Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200707170-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200706492
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:50:00 đến ngày 2020-07-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,536,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ - PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I 2,7941 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 48,5716 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,3571 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 21,516 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 23,7695 m3
6 Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng mác 75 39,7895 M3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 6,999 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 37,621 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,345 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,0916 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 17,287 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,576 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,0396 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7908 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,415 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3297 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,382 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,234 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,232 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,6617 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,352 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,895 tấn
23 Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) 286,744 m3
24 Cát nền 262,0277 M3
25 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm 793,79 m2
26 Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400x30, vữa mác 75 16,8 m2
27 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm (gạch nhám) 26,365 m2
28 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 27,36 M2
29 Láng granitô Nền sàn 27,36 M2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 91,47 m2
31 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch gốm cháy 100x200x15mm 32,1 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường 59,37 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59,37 m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 8,547 m3
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 8,814 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 42,7403 m3
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 53,2046 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 16,1506 m3
39 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,4845 m3
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,4112 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 3,1905 100m2
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,3164 100m2
43 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,2206 100m2
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,1737 100m2
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,4969 100m2
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 108 cái
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 15 1cấu kiện
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3746 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5724 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,322 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,476 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,608 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,572 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,657 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,361 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,921 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,251 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,261 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 1,182 tấn
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 155,4592 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 193,015 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 348,775 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 473,242 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 137,725 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 137,725 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.170,491 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.170,491 m2
68 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 3,21 m2
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 1,026 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 20,8419 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 29,6707 m3
72 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 74,8206 M3
73 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 105,5836 M3
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 120,132 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch gốm cháy 100x200x15mm 4,843 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.035,052 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.509,662 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 282,3 m
79 Trát vẩy tường chống vang, vữa xi măng Mác 75 (con bọ mảng tường trên lan can) 3,199 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 28,29 m2
81 Láng granitô Cầu thang 28,29 M2
82 Bả bằng bột bả vào tường 2.297,73 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.035,05 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.142,544 m2
85 Lắp dựng cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8ly (Không chia ô vuông) 83,0625 M2
86 Cửa đi khung nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8ly (Không chia ô vuông) 83,0625 M2
87 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8ly (Không chia ô vuông) 91,04 M2
88 Cửa sổ khung nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8ly (Không chia ô vuông) 91,04 M2
89 Hoa Inox bảo vệ cửa 88,64 M2
90 Lan can Inox 33,57 M2
91 Lắp dựng lan can, khung inox bảo vệ 121,58 M2
92 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem 4,5639 100M2
93 Trần bằng tole sóng nhỏ 2,7zem, khung sắt hộp 30x30x1mm, a=800 (2 phương) 372,78 M2
94 Sản xuất xà gồ sắt C tráng kẽm C120X50X15 dày 1,8ly 2,0273 Tấn
95 Lắp dựng xà gồ sắt C tráng kẽm C120x50x15 dày 1,8 ly 2,0273 Tấn
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,18 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,1 100m
98 Lắp đặt co nhựa D = 90 14 cái
99 Lắp đặt co nhựa D = 60 2 cái
100 Lắp đặt Cầu chắn rác D = 90 14 cái
101 Lắp đặt Cầu chắn rác D = 60 2 cái
102 Kẹp thép neo ống D90 70 Cái
103 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngồi, chiều cao <= 16 m 11,466 100M2
104 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I 0,2429 100m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0802 100m3
106 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 1,792 M3
107 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 4,4736 m3
108 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,0668 m3
109 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 4,2 m2
110 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0022 100M3
111 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 4,36 M2
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 18,56 m2
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7814 m3
114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0189 100m2
115 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
117 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0873 tấn
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36 bộ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 7 bộ
120 Lắp đặt đèn led áp trần 12w - 220V 16 bộ
121 Lắp led áp trần 9w - 220V 10 bộ
122 Lắp đặt quạt trần + dimmer điều khiển 19 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 chiều 52 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
125 Lắp đặt ô cắm đơn 36 cái
126 Lắp Cầu chì 10A - 220V 38 cái
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 300 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 250 m
129 Lắp đặt đế đơn âm đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 44 cái
130 Lắp đặt mặt nạ+cùm CB, công tắc, ổ cắm điện mặt 1.2.3 44 cái
131 Lắp đặt đế đôi âm đặt công tắc, ổ cắm mặt 4.6 20 cái
132 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm điện âm mặt 4,6 20 cái
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây 20 hộp
134 Lắp đặt Tủ điện 2 hộp
135 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 1.000 m
136 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 450 m
137 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 80 m
138 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 180 m
139 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x25mm2 200 m
140 MCB 2P - 6A 5 bảng
141 MCB 2P -10A 7 cái
142 MCB 2P -16A 4 cái
143 MCB 2P -63A 2 cái
144 MCB 2P -100A 1 cái
145 Đinh vít tắc kê 1,5-3cm 15 Bịch
146 Băng keo cách điện 5 Cuộn
147 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 1 cọc
148 Giá đỡ hộp bình CC (Chữ V sắt, tắc kê) 18 Cái
149 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy 6 hộp
150 Bình PCCC bột CO2-3KG MT3 6 Bình
151 Bình PCCC bột 3KG- MFZ4 6 Bình
152 Bảng tiêu lệnh PCCC 4 Bảng
153 Đinh vít tắc kê 5-7cm 2 Bịch
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 22 m
155 Trụ đỡ STK d=60, dày 4mm, L6m 1 Trụ
156 Kéo rải dây chống sét 60mm2 22 m
157 Dây tiếp đất 60mm² 30 m
158 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 15,96 m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,92 m3
160 Ốc xiếc cáp bằng đồng 150mm² 12 Cái
161 Lắp đặt hộp đo điện trở 1 hộp
162 Muối dẫn điện 4 Kg
163 Cầu thu sét bán kính bảo vệ 45m 1 cái
164 Cọc chống sét D16, L = 2,4m 10 cọc
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,2 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,22 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,12 100m
168 Lắp đặt nối PVC fi 34 2 cái
169 Lắp đặt nối PVC fi 27 2 cái
170 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 1 cái
171 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 4 cái
172 Lắp đặt Tê nhựa D xd = 34x27 1 cái
173 Lắp đặt Tê nhựa D xd = 27x21 14 cái
174 Lắp đặt Tê đồng D = 21 ren ngoài 7 cái
175 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 1 cái
176 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 27x21 5 cái
177 Lắp đặt Co nhựa D = 34 8 cái
178 Lắp đặt Co nhựa D = 27 8 cái
179 Lắp đặt Co nhựa D = 21 4 cái
180 Lắp đặt Co nhựa 90o D = 21 có ren trong 12 cái
181 Lắp đặt Co nhựa 90o D = 21 có ren ngoài 7 cái
182 Lắp đặt Van nhựa D = 34 1 cái
183 Lắp đặt Van đồng D = 34 3 cái
184 Lắp đặt Lavabo vệ sinh 7 bộ
185 Lắp đặt gương soi 7 cái
186 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
187 Lắp đặt Van đồng D = 21 5 cái
188 Lắp đặt vòi rửa Lavabo D = 21 7 cái
189 Khóa cần gạt (cho chậu tiểu nam) 3 cái
190 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
191 Máy bơm nước 2HP 1 Máy
192 Lắp đặt phao điện D = 34 (có rờ le nối với máy bơm) 1 cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,16 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,23 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,1 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,22 100m
197 Lắp đặt nối PVC D = 114 4 cái
198 Lắp đặt nối PVC D = 90 2 cái
199 Lắp đặt nối PVC D = 60 3 cái
200 Lắp đặt co lơi nhựa D = 90 6 cái
201 Lắp đặt co lơi nhựa D = 60 4 cái
202 Lắp đặt co lơi nhựa D = 114 3 cái
203 Lắp đặt Co nhựa D = 114 7 cái
204 Lắp đặt Co nhựa D = 90 5 cái
205 Lắp đặt Co nhựa D = 60 15 cái
206 Lắp đặt Co nhựa D = 34 16 cái
207 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 90x34 2 cái
208 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 60x34 2 cái
209 Lắp đặt Tê nhựa cong D = 114 6 cái
210 Lắp đặt Tê nhựa cong D = 90 2 cái
211 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 2 cái
212 Lắp đặt Tê nhựa D = 60 2 cái
213 Lắp đặt Tê nhựa D xd = 90x34 13 cái
214 Lắp đặt Tê nhựa D xd = 60x34 1 cái
215 Lắp đặt Tê nhựa D xd = 60x27 4 cái
216 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 90x60 1 cái
217 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 114x34 1 cái
218 Lắp đặt phểu thu inox 14 cái
219 Lắp đặt xí bệt + Két nước 7 bộ
220 Lắp đặt vòi rửa, xịt vệ sinh bồn cầu 7 bộ
221 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 7 cái
222 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 5 cái
B SÂN TRƯỜNG
1 Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) 40,7556 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 58,985 m3
3 Kẻ Cắt roon 877,3 M2
C CỘT CỜ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,7406 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,9045 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,594 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,903 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,348 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 3,408 m3
7 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 1,944 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 13,545 m2
9 Láng granitô cầu thang 14,985 m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,4265 m3
11 Gia công cột bằng thép hình 0,0341 tấn
12 Đổ đất màu trồng cây 3,9156 m3
13 Đổ phân chuồng trồng cây 0,672 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 7,22 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường 7,22 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,32 m2
18 Lắp dựng chân cột cờ bằng thép hình 0,011 tấn
D NHÀ XE 02 BÁNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,52 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,102 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,8721 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 9,292 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 2,592 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,12 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,5 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,87 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,146 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 82,5 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 5,4 m2
12 Lợp mái tôn kẽm cuộn màu xanh dày 4,2 zem 0,986 100m2
13 Gia công xà gồ thép 0,1715 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,0974 tấn
15 Gia công giằng mái thép 0,0832 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình 0,1109 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,1715 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,0974 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,0832 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 40,745 1m2
21 Bu lông fi 12, L=300 40 Cái
E TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I 54,4851 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 0,576 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1834 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,6601 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 21,5068 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 6,4024 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,9125 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6402 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1246 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,806 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 4,05 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,81 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1171 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4378 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,481 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 19,4184 m3
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 13,508 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 68,744 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 424,004 m2
20 Ốp chân tường gốm cháy 100x200x15mm 1,584 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 91,76 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 492,748 m2
23 Chữ bảng tên trường bằng mica màu nâu đất 2,2968 M2
24 Sản xuất cổng chính bằng thép hộp 7,2 M2
25 Hàng rào sắt 48,12 M2
26 Lắp dựng cửa khung sắt 14,4 m2
27 Lắp dựng hàng rào sắt 2,9 m2
28 Sản xuất và lắp dựng ray sắt L45x45x5 18 Mét
29 Bát đuôi cá L200 18 Cái
30 Bánh xe sắt D90 có bạt đạn 6 Cái
F THÁO DỠ NHÀ CŨ, HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 3,4458 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 3,0919 m3
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,9592 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 52,56 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 16,856 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 35,87 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem 241,12 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 24,112 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,412 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 20,295 m3
11 Phá dỡ hàng rào 22,59 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,3013 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,56 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,04 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,5775 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->