Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716871-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200692265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm của huyện An Lão
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 15:36:00 đến ngày 2020-07-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,061,450,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường + đánh cấp đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.088,9895 m3
2 Đào hữu cơ + vét bùn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 394,5155 m3
B PHẦN ĐƯỜNG MỞ MỚI + MỞ RỘNG
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,7647 100m2
2 Đá dăm 4x6 tiêu chuẩn lớp trên dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,7647 100m2
3 Đá dăm 4x6 tiêu chuẩn lớp dưới dày 20 cm ( thi công 2 lớp) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33,5293 100m2
4 Đất núi đàm chặt K98 dày 25 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,1912 100m3
5 VL đất núi nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 486,1754 m3
6 Cát đen đầm chặt K95 dày 25 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,2874 100m3
7 Đắp lề đất núi và đất tận dụng 50% đào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12,358 100m3
8 VL đất núi lề đường (tận dụng 50%KL đào khuôn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 701,584 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi 3km, đất cấp 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,6527 100m3
10 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,152 100m
11 Phên nứa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 201,9 m2
C MẶT ĐƯỜNG TÔN TẠO
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,1694 100m2
2 Đá dăm 4x6 tiêu chuẩn dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,1694 100m2
3 Bù vênh bằng đá dăm 4x6 tiêu chuẩn dày trung bình 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,3285 100m2
4 Cuốc chân đinh mặt đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,1694 100m2
D VUỐT NỐI
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,0507 100m2
2 Bù vênh bằng đá dăm 4x6 tiêu chuẩn dày trung bình 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,0507 100m2
3 Cuốc chân đinh mặt đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,0507 100m2
E ĐẶT TẤM ĐAN CHỊU LỰC TỪ CỌC 3 ĐẾN CỌC 7 (BÊN PHẢI TUYẾN)
1 Đập cổ rãnh xây gạch hiện trạng 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,64 m3
2 Đổ bê tông cổ rãnh M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,62 m3
3 Ván khuôn cổ rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,075 100m2
F TẤM ĐAN R
1 Bê tông M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,9 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,594 100m2
3 Cốt thép D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,2157 tấn
4 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 132 cấu kiện
G BIỂN BÁO
1 Lắp đặt cột và biển báo hình tám giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
2 VL biển báo (bao gồm cả cột) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
H RÃNH HỘP BxH=0.5x0.5
1 Đào rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 940,4528 m3
2 Đá 4x6 lót móng dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90,5716 m3
3 BTXM M150 đá 2x4 dày 10 cm đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90,5716 m3
4 Tường xây gạch chỉ đặc VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 130,6606 m3
5 Trát tường rãnh VXM M75 dày 2cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.187,824 m2
6 Bê tông cổ rãnh M250 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 65,3303 m3
7 Ván khuôn cổ rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,4239 100m2
8 Cốt thép cổ rãnh D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,8404 tấn
9 khe phòng lún (10m/ 1 khe) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0 0.0
10 Chét khe bằng VXM M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,028 m2
11 Quét nhựa đường và dán vải địa kỹ thuật (3 lớp nhựa, 2 lớp vải) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22,57 m2
I TẤM ĐAN A
1 Bê tông M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 86,13 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,6133 100m2
3 Cốt thép D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,1227 tấn
4 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.485 cấu kiện
5 Vận chuyển đất thừa phạm vi 3km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,4046 100m3
J ĐOẠN RÃNH QUA AO
1 Đào rãnh đất cấp 1 bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 23,7 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 59,25 100m
3 Đắp đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,8279 100m3
4 VL đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 93,5527 m3
K RÃNH HỘP BxH
1 Đào phá kết cấu đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,12 m3
2 Đào rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 m3
3 Lót móng rãnh đá 4x6 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,22 m3
4 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,22 m3
5 Xây tường rãnh gạch chỉ VXM M75 dày 2cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,64 m3
6 Trát tường rãnh VXM M75 dày 2 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 m2
7 Bê tông cổ rãnh M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,88 m3
8 Ván khuôn bê tông cổ rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1244 100m2
9 Thép cổ rãnh D<10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0651 tấn
L TẤM ĐAN A2
1 Bê tông M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,986 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0638 100m2
3 Cốt thép D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0199 tấn
4 Cốt thép D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2414 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 17 cấu kiện
M TẤM ĐAN A2’
1 Bê tông M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,032 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0031 100m2
3 Cốt thép D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0011 tấn
4 Cốt thép D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0082 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cấu kiện
6 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0401 100m3
7 Vận chuyển đất thừa phạm vi 3km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,17 100m3
N GA RÃNH
1 Đào móng ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,7051 m3
2 Đá 2x4 lót móng dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,9083 m3
3 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,0672 m3
4 Ván khuôn bê tông móng ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0277 100m2
5 Xây tường ga VXM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,46 m3
6 Trát tường ga VXM M75 dày 2 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22,34 m2
7 Bê tông cổ ga M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,77 m3
8 Ván khuôn bê tông cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0777 100m2
O TẤM ĐAN
1 Bê tông M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,648 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0324 100m2
3 Cốt thép D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0107 tấn
4 Cốt thép D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1262 tấn
5 Lắp đặt tấm đan trọng lượng 270 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cấu kiện
6 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1117 100m3
7 Vận chuyển đất thừa pham vi 3km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0553 100m3
P LẮP ĐẶT CỐNG D600
1 Cắt mặt đường bê tông asphalt <=5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0648 100m
2 Đào phá kết cấu đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0712 m3
3 Đào móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,1003 m3
4 Phá dỡ ống cống BTCT D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,4273 m3
5 Đá 2x4 lót đáy móng ống cống dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,792 m3
Q TẤM ĐAN MÓNG CỐNG
1 Lắp đặt tấm đan móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
R ỐNG CỐNG
1 Lắp đặt ống cống D600 loại dài 2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,5 đoạn ống
S MỐI NỐI CỐNG
1 Đắp vữa mối nối ống cống bằng VXM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,0478 m2
2 Quét nhựa đường và dán vải địa kỹ thuật (2 lớp vải, 3 lớp nhựa) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,9401 m2
3 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,9576 m2
4 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1082 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7T, phạm vi 3km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1283 100m3
T GA GT1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,1352 m3
2 Đào móng cống bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2157 100m3
3 Đệm đá 2x4 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2624 m3
4 Bê tông đáy ga M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3025 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0085 100m2
6 Tường ga xây gạch chỉ VXM M75 dày 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,2251 m3
7 Trát tường ga VXM M75 dày 2cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,1377 m2
8 Bê tông cổ ga sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1902 m3
9 Ván khuôn bê tông cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0186 100m2
U TẤM ĐAN G1
1 Bê tông tấm đan sản xuất bằng máy trộn đổ bằng M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,08 m3
2 Ván khuôn bê tông tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0053 100m2
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0149 tấn
4 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cấu kiện
5 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1871 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 3km, ô tô 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0399 100m3
V GA GP1
1 Đào móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,4001 m3
2 Phá dỡ đoạn rãnh hiện trạng để xây ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,408 m3
3 Đệm đá 2x4 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3686 m3
4 Bê tông đáy ga M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,4438 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0103 100m2
6 Tường ga xây gạch chỉ VXM M75 dày 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,7309 m3
7 Trát tường ga VXM M75 dày 2cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,8081 m2
8 Bê tông cổ ga sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2394 m3
9 Ván khuôn bê tông cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0234 100m2
W TẤM ĐAN G2
1 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,196 m3
2 Ván khuôn bê tông tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0084 100m2
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0184 tấn
4 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cấu kiện
5 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2177 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 3km, ô tô 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0604 100m3
X CỐNG NGANG TẠI CỌC C2, L= 9.5m
1 Đào phá kết cấu đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0535 m3
2 Đào móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,7369 m3
3 Phá dỡ ống cống BTCT D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3418 m3
4 Đá 2x4 lót đáy móng ống cống dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,66 m3
Y TẤM ĐAN MÓNG CỐNG
1 Lắp đặt tấm đan móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
Z TẤM ĐAN ỐNG CỐNG
1 Lắp đặt ống cống D600 loại dài 2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,75 đoạn ống
AA MỐI NỐI CỐNG
1 Đắp vữa mối nối ống cống bằng VXM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,7858 m2
2 Quét nhựa đường và dán vải địa kỹ thuật (2 lớp vải, 3 lớp nhựa) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,7051 m2
3 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,5385 m2
4 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0266 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km, ô tô 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0242 100m3
AB TƯỜNG ĐẦU CỐNG
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6816 100m
2 Đá 2x4 lót móng dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3971 m3
3 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,4181 m3
4 Xây tường đầu gạch chỉ VXM M75 dày 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,7713 m3
5 Trát tường đầu VXM M75 dày 2 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14,0194 m2
AC GA GP2
1 Đào móng ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 48,484 m3
2 Phá dỡ đoạn rãnh hiện trạng để xây ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,408 m3
3 Đệm đá 2x4 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2408 m3
4 Bê tông đáy ga M200 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2736 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0082 100m2
6 Tường ga xây gạch chỉ VXM M75 dày 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,7229 m3
7 Trát tường ga VXm M75 dày 22 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,5714 m2
8 Bê tông cổ ga M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,176 m3
9 Ván khuôn bê tông cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0176 100m2
AD TẤM ĐAN G3
1 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,108 m3
2 Ván khuôn bê tông tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,006 100m2
3 Cốt thép tấm đan D< 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0098 tấn
4 Lắp đặt tấm đan G3 trọng lượng 135 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cấu kiện
5 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,455 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi phạm vi 3km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0338 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->