Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200725251-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200689403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2020 và năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 15:46:00 đến ngày 2020-07-16 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,710,735,329 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÃ PU LAU
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG 2 TẦNG (TRƯỜNG PTDTBT TH PU LAU)
1 Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái sê nô Xem chương V 43,25 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50%) Xem chương V 316,37 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà (50%) Xem chương V 316,37 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (50% ) Xem chương V 217,56 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà (50% ) Xem chương V 97,63 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) Xem chương V 93,86 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (80%) Xem chương V 375,44 m2
8 Tháo dỡ cửa Xem chương V 112,32 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Xem chương V 222,51 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 310,26 m2
11 Phá dỡ lớp vữa láng nền Xem chương V 143,6 m2
12 Phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Xem chương V 15,55 m3
13 Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ Xem chương V 1 công
14 Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 100 Xem chương V 43,25 m2
15 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem chương V 43,25 m2
16 Trát tường cột, trụ trong nhà, VXM mác 75 (50%) Xem chương V 316,37 m2
17 Trát tường ngoài nhà, VXM mác 75 (50%) Xem chương V 217,56 m2
18 Trát dầm trần, VXM mác 75 (20%) Xem chương V 93,86 1m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 1.102,04 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 315,19 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 143,6 m2
22 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 15,55 m3
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Xem chương V 310,26 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 222,51 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 112,32 m2
26 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, d=90mm Xem chương V 0,48 100m
27 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 18 cái
28 Cầu chắn rác phi 150 Xem chương V 6 quả
29 Đai neo giữ ống Xem chương V 36 cái
30 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Xem chương V 3,17 100m2
31 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Xem chương V 40,86 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T Xem chương V 40,86 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Xem chương V 40,86 m3
34 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt (Bảng B1) Xem chương V 12 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi (Bảng B2) Xem chương V 6 cái
36 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 hạt (Bảng B3) Xem chương V 12 cái
37 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 30 hộp
38 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 36 bộ
39 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Xem chương V 4 bộ
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Xem chương V 12 cái
41 Lắp đặt quạt trần Xem chương V 6 cái
42 Lắp đặt hộp số quạt trần Xem chương V 6 cái
C HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ BAN GIÁM HIỆU (TRƯỜNG PTDTBT TH PU LAU)
1 Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái sê nô Xem chương V 20,58 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (100%) Xem chương V 268,6 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (100% ) Xem chương V 205,31 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Xem chương V 85,44 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (50%) Xem chương V 85,44 m2
6 Tháo dỡ cửa Xem chương V 43,56 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Xem chương V 111,82 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Xem chương V 4,15 m2
9 Phá dỡ vữa láng bậc tam cấp Xem chương V 20,23 m2
10 Phá dỡ Nền gạch lá nem Xem chương V 134,48 m2
11 Phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Xem chương V 13,45 m3
12 Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ Xem chương V 1 công
13 Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 100 Xem chương V 20,58 m2
14 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem chương V 20,58 m2
15 Trát tường cột, trụ trong nhà, VXM mác 75 (100%) Xem chương V 268,6 m2
16 Trát tường ngoài nhà, VXM mác 75 (100%) Xem chương V 205,31 m2
17 Trát dầm trần, VXM mác 75 (50%) Xem chương V 85,44 1m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 479,94 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 205,31 m2
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, VXM mác 75 Xem chương V 4,45 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 40,46 m2
22 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 12,77 m3
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Xem chương V 117,5 m2
24 Láng granitô bậc tam cấp Xem chương V 4,15 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 111,82 m2
26 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 43,56 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, d=90mm Xem chương V 0,32 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 16 cái
29 Cầu chắn rác phi 150 Xem chương V 8 quả
30 Đai neo giữ ống Xem chương V 24 cái
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Xem chương V 1,4 100m2
32 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 27,82 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 27,82 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 27,82 m3
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 40 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 30 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 150 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 220 m
40 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt (Bảng B1) Xem chương V 6 cái
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi (Bảng B2) Xem chương V 6 cái
42 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 hạt (Bảng B3) Xem chương V 3 cái
43 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 12 bộ
44 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Xem chương V 3 bộ
45 Lắp đặt hộp nối <=150x150mm Xem chương V 6 hộp
46 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 15 hộp
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 6 cái
49 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
50 Tủ điện tổng KT 350x250x100 Xem chương V 1 cái
D HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ VĂN PHÒNG ( TRƯỜNG PTDTBT TH PU LAU )
1 Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái sê nô Xem chương V 14,62 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (100%) Xem chương V 140,01 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (100% ) Xem chương V 124,79 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Xem chương V 21,95 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (50%) Xem chương V 21,95 m2
6 Tháo dỡ cửa Xem chương V 9,12 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Xem chương V 13,43 m2
8 Phá dỡ vữa láng bậc tam cấp Xem chương V 7,66 m2
9 Phá dỡ Nền gạch lá nem Xem chương V 40,64 m2
10 Phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Xem chương V 4,06 m3
11 Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ Xem chương V 1 công
12 Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 100 Xem chương V 14,62 m2
13 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem chương V 14,62 m2
14 Trát tường cột, trụ trong nhà, VXM mác 75 (100%) Xem chương V 140,01 m2
15 Trát tường ngoài nhà, VXM mác 75 (100%) Xem chương V 124,79 m2
16 Trát dầm trần, VXM mác 75 (50%) Xem chương V 21,95 1m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 183,9 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 124,79 m2
19 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 4,06 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, VXM mác 75 Xem chương V 40,64 m2
21 Láng granitô bậc tam cấp Xem chương V 7,66 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 13,43 m2
23 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 9,12 m2
24 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, d=90mm Xem chương V 0,16 100m
25 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 8 cái
26 Cầu chắn rác phi 150 Xem chương V 4 quả
27 Đai neo giữ ống Xem chương V 12 cái
28 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Xem chương V 0,93 100m2
29 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 10,9 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 10,9 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 10,9 m3
32 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Xem chương V 50 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Xem chương V 20 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Xem chương V 30 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Xem chương V 50 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 100 m
37 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt (Bảng B1) Xem chương V 2 cái
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi (Bảng B2) Xem chương V 4 cái
39 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 4 bộ
40 Lắp đặt hộp nối <=150x150mm Xem chương V 2 hộp
41 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 6 hộp
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 2 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 2 cái
45 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
46 Tủ điện tổng KT 350x250x100 Xem chương V 1 cái
E HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH SỐ 1 (Trường PTDTBT TH Pu Lau)
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Xem chương V 70,47 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Xem chương V 45,51 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 9,29 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 14,84 m2
5 Tháo tấm lợp mái tôn Xem chương V 0,21 100m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 5,88 m2
7 Trát tường trong nhà, VXM mác 75 Xem chương V 29,13 m2
8 Trát tường ngoài nhà, VXM mác 75 Xem chương V 45,51 m2
9 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 29,13 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 45,51 m2
11 Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9,29 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm, VXM mác 75 Xem chương V 56,18 m2
13 SX cửa đi Pano kính dày 5ly Xem chương V 5,4 m2
14 SX cửa sổ Pano kính dày 5ly Xem chương V 0,48 m2
15 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 5,88 m2
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 0,21 100m2
17 Tôn úp nóc, ốp sườn Xem chương V 12,2 m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thải, d=90mm Xem chương V 0,08 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 2 cái
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,21 100m2
21 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 2,8 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 2,8 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 2,8 m3
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 30 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 15 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 25 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 40 m
28 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt (Bảng B1) Xem chương V 1 cái
29 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt (Bảng B2) Xem chương V 3 cái
30 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 20W Xem chương V 5 bộ
31 Lắp đặt hộp đế âm tường <=60x80mm Xem chương V 6 hộp
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 1 cái
33 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
34 Tủ điện tổng KT 300x200x100 Xem chương V 1 cái
F HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH SỐ 2 (Trường PTDTBT TH Pu Lau)
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Xem chương V 70,47 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Xem chương V 45,51 m2
3 Phá dỡ vữa láng bậc tam cấp Xem chương V 3,12 m2
4 Phá dỡ nền bê tông Xem chương V 0,15 m3
5 Phá dỡ Nền gạch lá nem Xem chương V 9,29 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 14,84 m2
7 Tháo tấm lợp tôn Xem chương V 0,21 100m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 5,88 m2
9 Trát tường trong nhà, VXM mác 75 Xem chương V 29,13 m2
10 Trát tường ngoài nhà, VXM mác 75 Xem chương V 45,51 m2
11 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 29,13 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 45,51 m2
13 Láng nền bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,12 m2
14 Bê tông nền bậc, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,15 m3
15 Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9,29 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm, VXM mác 75 Xem chương V 56,18 m2
17 SX cửa đi Pano kính dày 5ly Xem chương V 5,4 m2
18 SX cửa sổ Pano kính dày 5ly Xem chương V 0,48 m2
19 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 5,88 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 0,21 100m2
21 Tôn úp nóc, ốp sườn Xem chương V 12,2 m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thải, d=90mm Xem chương V 0,08 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 2 cái
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,21 100m2
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 2,11 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 2,11 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Xem chương V 2,11 m3
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 30 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 15 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 25 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 40 m
32 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt (Bảng B1) Xem chương V 1 cái
33 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt (Bảng B2) Xem chương V 3 cái
34 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 20W Xem chương V 5 bộ
35 Lắp đặt hộp đế âm tường <=60x80mm Xem chương V 6 hộp
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 1 cái
37 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
38 Tủ điện tổng KT 300x200x100 Xem chương V 1 cái
G XÃ NA TÔNG
H HẠNG MỤC: PHÒNG NGỦ HỌC SINH (ĐIỂM TRƯỜNG NA Ố-TRƯỜNG MN SỐ 1 XÃ NA TÔNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chương V 9,98 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 8,58 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,06 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,43 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chương V 0,063 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chương V 0,07 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,82 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,024 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,152 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chương V 0,079 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,436 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,67 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 6,65 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,064 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,428 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,26 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,86 m3
18 Đắp nền bằng cấp phối sỏi suối Xem chương V 27,32 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 4,2 m3
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50, vữa XM mác 75 Xem chương V 46,25 m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,036 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,207 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem chương V 0,264 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,45 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 8,55 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,18 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,164 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,351 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,322 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,87 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chương V 0,222 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Xem chương V 0,171 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,45 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 86,3 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 117,71 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chương V 13,69 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chương V 14,53 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Xem chương V 26,62 m
39 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Xem chương V 26,62 m
40 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 11,65 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 11,65 m2
42 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn IPAINT, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 86,3 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn IPAINT, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 117,71 m2
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 0,133 tấn
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,133 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Xem chương V 0,205 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép hộp Xem chương V 0,205 tấn
48 Sản xuất dầm trần thép hộp 40x40x1,4 Xem chương V 0,122 tấn
49 Lắp dựng dầm trần thép hộp Xem chương V 0,122 tấn
50 Lợp mái tôn xốp chống nóng, dày 0,42mm Xem chương V 0,64 100m2
51 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0,35mm, mã 400 MD Xem chương V 22,4 m
52 Trần tôn sáng màu Xem chương V 46,25 m2
53 Phào trần tôn Xem chương V 31,56 m
54 SX khuôn cửa thép hộp 40x80x1,4mm Xem chương V 52,4 m
55 SX cửa đi Pano kính dày 5ly Xem chương V 6 m2
56 SX cửa sổ Pano kính dày 5ly Xem chương V 12,24 m2
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 52,4 m
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 18,24 m2
59 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Xem chương V 0,072 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 12,96 m2
61 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, d=90mm Xem chương V 0,16 100m
62 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 12 cái
63 Cầu chắn rác phi 150 Xem chương V 4 quả
64 Đai neo giữ ống Xem chương V 12 cái
65 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 5,12 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 5,12 m3
67 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 19 m
68 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 27 m
69 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 2 cọc
70 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
71 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
72 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 2 cái
73 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 2 cái
74 Chì lá dầy 1,5mm Xem chương V 2 cái
75 Bu lông có vành đệm Xem chương V 4 cái
76 Bật sắt phi 8 Xem chương V 10 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 50 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 20 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 80 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 120 m
82 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Xem chương V 4 bảng
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 2 cái
84 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 8 bộ
85 Lắp đặt quạt ốp trần lồng xoay Xem chương V 4 cái
86 Lắp đặt hộp nối <=150x150mm Xem chương V 4 hộp
87 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 6 hộp
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
89 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 4 cái
90 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
91 Tủ điện tổng KT 300x200x100 Xem chương V 1 cái
92 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 0,25 m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 0,11 m3
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 0,13 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 1,05 m2
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 6,2 m3
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 62 m2
98 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Xem chương V 10 m
I HẠNG MỤC: NHÀ NGỦ HỌC SINH (ĐIỂM TRƯỜNG NA HƯƠM-TRƯỜNG MN SỐ 1 XÃ NA TÔNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Xem chương V 11,7 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Xem chương V 14,3 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,1 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chương V 2,36 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,05 tấn
6 Ván khuôn gỗ, móng cột vuông Xem chương V 0,06 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem chương V 2,26 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,015 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm, Xem chương V 0,117 tấn
10 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông Xem chương V 0,042 100m2
11 Bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem chương V 0,232 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,46 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 7,03 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,064 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Xem chương V 0,424 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Xem chương V 0,26 100m2
17 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,86 m3
18 Đắp nền bằng cấp phối sỏi suối Xem chương V 5,34 m3
19 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 5,34 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chương V 58 m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Xem chương V 0,029 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Xem chương V 0,165 tấn
23 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Xem chương V 0,211 100m2
24 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem chương V 1,16 m3
25 Xây gạch chỉ không nung tường thẳng, dày<=11cm, VXM mác 75 Xem chương V 8,74 m3
26 Xây gạch chỉ không nung tường thẳng, dày<=33cm, VXM mác 75 Xem chương V 2,77 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Xem chương V 0,169 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Xem chương V 0,34 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,32 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,85 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,185 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Xem chương V 0,142 100m2
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,21 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 115,72 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 106,07 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chương V 13,6 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chương V 12,01 m2
38 Trát phào kép tường sê nô, vữa XM mác 75 Xem chương V 22,42 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chương V 22,42 m
40 Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 100 Xem chương V 9,59 m2
41 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem chương V 9,59 m2
42 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn DETECH, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 115,72 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn DETECH, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 106,07 m2
44 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm Xem chương V 0,122 tấn
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,122 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Xem chương V 0,212 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép hộp Xem chương V 0,212 tấn
48 Sản xuất dầm trần thép hộp 40x40x1,4 Xem chương V 0,134 tấn
49 Lắp dựng dầm trần thép hộp Xem chương V 0,134 tấn
50 Lợp mái tôn xốp chống nóng, dày 0,42mm Xem chương V 0,705 100m2
51 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0,35mm, mã 400 MD Xem chương V 23,78 m
52 Trần tôn sáng màu Xem chương V 57,66 m2
53 Phào trần tôn Xem chương V 31,36 m
54 SX khuôn cửa thép hộp 40x80x1,4mm Xem chương V 45,9 m
55 SX cửa đi Pano kính dày 5ly Xem chương V 6 m2
56 SX cửa sổ Pano kính dày 5ly Xem chương V 10,2 m2
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 45,9 m
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 16,2 m2
59 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Xem chương V 0,061 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 10,92 m2
61 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, d=90mm Xem chương V 0,16 100m
62 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Xem chương V 12 cái
63 Cầu chắn rác phi 150 Xem chương V 4 quả
64 Đai neo giữ ống Xem chương V 12 cái
65 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem chương V 4,48 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 4,48 m3
67 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 17 m
68 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 25 m
69 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 2 cọc
70 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
71 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
72 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 2 cái
73 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 2 cái
74 Chì lá dầy 1,5mm Xem chương V 2 cái
75 Bu lông có vành đệm Xem chương V 4 cái
76 Bật sắt phi 8 Xem chương V 10 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 50 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 20 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 100 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 140 m
82 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Xem chương V 3 bảng
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 2 cái
84 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 6 bộ
85 Lắp đặt quạt ốp trần lồng xoay Xem chương V 6 cái
86 Lắp đặt hộp nối <=150x150mm Xem chương V 3 hộp
87 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 5 hộp
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
89 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 3 cái
90 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
91 Tủ điện tổng KT 300x200x100 Xem chương V 1 cái
J HẠNG MỤC: NHÀ NGỦ HỌC SINH (ĐIỂM TRƯỜNG HIN PHON-TRƯỜNG MN SỐ 1 NA TÔNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Xem chương V 14,25 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Xem chương V 12,64 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 0,16 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chương V 2,35 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,063 tấn
6 Ván khuôn gỗ, móng cột vuông Xem chương V 0,07 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem chương V 2,82 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,018 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm, Xem chương V 0,147 tấn
10 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông Xem chương V 0,053 100m2
11 Bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem chương V 0,29 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,68 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 6,03 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Xem chương V 0,061 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Xem chương V 0,409 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Xem chương V 0,248 100m2
17 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,73 m3
18 Đắp nền bằng cấp phối sỏi suối Xem chương V 3,76 m3
19 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 3,76 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chương V 41,5 m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Xem chương V 0,036 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Xem chương V 0,207 tấn
23 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Xem chương V 0,264 100m2
24 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem chương V 1,45 m3
25 Xây gạch chỉ không nung tường thẳng, dày<=11cm, VXM mác 75 Xem chương V 8,01 m3
26 Xây gạch chỉ không nung tường thẳng, dày<=33cm, VXM mác 75 Xem chương V 1,6 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Xem chương V 0,152 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, cao <=4 m Xem chương V 0,317 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,307 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,72 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 85,33 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 100,37 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chương V 10,01 m2
34 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 85,33 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. Xem chương V 100,37 m2
36 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm Xem chương V 0,115 tấn
37 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,115 tấn
38 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Xem chương V 0,165 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép hộp Xem chương V 0,165 tấn
40 Sản xuất dầm trần thép hộp 40x40x1,4 Xem chương V 0,102 tấn
41 Lắp dựng dầm trần thép hộp Xem chương V 0,102 tấn
42 Lợp mái tôn xốp chống nóng, dày 0,42mm Xem chương V 0,594 100m2
43 Tôn úp nóc, ốp sườn, máng, dày 0,35mm, mã 400 MD Xem chương V 20,32 m
44 Trần tôn sáng màu Xem chương V 41,5 m2
45 Phào trần tôn Xem chương V 30,76 m
46 SX khuôn cửa thép hộp 40x80x1,4mm Xem chương V 39,4 m
47 SX cửa đi Pano kính dày 5ly Xem chương V 6 m2
48 SX cửa sổ Pano kính dày 5ly Xem chương V 8,16 m2
49 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 39,4 m
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 14,16 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Xem chương V 0,05 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 8,88 m2
53 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem chương V 5,12 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Xem chương V 5,12 m3
55 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 19 m
56 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 27 m
57 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 2 cọc
58 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
59 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Xem chương V 2 cái
60 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 2 cái
61 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 2 cái
62 Chì lá dầy 1,5mm Xem chương V 2 cái
63 Bu lông có vành đệm Xem chương V 4 cái
64 Bật sắt phi 8 Xem chương V 10 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 50 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 20 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 20 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 80 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 120 m
70 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Xem chương V 4 bảng
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 3 cái
72 Lắp đặt bóng đèn LED BULB Rạng Đông 40W Xem chương V 8 bộ
73 Lắp đặt quạt ốp trần lồng xoay Xem chương V 4 cái
74 Lắp đặt hộp nối <=150x150mm Xem chương V 4 hộp
75 Lắp đặt hộp công tắc (Đế âm tường) <=60x80mm Xem chương V 7 hộp
76 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
77 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 4 cái
78 Lắp đặt puli sứ loại <=30x30 trên tường Xem chương V 1 cái
79 Tủ điện tổng KT 300x200x100 Xem chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->