Gói thầu: Gói thầu xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200719448-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kon Plông
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200707843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) , ngân sách huyện và huy động dân góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 16:46:00 đến ngày 2020-07-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,044,353,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2.350,9473 m3
2 Vét hữu cơ đất cấp 1 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 238,1385 m3
3 Đào cấp đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 116,7628 m3
4 Đào nền đường đất cấp 4 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 16.794,1435 m3
5 Đào nền đường đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 86.011,0847 m3
6 Đào rãnh đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 515,0836 m3
B Mặt đường
1 Lu tăng cường nền đường K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 10.176,28 m2
2 Đào khuôn đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 628,2052 m3
3 Lu tăng cường khuôn đường K98 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2.050,1668 m2
4 Móng cấp phối đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 287,0233 m2
5 Lót giấy dầu Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2.050,1668 m2
6 Mặt đường BTXM đá 1x2 mác 250 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 369,03 m3
7 Khe co Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 420 m
8 Khe giãn Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 28 m
9 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 296,3808 m2
C Công trình thoát nước
D Gia cố bậc cấp
1 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 102,7636 m3
2 Bê tông đá 1x2 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 102,7636 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 59,4783 m2
E Dốc nước
1 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 142,6212 m3
2 Đắp đất hố móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 47,5404 m3
3 Đệm đá dăm dày 10cm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 6,75 m2
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 26,475 m3
5 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 26,0147 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 285,2484 m2
F Rãnh dọc gia cố
1 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 305,3189 m3
2 Lót 1 lớp giấy dầu Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 3.053,1886 m2
3 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 285,493 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 396,518 m2
G Cống tròn BTCT D100
H Thân cống
1 Chiều dài cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 101 m
2 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 570,96 m3
3 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 399,2196 m3
4 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 34,845 m3
5 Ván khuôn ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 764,485 m2
6 Cốt thép ống cống dk<=10mm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 3.836,283 kg
7 Đệm đá dăm móng cống dày 30cm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 44,8806 m3
8 Lắp đặt ống cống, trọng lượng G=860 kg Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 101 ống
9 Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 m3
10 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 42,925 m2
11 Quét nhựa đường ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 334,8998 m2
I Thượng lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 369,6083 m3
2 Đào đá cấp 4 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 41,7987 m3
3 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 251,8069 m3
4 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4 m3
5 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 25,6 m3
6 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 75,2694 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 51,2 m2
8 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 419,2 m2
J Hạ lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 438,1366 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 146,0455 m3
3 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 27,0686 m3
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 123,9058 m3
5 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 51,6108 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 285,98 m2
7 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 231,105 m2
8 Rọ đá (0,5x1,0x2,0)m Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 72 Cái
K Cống tròn BTCT D150
L Thân cống
1 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 145,45 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 37,8342 m3
3 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 21,63 m3
4 Ván khuôn ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 309,12 m2
5 Cốt thép ống cống dk<=10mm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2.002,53 kg
6 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 23,32 m3
7 Lắp đặt ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 30 ống
8 Bê tông mối nối đá 0,5x1 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4573 m3
9 Quét nhựa đường ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 168 m2
10 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 76,726 m2
M Thượng lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 263,3654 m3
2 Đào đá cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 46,1449 m3
3 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 103,1701 m3
4 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 8,5648 m3
5 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 38,8016 m3
6 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 20,8586 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 54,939 m2
8 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 100,781 m2
N Hạ lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 257,8752 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 85,9584 m3
3 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 9,1352 m3
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 61,7396 m3
5 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 36,9708 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 91,384 m2
7 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 159,5252 m2
8 Xếp rọ đá KT (0,5x1,0x2,0)m Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Rọ
O Gia cố mái ta luy
P Chân khay
1 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6892 m3
2 Bê tông chân khay đá 2x4 mác150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 6,892 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 34,46 m2
4 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 29,3772 m3
5 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 21,796 m3
Q Mái ta luy
1 Lót 01 lớp giấy dầu Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 74,6741 m2
2 Bê tông đá 1x2 mác150 đổ tại chỗ Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 7,4674 m3
R Cống tròn BTCT ĐK 2x150
S Thân cống
1 Đào đất cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 101,9082 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 33,9694 m3
3 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 24,514 m3
4 Ván khuôn ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 350,336 m2
5 Cốt thép ống cống dk<=10mm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2.269,534 kg
6 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 27,468 m3
7 Lắp đặt ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 34 ống
8 Bê tông mối nối đá 0,5x1 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5277 m3
9 Quét nhựa đường ống cống Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 190,4 m2
10 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 88,53 m2
T Thượng lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 147,2292 m3
2 Đào đá cấp 3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 30,9609 m3
3 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 59,3967 m3
4 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 7,1686 m3
5 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 32,6531 m3
6 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 10,246 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 39,108 m2
8 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 59,0264 m2
U Hạ lưu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 101,8624 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 33,9541 m3
3 Đệm đá dăm Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 7,1686 m3
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 37,7571 m3
5 Bê tông thân đá 2x4 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 10,246 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 60,76 m2
7 Ván khuôn đổ bê tông tường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 59,0264 m2
8 Xếp rọ đá KT (0,5x1,0x2,0)m Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 24 Rọ
V Ngầm rọ đá
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 176,52 m3
2 Rọ đá 0,5x1,0x2,0m Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 219 Rọ
3 Thép đk 6mm liên kết rọ đá Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 97,236 kg
4 Đá hộc xếp xô bồ nền đường Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 215,52 m3
5 Đóng cọc thép V70x70x5, L=1,5m Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 81 m
6 Thép giằngV50x50x5 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 367 kg
W Cọc thủy chí
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9616 m3
2 Gia công cốt thép đk<=10 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 43,84 kg
3 Ván khuôn đổ bê tông cọc Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
4 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,324 m3
5 Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9282 m3
6 Sơn 2 lớp Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4496 m2
7 Lắp đặt cọc tiêu Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cọc
X Công trình an toàn giao thông
Y Cọc tiêu
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 11,815 m3
2 Gia công cốt thép đk<=10 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 493,45 kg
3 Ván khuôn đổ bê tông cọc Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 83,4 m2
4 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1275 m3
5 Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 10,7204 m3
6 Sơn 2 lớp Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 61,5075 m2
7 Lắp đặt cọc tiêu Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 139 cọc
Z Biển báo tam giác
1 Đào đất C3 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 3,6 m3
2 Đắp đất đầm chặt K95 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 2,16 m3
3 Ván khuôn Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 14,4 m2
4 Biển báo tam giác Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cái
5 Đổ bê tông bệ cọc mác 150 đá 2x4 Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật 1,44 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->