Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191153021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 13:57:00 đến ngày 2020-07-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 496,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,200,000 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng tại trạm 500kV Hiệp Hòa (03 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,57 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,66 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,874 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 hoàn thiện mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 hoàn thiện mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| B | Phần xây dựng tại trạm 500kV Nho Quan (03 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,57 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,66 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,874 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 19 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,72 | m3 |
| 20 | Mua và rải đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 21 | Phá bê tông bệ móng máy kháng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 22 | Bê tông hoàn trả M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| C | Phần xây dựng tại trạm 500kV Việt Trì (01 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,19 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,22 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| D | Phần xây dựng tại trạm 500kV Lai Châu (01 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,19 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,22 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| E | Phần xây dựng tại trạm 500kV Sơn La (04 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,76 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,88 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| F | Phần xây dựng tại trạm 500kV Hòa Bình (02 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,38 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,44 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| G | Phần xây dựng tại trạm 500kV Phố Nối (02 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,38 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,44 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| H | Phần xây dựng tại trạm 500kV Quảng Ninh (02 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,38 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,44 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| I | Phần xây dựng tại trạm 500kV Hà Tĩnh (03 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,57 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,66 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m3 |
| J | Phần xây dựng tại trạm 500kV Vũng Áng (01 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,19 | Kg |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng, Ø<= 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,22 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 12 | San bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 13 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | tấn |
| 14 | Đào móng rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 15 | Lấp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 17 | Thu dọn và rải lại đá dăm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 18 | Mua và rải đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi