Gói thầu: Nâng cấp, Sửa chữa chống xuống cấp Trường THCS Hòa Hội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Xuyên Mộc |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, Sửa chữa chống xuống cấp Trường THCS Hòa Hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20190429948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:59:00 đến ngày 2020-07-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,269,173,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 224,82 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà | nt | 34,84 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | nt | 9 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 180,16 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công | nt | 444,03 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ đan mương | nt | 492 | cái |
| 7 | Đục nhám mặt tường ốp gạch chỉ trụ cổng | nt | 18,15 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 224,82 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 34,84 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 189,16 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 224,82 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 224 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 444,03 | m2 |
| 14 | Nạo vét mương | nt | 49,2 | m3 |
| 15 | Lắp dựng đan mương | nt | 492 | cái |
| 16 | Công tác ốp gạch gốm đỏ vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 60 x180 | nt | 18,15 | m2 |
| 17 | Vệ sinh nền bê tông hiện trạng | nt | 3.403,06 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3.403,6 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân gạch Terrazzo 400x400mm | nt | 3.403,06 | m2 |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 3,5 | m3 |
| 21 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 7,75 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,531 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 1,95 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,008 | 100m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | nt | 63,6 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 10,9 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,67 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 5,67 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 5,67 | m2 |
| 30 | Đắp đất tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,161 | 100m3 |
| 31 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | nt | 81,6 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,5dem | nt | 0,816 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | nt | 294,4 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | nt | 1,16 | tấn |
| 35 | Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công | nt | 63,085 | m2 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 6,731 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | nt | 19,306 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 105,918 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 | nt | 144,53 | m2 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,22 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 3,408 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,134 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | nt | 0,361 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 2,588 | m3 |
| 45 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 3,612 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 0,202 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,094 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,35 | tấn |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,146 | 100m3 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,5dem | nt | 1,472 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép, vì kèo, giằng | nt | 2,939 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,939 | tấn |
| 53 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,125 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cột thép các loại | nt | 0,125 | tấn |
| 55 | Gia công, cung cấp bulong D20 L500mm | nt | 40 | con |
| 56 | Tháo dỡ, thay mới máng xối tôn dày 3,5dem (bao gồm khung thép đỡ và máng xối hoàn thiện) | nt | 102,4 | md |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 292,626 | m2 |
| 58 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 19,2 | m3 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | nt | 256 | m2 |
| 60 | Lát gạch nền nhà xe bằng gạch Terrazzo 400x400mm | nt | 384 | m2 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái | nt | 0,792 | 100m |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,009 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 0,18 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,204 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,04 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,9 | m2 |
| 67 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,09 | m3 |
| 68 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | nt | 0,09 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | nt | 0,159 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | nt | 3 | cái |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,002 | 100m3 |
| 72 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | nt | 0,8 | m3 |
| B | KHỐI LỚP HỌC 1 | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 85,223 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường trong | nt | 1.498,68 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | nt | 2.979,65 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | nt | 208,028 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trần | nt | 1.562,43 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 509,52 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm | nt | 96,9 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | nt | 143,1 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 434,88 | m2 |
| 10 | Đục tạo nhám mặt trên lan can để xây nâng cao | nt | 14,31 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | nt | 515,64 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa | nt | 829,8 | m |
| 13 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, | nt | 110 | lỗ |
| 14 | Đào xúc xà bần ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 3,439 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,034 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,138 | 100m3 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 85,223 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 88,115 | m2 |
| 19 | Xử lý lổ thoát sàn bằng Sika | nt | 110 | lổ |
| 20 | Bít lổ thoát nước mái sê nô bằng Sika | nt | 67 | lổ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 72 | m2 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 3,434 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 100,17 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 171,6 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 3.079,82 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 1.670,28 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 2.376,878 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 3.287,848 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 3.839,13 | m2 |
| 30 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | nt | 14,31 | m2 |
| 31 | Gia công, cung cấp lan can tay vịn Inox 304 D60x2mm (bao gồm các thanh đứng inox 30x30x1,2mm khoảng cách 1000mm) | nt | 143,1 | md |
| 32 | Lắp dựng cửa khung nhôm | nt | 515,64 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 362,88 | m2 |
| 34 | Gia công, cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) | nt | 149,16 | m2 |
| 35 | Gia công, cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) | nt | 366,48 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 362,88 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 18,765 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch | nt | 100,14 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | nt | 66,12 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 198 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ trần | nt | 99,18 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 15,284 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | nt | 18 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | nt | 18 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | nt | 15 | bộ |
| 46 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 21,74 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,217 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,87 | 100m3 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 66,12 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 66,12 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 100,14 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | nt | 198 | m2 |
| 53 | Làm trần thạch cao khung nổi chống ẩm | nt | 99,18 | m2 |
| 54 | Làm vách bằng tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện Inox hoàn thiện) | nt | 78,9 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | nt | 10,656 | m2 |
| 56 | Gia công, cung cấp hệ khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm bệ đỡ lavabo (bao gồm sơn hoàn thiện) | nt | 7,2 | m2 |
| 57 | Chống thấm vị trí ống xuyên sàn | nt | 38 | vị trí |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,608 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 9,765 | m2 |
| C | KHỐI LỚP HỌC 2 | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117,04 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường trong | nt | 1.685,085 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | nt | 1.696,155 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | nt | 217,28 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trần | nt | 1.527,958 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 646,38 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên dầm | nt | 116,3 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 541,02 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can | nt | 124,2 | m |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 18 | m2 |
| 11 | Đục tạo nhám mặt trên lan can để xây nâng cao | nt | 12,42 | m2 |
| 12 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | nt | 105 | lỗ |
| 13 | Đào xúc xà bần ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 7,393 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,074 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,296 | 100m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 117,04 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 15,41 | m2 |
| 18 | Xử lý lổ thoát sàn bằng Sika | nt | 105 | lổ |
| 19 | Bit ống thoát nước mái bằng Sika | nt | 31 | lổ |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.082,04 | m2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,982 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 86,94 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 1.783,095 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 1.685,085 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 2.507,918 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 2.000,375 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 3.975,723 | m2 |
| 28 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | nt | 12,42 | m2 |
| 29 | Gia công, cung cấp lan can tay vịn Inox 304 D60x2mm (bao gồm các thanh đứng inox 30x30x1,2mm khoảng cách 1000mm) | nt | 124,2 | md |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 19,8 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 541,02 | m2 |
| 32 | Lắp bộ ke (1 bộ 12 cái) cửa sổ | nt | 34 | 1bộ |
| 33 | Lắp bản lề (1 bộ 14 cái) cửa đi | nt | 29 | 1bộ |
| 34 | Lắp bản lề (1 bộ 6 cái) cửa đi | nt | 4 | 1bộ |
| 35 | Cung cấp bản lề cửa đi | nt | 838 | cái |
| 36 | Thay 20% diện tích kiếng cửa sổ | nt | 34,272 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 15,39 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch | nt | 40,008 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | nt | 19,684 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 108,32 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ trần | nt | 39,368 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 4,186 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | nt | 8 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | nt | 10 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | nt | 6 | bộ |
| 46 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 7,002 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,07 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,28 | 100m3 |
| 49 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 9,44 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 19,684 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 19,684 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 40,008 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | nt | 108,32 | m2 |
| 54 | Làm trần thạch cao khung nổi chống ẩm | nt | 39,368 | m2 |
| 55 | Làm vách bằng tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện Inox hoàn thiện) | nt | 30,12 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính cường lực dày 8ly | nt | 9,44 | md |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 9,44 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại | nt | 4,644 | m2 |
| 59 | Gia công, cung cấp hệ khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm bệ đỡ lavabo (bao gồm sơn hoàn thiện) | nt | 3,24 | m2 |
| 60 | Chống thấm vị trí ống xuyên sàn | nt | 14 | vị trí |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,392 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,3 | m2 |
| D | KHỐI LỚP HỌC 3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 671,84 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | nt | 865,99 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | nt | 120,12 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trần | nt | 478,92 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 141,98 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm | nt | 38,44 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 351,36 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | nt | 55,7 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 9 | m2 |
| 10 | Đục tạo nhám mặt trên lan can để xây nâng cao | nt | 7,54 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | nt | 551,85 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 463,68 | m2 |
| 13 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | nt | 72 | lỗ |
| 14 | Đào xúc xà bần ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 8,278 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,083 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,331 | 100m3 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 351,36 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 1,508 | m3 |
| 19 | Xử lý lổ thoát sàn bằng Sika | nt | 72 | lổ |
