đặt đèn báo vị tri TL-14D | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | 1 đèn |
| 79 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp PPE-2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | 1 nút |
| 80 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối kênh Hochiki | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | 1 thiết bị |
| 81 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy 2x0.75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 390 | m |
| 82 | LĐ ống nhựa bảo vệ dây chống cháy D16 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 390 | m |
| 83 | Lắp đặt Cút nối ống D16 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 67 | cái |
| 84 | Măng sông nhựa nối ống D16 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 65 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu nối dây | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | hộp |
| 86 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp Halogen 2x10W có lưu điện 3-5h | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 12 | đèn |
| 87 | Đèn thoát hiểm Exit chỉ dẫn bóng Halogen 2x10W có lưu điện 3-5h | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 7 | đèn |
| 88 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy 2x0.75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 130 | m |
| 89 | LĐ ống nhựa bảo vệ dây chống cháy D16 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 130 | m |
| H | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY + LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Windy-Việt Nam hoặc tương đương)<br/>Bơm ly tâm trục ngang đầu liền 1 tầng cánh :<br/>Model : Windy KP65-200/15<br/>Công suất P =15KW /380V/3 pha /50Hz/2900rpm <br/>Lưu lượng : Q = 54-132 M3/h <br/>Côt áp : H =44,8-32 m <br/>Vật liệu : thân vỏ bằng gang đúc , cánh guồng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Chiếc |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ nhiên liệu Diezen (Windy-Việt Nam + Quanchai - Trung Quốc hoặc tương đương) Bơm ly tâm trục ngang đầu rời 1 tầng cánh : Model đầu bơm : Windy KPR65-200/15 Lưu lượng : Q = 54-132 M3/h Côt áp : H =44,8-32 m Model động cơ : QC380Q ( Quanchai- Trung Quốc) Công suất P =21KW Vật liệu : thân vỏ bằng gang đúc , cánh guồng bằng gang và trục bằng thép không rỉ , được lắp ráp trên bệ thép Việt Nam | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Chiếc |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy động cơ điện (Vỏ Việt Nam , linh kiện Hàn Quốc hoặc tương đương) : điều khiển 1 máy bơm điện công suất 15kw + 1 máy bơm nhiên liệu diesel công suất 21/15kw , tôn sơn tĩnh điện dày 1,2ly , linh kiện LS- Hàn Quốc | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ trung tâm bao cháy hochiki 4 kênh HCV-4 (Anh Quốc hoặc tương đương) : Tiêu chuẩn : đã được kiểm định thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Trung tâm |
| 5 | Thiết bị kiểm soát cuối kênh Hochiki | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Thiết bị |
| 6 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Điện KP65-200/15 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 máy |
| 7 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ nhiên liệu Diesel KPR65-200/15 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 máy |
| 8 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 9 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh Hochiki | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| I | ĐIỀU HÒA + LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Điều hòa nhiệt độ 12000BTU một chiều Inverter loại Daikin (Thái Lan) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 13 | máy |
| J | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào hào chống mối bên ngoài công trình rộng 50cm, sâu 80cm. Xử lý từng lớp đất hào bằng dung dịch chống mối Map boxer 30EC (1,8%), định mức 16 lít/m3 hào | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 31,224 | m3 |
| 2 | Đào hào chống mối bên trongcông trình rộng 50cm, sâu 80cm. Xử lý từng lớp đất hào bằng dung dịch chống mối Map boxer 30EC (1,8%), định mức 16 lít/m3 hào | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 41,786 | m3 |
| 3 | Chống mối nền công trình bằng dung dịch chống mối Map boxer 30EC (1,8%), định mức 4 lít/m2 nền | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 274,464 | m2 |
| 4 | Chống mối tường công trình bằng dung dịch chống mối Map boxer 30EC (1,8%), định mức 1.5 lít/m2 tường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công được duyệt | 614,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi