Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kon Plông |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) , ngân sách huyện và huy động dân góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:46:00 đến ngày 2020-07-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,044,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.350,9473 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ đất cấp 1 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 238,1385 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 116,7628 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 16.794,1435 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 86.011,0847 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 515,0836 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Lu tăng cường nền đường K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10.176,28 | m2 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 628,2052 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường khuôn đường K98 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.050,1668 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 287,0233 | m2 |
| 5 | Lót giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.050,1668 | m2 |
| 6 | Mặt đường BTXM đá 1x2 mác 250 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 369,03 | m3 |
| 7 | Khe co | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 420 | m |
| 8 | Khe giãn | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 296,3808 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| D | Gia cố bậc cấp | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 102,7636 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 102,7636 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,4783 | m2 |
| E | Dốc nước | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 142,6212 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 47,5404 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,75 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,475 | m3 |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,0147 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 285,2484 | m2 |
| F | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 305,3189 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.053,1886 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 285,493 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 396,518 | m2 |
| G | Cống tròn BTCT D100 | |||
| H | Thân cống | |||
| 1 | Chiều dài cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 101 | m |
| 2 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 570,96 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 399,2196 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,845 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 764,485 | m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống dk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.836,283 | kg |
| 7 | Đệm đá dăm móng cống dày 30cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,8806 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống cống, trọng lượng G=860 kg | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 101 | ống |
| 9 | Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,925 | m2 |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 334,8998 | m2 |
| I | Thượng lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 369,6083 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 41,7987 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 251,8069 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,6 | m3 |
| 6 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 75,2694 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,2 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 419,2 | m2 |
| J | Hạ lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 438,1366 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 146,0455 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,0686 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 123,9058 | m3 |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,6108 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 285,98 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 231,105 | m2 |
| 8 | Rọ đá (0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | Cái |
| K | Cống tròn BTCT D150 | |||
| L | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 145,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,8342 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,63 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 309,12 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống dk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.002,53 | kg |
| 6 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,32 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | ống |
| 8 | Bê tông mối nối đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4573 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 168 | m2 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 76,726 | m2 |
| M | Thượng lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 263,3654 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 46,1449 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 103,1701 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,5648 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,8016 | m3 |
| 6 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,8586 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,939 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 100,781 | m2 |
| N | Hạ lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 257,8752 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 85,9584 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,1352 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 61,7396 | m3 |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 36,9708 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 91,384 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 159,5252 | m2 |
| 8 | Xếp rọ đá KT (0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Rọ |
| O | Gia cố mái ta luy | |||
| P | Chân khay | |||
| 1 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6892 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay đá 2x4 mác150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,892 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,46 | m2 |
| 4 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,3772 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,796 | m3 |
| Q | Mái ta luy | |||
| 1 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 74,6741 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác150 đổ tại chỗ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,4674 | m3 |
| R | Cống tròn BTCT ĐK 2x150 | |||
| S | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 101,9082 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,9694 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,514 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 350,336 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống dk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.269,534 | kg |
| 6 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,468 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | ống |
| 8 | Bê tông mối nối đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5277 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 190,4 | m2 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 88,53 | m2 |
| T | Thượng lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 147,2292 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,9609 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,3967 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,1686 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 32,6531 | m3 |
| 6 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,246 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 39,108 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,0264 | m2 |
| U | Hạ lưu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 101,8624 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,9541 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,1686 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,7571 | m3 |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,246 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,76 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,0264 | m2 |
| 8 | Xếp rọ đá KT (0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Rọ |
| V | Ngầm rọ đá | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 176,52 | m3 |
| 2 | Rọ đá 0,5x1,0x2,0m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 219 | Rọ |
| 3 | Thép đk 6mm liên kết rọ đá | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 97,236 | kg |
| 4 | Đá hộc xếp xô bồ nền đường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 215,52 | m3 |
| 5 | Đóng cọc thép V70x70x5, L=1,5m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | m |
| 6 | Thép giằngV50x50x5 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 367 | kg |
| W | Cọc thủy chí | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9616 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đk<=10 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 43,84 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,324 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9282 | m3 |
| 6 | Sơn 2 lớp | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4496 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cọc |
| X | Công trình an toàn giao thông | |||
| Y | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,815 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đk<=10 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 493,45 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 83,4 | m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1275 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,7204 | m3 |
| 6 | Sơn 2 lớp | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 61,5075 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 139 | cọc |
| Z | Biển báo tam giác | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 5 | Đổ bê tông bệ cọc mác 150 đá 2x4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,44 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi