Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 12:00:00 đến ngày 2020-07-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,712,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét bùn, vét hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.983,8315 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đào khuôn, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 266,7265 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tại khuôn viên cây xanh, phạm vi 300 m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,8383 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 300 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6673 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,51 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất đắp k98. Vật liệu đất k95, (Mỏ đất cự ly 24,8km), | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 464,8377 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 377,9168 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường + đắp trả vét bùn, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 296,2043 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,2465 | 100m3 |
| C | Mặt đường, | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,3479 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6232 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,3448 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,3448 | 100m2 |
| D | Vỉa hè + cây xanh | |||
| 1 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.053,01 | m2 |
| 2 | Lát block 25x25x5,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.053,01 | m2 |
| 3 | Đắp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,2 | m3 |
| 4 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.384 | m2 |
| 5 | Lát block 25x25x5,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.384 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,45 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,65 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,9524 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,51 | m3 |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.325 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6776 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9752 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,9668 | m3 |
| 15 | Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,88 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,588 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,248 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2773 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4728 | m3 |
| 20 | Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6597 | tấn |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | 1cấu kiện |
| 22 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283,7708 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,438 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,756 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,316 | m3 |
| 26 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 719,5 | m2 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5225 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,672 | m3 |
| 29 | Đắp đất mầu. Tận dụng đất đào hố làm đất đắp. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,672 | m3 |
| 30 | Vận chuyển cây đến công trường, cỡ bầu 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,23 | 10cây |
| 31 | Vận chuyển cây vào các hố trồng cây, cỡ bầu 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223 | cây |
| 32 | Chống cây 3cọc 1 cây (Cọc tre dài 2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223 | cây |
| 33 | Trồng cây xanh đô thị, cây sao đen. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223 | cây |
| 34 | Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,23 | 10hố |
| 35 | Tưới cây bóng mát (trong 90 ngày) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,23 | 100cây |
| 36 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,055 | m3 |
| E | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.338,8 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,982 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,982 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,898 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 411,239 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.338,8 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,43 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,1512 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7705 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,716 | m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2113 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,8139 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.949 | 1cấu kiện |
| 14 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,442 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 16 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 18 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,632 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5952 | 100m2 |
| 20 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | 1,728 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0624 | 100m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,888 | m3 |
| 23 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1642 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2611 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3454 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | 1cấu kiện |
| 27 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.423,158 | m3 |
| 28 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,466 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,466 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,514 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242,997 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.286,9 | m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,99 | m3 |
| 34 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6616 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0719 | 100m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,728 | m3 |
| 37 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1037 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4557 | tấn |
| 39 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 757 | 1cấu kiện |
| 40 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,684 | m3 |
| 41 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m3 |
| 42 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 | 39,6 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 44 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,016 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8512 | 100m2 |
| 46 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,392 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4048 | 100m3 |
| 48 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,424 | m3 |
| 49 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6653 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1642 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5629 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | 1cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,03 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa T110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,6 | m3 |
| 56 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,641 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,951 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1877 | 100m2 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,398 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,07 | m2 |
| 61 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,297 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4053 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,751 | m3 |
| 64 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1403 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3679 | tấn |
| 66 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | 1cấu kiện |
| 67 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1132 | tấn |
| 68 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3024 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1319 | 100m |
| 70 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 223,2 | m3 |
| 71 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,702 | m3 |
| 72 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,522 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5543 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,238 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,96 | m2 |
| 76 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,99 | m3 |
| 77 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0726 | 100m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,122 | m3 |
| 79 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4142 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0862 | tấn |
| 81 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | 1cấu kiện |
| 82 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3342 | tấn |
| 83 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | 100m3 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3418 | 100m |
| 85 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m3 |
| 86 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,326 | m3 |
| 87 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,986 | m3 |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0536 | 100m2 |
| 89 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,768 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7 | m2 |
| 91 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,882 | m3 |
| 92 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1038 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,786 | m3 |
| 94 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0401 | 100m2 |
| 95 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 96 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 97 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0323 | tấn |
| 98 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0864 | 100m3 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,038 | 100m |
| 100 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | m3 |
| 101 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,326 | m3 |
| 102 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,63 | m3 |
| 103 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2682 | 100m2 |
| 104 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,43 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,7 | m2 |
| 106 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 107 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,489 | 100m2 |
| 108 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,93 | m3 |
| 109 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2004 | 100m2 |
| 110 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5256 | tấn |
| 111 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | 1cấu kiện |
| 112 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1617 | tấn |
| 113 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,432 | 100m3 |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,47 | 100m |
| 115 | Đào đất xây dựng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,4 | m3 |
| 116 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,094 | m3 |
| 117 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,234 | m3 |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1252 | 100m2 |
| 119 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,226 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,18 | m2 |
| 121 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,96 | m3 |
| 122 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2282 | 100m2 |
| 123 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,834 | m3 |
| 124 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0935 | 100m2 |
| 125 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2453 | tấn |
| 126 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| 127 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0755 | tấn |
| 128 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2016 | 100m3 |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,686 | 100m |
| F | Hạng mục thoát nước thải | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,448 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,448 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,192 | 100m2 |
| 4 | Xây thành rãnh gạch, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,4 | m3 |
| 5 | Trát vữa bảo vệ, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 548,32 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7216 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,74 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2197 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2052 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 656 | cái |
| 12 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,83 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,49 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,546 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thành rãnh, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,12 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thành rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2932 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,56 | m3 |
| 18 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6188 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1803 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2931 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,856 | m3 |
| 22 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,288 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0353 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,348 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,644 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0824 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,604 | m3 |
| 29 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0313 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 31 | Ống nhựa D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,28 | m3 |
| 34 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,44 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1764 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,46 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | m2 |
| 38 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,02 | m3 |
| 41 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1564 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3168 | tấn |
| 43 | Ống nhựa D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 45 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,284 | m3 |
| 46 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,932 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0529 | 100m2 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,93 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,6 | m2 |
| 50 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,762 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0978 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,906 | m3 |
| 53 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0469 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 55 | Ống nhựa D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 56 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 57 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 58 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,168 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1524 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,362 | m3 |
| 61 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0497 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 63 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1247 | tấn |
| 64 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,88 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gạch vỡ ra bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1488 | 100m3 |
| G | Cấp nước | |||
| H | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| I | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,422 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,024 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 110 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 63x2'' | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt rắc, ĐK D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Kép TMK D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,422 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,024 | 100m |
| 18 | Khử trùng ống nước, ĐK D90, D63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,446 | 100m |
| 19 | Nước xúc xả thau rửa ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,0046 | m3 |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| K | ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.213,174 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 461,65 | m3 |
| 3 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2338 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3583 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7734 | 100m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,9375 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7859 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8438 | m3 |
| 9 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1031 | tấn |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6762 | tấn |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,1104 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,64 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1026 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1674 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| L | HỐ VAN D50 (14hố) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8656 | m3 |
| 2 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0295 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,042 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,568 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,56 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0459 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0224 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4848 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| M | GỐI ĐỠ TÊ D100 (11cái) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Bộ |
| 5 | Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Cái |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0957 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1309 | 100m3 |
| N | GỐI ĐỠ CÚT D110 (8cái) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 5 | Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0784 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,088 | 100m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3659 | m3 |
| 10 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,005 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1459 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 13 | Nắp gang D220mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Trụ cứu hỏa D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| O | PHẦN DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| P | XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Móng cột đơn MT8-2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | móng |
| 2 | Móng cột đôi MTcđ-2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | móng |
| 3 | Cột LTMB 18 NPC 13.0 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cột |
| 4 | Cột LTMB 18 NPC 11.0 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 5 | Tiếp địa RC4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 6 | Xà néo lêch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc XNSC(1,2)-35-2TD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ lêch 2 tầng sứ đứng cột đơn XNSĐ(1,2)-35-1T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đôi dọc XNBSC(1,2)-35-2TD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đôi ngang XNBSC(1,2)-35-2TN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Xà chuyển hướng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Chuỗi néo kép 35kV+phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 13 | Sứ đứng VHD 35kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | quả |
| 14 | Dây nhôm bọc AsX 1x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.067,85 | m |
| 15 | Tháo dỡ và kéo lại dây AC-70/11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 363 | m |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| Q | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Chặt hạ cột bê tông <12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | vị trí |
| 2 | Tháo hạ xà thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi dây AC70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.002 | m |
| 4 | Tháo dỡ sứ cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| R | PHẦN XÂY DỰNG NHÁNH RẼ ĐƯỜNG DÂY 35KV VÀ TBA | |||
| S | NHÁNH RẼ ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Xà chuyển hướng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Xà lắp cầu chì tự rơi cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp ghế cách điện cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Ghế cách điện cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thang trèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng VHD 35kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Dây nhôm bọc AsX 1x90mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | m |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| T | TRẠM BIẾN ÁP 560KVA-35(22)/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cột trạm biến áp LT 12 NPC.7.2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Hệ tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ |
| 4 | Xà néo dây đầu trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo cột trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thanh dẫn đồng tròn F10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 13 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất hệ thu lôi van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Dây nối đất máy biến áp và tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | m |
| 17 | Sứ đứng VHD 35kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | quả |
| 18 | Hộp chụp cực máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Làm đầu cáp lực 0,4kV - 1x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | đầu |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Biển cấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Khoá tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| U | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cột |
| 3 | Móng cột đôi MTcđ-1,7m trên nền vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT2-1,7m trên nền vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | bộ |
| 6 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | bộ |
| 7 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 780,15 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.415,4 | m |
| 11 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 12 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x195mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3BL đa năng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 456 | m |
| 15 | Hộp 04 điện kế 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | hộp |
| 16 | Lắp đặt Aptomat 1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228 | m |
| 17 | Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 456 | m |
| 18 | Ghí răng cưa bọc nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cuộn |
| 21 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | cột |
| V | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.815,45 | m |
| 2 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho tủ chiếu sáng Cu/PVC/XLPE-4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 4 | Hộp 1 điện kế 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây lên đèn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | m |
| 6 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W-220V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 7 | Chụp liền cần đơn vươn 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 8 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 9 | Giá lắp tủ điện treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| W | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 35KV VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 800A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ 3P |
| 4 | Chống sét van LA-12kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ 3P |
| X | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 800A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ 3p |
| 4 | Lắp đặt chống sét van LA-42kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ 3p |
| Y | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| Z | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Vị trí |
| AA | Trạm biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 2 | Thí nghiệm MBA 3 pha 560kVA-35(22)/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì SI-35kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ 3p |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 42kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ 3p |
| 5 | Thí nghiệm Ampemét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Vônmét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 8 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ 3p |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat 800A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| AB | Đường dây hạ thế và chiếu sáng | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi