Gói thầu: xây lắp 2: Sửa chữa đoạn Km256+0,00 - Km270+500
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | xây lắp 2: Sửa chữa đoạn Km256+0,00 - Km270+500 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 17:46:00 đến ngày 2020-07-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,596,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 430,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1. Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - HSMT | 4.693 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C3 | nt | 689,53 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | nt | 415,69 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | nt | 1.037,07 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất C3 | nt | 3.484,91 | m3 |
| 6 | Đắp nền K=0,95 | nt | 4.190,93 | m3 |
| 7 | Lu lèn đầm chặt K=0,95 | nt | 7.289,05 | m3 |
| B | Mặt đường kết cấu 1: | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) | Chương V - HSMT | 968,74 | m2 |
| C | Mặt đường kết cấu 2: | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) | Chương V - HSMT | 39.490,65 | m2 |
| 2 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm | nt | 39.490,65 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm nước lớp trên | nt | 1.949,26 | m3 |
| D | Mặt đường kết cấu 3: | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) | Chương V - HSMT | 25.203,92 | m2 |
| 2 | Đá dăm nước lớp trên dày 12cm | nt | 25.203,92 | m2 |
| 3 | Đá dăm nước lớp dưới dày 14cm | nt | 25.203,92 | m2 |
| E | Xử lý cục bộ cao su, ổ gà | |||
| 1 | Đào bỏ lớp đất yếu sình lún | Chương V - HSMT | 1.172,29 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp dưới h=14cm | nt | 2.664,3 | m2 |
| 3 | Đắp trả đất yếu bằng cấp phối TN (sỏi suối) htb=30cm | nt | 799,29 | m3 |
| F | HM2. Công trình thoát nước | |||
| G | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống ĐK = 1,0m | Chương V - HSMT | 12 | ống |
| 2 | Bê tông ống cống mác M200 | nt | 4,2 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống đường kính d <=10 mm | nt | 489,04 | kg |
| 4 | Bê tông xi măng mác M150, tường thân và tường cánh | nt | 16,81 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng mác M150, sân cống | nt | 13,9 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng mác M150, móng | nt | 25,89 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM mác M100, mái dốc | nt | 13,25 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây VXM M100, chân khay mái dốc | nt | 3,31 | m3 |
| 9 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m cố cửa ra | nt | 3 | rọ |
| 10 | Đá hộc xếp chèn chặt gia cố cửa ra | nt | 4,5 | m3 |
| 11 | Cát sỏi đệm dày 10cm | nt | 12,59 | m3 |
| 12 | VXM mác M100 mối nối cống | nt | 0,15 | m3 |
| 13 | Đào móng cống đất C2 | nt | 6,8 | m3 |
| 14 | Đào móng cống đất C3 | nt | 178,41 | m3 |
| 15 | Đắp đất K=0,95 | nt | 41,03 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | nt | 21,28 | m3 |
| H | Cống bản | |||
| 1 | Số cấu kiện lắp ghép | Chương V - HSMT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm bản mác M250 | nt | 0,4 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm bản đường kính d<=10mm | nt | 14,38 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm bản đường kính d>10mm | nt | 13,58 | kg |
| 5 | Bê tông mũ mố mác M200 | nt | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố đường kính d<=10mm | nt | 3,91 | kg |
| 7 | Cốt thép mũ mố đường kính d>10mm | nt | 1,36 | kg |
| 8 | Bê tông xi măng mác M150, tường thân và tường cánh | nt | 1,3 | m3 |
| 9 | Bê tông xi măng mác M150, sân cống | nt | 1,76 | m3 |
| 10 | Bê tông xi măng mác M150, móng | nt | 3,02 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp chèn chặt gia cố cửa ra | nt | 1,95 | m3 |
| 12 | Cát sỏi đệm dày 10cm | nt | 0,95 | m3 |
| 13 | Đào móng cống đất C3 | nt | 10,52 | m3 |
| 14 | Đắp đất K=0,95 | nt | 3,74 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | nt | 0,93 | m3 |
| I | Sửa chữa nâng cao tường đầu cống tròn | |||
| 1 | BTXM mác M150 tường đầu | Chương V - HSMT | 31,6 | m3 |
| 2 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m | nt | 31 | rọ |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 30,67 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước | nt | 12 | tấm |
| 5 | Bê tông xi măng M200, đúc sẵn (rãnh gia cố) | nt | 0,26 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M150, đổ tại chỗ (rãnh gia cố) | nt | 0,08 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh (rãnh gia cố) | nt | 0,08 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch (rãnh gia cố) | nt | 0,01 | m3 |
| 9 | Lót bạt dứa đáy rãnh (rãnh gia cố) | nt | 1,42 | m2 |
| J | Sửa chữa nâng cao tường đầu cống bản | |||
| 1 | Bê tông tường đầu mác M250 | Chương V - HSMT | 9,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép đường kính D <= 10mm | nt | 270,66 | kg |
| 3 | Phá dỡ gờ cũ bê tông | nt | 0,95 | m3 |
| 4 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m | nt | 12 | rọ |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 11,98 | m3 |
| K | Hoàn trả mặt đường khi thi công cống | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường cũ | Chương V - HSMT | 28,78 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) | nt | 28,78 | m2 |
| 3 | Đá dăm nước lớp trên dày 12cm | nt | 28,78 | m2 |
| 4 | Đá dăm nước lớp dưới dày 14cm | nt | 28,78 | m2 |
| L | HM3. Rãnh bê tông, rãnh chịu lực thoát nước dọc | |||
| M | Rãnh bê tông làm mới | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước | Chương V - HSMT | 3.596 | tấm |
| 2 | Bê tông xi măng M200, đúc sẵn | nt | 79,11 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M150, đổ tại chỗ | nt | 26,16 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh | nt | 25,23 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch | nt | 3,59 | m3 |
| 6 | Lót bạt dứa đáy rãnh | nt | 442,93 | m2 |
| N | Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân | Chương V - HSMT | 115 | Tấm |
| 2 | Bê tông M200 nắp đan | nt | 15,41 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 mm | nt | 2.365,21 | kg |
| O | HM4. Công trình phòng hộ (Kè Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m) | |||
| 1 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m | Chương V - HSMT | 174 | rọ |
| 2 | Đào móng đất C3 | nt | 259,33 | m3 |
| 3 | Đắp sau kè K95 | nt | 64,47 | m3 |
| 4 | Đắp móng K95 | nt | 3,21 | m3 |
| P | HM5. Sửa chữa khe co giãn mố M2 Cầu Pá Vạt | |||
| 1 | Lắp đặt tấm mặt KCG | Chương V - HSMT | 7,4 | m |
| 2 | Cốt thép KCG | nt | 204,45 | Kg |
| 3 | Máng cao su | nt | 7,4 | m |
| 4 | Bê tông khe co giãn, 30MPa | nt | 1,12 | m3 |
| 5 | Phá bỏ bê tông cốt thép, khe co giãn cũ | nt | 1,14 | m3 |
| Q | HM6. Hệ thống ATGT | |||
| R | Cọc tiêu làm mới | |||
| 1 | Bê tông cọc M200 | Chương V - HSMT | 0,84 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc M150 | nt | 0,82 | m3 |
| 3 | Cốt thép đường kính d ≤10mm | nt | 126,67 | kg |
| 4 | Sơn trắng | nt | 13,99 | m2 |
| 5 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 3,29 | m2 |
| 6 | Đào đất C3 | nt | 2,17 | m3 |
| 7 | Đắp đất K=0,95 | nt | 1,17 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 53 | cái |
| S | Cọc tiêu di chuyển | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cọc tiêu | Chương V - HSMT | 715 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc M150 | nt | 11,01 | m3 |
| 3 | Sơn trắng | nt | 188,76 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 44,33 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 29,29 | m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | nt | 15,73 | m3 |
| T | Cọc H làm mới | |||
| 1 | Bê tông cọc M200 | Chương V - HSMT | 0,16 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | nt | 0,08 | m3 |
| 3 | Cốt thép đường kính d ≤10mm | nt | 10,04 | kg |
| 4 | Sơn trắng | nt | 1,28 | m2 |
| 5 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 0,48 | m2 |
| 6 | Đào đất C3 | nt | 0,26 | m3 |
| 7 | Đắp đất K=0,95 | nt | 0,12 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cọc H | nt | 4 | cái |
| U | Di chuyển cọc H | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cọc H | Chương V - HSMT | 111 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc M150 | nt | 2,33 | m3 |
| 3 | Sơn trắng | nt | 35,52 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 13,32 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 7,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | nt | 3,33 | m3 |
| V | Di chuyển cột Km | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cột Km | Chương V - HSMT | 14 | cột |
| 2 | Bê tông móng M150 | nt | 3,19 | m3 |
| 3 | Sơn trắng 2 lớp | nt | 9,02 | m2 |
| 4 | Sơn xanh phản quang 2 lớp | nt | 3,51 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 4,03 | m3 |
| W | Biển báo tam giác KT=0,9x0,9x0,9m làm mới | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác đều cạnh 90 cm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 2 | Bê tông móng cột mác M150 | nt | 0,44 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 0,45 | m3 |
| X | Di chuyển biển báo tam giác | |||
| 1 | Lắp đặt lại biển báo hình tam giác | Chương V - HSMT | 68 | cái |
| 2 | Bê tông móng cột mác M150 | nt | 10 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 10,2 | m3 |
| Y | Di chuyển Biển báo chữ nhật phụ | |||
| 1 | Di chuyển Biển báo chữ nhật phụ | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| Z | Diện tích các loại vạch sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn tim đường | Chương V - HSMT | 630,12 | m2 |
| 2 | Sơn giảm tốc | nt | 44 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi