Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột Rec01 Hiệp Sơn đến cột CD 21 nhánh An Sinh-Thái Sơn, nhánh Quang Trung A, nhánh Quang Trung B và các TBA: Hiệp Sơn A, Hiệp Sơn B, Quang Trung A, Quang Trung B - ĐL Kinh Môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột Rec01 Hiệp Sơn đến cột CD 21 nhánh An Sinh-Thái Sơn, nhánh Quang Trung A, nhánh Quang Trung B và các TBA: Hiệp Sơn A, Hiệp Sơn B, Quang Trung A, Quang Trung B - ĐL Kinh Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:18:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 407,314,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3) | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Chống sét van Cooper 42kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| E | PHẦN VẬT TƯ | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ MỚI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) (3pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II H tim 2,6m) Tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Xà đỡ trung gian X1G-3Đ (Cột II H tim 2,6m) Tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Dây nối tiếp địa các tầng xà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ SI+CSV (Cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm XII-6Đ tim 2,6m (cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà X2-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Xà X1-3Đ (lắp trên chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2-6Đ (cột 2LT MB đúp dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà X2L-6Đ (cột 2LT đúp ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Xà X2-4Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà X1-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà X2-6Đ (cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cột 3m (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 18 | PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (Dây AC120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 19 | Cách điện đứng Polymer 35kV (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | quả |
| 20 | Sứ đứng 35kV + ty (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | quả |
| 21 | Sứ đứng 35kV + ty (cột K,H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | quả |
| 22 | Cách điện đứng Polymer 35kV+ty (cột K,H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | quả |
| 23 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC120/19 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | km |
| 24 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | km |
| 25 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0369 | km |
| 26 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC35/6.2 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1463 | km |
| 27 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC35/6.2 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0807 | km |
| 28 | Dây Cu/XLPE/PVC – 35kV 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | mét |
| 29 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 30 | Đầu cốt thẻ bài AM70 (loại 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Đầu cốt thẻ bài AM120 (loại 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 33 | Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông (đấu nhánh rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 34 | Ghíp so lệch A25-150 + 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 35 | Kéo rải, căng dây AC120/19 - (không tính lèo độ võng, chiều cao >10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | km |
| 36 | Kéo rải, căng dây AC70/11 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,879 | km |
| 37 | Kéo rải, căng dây AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,471 | km |
| 38 | Kéo rải, căng dây AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,594 | km |
| 39 | Ống nối dây AC35 (dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Ống nối dây AC70 (dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Dây chì 12A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | sợi |
| 42 | Dây chì 4A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | sợi |
| G | PHẦN VẬT TƯ TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (cả dây chì ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV (4 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | chuỗi |
| H | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI NHẬP KHO CÔNG TY | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV trọn bộ (3pha/1 bộ) | 3 | bộ | |
| 2 | Xà X3-6Đ (cột LT) | 5 | bộ | |
| 3 | Xà X2L-6Đ (cột LT) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà X2-4Đ (cột LT) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà X2-6Đ (cột LT) | 5 | bộ | |
| 6 | Xà X1-3Đ (cột K) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X1-3Đ (cột LT) | 10 | bộ | |
| 8 | Xà X2L-6Đ (cột 2LT đúp ngang) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2-6Đ (cột 2LT đúp dọc) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà X1-1T (cột LT) + Chụp cột 1m | 5 | bộ | |
| 11 | Xà X1-2T (Cột LT) | 5 | bộ | |
| 12 | Xà đầu trạm XII-3N (tim 2,6m - Cột H,K) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ chống sét van | 4 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ TG | 3 | bộ | |
| 15 | Xà đầu trạm XII-6Đ (tim 2,6m - Cột H,K) | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ SI | 4 | bộ | |
| 17 | Sứ đứng FOG 35kV- Cột H, K | 1 | quả | |
| 18 | Sứ đứng VHD 35kV- Cột K | 10 | quả | |
| 19 | Sứ đứng PI 35kV- Cột LT | 143 | quả | |
| 20 | Ty sứ 35kV | 154 | cái | |
| 21 | Chuỗi sứ néo (4 bát/chuỗi) + phụ kiện | 6 | chuỗi | |
| 22 | Chuỗi sứ đỡ (3 bát/chuỗi) + phụ kiện | 15 | chuỗi | |
| 23 | Thanh đồng tròn phi 6 | 42 | mét | |
| 24 | PK chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV | 21 | bộ | |
| 25 | Tháo hạ AC120 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) - 0,24x3km | 0,72 | km | |
| 26 | Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao > 10m) - 0,213x3km | 0,639 | km | |
| 27 | Tháo hạ AC70 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) - 1,08x3km | 3,24 | km | |
| 28 | Tháo hạ AC35 - (không tính lèo độ võng, chiều cao <= 10m) - 1,355x3km | 4,065 | km | |
| 29 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC120 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 0,73 | km | |
| 30 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC70 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 3,96 | km | |
| 31 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC35 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 4,1463 | km | |
| 32 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC70 làm lèo | 0,0369 | km | |
| 33 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC35 làm lèo | 0,0807 | km | |
| I | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 4 tấn (Chở vật tư mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ca |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 5 tấn (Chở vật tư thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ca |
| J | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| K | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer 35kV (LBFCO) (3pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| L | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Sứ đứng PI 35kV | 143 | Quả | |
| 2 | Sứ bát thủy tinh | 69 | Bát | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi