Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720660-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 14:45:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,279,304,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC TUYẾN KHÔNG TRUNG CHUYỂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 231,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,514 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 80,238 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,502 | 10m |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,869 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,869 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,068 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,608 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70,77 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,319 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 61,32 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,232 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuô, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,978 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,791 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,033 | tấn |
| 20 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 178,09 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 941,13 | m2 |
| 22 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 348,99 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 73,59 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,272 | 100m2 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,8 | m3 |
| 26 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,82 | m3 |
| 27 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 605,248 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,718 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 663 | cấu kiện |
| 30 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,244 | m3 |
| 31 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,97 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27,54 | m2 |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,024 | 100m3 |
| 35 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,672 | m3 |
| 36 | Đào bùn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40,891 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,26 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,122 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,76 | m3 |
| 42 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,17 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,229 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,058 | tấn |
| 45 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,52 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,81 | m3 |
| 47 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,22 | m |
| 48 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,429 | 100m |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40,95 | m2 |
| 50 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,409 | 100m3 |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,67 | m3 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,54 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuô, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 55 | Đào bùn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60,51 | m3 |
| 56 | Tháo đỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 576 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 576 | cấu kiện |
| 58 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,5 | m3 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,316 | tấn |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,536 | 100m2 |
| 61 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,095 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,605 | 100m3 |
| B | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 155,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,968 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 57,746 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,623 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đen đầm chặt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,92 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,23 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,559 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,116 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,6 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,428 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,293 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 80,01 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 363,69 | m2 |
| 14 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 129,24 | m2 |
| 15 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,25 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,383 | 100m2 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,53 | m3 |
| 18 | Đào đất hố móng rãnh, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 240,244 | m3 |
| 19 | Đắp trả móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 20 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,57 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,28 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,16 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,844 | 100m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,49 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,184 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cấu kiện |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,08 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,823 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,295 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,07 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,637 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh , đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,224 | tấn |
| 34 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,28 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 111,18 | m2 |
| 36 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,2 | m2 |
| 37 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,53 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,76 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,211 | 100m3 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 139 | cái |
| 42 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m. Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,586 | 100m |
| 43 | Vét bùn, hữu cơ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44,94 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,449 | 100m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,39 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8 | m2 |
| 47 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,2 | tấn |
| 48 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,924 | m3 |
| 49 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,574 | m3 |
| 50 | Bốc lên, bốc xuống - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,919 | 1000v |
| 51 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,249 | tấn |
| 52 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,102 | tấn |
| 53 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,12 | m3 |
| 54 | Bốc lên, bốc xuống - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,162 | 100 cây |
| 55 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44,94 | m3 |
| C | NHÁNH 1 - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,87 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,659 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,06 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,51 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,179 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,81 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 83,44 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28,98 | m2 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,03 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,01 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 14 | Đào hữu cơ, vét bùn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,24 | m3 |
| 15 | Đào đất móng rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,23 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85. Đắp trả móng rãnh đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,188 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <=200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 58 | cái |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m . Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,08 | 100m |
| 19 | Đào đất móng hố ga, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,58 | m3 |
| 20 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,7 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,222 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,175 | tấn |
| 25 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,342 | m3 |
| 26 | Bốc lên, bốc xuống - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,769 | 100 cây |
| 27 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,719 | m3 |
| 28 | Bốc lên, bốc xuống - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,015 | 1000v |
| 29 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,191 | tấn |
| 30 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,982 | tấn |
| 31 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,41 | m3 |
| 32 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,25 | m3 |
| D | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 86,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,442 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,46 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,805 | 10m |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,126 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,151 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,837 | 100m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát đen đầm chặt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,37 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,74 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,863 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,94 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,293 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,823 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,775 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh , đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,623 | tấn |
| 19 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,77 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 357,49 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100,84 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20,97 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,403 | 100m2 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,49 | m3 |
| 25 | Đào đất hố móng rãnh, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 172,63 | m3 |
| 26 | Đắp trả móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,85, đất tận dụng. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,511 | 100m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 220 | cái |
| 28 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,69 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,36 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,3 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,262 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,705 | tấn |
| 33 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,812 | m3 |
| 34 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,096 | m3 |
| 35 | Bốc lên, bốc xuống - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,736 | 1000v |
| 36 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,211 | tấn |
| 37 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,076 | tấn |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,315 | m3 |
| 39 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,875 | m3 |
| E | NHÁNH 1 -TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,66 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,873 | 10m |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,052 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,29 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,149 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,05 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,691 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,891 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,787 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh , đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,627 | tấn |
| 16 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62,39 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 342,21 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 127,52 | m2 |
| 19 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,71 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,406 | 100m2 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,87 | m3 |
| 22 | Đào hố móng rãnh , đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 95,92 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85. Đắp trả móng rãnh đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,019 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,045 | 100m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 203 | cái |
| 26 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m. Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 71,14 | 100m |
| 27 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 167,66 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,586 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,586 | 100m3 |
| 30 | Đào đất hố ga rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,3 | m3 |
| 31 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,85 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | m2 |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,677 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42,625 | tấn |
| 35 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 57,509 | m3 |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,57 | m3 |
| 37 | Bốc lên, bốc xuống - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40,572 | 1000v |
| 38 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,681 | tấn |
| 39 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,39 | tấn |
| 40 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 260,52 | m3 |
| 41 | Bốc lên, bốc xuống - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50,908 | 100 cây |
| 42 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 167,66 | m3 |
| F | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,73 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,587 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,57 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,77 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,229 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh , đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,431 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,7 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 162,91 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,81 | m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,52 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,279 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,26 | m3 |
| 13 | Đào hố móng rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,04 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,842 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 140 | cái |
| 17 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m. Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,558 | 100m |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 117,79 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,57 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,967 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,967 | 100m3 |
| 22 | Đào đất hố móng rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,16 | m3 |
| 23 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,16 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,4 | m2 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,178 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,086 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,325 | tấn |
| 28 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,23 | m3 |
| 29 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,635 | m3 |
| 30 | Bốc lên, bốc xuống - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,973 | 1000v |
| 31 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,46 | tấn |
| 32 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,248 | tấn |
| 33 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 168,73 | m3 |
| 34 | Bốc lên, bốc xuống - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,763 | 100 cây |
| 35 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 117,79 | m3 |
| 36 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,57 | m3 |
| G | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,275 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,596 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,652 | 10m |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,282 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,13 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,3 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,04 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,359 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,488 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,37 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,052 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,369 | tấn |
| 14 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 55,61 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 271,91 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 59,78 | m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,43 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,22 | m3 |
| 20 | Đào hố móng rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,47 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,929 | 100m3 |
| 22 | Mua đất để đắp, độ chặt K85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 153,834 | m3 |
| 23 | Đào hữu cơ, vét bùn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 160,81 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 120 | cái |
| 25 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m . Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,303 | 100m |
| 26 | Đào đất móng hố ga, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,64 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,97 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,5 | m2 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,608 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,1 | tấn |
| 31 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 54,553 | m3 |
| 32 | Bốc lên phương tiện vận chuyển - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26,694 | 100 cây |
| 33 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53,956 | m3 |
| 34 | Bốc lên phương tiện vận chuyển - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,119 | 1000v |
| 35 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,743 | tấn |
| 36 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27,688 | tấn |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 127,51 | m3 |
| 38 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 160,81 | m3 |
| H | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,09 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,356 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,434 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,68 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,295 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 69,58 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 185,09 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 66,17 | m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,88 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,761 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,15 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp, độ chặt K85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65,334 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,638 | 100m3 |
| 17 | Mua đất để đắp, độ chặt K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,083 | m3 |
| 18 | Đào hữu cơ, vét bùn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 110,89 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 96 | cái |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m. Cọc tre gia cố móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26,889 | 100m |
| 21 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,04 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,109 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27,725 | tấn |
| 25 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42,59 | m3 |
| 26 | Bốc lên, bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19,241 | 100 cây |
| 27 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,719 | m3 |
| 28 | Bốc lên, bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 38,836 | 1000v |
| 29 | Bốc lên, bốc xuống - thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,315 | tấn |
| 30 | Bốc lên, bốc xuống - xi măng bao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,507 | tấn |
| 31 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất | Theo HSBCKTKT được duyệt | 363,307 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi