Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:39:00 đến ngày 2020-07-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,386,705,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT AO | |||
| 1 | Phát cây tạo mặt bằng mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 | 11,6 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | 60 | cây | |
| 3 | Bốc lên - gỗ các loại | 16,956 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển gỗ các loại, cự ly vận chuyển 31m | 16,956 | m3 | |
| 5 | Bơm nước phục vụ thi công | 15 | ca | |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu | 72,26 | 100m3 | |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp II | 2,7 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 72,26 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 2,7 | 100m3 | |
| B | KÈ KHUÔN VIÊN AO, ĐƯỜNG DẠO VÀ LAN CAN ĐÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,03 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I | 35,234 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 1,4094 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 559,514 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | 1,98 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7388 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 63,9294 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đồi K0,95 | 7.224,0222 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,0303 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 4,7801 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất , đất cấp I | 1,7617 | 100m3 | |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 289,172 | 100m | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 72,29 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 432,51 | m3 | |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 433,73 | m3 | |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng cát | 0,0278 | 100m3 | |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0173 | 100m3 | |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0129 | 100m3 | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 40mm | 1,61 | 100m | |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 0,3864 | 100m2 | |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 82,8 | m2 | |
| 22 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | 85,6692 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 36,7614 | m3 | |
| 24 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 51,3702 | m3 | |
| 25 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,8785 | tấn | |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 8,6707 | tấn | |
| 27 | Cốt thép tấm đan | 3,952 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn móng băng | 2,4506 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 6,2363 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn nắp đan | 5,0011 | 100m2 | |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 33,975 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.trọng lượng <= 50kg | 2.718 | cái | |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 22,62 | m2 | |
| 34 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 7,68 | 100m | |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,232 | m3 | |
| 36 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 23,68 | m3 | |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,144 | 100m3 | |
| 38 | Mua đất đồi K95 | 16,272 | m3 | |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,12 | m3 | |
| 40 | Bê tông xà dầm đá 1x2, mác 200 | 2,056 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | 0,012 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0944 | 100m2 | |
| 43 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0632 | tấn | |
| 44 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1968 | tấn | |
| 45 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2587 | tấn | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 2,688 | m3 | |
| 47 | Lắp đặt bậc cầu ao bằng đá nguyên khối bắm nhám KT: 0,2x0,3m | 96 | m | |
| 48 | Sản xuất và lắp đặt gối bậc cầu ao bệ rồng bằng đá nguyên khối | 24 | Cái | |
| 49 | Lan can cầu ao hình rồng bằng đá nguyên khối | 8,8 | m | |
| 50 | Đắp nền móng công trình | 66,1655 | m3 | |
| 51 | Rải ni lông chống mất nước | 1.398,68 | m2 | |
| 52 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 143,6365 | m3 | |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 400x400mm, vữa XM mác 75 | 1.323,31 | m2 | |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 8,44 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,844 | 100m2 | |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 211 | cấu kiện | |
| 57 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 126,6 | m2 | |
| 58 | Bó vỉa ô trồng cây bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 15x18x100cm, vữa XM mác 75 | 216 | m | |
| 59 | Bó vỉa hè, đường bằng đá bó vỉa, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | 132,87 | m | |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng lan can đá theo thiết kế | 80,15 | md | |
| C | HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,0722 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7Km, đất cấp II | 0,0722 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0162 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi K95 | 1,8306 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,88 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 5,6 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | 1,79 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,96 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1250mm | 18 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn, đường kính 1250mm | 18 | mối nối | |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1250mm | 36 | cái | |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 14,896 | 100m | |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 9,31 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0666 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2407 | tấn | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,347 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất sét | 39,211 | m3 | |
| 18 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 6,96 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7Km, đất cấp II | 0,0696 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0232 | 100m3 | |
| 21 | Mua đất đồi K95 | 2,6216 | m3 | |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,59 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0136 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 0,52 | m3 | |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 1,75 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,58 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0048 | 100m2 | |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0132 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 0,1608 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,33 | m2 | |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 3 | đoạn ống | |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm | 2 | mối nối | |
| 33 | Đế cống | 11 | cái | |
| 34 | Gia công hệ khung dàn | 0,1394 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,0644 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) | 0,075 | tấn | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 6,5617 | m2 | |
| 38 | Máy đóng mở V2, trục vít | 1 | bộ | |
| 39 | Bu lông M15-150 | 8 | cái | |
| 40 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 13,31 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp II | 0,1331 | 100m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0032 | 100m3 | |
| 43 | Mua đất đồi K95 | 5,0172 | m3 | |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,65 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,016 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 0,61 | m3 | |
| 47 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 1,75 | m3 | |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,57 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0048 | 100m2 | |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0132 | tấn | |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,1608 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,51 | m2 | |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 4 | đoạn ống | |
| 54 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm | 3 | mối nối | |
| 55 | Đế cống | 13 | cái | |
| 56 | Gia công hệ khung dàn | 0,1691 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,071 | tấn | |
| 58 | Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) | 0,0981 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 8,1495 | m2 | |
| 60 | Máy đóng mở V2, trục vít | 1 | bộ | |
| 61 | Bu lông M15-150 | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi