Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa các nhánh ĐZ 35kV lộ 376E8.3, 373E8.14 - ĐL Thanh Miện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa các nhánh ĐZ 35kV lộ 376E8.3, 373E8.14 - ĐL Thanh Miện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 10:02:00 đến ngày 2020-07-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,799,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SCL: SỬA CHỮA ĐZ 35KV NHÁNH THANH TÙNG B, NHÁNH LA XÁ VÀ ĐƯỜNG TRỤC LỘ 373 E8.14 - ĐL THANH MIỆN | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Móng |
| 4 | Móng cột M15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| E | THIẾT BỊ CẤP MỚI | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| F | THIẾT BỊ TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Chống sét van 42kV (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện TI 35kV (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến điện áp TU 35kV (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| G | THIẾT BỊ THU HỒI | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A chém ngang | 3 | bộ | |
| H | PHẦN VẬT TƯ | |||
| I | VẬT TƯ CẤP MỚI | |||
| 1 | Xà X2-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Xà X2-6N+1Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà X2L-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà X2-4Đ cột 2LT đúp dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà trung gian XTG-3Đ hình π | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thanh truyền động dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Chụp cột K dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Chụp cột LT dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cột PC (hoặc NPC) -16-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 12 | Cột PC (hoặc NPC) -14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 13 | Cột PC (hoặc NPC) -12-9,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 14 | Cột PC (hoặc NPC) -10-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 15 | Khóa đỡ dây chống sét TK50 + PK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bát sứ thủy tinh 35kV - U120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 516 | bát |
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo kép 35kV - dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | chuỗi |
| 18 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 35kV - dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 19 | Phụ kiện chuỗi Polymer néo kép 35kV - dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| 20 | Phụ kiện chuỗi Polymer néo đơn 35kV - dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| 21 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 35kV - dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | chuỗi |
| 22 | Sứ đứng 35kV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 455 | quả |
| 23 | Sứ đứng 35kV cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | quả |
| 24 | Vận chuyễn nội tuyến Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 25 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC120/19 - loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 428 | mét |
| 26 | Nhân công kéo rải dây AC120/12 (chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | mét |
| 27 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC120/19 (loại có mỡ bảo vệ) làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5 | mét |
| 28 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC50/8 - loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.776 | mét |
| 29 | Nhân công kéo rải dây AC50 (chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.702 | mét |
| 30 | Vận chuyển nội tuyến Dây AC50/8 (loại có mỡ bảo vệ) làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9 | mét |
| 31 | Đầu cốt thẻ bài AM50 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 33 | Đầu cốt thẻ bài A120 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 34 | Ghíp nhôm A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 429 | bộ |
| 35 | Ghíp nhôm A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | bộ |
| 36 | Ghíp nhôm A25-70 (lắp nhánh rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 37 | Ghíp nhôm A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| J | VẬT TƯ PHỤC VỤ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | vị trí |
| K | LẮP ĐẶT VẬT TƯ TẬN DỤNG | |||
| 1 | Tháo lắp lại xà X2π-6N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại xà X2-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại xà X2L-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại xà tại đo đếm (gồm xà + giá đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | chuỗi |
| 7 | Lắp chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | chuỗi |
| 8 | Lắp chuỗi néo kép thủy tinh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | chuỗi |
| 9 | Lắp chuỗi néo đơn Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| 10 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| L | THÁO HẠ VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà X1Δ-3Đ cột LT | 3 | bộ | |
| 2 | Xà X2-6Đ cột K | 3 | bộ | |
| 3 | Xà X2-4Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 4 | Chụp cột K dài 3m | 3 | bộ | |
| 5 | Thanh truyền dộng dọc | 1 | bộ | |
| 6 | Dây AC120 (bao gồm hao hụt + độ võng) - (115x3x1,02)m | 345 | mét | |
| 7 | Nhân công thu hồi dây AC120 (không tính lèo + độ võng) - chiều cao > 10m | 338 | mét | |
| 8 | Dây AC50 (bao gồm hao hụt + độ võng) - (1.234x3x1,02)m | 3.776 | mét | |
| 9 | Nhân công thu hồi dây AC50 (không tính lèo + độ võng) - chiều cao > 10m | 3.702 | mét | |
| 10 | vận chuyển nội tuyến Dây AC120 (làm lèo) | 49,5 | mét | |
| 11 | vận chuyển nội tuyến Dây AC50 (làm lèo) | 9,5 | mét | |
| 12 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 35kV | 72 | bộ | |
| 13 | Phụ kiện chuỗi néo đơn Polymer 35kV | 9 | chuỗi | |
| 14 | Phụ kiện chuỗi néo kép Polymer 35kV | 9 | chuỗi | |
| 15 | Bát sứ gốm 35kV | 48 | bát | |
| 16 | Sứ đứng PI 35kV cột LT | 390 | quả | |
| 17 | Sứ đứng PI 35kV cột K | 96 | quả | |
| 18 | Ty sứ 35kV | 34 | cái | |
| 19 | Tháo hạ cột K11,5 | 3 | cột | |
| M | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 2,5 tấn (Chở vật tư mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ca |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 2,5 tấn (Chở vật tư thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ca |
| 3 | Ca xe có gắn cần trục 10 tấn (chở cột mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | ca |
| N | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| O | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| P | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | 486 | quả | |
| Q | HẠNG MỤC SCL: SỬA CHỮA ĐZ 35KV NHÁNH LÊ BÌNH 1, NHÁNH VĂN KHÊ VÀ ĐƯỜNG TRỤC LỘ 376E8.3 - ĐL THANH MIỆN | |||
| R | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Móng |
| 2 | Móng néo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Móng |
| 3 | Kè móng cột 15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Vị trí |
| S | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| T | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| U | THIẾT BỊ CẤP MỚI | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A (loại chém ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| V | THIẾT BỊ TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | CDPT 35kV - 630A (loại chém ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| W | THIẾT BỊ THU HỒI | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A (loại chém ngang) | 2 | bộ | |
| X | PHẦN VẬT TƯ | |||
| Y | VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Xà X2-6Đ cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Xà X2-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 3 | Xà X2-6Đ cột 2LT đúp dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2L-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Xà XZ-6N cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6N+1Đ cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà X2-6N+1Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà X2-2N+1Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X2L-2N+1Đ cột 2LT đúp ngang MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ trung gian X1L-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Cô li ê bắt xà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 12 | Thanh truyền động dọc dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 14 | Chụp cột K dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Chụp cột LT dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Chụp cột 2LT dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Dây néo cột 2LT20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Dây néo cột LT20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Dây néo cột 2LT14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Dây néo cột K11,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Dây néo cột LT10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Cột PC (hoặc NPC) -12-9,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cột |
| 25 | Dây AC95/16 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 807,8 | mét |
| 26 | Nhân công kéo, rải căng dây AC95/16 (chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 792 | mét |
| 27 | Dây AC95/16 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo) - 72m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | mét |
| 28 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.310,3 | mét |
| 29 | Nhân công kéo, rải căng dây AC50/8 (chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.265 | mét |
| 30 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (làm lèo + buộc cổ sứ) - 46,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,2 | mét |
| 31 | Dây chống sét TK50 (bao gồm hao hụt + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.662 | mét |
| 32 | Nhân công kéo, rải căng dây chống sét TK50 (chiều cao > 10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.629 | mét |
| 33 | Khóa néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 34 | Khóa đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 35 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + PK dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Chuỗi |
| 36 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + PK dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Chuỗi |
| 37 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + PK dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | Chuỗi |
| 38 | Chuỗi đỡ kép Polymer 35kV + PK dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Chuỗi |
| 39 | Chuỗi đỡ đơn Polymer 35kV + PK dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | Chuỗi |
| 40 | Sứ đứng 35kV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292 | Quả |
| 41 | Sứ đứng 35kV cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227 | Quả |
| 42 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179 | Cái |
| 43 | Ghíp nhôm A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 552 | Bộ |
| 44 | Ghíp nhôm A25-70 (đấu nhánh rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Bộ |
| 45 | Ghíp nhôm A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 46 | Đầu cốt thẻ bài AM50 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 47 | Đầu cốt thẻ bài AM95 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 48 | Đầu cốt thẻ bài A95 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Bộ |
| Z | VẬT TƯ PHỤC VỤ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | vị trí |
| AA | LẮP ĐẶT VẬT TƯ TẬN DỤNG | |||
| 1 | Tháo lắp lại xà X2L-6Đ cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại xà X2π-6N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| AB | THÁO HẠ VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà X1-3Đ cột K | 4 | bộ | |
| 2 | Xà X1Δ-3Đ cột LT | 2 | bộ | |
| 3 | Xà X2-6Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 4 | Xà X2-6Đ cột K | 2 | bộ | |
| 5 | Xà X2L-6Đ cột LT | 2 | bộ | |
| 6 | Xà XZ-6Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X1L-1T cột K | 3 | bộ | |
| 8 | Xà X1-2T cột K | 3 | bộ | |
| 9 | Xà X1L-3Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X1L-1Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 11 | Xà X1L-1Đ cột K | 1 | bộ | |
| 12 | Xà X1-2Đ cột LT | 1 | bộ | |
| 13 | Cô li ê bắt xà | 12 | bộ | |
| 14 | Thanh truyền động dọc | 1 | cái | |
| 15 | Cổ dề néo dây chống sét | 1 | bộ | |
| 16 | Cổ dề đỡ dây chống sét | 7 | bộ | |
| 17 | Khóa néo dây chống sét | 8 | cái | |
| 18 | Khóa đỡ dây chống sét | 11 | cái | |
| 19 | Dây AC95 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 761,94 | mét | |
| 20 | Nhân công tháo hạ dây AC95 (chiều cao > 10m) | 747 | mét | |
| 21 | Dây AC50 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 2.310,3 | mét | |
| 22 | Dây AC50 (làm lèo + buộc cổ sứ) | 28,2 | mét | |
| 23 | Nhân công tháo hạ dây AC50 (chiều cao > 10m) | 2.265 | mét | |
| 24 | Dây chống sét TK50 (bao gồm hao hụt + độ võng) | 1.662 | mét | |
| 25 | Nhân công tháo hạ dây chống sét TK50 | 1.629,41 | mét | |
| 26 | Chuỗi néo kép thủy tinh 35kV + PK (8 bát/ chuỗi) | 18 | Chuỗi | |
| 27 | Chuỗi néo kép sứ gốm 35kV + PK (8 bát/ chuỗi) | 6 | Chuỗi | |
| 28 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV + PK (4 bát/ chuỗi) | 30 | Chuỗi | |
| 29 | Chuỗi néo đơn sứ gốm 35kV + PK (4 bát/ chuỗi) | 74 | Chuỗi | |
| 30 | Chuỗi đỡ kép thủy tinh 35kV + PK (6 bát/ chuỗi) | 1 | Chuỗi | |
| 31 | Chuỗi đỡ kép sứ gốm 35kV + PK (6 bát/ chuỗi) | 11 | Chuỗi | |
| 32 | Chuỗi đỡ đơn sứ gốm 35kV + PK (3 bát/ chuỗi) | 53 | Chuỗi | |
| 33 | Sứ đứng PI 35kV cột LT | 164 | Quả | |
| 34 | Sứ đứng PI 35kV cột K | 227 | Quả | |
| 35 | Ty sứ 35kV | 63 | Cái | |
| 36 | Tháo hạ cột K11,5 | 4 | cột | |
| AC | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 4 tấn (Chở vật tư mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 4 tấn (Chở vật tư thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| 3 | Ca xe có gắn cần trục 10 tấn (chở cột mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | ca |
| AD | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| AE | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | chuỗi |
| AF | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ chuỗi thủy tinh 35kV | 270 | bát | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | 391 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao liên động 35kV | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi