Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708896-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NSH+ xổ số kiến thiết + nguồn tài trợ, ủng hộ của các tổ chức cá nhân giúp đỡ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:41:00 đến ngày 2020-07-13 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,083,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BÁN TRÚ SỐ 1 VÀ NHÀ BÁN TRÚ SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng nhà bán trú, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234,495 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,694 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,035 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,01 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,174 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,415 | tấn |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,803 | m3 |
| 10 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,98 | m3 |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,858 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,428 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,276 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,934 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,263 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,081 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,66 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,302 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,053 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,196 | tấn |
| 21 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,184 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông dầm, lanh tô, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,86 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm, gằng, lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,979 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,605 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, lanh tô đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,346 | tấn |
| 26 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,651 | m3 |
| 27 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,619 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 315,046 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 693,6 | m2 |
| 30 | Trát má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,448 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 315,046 | m2 |
| 32 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 723,784 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng dầm trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,805 | tấn |
| 34 | Làm trần tôn dày 0,35ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,77 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,7 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 311,488 | m2 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,764 | m3 |
| 38 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,713 | m3 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,683 | tấn |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,715 | tấn |
| 41 | Bu lông M18, L=300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,683 | tấn |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,715 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360,379 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,94 | 100m2 |
| 46 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,372 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình k=90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,307 | m3 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cột bằng thép D113,5x3,0 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,853 | 1m2 |
| 54 | Gia công cửa đi Đ1 bao gồm cả hoa sắt phụ kiện lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 55 | Gia công cửa sổ S1 bao gồm cả hoa sắt phụ kiện lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 56 | Aptomat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bảng |
| 58 | Aptomat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 60 | Đèn compact gắn tường 40W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 61 | Lăp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 63 | Hộp đấu nối 100x100x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | hộp |
| 64 | Lắp đặt Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 620 | m |
| 68 | Gen vuông D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 328 | m |
| 69 | Gen vuông D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 70 | Đào móng cột điện, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,908 | m3 |
| 71 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,284 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng cột điện, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 75 | Sản xuất cột bằng thép tráng kẽm ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 1m2 |
| B | PHÒNG TẮM + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng phòng tắm nhà vệ sinh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,153 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,444 | m3 |
| 3 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,042 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,112 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,206 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,115 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,394 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,121 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông mái khu xí, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,048 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,268 | m2 |
| 16 | Tấm đan bàn giặt đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tấm |
| 17 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,487 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông nền bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,64 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75( Lớp thứ hai) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,64 | m2 |
| 23 | Đánh màu tường bể xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,64 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,273 | m2 |
| 25 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,661 | m3 |
| 26 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=22 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,019 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,282 | m2 |
| 28 | Sơn má ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,282 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,818 | m2 |
| 30 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,818 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,535 | m2 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,046 | m3 |
| 33 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng bó bệ xí, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,243 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 36 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông máng rửa tay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | m3 |
| 38 | Ván khuôn máng rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép máng rửa tay đường kính cốt thép <= 10mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,169 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,328 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,664 | m3 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,198 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,446 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn múi dày 0,4 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,718 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng vách tiểu nam tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,74 | m2 |
| 47 | SXLĐ tấm compusite chịu nước ngăn khu tiểu nam nữ ( bao gồm cả khung+ lắp đặt ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,74 | m2 |
| 48 | SXLD cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4 | m2 |
| 49 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,999 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | m3 |
| 51 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga,vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,182 | m3 |
| 52 | Trát thành hố ga dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Lớp thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (Lớp thứ 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Đào móng bể phốt, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,375 | m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,486 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 61 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,638 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Lớp thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,755 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Lớp thứ 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,755 | m2 |
| 64 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,755 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,821 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp đặt hoàn thiện tấm đan Đ1 , Đ2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Sản xuất lắp đặt hoàn thiện nắp cửa bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Đổ bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,168 | m3 |
| 69 | Ván khuôn dầm bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép dầm bể đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 71 | Cốt thép dầm bể kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Đắp đất nền móng tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,145 | m3 |
| 74 | Đào đất móng đường ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng đường ống cấp thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,506 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 78 | Côn nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Cút nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 81 | Tê nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Y PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 83 | Y PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Ống cấp nước nhựa PP-R d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 86 | Ống cấp nước nhựa PP-R d=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 87 | Ống cấp nước nhựa PP-R d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 88 | Ống cấp nước nhựa PP-R d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 89 | Van chặn PP-R d=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Van chặn PP-R d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 92 | Cút 90 PP-R d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Cút 90 PP-R d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 94 | Cút 90 PP-R d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 95 | Cút 90 PP-R d=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 96 | Côn D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Côn D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Côn D32-20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Tê PP-R d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Tê PP-R d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 101 | Tê PP-R d=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Cút 90 ren trong PP-R d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Măng sông ren trong PP-R d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Măng sông PP-R d=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Măng sông PP-R d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 106 | Măng sông PP-R d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 107 | Zắcco PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 108 | Zắcco PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cáI |
| 111 | Bóng đèn CLF T5-4U-40W E27 +đui sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 116 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn loại 10x15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| C | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III, tận dung đất đắp, vận chuyển đổ thải đất không thích hợp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,703 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,697 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,816 | m3 |
| 4 | Đào móng kè số 1+ số 2, đất cấp III, tận dung đất đắp, vận chuyển đổ thải đất không thích hợp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,793 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 275,243 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường kè thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368,06 | m3 |
| 7 | Rãnh thoát nước đỉnh kè đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,85 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,824 | m3 |
| 9 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,728 | 100m |
| 10 | Sản xuất lắp dựng trụ, tay vịn bằng thép ống tráng kẽm D59,9x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,392 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng lan can bằng thép vuông đặc 16x16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,812 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,867 | m2 |
| 13 | Sân bê tông đá 2x4 mác 150 dày 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 556,226 | m2 |
| 14 | Rãnh thoát nước xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,97 | m |
| 15 | Sản xuất lắp đặt hoàn thiện tấm đan rãnh BTCT đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111 | cái |
| 16 | Sản xuất lắp đặt hoàn thiện lưới chắn rác thép D14 song chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Thi công hoàn thiện hố ga thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hố |
| 18 | Sản xuất lắp đặt hoàn thiện tấm đan BTCT, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Thi công đào đắp, Lắp đặt ống PVC D160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 20 | Lắp đặt Cút PVC D160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Thi công hoàn thiện rãnh hộp BTCT đá 2x4 mác 150, đệm bằng bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi