Gói thầu: xây lắp 1: Sửa chữa đoạn Km243+310-Km256+0,00

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721597-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN
Tên gói thầu xây lắp 1: Sửa chữa đoạn Km243+310-Km256+0,00
Số hiệu KHLCNT 20200565722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 17:39:00 đến ngày 2020-07-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,430,350,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 412,000,000 VNĐ ((Bốn trăm mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM1. Nền đường, mặt đường
1 Đào đất C3 Chương V - HSMT 172,38 m3
2 Đánh cấp C3 nt 117,62 m3
3 Vét hữu cơ nt 39,58 m3
4 Đào rãnh C3 nt 410,11 m3
5 Đắp trả rãnh nt 57,33 m3
6 Đào khuôn đất C3 nt 3.178,62 m3
7 Đắp nền K=0,95 nt 3.509,78 m3
8 Lu lèn đầm chặt K=0,95 nt 7.887,98 m3
B Mặt đường kết cấu 1
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) Chương V - HSMT 722,54 m2
C Mặt đường kết cấu 2
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) Chương V - HSMT 43.583,14 m2
2 Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm nt 43.583,14 m2
3 Bù vênh đá dăm nước nt 1.752,8 m3
D Mặt đường kết cấu 3
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) Chương V - HSMT 27.345,94 m2
2 Đá dăm nước lớp trên dày 12cm nt 27.345,94 m2
3 Đá dăm nước lớp dưới dày 14cm nt 27.345,94 m2
E Xử lý cục bộ cao su, ổ gà
1 Đào bỏ lớp đất yếu sình lún Chương V - HSMT 548,24 m3
2 Móng đá dăm nước lớp dưới h=14cm nt 1.246 m2
3 Đắp trả đất yếu bằng cấp phối TN (sỏi suối) htb=30cm nt 373,8 m3
F HM2. Công trình thoát nước
G Sửa chữa cống bản
1 Lắp ghép tấm bản Chương V - HSMT 1 cái
2 Bê tông mối nối tấm bản mác M250 nt 0,42 m3
3 Bê tông tấm bản mác M250 nt 0,71 m3
4 Cốt thép tấm bản đường kính d<=10mm nt 129,65 kg
5 Cốt thép tấm bản đường kính d>10mm nt 2,56 kg
6 Cát sỏi đệm dày 10cm nt 0,14 m3
H Nâng cao tường đầu cống tròn
1 BTXM mác M150 tường đầu Chương V - HSMT 13,04 m3
2 Đục tạo nhám (đục 2cm) nt 0,36 m2
3 Đào đất C3 nt 5,2 m3
4 Tháo dỡ rọ đá cũ 1x1x2 ( tận dụng) nt 14 cái
5 Bê tông xi măng M200 đá 1x2, đúc sẵn (rãnh gia cố) nt 2,05 m3
6 Bê tông xi măng M150 đá 1x2, đổ tại chỗ (rãnh gia cố) nt 0,67 m3
7 Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh (rãnh gia cố) nt 0,65 m3
8 Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch (rãnh gia cố) nt 0,09 m3
9 Lót bạt dứa đáy rãnh (rãnh gia cố) nt 11,38 m2
10 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước nt 92 tấm
I Sửa chữa nâng cao tường đầu cống bản
1 Đào đất C3 Chương V - HSMT 6 m3
2 Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m nt 8 rọ
3 Bê tông tường đầu mác M250 nt 11,83 m3
4 Cốt thép đường kính D <= 10mm nt 237,92 kg
5 Phá dỡ gờ cũ bê tông mác M250 nt 1,63 m3
6 Cát sỏi đệm dày 10cm nt 0,14 m3
7 Quét bi tum phòng nước 2 lớp nt 8,92 m2
8 Bê tông xi măng M200, đúc sẵn (rãnh gia cố) Chương V - HSMT 2,05 m3
9 Bê tông xi măng M150, đổ tại chỗ (rãnh gia cố) nt 0,67 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh (rãnh gia cố) nt 0,65 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch (rãnh gia cố) nt 0,09 m3
12 Lót bạt dứa đáy rãnh (rãnh gia cố) nt 11,38 m2
13 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước nt 92 tấm
J HM3. Rãnh bê tông, rãnh chịu lực thoát nước dọc
K Rãnh bê tông làm mới
1 Bê tông xi măng M200, đúc sẵn Chương V - HSMT 34,06 m3
2 Bê tông xi măng M150, đổ tại chỗ nt 11,28 m3
3 Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh nt 10,87 m3
4 Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch nt 1,55 m3
5 Lót bạt dứa đáy rãnh nt 190,87 m2
6 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước nt 1.548 tấm
L Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân
1 Bê tông M200 nắp đan Chương V - HSMT 1,34 m3
2 Cốt thép D<=10 mm nt 205,67 kg
3 Lắp đặt Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân nt 10 tấm
M Rãnh hộp
1 BTXM M250 tấm bản Chương V - HSMT 32,2 m3
2 Cốt thép D<=10 mm tấm bản nt 2.051,7 kg
3 Cốt thép D>10 mm tấm bản nt 1.006,95 kg
4 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn nt 350 tấm
5 BTXM M250 thân rãnh nt 108,48 m3
6 VXM M100 mối nối nt 2,1 m3
7 Quét nhựa đường chống thấm nt 566,89 m2
8 Cốt thép D<=10 mm thân rãnh nt 3.096,18 kg
9 Cốt thép D>10 mm thân rãnh nt 8.344,43 kg
10 Cát sỏi đệm dày 10cm nt 34,99 m3
11 Lắp đặt cấu kiện rãnh hình chữ U nt 350 cấu kiến
N Cửa xả
1 Đào đất C3 Chương V - HSMT 18,37 m3
2 Đắp đất K95 nt 8,17 m3
3 Cát sỏi đệm dày 10cm nt 1,03 m3
4 BTXM M250 phần tường nt 2,93 m3
5 BTXM M250 phần móng nt 3,57 m3
O Sửa chữa rãnh hư hỏng
1 Đá hộc xây VXM mác M100 thành rãnh Chương V - HSMT 214,15 m3
2 Đá hộc xây VXM mác M100 đáy rãnh nt 10,92 m3
3 Đá hộc xây VXM mác M100 (Rãnh hư hỏng hoàn toàn) nt 45,15 m3
4 Đá dăm đệm dày 10cm nt 20,09 m3
5 Phá dỡ dọn dẹp rãnh hư hỏng nt 270,22 m3
P HM4. Hệ thống ATGT
Q Cọc tiêu làm mới
1 Bê tông mác M200 Chương V - HSMT 0,73 m3
2 Bê tông mác M150 nt 0,71 m3
3 Cốt thép đường kính d ≤10mm nt 109,94 kg
4 Sơn trắng nt 12,14 m2
5 Sơn đỏ phản quang 2 lớp nt 2,85 m2
6 Đào đất C3 nt 1,88 m3
7 Đắp đất K95 nt 1,01 m3
8 Lắp đặt cọc tiêu nt 46 cái
R Cọc tiêu di chuyển
1 Di chuyển, lắp đặt cọc tiêu Chương V - HSMT 332 cọc
2 Bê tông mác M150 nt 5,11 m3
3 Sơn trắng nt 87,65 m2
4 Sơn đỏ phản quang 2 lớp nt 20,58 m2
5 Đào đất C3 nt 13,6 m3
6 Đắp đất K95 nt 7,3 m3
S Di chuyển cọc H
1 Di chuyển, lắp đặt cọc H Chương V - HSMT 121 cọc
2 Bê tông mác M150 nt 6,53 m3
3 Sơn trắng nt 38,72 m2
4 Sơn đỏ phản quang 2 lớp nt 14,52 m2
5 Đào đất C3 nt 7,74 m3
6 Đắp đất K95 nt 3,63 m3
T Di chuyển cột Km
1 Di chuyển, lắp đặt cọc Km Chương V - HSMT 13 cột
2 Bê tông mác M150 nt 2,96 m3
3 Sơn trắng 2 lớp nt 8,37 m2
4 Sơn xanh phản quang 2 lớp nt 3,26 m2
5 Đào đất C3 nt 3,74 m3
U Di chuyển biển báo tam giác
1 Di chuyển, lắp đặt biển báo tam giác Chương V - HSMT 86 biển
2 Bê tông móng cột mác M150 nt 12,9 m3
3 Đào đất C3 nt 12,9 m3
V Biển báo chữ nhật KT=1,5x1,25m làm mới
1 Biển báo phản quang, loại biển chữ nhật KT = 1,5x1,25 m Chương V - HSMT 4 cái
2 Bê tông móng cột mác M150 nt 1,2 m3
3 Đào đất C3 nt 1,2 m3
W Di chuyển Biển báo vuông
1 Di chuyển Biển báo vuông Chương V - HSMT 5 biển
2 Bê tông móng cột mác M150 nt 0,75 m3
3 Đào đất C3 nt 0,75 m3
X Gương cầu làm mới
1 Cột gương cầu Chương V - HSMT 3 cái
2 Bê tông móng cột mác M150 nt 0,44 m3
3 Đào đất C3 nt 0,45 m3
Y Vạch sơn kẻ đường
1 Sơn tim đường Chương V - HSMT 670,66 m2
2 Sơn giảm tốc nt 155,77 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->