| 20 | Bít ống thoát nước mái bằng Sika | nt | 22 | lổ |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 41,47 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 907,46 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 671,84 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 779,46 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.027,58 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.331,18 | m2 |
| 27 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | nt | 5,57 | m2 |
| 28 | Gia công, cung cấp lan can tay vịn Inox 304 D60x2mm (bao gồm các thanh đứng inox 30x30x1,2mm khoảng cách 1000mm) | nt | 55,7 | md |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 9 | m2 |
| 30 | Lắp bản lề (1 bộ 14 cái) cửa đi | nt | 8 | 1bộ |
| 31 | Lắp bản lề (1 bộ 8 cái) cửa sổ | nt | 24 | 1bộ |
| 32 | Cung cấp bản lề cửa đi | nt | 304 | cái |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | nt | 551,85 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 7,772 | 100m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch | nt | 36,48 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | nt | 17,92 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 89,6 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ trần | nt | 35,84 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 6,936 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | nt | 12 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | nt | 4 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | nt | 6 | bộ |
| 43 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 9,365 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,094 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,375 | 100m3 |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 10,72 | m2 |
| 47 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | nt | 0,634 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,88 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa đi cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính cường lực 8ly | nt | 14,68 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 14,68 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 17,92 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 17,92 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 36,48 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | nt | 89,6 | m2 |
| 55 | Làm trần thạch cao khung nổi chống ẩm | nt | 35,84 | m2 |
| 56 | Làm vách bằng tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện Inox hoàn thiện) | nt | 48,92 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | nt | 3,825 | m2 |
| 58 | Gia công, cung cấp hệ khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm bệ đỡ lavabo (bao gồm sơn hoàn thiện) | nt | 2,27 | m2 |
| 59 | Chống thấm vị trí ống xuyên sàn | nt | 14 | vị trí |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,823 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 13,23 | m2 |
| E | KHỐI NHÀ 4 | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,32 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | nt | 544,92 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | nt | 677,05 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | nt | 89,52 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trần | nt | 508,68 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 158,17 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm | nt | 26,34 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 436,24 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can | nt | 54 | m |
| 10 | Đục tạo nhám mặt trên lan can để xây nâng cao | nt | 5,4 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 171,08 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | nt | 0,432 | m3 |
| 13 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | nt | 44 | lỗ |
| 14 | Đào xúc xà bần ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 1,552 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,016 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | nt | 0,062 | 100m3 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 37,32 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 42,54 | m2 |
| 19 | Xử lý lổ thoát sàn bằng Sika | nt | 44 | lổ |
| 20 | BÍt lổ thoát nước mái bằng Sika | nt | 13 | lổ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 436,24 | m2 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | nt | 1,644 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 42,12 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 719,17 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 544,92 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 782,71 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 808,69 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.238,11 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can, vữa XM mác 75 | nt | 5,4 | m2 |
| 30 | Gia công, cung cấp lan can tay vịn Inox 304 D60x2mm (bao gồm các thanh đứng inox 30x30x1,2mm khoảng cách 1000mm) | nt | 54 | md |
| 31 | Lắp bản lề (1 bộ 14 cái) cửa đi | nt | 10 | 1bộ |
| 32 | Lắp bản lề (1 bộ 6 cái) cửa đi | nt | 14 | 1bộ |
| 33 | Cung cấp bản lề cửa đi | nt | 224 | cái |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 7,785 | 100m2 |
| F | CÁP THOÁT NƯỚC+ ĐIỆN NHÀ VỆ SINH + KHỐI PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt đén áp trần Led 12W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | nt | 43 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | nt | 28 | hộp |
| 4 | Cung cấp đomino | nt | 86 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | nt | 420 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | nt | 420 | m |
| 7 | Lắp đặt MCB 10A 1 cực 6KA | nt | 11 | cái |
| 8 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | nt | 54 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện tổng | nt | 10 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ phòng cháy chữa cháy | nt | 11 | hộp |
| 11 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 5kg | nt | 11 | bình |
| 12 | Cung cấp bình chữa cháy MFZ8 8kg | nt | 11 | bình |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | nt | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | nt | 1,21 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | nt | 0,48 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D63x3 | nt | 0,24 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | nt | 1,23 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | nt | 50 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | nt | 85 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | nt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | nt | 115 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D63x2 | nt | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D114 | nt | 50 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | nt | 85 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | nt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D63 | nt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | nt | 115 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | nt | 28 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa đường kính 42mm | nt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa đường kính 63mm | nt | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu D200 | nt | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | nt | 38 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | nt | 32 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi đồng độc lập D20 | nt | 14 | bộ |
| 35 | Cung cấp lắp đặt gương soi | nt | 12,984 | m2 |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | nt | 29 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi