Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Đức Linh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681642-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Đức Linh
Số hiệu KHLCNT 20200673899
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tổng công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 390 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 11:51:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,884,143,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ BẢO HIỂM
1 Mua bảo hiểm xây dựng công trình Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Khoản
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 181 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 170,8 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32,68 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện hữu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 Công
5 Tháo dỡ trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 95,06 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,117 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,594 m3
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,628 m3
10 Tháo dỡ bệ xí Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,4785 100m3
13 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,9138 100m3/1km
14 Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 Công
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĐIỀU HÀNH
D PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,386 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,544 100m3/1km
6 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 23,9175 m3
7 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,7486 m3
8 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 m3
9 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 38,9925 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,99 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 252,442 m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 86,53 m3
13 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,4655 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 42,756 m3
15 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,8888 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,5606 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,0024 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,991 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,553 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,6734 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,5888 tấn
22 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,272 m3
23 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 21,888 m3
24 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,508 m3
25 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,168 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 100,9051 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 165,1107 m3
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,0521 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,7536 m3
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,7907 m3
31 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,032 m3
32 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,6 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,128 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,395 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,1281 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,1153 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15,0005 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2578 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,9825 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,596 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,3406 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,1967 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,5596 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Pit thang máy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1439 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (Pit thang máy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,5965 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm (Pit thang máy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,114 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Pit thang máy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,7403 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (Pit thang máy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,9847 tấn
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 44,78 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 44,78 m2
E PHẦN KIẾN TRÚC
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 457,056 m2
2 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 142,6 m2
3 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 258,232 m2
4 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 23,4 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 247 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.867,267 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.522,867 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 119,97 m2
9 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,6936 m3
10 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2988 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35,125 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35,125 m2
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,1928 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,5007 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,088 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,5776 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 98,5759 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,3082 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53,4467 m3
20 Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch granite 300x600 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 342,96 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2.094,478 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 599,052 m2
23 Lát gạch granite 600x600, vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.479,7985 m2
24 Lát sàn bằng gỗ công nghiệp dày 12mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 96,3 M2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 96,3 m2
26 Lát gạch granite nhám 400x400, vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40,68 m2
27 Lát gạch granite nhám 300x600mm, vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 95,96 m2
28 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 156,55 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 86,295 m2
30 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước đá granite 300x600 khò nhám Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,6 m2
31 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,53 m2
32 Ốp đá granit len cầu thang Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,8709 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,194 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 73,195 m2
35 Ốp len chân tường bằng gạch granite 120x600mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 86,6724 m2
36 Ốp len chân tường bằng gạch granite 120x400mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,988 m2
37 Ốp len chân tường bằng gỗ công nghiệp dày 12mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,912 M2
38 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 599,052 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.059,153 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.059,153 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 599,052 m2
42 Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 104,36 M2
43 Làm trần thạch cao đóng phẳng khung nhôm chìm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 361,625 M2
44 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 847,8 M2
45 Làm trần thạch cao giật cấp khung nhôm chìm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 344,4 M2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 448,76 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 448,76 m2
48 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1534 tấn
49 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1534 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,496 1m2
51 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,808 m2
52 Kính tráng thủy 5 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,28 M2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,1984 100m2
54 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,3819 100m2
F PHẦN CỬA ĐI, CỬA SỔ VÀ VÁCH NGĂN KHUNG NHÔM KÍNH
1 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 309,83 m2
2 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng cường lực dày 12mm (Cửa D1) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,28 M2
3 Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa D2). Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 19,2 M2
4 Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa D3) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 99,84 M2
5 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 1070, phụ kiện đồng bộ (Cửa D4) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,34 M2
6 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 1070, kính cường lực 8mm phun cát mờ, phụ kiện đồng bộ (Cửa D5) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15,12 M2
7 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 1070, lá sách, phụ kiện đồng bộ (Cửa D6) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,45 M2
8 Cửa sổ mở hất 1 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S1) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13,44 M2
9 Cửa sổ lùa 4 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S2) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 112,64 M2
10 Cửa sổ mở hất 2 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700, kính cường lực trắng dày mờ 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ Swc) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,52 M2
11 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 255,53 m2
12 Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 1600, kính trắng cường lực 8mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 225,53 M2
13 Lắp dựng Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm phôi nhôm nhập khẩu hệ 65 (65x100x3.2mm), VK1' kính ghép CL 10,76mm (5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 395,616 m2
14 Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm phôi nhôm nhập khẩu hệ 65 (65x100x3.2mm), VK1 kính ghép CL 10,76mm (5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 395,616 M2
15 Lắp dựng vách kính trong cường lực 12 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 46,9575 m2
16 Vách kính trong cường lực 12 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 46,9575 M2
17 Lắp dựng tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh, cửa đi 1 cánh. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 72,28 m2
18 Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh, cửa đi 1 cánh. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 72,28 M2
19 Lắp dựng mái đón kính cường lực 10mm. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53 m2
20 Mái đón kính cường lực dày 10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53 M2
21 Lam nhôm 30x60x1.2mm, trang trí màu nâu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 143,56 Mét
22 Lắp dựng lan can Inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,744 m2
23 Lan can inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 79,1584 M2
24 Tay vịn inox 304 kích thước 40x80x2mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 68,944 Mét
25 Lắp dựng thanh kèo, giằng thép bu lông Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,2703 tấn
26 Bulong M18x300 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 Cái
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 46,908 1m2
28 Lắp dựng Lan can ram dốc kính cường lực 12 ly kết hợp với tay nắm và trụ inox hộp 50x50, pat đôi inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,04 m2
29 Lan can ram dốc kính cường lực 12 ly kết hợp với tay nắm và trụ inox hộp 50x50, pat đôi inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,04 M2
G HỆ THỐNG ĐIỆN
H Tủ điện MDB:
1 Vỏ tủ điện H1600xW(2x600)xD500xT2.0 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
4 Shuntrip 220V Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 Rơ le bảo vệ chạm đất Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 Rơ le bảo vệ quá dòng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 Rơ le bảo vệ thấp áp, quá áp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
8 Máy biến dòng MCT 300/5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 bộ
9 Máy biến dòng PCT 300/5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 bộ
10 Thiết bị chống sét lan truyền 40kA + cầu chì Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
11 Busbar 3000A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
12 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
13 Bộ điều khiển tụ bù 3 cấp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
14 MCCB 3P-300A-25kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
15 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
16 MCCB 3P-80A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
17 MCCB 3P-60A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
18 MCCB 3P-50A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
19 MCCB 3P-40A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
20 MCCB 3P-30A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
21 MCCB 3P-25A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
22 LĐ contactor 3P-50A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
23 Tụ bù 20KVAR Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
24 Cuộn kháng lọc hài 6% Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
25 Quạt làm mát +cảm biến nhiệt độ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
I Tủ điện DB.NV:
1 Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 50A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCB 3P-32A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
J Tủ điện DB.ELV:
1 Vỏ tủ điện H500xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 50A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCB 3P-32A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
K Tủ điện DB.TM:
1 Vỏ tủ điện H500xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 50A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCB 3P-40A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
L Tủ điện DBG:
1 Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
7 MCB 3P-16A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
8 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
9 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
10 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
11 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
M Tủ điện DBG.1:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
N Tủ điện DBG.2:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=18 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
O Tủ điện DBG.3:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
P Tủ điện DBG.4:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=22 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Q Tủ điện DB1:
1 Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
7 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
9 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
10 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
11 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
12 Đồng hồ đa năng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
R Tủ điện DB1.1:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 2P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
S Tủ điện DB1.2:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
T Tủ điện DB1.3:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=24 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
U Tủ điện DB2:
1 Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
7 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
9 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
10 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
V Tủ điện DB2.1:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
W Tủ điện DB2.2:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=20 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
X Tủ điện DB.2.3:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=24 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Y Tủ điện DB3:
1 Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCCB 3P-80A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
8 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
9 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
10 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
11 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
12 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Z Tủ điện DB3.1:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=28 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AA Tủ điện DB3.2:
1 Vỏ tủ điện âm tường >=24 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AB Tủ điện DB.PUM:
1 Vỏ tủ điện H500xW300xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCB 3P-32-15kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-20A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
7 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 Bộ khởi động DOL 2,5kw Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
AC DÂY CÁP NGUỒN VÀ TÍN HIỆU:
1 Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 225 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4.0mm2 + E-Cu/PVC - 4,0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 m
3 Ống nhựa PVC đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 210 m
4 Khớp nối trơn đường kính 20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 72 cái
5 Kep ống D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 140 cái
6 Ống nhựa PVC đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 m
AD HỐ GA ĐIỆN:
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
3 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,96 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,65 m3
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,35 m3
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1326 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2627 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0133 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
10 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 19,88 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,2 m2
12 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 19,88 m2
AE ĐIỆN TỔNG THỂ:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
2 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
3 Xây gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống cáp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30,4 m2
4 Băng cảnh báo cáp ngầm W150 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 160 m
5 Dây đồng trần 50mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30 m
6 Dây Cu/PVC 120mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 m
7 Hàn hóa nhiệt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 điểm
8 Cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cọc
9 Hộp kiểm tra điện trở đất Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
AF VẬT TƯ THIẾT BỊ:
1 Đèn áp trần chống bụi D260, 12W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 bộ
2 Đèn dowlight âm trần D110, 12W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 249 bộ
3 Đèn dowlight âm trần D135, 9W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 bộ
4 Đèn led panel 3x10W - 600x600mm, tán xạ âm trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 126 bộ
5 Đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,6 m
6 Bộ nguồn cho led dây Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
7 Đèn tube led 1x18W, 1,2m chống ẩm, gắn trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
8 Công tắc đơn 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 38 cái
10 Công tắc ba 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
11 Công tắc đơn 2 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
12 Công tắc đôi 2 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 cái
13 Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu âm tường 16A + đế âm, mặt nạ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 82 cái
14 Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu gắn nổi 16A + đế âm, mặt nạ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 61 cái
15 Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu âm tường 16A + đế âm + mặt nạ, chống ẩm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
16 Phụ tùng, phụ kiện HT chiếu sáng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AG CÁP VÀ ỐNG LUỒN:
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 87,5 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 116,3 m
3 Cáp Cu/XLPE/FR 4x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 103,8 m
4 Cáp Cu/XLPE/FR 4x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 37,5 m
5 Cáp Cu/XLPE/FR 4x4mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 50 m
6 Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 27,5 m
7 Cáp Cu/PVC/PVC 4x6.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 276,3 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 660 m
9 Cáp Cu/PVC 1x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 191,3 m
10 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 65 m
11 Cáp Cu/PVC 1x6.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 392,5 m
12 Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,5 m
13 Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3.490,5 m
14 Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9.130 m
15 Ống nhựa HDPE D160/125 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,6 100 m
16 Ống nhựa HDPE D85/65 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,9 100 m
17 Ống nhựa PVC đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 105 m
18 Ống nhựa PVC đường kính 20mm, đi nổi Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.573 m
19 Ống nhựa PVC đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2.708 m
20 Nối ống nhựa HDPE D160/125 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 55 cái
21 Nối ống nhựa HDPE D85/65 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 31 cái
22 Khớp nối trơn đường kính 20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.274 cái
23 Hộp box 100x100x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22 hộp
24 Hộp box 150x150x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22 hộp
25 Hộp chia ngã 1,2,3,4 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 592 hộp
26 Phụ kiện cáp và ống luồn Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AH THANG MÁY CÁP:
1 Thang cáp 250x100x1,5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 m
2 Nối thang 250x100x1,5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
3 Trunking 250x100x1,5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 m
4 Nối 250x100x1,5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 Co 250x100x1,5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 Trunking 100x100x1. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 154 m
7 Nối 100x100x1 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 65 cái
8 Co 100x100x1 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22 cái
9 Tê 100x100x1 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
10 Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AI HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=3-4m3/h, H=40m) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 Máy
2 Van cổng PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
3 Van một chiều PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Y lọc PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 Khớp nối mềm PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
6 Côn giảm lệch tâm (DN40/15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 Cái
7 Đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 Hệ thống cơ khí cụm bơm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
9 Tủ điều khiển cụm bơm (phòng bơm) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
10 Dây tín hiệu điều khiển bơm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 90 m
11 Ống PPr Ø50 (dn40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,15 100m
12 Co 90 PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
13 Van đáy PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
14 Van bích rỗng PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
15 Van bích mù PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
16 Adapter PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
17 Tê đều PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
18 Măng xông PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
19 Van phao cơ PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
20 Đồng hồ nước Ø50 + hộp bảo vệ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
21 Nối thẳng ren trong PPr Ø63-2"(DN50-2") Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
22 Nối thẳng ren ngoài PPr Ø63-2" (DN50-2") Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
23 Vòi rửa Ø20 (DN15)+ kèm phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
24 Bể nước Inox 3m3 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bể
25 Van phao điện Ø50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
26 Cảm biến mực nước Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Cái
27 Cầu chắn rác inox thu nước mưa DN125 (RD-D140) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
28 Cầu chắn rác inox thu nước mưa Ø100 (RD-D114) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
29 Cầu chắn rác inox thu nước mưa ØDN80(RD-D90) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
30 Bồn cầu (vòi xịt +dây cấp + hộp đựng giấy) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 bộ
31 Lavabo (vòi xả+dây cấp +bộ xả) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 bộ
32 Chậu tiểu nam + van xả tiểu cảm ứng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 bộ
33 Vòi rửa Ø20 + kèm phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
AJ THOÁT NƯỚC/ (ỐNG uPVC PN6):
1 Ống uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,21 100m
2 Ống uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,22 100m
3 Ống uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,86 100m
4 Ống uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,16 100m
5 Phiểu thu sàn D50 (FD) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 cái
6 Co 45 uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
7 Co 45 uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
8 Co 45 uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 85 cái
9 Co 90 uPVC Ø42 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
10 Thông tắc uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
11 Thông tắc uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
12 Giảm uPVC Ø90/60 (DN80/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
13 Giảm uPVC Ø60/42 (DN50/32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
14 Giảm uPVC Ø49/42 (DN40/32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
15 Măng sông uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
16 Măng sông uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
17 Măng sông uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
18 Nối ren trong uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
19 Tê cong uPVC Ø90/60 (DN80/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
20 Tê cong uPVC Ø60/49 (DN50/40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
21 Tê cong uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
22 Xiphong uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 cái
23 Y đều uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
24 Y đều uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 33 cái
25 Y giảm uPVC Ø114/90 (DN100/80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
26 Y giảm uPVC Ø114/60 (DN100/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
27 Y giảm uPVC Ø90/60 (DN80/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 cái
AK THOÁT NƯỚC MƯA/ (ỐNG uPVC PN6):
1 Ống uPVC Ø140 (DN125) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,02 100m
2 Ống uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,31 100m
3 Ống uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,23 100m
4 Ống uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,12 100m
5 Co 45 uPVC Ø140 (DN125) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 Co 45 uPVC Ø114 (DN100)) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 20 cái
7 Co 45 uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 31 cái
8 Co 45 uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
9 Giảm uPVC Ø140/114 (DN125/100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
10 Giảm uPVC Ø114/90 (DN100/80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 cái
11 Giảm uPVC Ø90/60 (DN80/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
12 Măng sông uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
13 Măng sông uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 cái
14 Măng sông uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
AL THÔNG HƠI/ (ỐNG uPVC PN6):
1 Ống uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,21 100m
2 Ống uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,66 100m
3 Ống uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,09 100m
4 Lưới chắn con trùng uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 Lưới chắn con trùng uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 Co 90 uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
7 Co 90 uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 cái
8 Giảm uPVC Ø49/42 (DN40/32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
9 Măng sông uPVC Ø90 (DN80) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
10 Măng sông uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17 cái
11 Tê cong uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
12 Y đều uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
13 Tê đều uPVC Ø60 (DN50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
14 Co 90 uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
AM THOÁT NƯỚC HẦM TỰ HOẠI/ (ỐNG uPVC PN6):
1 Ống uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,45 100m
2 Y đều uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
3 Y giảm uPVC Ø114/60 (DN100/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
4 Tê cong uPVC Ø114/60 (DN100/50) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
5 Co 45 uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 64 cái
6 Măng sông uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
7 Thông tắc uPVC Ø114 (DN100) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
AN CẤP NƯỚC LẠNH/ (ỐNG uPVC PN10):
1 Ống PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,83 100m
2 Ống PPr Ø20 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,03 100m
3 Ống uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,4 100m
4 Ống uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,43 100m
5 Ống uPVC Ø27 (DN20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,04 100m
6 Ống uPVC Ø21 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,52 100m
7 Co 90 PPr Ø20 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
8 Co 90 PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26 cái
9 Co 90 ren trong PPr Ø20 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 Măng sông PPr Ø50 (DN40) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 46 cái
11 Tê giảm PPr Ø50/20 (DN40/15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
12 Co 90 uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14 cái
13 Co 90 uPVC Ø27 (DN20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
14 Co 90 uPVC Ø21 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
15 Co 90 uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
16 Co ren trong uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 60 cái
17 Giảm uPVC Ø34/27 (DN25/20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
18 Giảm uPVC Ø27/21 (DN20/15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 44 cái
19 Van cổng uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
20 Van cổng uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
21 Măng sông uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 cái
22 Măng sông uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
23 Măng sông uPVC Ø27 (DN20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28 cái
24 Măng sông uPVC Ø21 (DN15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
25 Nối ren ngoài uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
26 Nối ren ngoài uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
27 Tê đều uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
28 Tê đều uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
29 Tê đều uPVC Ø27 (DN20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24 cái
30 Tê giảm uPVC Ø42/34 (DN32/25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
31 Tê giảm uPVC Ø34/27 (DN25/20) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 cái
32 Tê giảm uPVC Ø34/21 (DN25/15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
33 Tê giảm uPVC Ø27/21 (DN20/15) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
34 Union uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
35 Union uPVC Ø34 (DN25) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
36 Lưới chắn côn trùng uPVC Ø42 (DN32) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
38 Đắp móng đường ống bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
AO HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
AP HỆ THỐNG THIẾT BỊ PHÂN PHỐI, TỦ RACK:
1 "Tủ rack chuẩn 19"" loại 42U<br/>(H=2000, W=800, D=800, 2 cửa, 2 quạt)" Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Access switch 48 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
3 Access switch 16 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 bộ
4 Wireless access point, loại gắn trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 bộ
5 Patch panel 24 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
6 Dây nhảy Patch Cord CAT6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 60 sợi
AQ HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, INTERNET:
1 Hạt ổ cắm mạng RJ45 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 21 cái
2 Mặt nạ ổ cắm đôi + đế âm tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 hộp
3 Mặt nạ ổ cắm đơn + đế âm tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13 hộp
4 Cáp mạng cat6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.906 m
5 Cáp quang 4FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 83 m
6 Cáp quang 24FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 64 m
7 Cáp điện thoại 20 đôi loại ngoài trời Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 m
AR HỘP NỐI,ỐNG ĐIỆN TRUNKING VÀ VẬT TƯ PHỤ:
1 Hộp nối cáp quang 4port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 hộp
2 Hộp nối cáp quang 24port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 hộp
3 Mối hàn quang Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 mối
4 Hộp nối trung gian 110x110 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 hộp
5 Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 20 hộp
6 Ống luồn dây điện PVC D20(đi âm) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 362 m
7 Ống luồn dây điện PVC D20(đi nổi) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 329 m
8 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 206 cái
9 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 191 cái
10 Cable tray 150x100x1.2 sơn màu xám Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 m
11 Trunking 75x50x1.0mm sơn màu xám Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 75 m
12 Co 90 trunking 75x50x1.0mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
13 Phụ kiện (vít, tắc kê, dây rút, ty treo,....) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AS HỐ GA ĐIỆN:
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
3 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,784 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,6 m3
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,14 m3
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,053 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1051 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0133 tấn
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,005 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,4 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,4 m2
13 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,4 m2
AT MƯƠNG CÁP:
1 Ống nhựa HDPE xoắn D105/80 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,36 100 m
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
3 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
4 Xếp gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống cáp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,84 m2
5 Băng cảnh báo cáp ngầm W150 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 m
AU HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA:
1 Hộp kiểm tra điện trở Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Hộp đầu nối tiếp địa Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
3 Cọc thép mạ đồng D16, L=2400mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cọc
4 Cáp đồng trần 70mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25 m
5 Mối hàn hóa nhiệt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 mối
6 Vật tư phụ (vít, tắc kê,…) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AV HỆ THỐNG CAMERA:
1 Cáp 4P-CAT6 STP/PoE Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 430 m
2 Cáp quang 4FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 m
3 Box 110x110x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 hộp
4 Hộp box tròn 2,3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 hộp
5 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 63 m
6 Ống ruột gà D16 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 m
7 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 19 cái
8 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 37 cái
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
10 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
11 Vật tư phụ (vít, tắc kê, dây rút,...) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AW CÁP MÁY CHIẾU:
1 Cáp VGA L= 10m dành cho máy chiếu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 sợi
2 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 34 m
3 Ống ruột gà D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 42 m
AX HỆ THỐNG AN NINH BÁO ĐỘNG:
1 Cáp 4PAIR CAT6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 82 m
2 Cáp nguồn CVV 5Cx2.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 52 m
3 Hộp box tròn 2,3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 hộp
4 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35 m
5 Ống ruột gà D16 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 m
6 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
7 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 23 cái
8 Vật tư phụ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AY Thiết bị
1 Network video recoder 24 IP cam -hdd/2x12TB Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
2 Keyboard Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
3 Switch layer2 24 port sef Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
4 Màn hình lcd 32 inch Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
5 Camera hồng ngoại fixed dome, chuẩn hd 2.0MB cmos, ir lens : 4mm, nguồn Poe Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 Bộ
6 Camera hồng ngoại thân bullet, chuẩn hd 2.0mb, IR, IP66, lend: 2,7-12mm, có vỏ che lắp ngoài trời IP66 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 Bộ
7 Bộ lưu điện UPS 5KVA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
AZ PHẦN MÁI
1 Xà gồ mạ kẽm Z20015 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 482,3 Mét
2 Xà gồ mạ kẽm Z15015 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 209,6 Mét
3 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,879 tấn
4 Xà gồ Rod D12 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 137,45 Mét
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 711,7413 1m2
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,879 tấn
7 Bu lông neo AJ24, L=400 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 72 Bộ
8 Bu lông neo AJ18, L=300 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 72 Bộ
9 Bu lông đạn M12x150mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 Bộ
10 Bu lông liên kết M24x80mm, G8,8 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 42 Bộ
11 Bu lông liên kết M12x30mm, G4,6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 536 Bộ
12 Diềm rìa mái dày 3mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 47,1 M2
13 Lam nhôm thông gió Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,51 M2
14 Lưới chắn côn trùng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,51 M2
15 Đai thép Klip lok Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.032 Cái
16 Máng xối thoát nước dày 0,53mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 21,12 M2
17 Lợp mái, vách bằng tole Klip lok 0.48mm AZ150 G550 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,06 100m2
18 Cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm A2 và phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 384,07 M2
19 Trần Ceidek 0.43mm APT và phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 425,04 M2
BA HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ BƠM
1 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm cốp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,077 m3
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,368 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,26 m3
4 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,61 m3
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,01 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,073 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,043 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,251 tấn
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,355 tấn
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1485 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,3272 m3
12 Khung sắt hộp 30x60x1,2mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,56 M2
13 Lắp dựng khung sắt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,56 m2
14 Cửa sắt khung 30x60x1,2mm + song sắt 13x26x1mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,8 M2
15 Lắp dựng cửa khung sắt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,8 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,03 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,44 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,1 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,4 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53,49 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 77,53 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->