Gói thầu: Xây lắp 3: sửa chữa đoạn Km270+500-Km278+560
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp 3: sửa chữa đoạn Km270+500-Km278+560 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 11:17:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,706,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 360,000,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1. Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - E-HSMT | 2.129,74 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C3 | nt | 573,69 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | nt | 78,64 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | nt | 422,17 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất C3 | nt | 1.995,42 | m3 |
| 6 | Đắp nền K=0,95 | nt | 3.080,3 | m3 |
| 7 | Lu lèn đầm chặt K=0,95 | nt | 4.775,38 | m3 |
| B | Mặt đường kết cấu 1 | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (TCN 4,5kg/m2) | Chương V - E-HSMT | 565,82 | m2 |
| C | Mặt đường kết cấu 2 | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (TCN 4,5kg/m2) | Chương V - E-HSMT | 28.035,89 | m2 |
| 2 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm | nt | 28.035,89 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm nước lớp trên | nt | 1.543,5 | m3 |
| D | Mặt đường kết cấu 3 | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm (TCN 4,5kg/m2) | Chương V - E-HSMT | 16.477,74 | m2 |
| 2 | Đá dăm nước lớp trên dày 12cm | nt | 16.477,74 | m2 |
| 3 | Đá dăm nước lớp dưới dày 14cm | nt | 16.477,74 | m2 |
| E | Xử lý cục bộ cao su, ổ gà | |||
| 1 | Đào bỏ lớp đất yếu sình lún | Chương V - E-HSMT | 5.171,77 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp dưới h=14cm | nt | 11.754,03 | m2 |
| 3 | Đắp trả đất yếu bằng cấp phối TN (sỏi suối) htb=30cm | nt | 3.526,21 | m3 |
| F | HM2. Công trình thoát nước | |||
| G | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống ĐK = 0,75m | Chương V - E-HSMT | 3 | ống |
| 2 | Bê tông ống cống M200 | nt | 0,63 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống đường kính d <=10 mm | nt | 59,04 | kg |
| 4 | Bê tông xi măng M150, tường thân và tường cánh | nt | 1,72 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M150, sân cống | nt | 2,46 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M150, móng | nt | 5,66 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100, mái dốc | nt | 1,49 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây VXM M100, chân khay mái dốc | nt | 0,25 | m3 |
| 9 | Đá hộc xếp chèn chặt gia cố cửa ra | nt | 2,83 | m3 |
| 10 | Cát sỏi đệm dày 10cm | nt | 1,73 | m3 |
| 11 | VXM M100 mối nối cống | nt | 0,02 | m3 |
| 12 | Đào móng cống đất C2 | nt | 3,2 | m3 |
| 13 | Đào móng cống đất C3 | nt | 12,81 | m3 |
| 14 | Đắp đất K=0,95 | nt | 6,5 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | nt | 3,72 | m3 |
| H | Sửa chữa nâng cao tường đầu cống tròn | |||
| 1 | BTXM M150 tường đầu | Chương V - E-HSMT | 19,16 | m3 |
| 2 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m | nt | 33 | rọ |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 38,76 | m3 |
| I | Sửa chữa nâng cao tường đầu cống bản | |||
| 1 | Bê tông tường đầu M250 | Chương V - E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép tường đầu, đường kính D <= 10mm | nt | 10,92 | kg |
| 3 | Phá dỡ gờ cũ Bê tông M250 | nt | 0,06 | m3 |
| J | HM3. Rãnh bê tông, rãnh chịu lực thoát nước dọc | |||
| K | Rãnh bê tông làm mới | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước | Chương V - E-HSMT | 3.356 | tấm |
| 2 | Bê tông xi măng M200 đá 1x2, đúc sẵn | nt | 73,83 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M150 đá 1x2, đổ tại chỗ | nt | 24,44 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 dày 2cm lót đáy rãnh | nt | 23,57 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 dày 2cm miết mạch | nt | 3,36 | m3 |
| 6 | Lót bạt dứa đáy rãnh | nt | 413,72 | m2 |
| L | Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt Tấm bản nắp rãnh qua nhà dân | Chương V - E-HSMT | 10 | Tấm |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 nắp đan | nt | 1,34 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 mm | nt | 205,67 | kg |
| M | Rãnh hộp | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản đậy | Chương V - E-HSMT | 250 | tấm |
| 2 | BTXM M250 tấm bản | nt | 23,01 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 mm | nt | 1.465,5 | kg |
| 4 | Cốt thép D>10 mm | nt | 719,25 | kg |
| 5 | BTXM M250 thân rãnh | nt | 77,5 | m3 |
| 6 | VXM M100 mối nối | nt | 1,56 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm | nt | 405 | m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10 mm | nt | 2.212 | kg |
| 9 | Cốt thép D>10 mm | nt | 5.961,5 | kg |
| 10 | Cát sỏi đệm dày 10cm | nt | 20 | m3 |
| 11 | Đào đất C3 móng rãnh | nt | 173,85 | m3 |
| 12 | Đắp trả móng rãnh K95 | nt | 35,55 | m3 |
| 13 | Lắp đặt thân rãnh hộp | nt | 250 | cấu kiện |
| N | HM4. Công trình phòng hộ (Kè Rọ thép bọc nhựa) | |||
| 1 | Rọ thép bọc nhựa KT=2x1x1m | Chương V - E-HSMT | 244 | rọ |
| 2 | Đào móng đất C3 | nt | 235,95 | m3 |
| 3 | Đắp sau kè K95 | nt | 46,94 | m3 |
| 4 | Đắp móng K95 | nt | 5,55 | m3 |
| O | HM5. Hệ thống ATGT | |||
| P | Cọc tiêu làm mới | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V - E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 | nt | 1,6 | m3 |
| 3 | Cốt thép đường kính d ≤10mm | nt | 248,56 | kg |
| 4 | Sơn trắng | nt | 27,46 | m2 |
| 5 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 6,45 | m2 |
| 6 | Đào đất C3 | nt | 4,26 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | nt | 2,29 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 104 | cọc |
| Q | Cọc tiêu di chuyển | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cọc tiêu | Chương V - E-HSMT | 440 | cọc |
| 2 | Bê tông móng M150 | nt | 6,78 | m3 |
| 3 | Sơn trắng | nt | 116,16 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 27,28 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 18,02 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | nt | 9,68 | m3 |
| R | Cọc H làm mới | |||
| 1 | Bê tông cọc M200, | Chương V - E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | nt | 0,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép đường kính d ≤10mm | nt | 5,02 | kg |
| 4 | Sơn trắng | nt | 0,64 | m2 |
| 5 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 0,24 | m2 |
| 6 | Đào đất C3 | nt | 0,13 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | nt | 0,06 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cọc H | nt | 2 | cọc |
| S | Di chuyển cọc H | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cọc H | Chương V - E-HSMT | 70 | cọc |
| 2 | Bê tông M150 | nt | 1,47 | m3 |
| 3 | Sơn trắng | nt | 22,4 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ phản quang 2 lớp | nt | 8,4 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 4,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | nt | 2,1 | m3 |
| T | Di chuyển cột Km | |||
| 1 | Di chuyển, lắp đặt cột Km | Chương V - E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Bê tông M150 | nt | 1,82 | m3 |
| 3 | Sơn trắng 2 lớp | nt | 5,15 | m2 |
| 4 | Sơn xanh phản quang 2 lớp | nt | 2,01 | m2 |
| 5 | Đào đất C3 | nt | 2,3 | m3 |
| U | Biển báo tam giác KT=0,9x0,9x0,9m làm mới | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác | Chương V - E-HSMT | 5 | biển |
| 2 | Bê tông móng cột M150 | nt | 0,74 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 0,75 | m3 |
| V | Di chuyển biển báo tam giác | |||
| 1 | Lắp đặt lại biển báo hình tam giác | Chương V - E-HSMT | 45 | biển |
| 2 | Bê tông móng cột M150 | nt | 6,62 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | nt | 6,75 | m3 |
| W | Di chuyển Biển báo chữ nhật phụ | |||
| 1 | Di chuyển Biển báo chữ nhật phụ | Chương V - E-HSMT | 4 | biển |
| X | Cột biển báo làm mới | |||
| 1 | Cột biển báo làm mới | Chương V - E-HSMT | 5 | cột |
| Y | Diện tích các loại vạch sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn tim đường | Chương V - E-HSMT | 402,06 | m2 |
| 2 | Sơn giảm tốc | nt | 11 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi