Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Hàm Tân (La Gi)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200680270-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Hàm Tân (La Gi)
Số hiệu KHLCNT 20200673791
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tổng công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 390 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 11:48:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,616,274,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ BẢO HIỂM
1 Mua bảo hiểm xây dựng công trình Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Khoản
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ
C Nhà kho số 1:
1 Tháo dỡ mái Mái fibrôxi măng, cao < 16 m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 266,4 M2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,3616 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 33,6 m2
4 Tháo dỡ trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 135,04 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 256,3 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,5311 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,488 m3
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26,936 m3
D Nhà kho số 2:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 179,49 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,6528 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 38,52 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,5 m2
5 Tháo dỡ trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 130,58 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 154,97 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29,946 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,348 m3
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,154 m3
E Nhà kho số 3:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 113,4768 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,5914 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 27,64 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,52 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện hữu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 Công
6 Tháo dỡ trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 77,45 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 84,51 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,8802 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,2914 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,982 m3
11 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,268 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,45 m3
13 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,3697 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,7396 100m3/1km
15 Dọn dẹp mặt bằng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,5704 100m2
F HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĐIỀU HÀNH
G PHẦN SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,5749 100m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,5749 100m3
3 Cát san nền Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.225,3543 M3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 182,2 m3
5 Bao giữ cát (bao gồm bao và NC đổ cát vào bao) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
H PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26,726 m3
6 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,5695 m3
7 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 m3
8 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,818 m3
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,14 m3
10 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,541 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,7898 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,9086 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,9747 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,3423 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,584 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,5392 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,6945 tấn
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 302,38 m3
19 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 43,842 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,8652 m3
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,64 m3
22 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,6 m3
23 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 20,492 m3
24 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,24 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 192,4804 m3
26 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,072 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 78,2342 m3
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,7871 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,8604 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,2552 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,4195 m3
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,136 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,724 m3
34 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,576 m3
35 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,528 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,5435 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,4015 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,1325 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,6304 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,2044 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,3975 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,9626 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0678 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2343 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2273 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,7929 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2259 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,1266 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,4374 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,0674 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3466 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,6576 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,9837 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6,8941 tấn
55 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,7403 tấn
56 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,9847 tấn
57 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 88,84 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 99,217 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 188,057 m2
I PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,83 m3
2 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,6936 m3
3 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3444 m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26,88 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26,88 m2
6 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,3456 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,7078 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 31,1299 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 117,3951 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,709 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 46,383 m3
12 Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch granite 300x600 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 344,24 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 501,8 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 163,08 m2
15 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 162,64 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 664,88 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.944,5947 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 186,9605 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 192,125 m2
20 Lát sàn, nền gạch granite 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.263,755 m2
21 Lát sàn, nền gạch granite 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 153,81 m2
22 Lát sàn, nền gạch granite nhám 400x400, vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 171,84 m2
23 Lát nền, sàn gạch granite 300x600 màu xám nhám, vữa xi măng mác 75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 108,58 m2
24 Lát nền sàn ốp đá granite kích thước 300x600 màu xám, khò nhám mặt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,024 m2
25 Lát sàn bằng gỗ công nghiệp dày 12mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 126,4 M2
26 Tấm cemboar dày 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29,54 M2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 96,86 m2
28 ốp len gỗ công nghiệp dày 12mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,48 M2
29 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 114,9891 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 41,0175 m2
31 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22,886 m2
32 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,33 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 34,2424 m2
34 Ốp len chân tường bằng gạch ốp granite 120x600mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 84,024 m2
35 Ốp len chân cầu thang bằng đá granit tự nhiên Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,5992 m2
36 Ốp đá tự nhiên 10x20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 112,5613 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 568,7 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.826,815 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2.222,14 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4.048,915 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 568,7 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 354,9405 m2
43 Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 156,33 M2
44 Trần thạch cao đóng phẳng khung nhôm chìm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 948,055 M2
45 Trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 583,27 M2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18,768 100m2
47 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16,5 100m2
48 Mái che bằng Tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,5245 100m2
49 Lớp cách nhiệt hai túi khí Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 252,45 M2
50 Lắp dựng xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,4379 tấn
51 Gia công xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,4379 tấn
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,1705 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,1705 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép (Thép đỡ bệ lavabo  25*50*1,4) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1534 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép (Thép đỡ bệ lavabo  25*50*1,4) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1534 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 127,4175 1m2
57 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12,48 m2
58 Kính tráng thủy 5 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,76 M2
59 Bu lông 16x200 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 Cái
60 Vách gỗ verneer Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14,617 m2
J PHẦN CỬA ĐI, CỬA SỔ VÁCH NGĂN NHÔM KÍNH
1 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 362,05 m2
2 Cửa đi 2 cánh bản lề sàn, kính trắng cường lực dày 12mm (Cửa D1) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,8 M2
3 Phụ kiện bản lề sàn, khóa sàn, kẹp góc L, kẹp cánh trên, dưới, tay nắm inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
4 Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa D2). Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,8 M2
5 Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa D3) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 107,52 M2
6 Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa D4) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,56 M2
7 Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , lá sách, phụ kiện đồng bộ ( Cửa D5) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,45 M2
8 Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực phun mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa D6) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15,12 M2
9 Cửa sổ mở lùa 4 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa sổ S1) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 176 M2
10 Cửa sổ mở hất 1 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700 , kính cường lực mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa sổ S2) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,04 M2
11 Cửa sổ mở hất 2 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700 , kính cường lực mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ ( Cửa sổ Swc) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,76 M2
12 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 335,795 m2
13 Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 1600, kính trắng cường lực 8mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 335,795 m2
14 Lắp dựng vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 65 (65x100x3.2mm), kính ghép CL 10,76mm (kính trắng 5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 549,048 m2
15 Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 65 (65x100x3.2mm), kính ghép CL 10,76mm (kính trắng 5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 549,048 M2
16 Lắp dựng vách kính trong khung kính trắng cường lực 12 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,76 m2
17 Vách kính trong khung kính trắng cường lực 12 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,76 M2
18 Lắp dựng mái kính cường lực 10 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 m2
19 Mái kính cường lực 10 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 M2
20 Lắp dựng tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh nữ, cửa đi 1 cánh. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 88,04 m2
21 Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh nữ, cửa đi 1 cánh. Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 88,04 M2
22 Lam sắt 50x100 k/c 250 màu trắng sữa Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 200,2 Mét
23 Lắp dựng lan can inox, kính cường lực 12mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,445 m2
24 Lan can ram dốc kính cường lực 12 ly kết hợp với tay nắm và trụ inox hộp 50x50, pat đôi inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5,445 M2
25 Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 117,384 m2
26 Lan can inox + tay vịn inox Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 113,4049 M2
27 Tay vịn inox 304 kích thước 40x80x1,4mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 100,378 mét
K PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
L Tủ điện MDB:
1 Tủ điện H1600xW(2x600)xD500xT2.0 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
4 Shuntrip 220V Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 Rơ le bảo vệ chạm đất Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 Rơ le bảo vệ quá dòng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 Rơ le bảo vệ thấp áp, quá áp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
8 Máy biến dòng MCT 300/5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 bộ
9 Máy biến dòng PCT 300/5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 bộ
10 Thiết bị chống sét lan truyền 40kA + cầu chì Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
11 Busbar 3000A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
12 Các loại đồng hồ kỹ thuật số đa năng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
13 Bộ điều khiển tụ bù 4 cấp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
14 MCCB 3P-300A-25kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
15 MCCB 3P-125A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
16 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
17 MCCB 3P-60A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
18 MCCB 3P-50A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
19 MCCB 3P-40A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
20 MCCB 3P-30A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
21 MCCB 3P-20A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
22 MCCB 2P-30A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
23 MCCB 2P-20A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
24 Contactor 3P-40A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
25 Tụ bù 15KVAR Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
26 Cuộn kháng lọc hài 6% Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
27 Quạt làm mát +cảm biến nhiệt độ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
M Tủ điện DBG:
1 Tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
7 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 MCB 1P-50A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
9 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
12 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
N Tủ điện DBG.1:
1 Tủ điện âm tường >=8 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 2P-50A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 2P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
O Tủ điện DBG.2:
1 Tủ điện âm tường >=15 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
P Tủ điện DBG.3:
1 Tủ điện âm tường >=12 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Q Tủ điện DBG.4:
1 Tủ điện âm tường >=19 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
R Tủ điện DB1:
1 Tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
3 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
4 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
8 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
9 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
10 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
S Tủ điện DB1.1:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
T Tủ điện DB1.2:
1 Tủ điện âm tường >=14modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
U Tủ điện DB1.3:
1 Tủ điện âm tường >=19 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
V Tủ điện DB1.4:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
W Tủ điện DB1.5:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
X Tủ điện DB2:
1 Tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
7 MCB 1P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 MCB 1P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
9 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
12 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Y Tủ điện DB2.1:
1 Tủ điện âm tường >=8 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 2P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
Z Tủ điện DB2.2:
1 Tủ điện âm tường >=8 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 2P-32A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
6 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AA Tủ điện DB.2.3:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AB Tủ điện DB2.4:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AC Tủ điện DB2.5:
1 Tủ điện âm tường >=11 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AD Tủ điện DB2.6:
1 Tủ điện âm tường >=9 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 2P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AE Tủ điện DB2.7:
1 Tủ điện âm tường >=9 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 2P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
5 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 RCCB 2P-20A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AF Tủ điện DB3:
1 Tủ điện H600xW400xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCCB 3P-100A-14kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-50A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
7 MCB 3P-40A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
8 MCB 3P-25A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
9 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
11 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
12 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AG Tủ điện DBHT:
1 Tủ điện âm tường >=36 modul Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 MCB 3P-50A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
3 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
4 MCB 1P-20A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 MCB 1P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 1P-10A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
7 RCCB 4P-25A-30mA-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
AH Tủ điện DB.PUM:
1 Tủ điện H500xW300xD200xT1.2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Đèn báo pha Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
3 Cầu chì 5A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
4 Busbar 100A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hệ
5 MCB 3P-20A-10kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
6 MCB 3P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
7 MCB 2P-16A-6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 Bộ khởi động DOL 2,5kw Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
AI DÂY CÁP NGUỒN VÀ TÍN HIỆU:
1 Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 214 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4.0mm2 + E-Cu/PVC - 4,0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 m
3 Ống nhựa PVC đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 190 m
4 Khớp nối trơn đường kính 20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 66 cái
5 Kep ống D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 127 cái
6 Luồn ống nhựa PVC đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 m
AJ HỐ GA ĐIỆN:
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 cm, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,176 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,19 m3
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,21 m3
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0796 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1576 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,008 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,928 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,92 m2
12 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,928 m2
AK ĐIỆN TỔNG THỂ:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53,872 m3
2 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 52,612 m3
3 Xây gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống cáp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,12 m2
4 Băng cảnh báo cáp ngầm W150 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 148 m
5 Hàn hóa nhiệt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 điểm
6 Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cọc
7 Hộp kiểm tra điện trở đất Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
AL VẬT TƯ THIẾT BỊ:
1 Đèn áp trần chống bụi D260, 12W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30 bộ
2 Đèn dowlight âm trần D110, 12W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 374 bộ
3 Đèn led panel 3x10W - 600x600mm, tán xạ âm trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 89 bộ
4 Đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 210 m
5 Đèn tube led 1x18W, 1,2m chống ẩm, gắn trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
6 Công tắc đơn 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13 cái
7 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
8 Công tắc ba 1 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
9 Công tắc đơn 2 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
10 Công tắc đôi 2 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 cái
11 Công tắc đơn 4 chiều + đế âm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 cái
12 Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu âm tường 16A + đế âm, mặt nạ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 92 cái
13 Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu gắn nổi 16A + đế âm, mặt nạ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 65 cái
14 Phụ tùng, phụ kiện HT chiếu sáng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AM CÁP VÀ ỐNG LUỒN:
1 Cáp đồng trần 95mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22 m
2 Cáp Cu/XLPE/FR 4x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 110 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 240 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 62 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 23 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 56 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 105 m
8 Cáp Cu/XPLE/PVC 2x6.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 70 m
9 Cáp Cu/XPLE/PVC 2x4.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 m
10 Cáp Cu/PVC/PVC 4x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30 m
11 Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 99 m
12 Cáp Cu/PVC/PVC 4x6.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 157 m
13 Cáp Cu/PVC 2x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13 m
14 Cáp Cu/PVC 2x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 76 m
15 Cáp Cu/PVC 1x16mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 215 m
16 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 198 m
17 Cáp Cu/PVC 1x6.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 283 m
18 Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 220 m
19 Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2.166 m
20 Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7.236 m
21 Ống nhựa HDPE D160/125 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,6 100 m
22 Ống nhựa HDPE D65/50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,05 100 m
23 Ống nhựa HDPE D40/30 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,3 100 m
24 Ống nhựa PVC đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35 m
25 Ống nhựa PVC đường kính 32mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 70 m
26 Ống nhựa PVC đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2.538 m
27 Khớp nối trơn đường kính 40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
28 Khớp nối trơn đường kính 32 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 23 cái
29 Khớp nối trơn đường kính 20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.015 cái
30 Hộp box 100x100x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 42 hộp
31 Hộp box 150x150x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 hộp
32 Hộp chia ngã 1,2,3,4 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 494 hộp
33 Phụ kiện cáp và ống luồn Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AN THANG MÁY CÁP:
1 Thang cáp 300x100x1.5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 m
2 Nối thang 300x100x1.5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
3 Giá đở thang Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
4 Thép góc L50x5 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 m
5 Tắc kê nở M10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
6 Bulong M10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
7 Trunking 150x100x1.0 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 43 m
8 Nối 150x100x1.0 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14 cái
9 Tê 150x100x1.0 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
10 Tắc kê nở & Bulong M6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 cái
11 Ty treo M6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 m
12 Bát treo Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 cái
13 Trunking 100x50x0.8 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 53 m
14 Nối 100x50x0.8 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
15 Co 100x50x0.8 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
16 Tắc kê nở & Bulong M6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35 cái
17 Ty treo M6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 14 m
18 Bát treo Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35 cái
19 Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AO PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Máy bơm tăng áp SH Q=2-3m3/h, h=35m.c.n Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 Cái
2 Van cổng PPR đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
3 Van một chiều PPR đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
4 Y lọc PPR đường kính van d=40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
5 Khớp nối mềm PPR đường kính mối nối d=40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
6 Côn giảm lệch tâm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 Cái
7 Đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
8 Hệ thống cơ khí cụm bơm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
9 Tủ điều khiển cụm bơm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
10 Dây tín hiệu ĐK bơm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 106 m
11 Ống nhựa PRR đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,15 100m
12 Co PPr D = 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
13 Van đáy, đường kính van d=40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
14 Van mặt bích rỗng, đường kính van d=40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
15 Van mặt bích mù, đường kính van d=40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
16 Adapter PPr đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
17 Tê đều PPr đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
18 Măng sông PPr đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
19 Van phao cơ đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
20 Đồng hồ nước đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
21 Van cổng PPR đường kính 50mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
22 Van một chiều đường kính 50mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
23 Nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
24 Nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
25 Hộp bảo vệ đồng hồ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
26 Vòi rửa DN15 + kèm phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 cái
27 Van phao cơ điện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
28 Cảm biến mực nước Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
29 Cầu chắn rác inox D114mm (TM) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
30 Cầu chắn rác inox D90mm (TM) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
31 Bồn cầu (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 20 bộ
32 Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 bộ
33 Chậu tiểu nam + van xả tiểu cảm biến Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 bộ
34 Bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 (cả chân đế) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bể
35 Ống nhựa uPVC đường kính 168mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,06 100m
36 Ống nhựa uPVC đường kính 114mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,23 100m
37 Ống nhựa uPVC đường kính 90mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,31 100m
38 Ống nhựa uPVC đường kính 60mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,83 100m
39 Ống nhựa uPVC đường kính 42mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,16 100m
40 Phễu thu sàn DN50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 cái
41 Co 45 uPVC đường kính 114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
42 Co 45 uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
43 Co 45 uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 129 cái
44 Co 90 uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
45 Thông tắc uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
46 Giảm uPVC đường kính 90/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
47 Giảm uPVC đường kính 60/42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
48 Giảm uPVC đường kính 49/42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
49 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=168mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Cái
50 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 Cái
51 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 Cái
52 Nối thẳng ren trong uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
53 Nối ren trong uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
54 Tê cong uPVC đường kính 60/49mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
55 Tê cong uPVC đường kính 60 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
56 Xiphong uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 Cái
57 Y đều uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
58 Y giảm uPVC đường kính 114/90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
59 Y giảm uPVC đường kính 114/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
60 Y giảm uPVC đường kính 90/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 cái
61 Ống nhựa uPVC đường kính 90mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,07 100m
62 Ống nhựa uPVC đường kính 60mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,19 100m
63 Co 45 uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13 cái
64 Co 45 uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 26 cái
65 Giảm uPVC đường kính 114/90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13 cái
66 Giảm uPVC đường kính 90/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
67 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25 Cái
68 Y đều uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
69 Ống nhựa uPVC đường kính 90mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,25 100m
70 Ống nhựa uPVC đường kính 60mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,02 100m
71 Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
72 Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
73 Co 45 uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
74 Co 45 uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
75 Co 90 uPVC đường kính 90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
76 Co 90 uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 cái
77 Giảm uPVC đường kính 90/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
78 Giảm uPVC đường kính 114/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
79 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=90mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 Cái
80 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24 Cái
81 Tê cong uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11 cái
82 Tê đều uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
83 Y đều uPVC đường kính 60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
84 Ống nhựa uPVC đường kính 114mm-PN6 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,54 100m
85 Co 45 uPVC đường kính 114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,78 cái
86 Thông tắc uPVC đường kính 114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
87 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 Cái
88 Tê cong uPVC đường kính 114/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
89 Y đều uPVC đường kính 114mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24 cái
90 Y giảm uPVC đường kính 114/60mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
91 Ống nhựa uPVC đường kính 42mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,21 100m
92 Ống nhựa uPVC đường kính 34mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,43 100m
93 Ống nhựa uPVC đường kính 27mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,68 100m
94 Ống nhựa uPVC đường kính 21mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 100m
95 Ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,94 100m
96 Ống nhựa PPR đường kính 40 mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,12 100m
97 Ống nhựa PPR đường kính 20 mm-PN10 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,03 100m
98 Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
99 Co 90 PPr đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7 cái
100 Co 90 PPr đường kính 50mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
101 Co 90 PPr đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
102 Co ren trong PPr đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
103 Măng sông PPr đường kính 40mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 27 Cái
104 Tê giảm PPr đường kính 50/20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
105 Co 90 uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 cái
106 Co 90 uPVC đường kính 27mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
107 Co 90 uPVC đường kính 21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 60 cái
108 Co 90 uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
109 Co ren trong uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 60 cái
110 Giảm uPVC đường kính 34/27mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
111 Giảm uPVC đường kính 27/21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 32 cái
112 Van cổng uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
113 Van cổng uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 cái
114 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 Cái
115 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=27mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16 Cái
116 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 52 Cái
117 Nối ren ngoài uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
118 Nối ren trong uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 18 cái
119 Tê đều uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
120 Tê đều uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
121 Tê đều uPVC đường kính 21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
122 Tê giảm uPVC đường kính 34/27mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 cái
123 Tê giảm uPVC đường kính 34/21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 cái
124 Tê giảm uPVC đường kính 27/21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 36 cái
125 Union uPVC đường kính 42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Cái
126 Union uPVC đường kính 34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 Cái
127 Tê giảm uPVC đường kính 42/34mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
128 Măng sông uPVC, đường kính măng sông d=42mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 Cái
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
130 Đắp móng đường ống bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Hệ thống
AP PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
AQ HỆ THỐNG THIẾT BỊ PHÂN PHỐI, TỦ RACK:
1 "Tủ rack chuẩn 19"" loại 42U<br/>(H=2000, W=800, D=800, 2 cửa, 2 quạt)" Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Access switch 48 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
3 Access switch 24 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
4 Access switch 16 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
5 Wireless access point, loại gắn trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 bộ
6 Patch panel 24 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
7 Dây nhảy Patch Cord CAT6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 60 sợi
AR HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, INTERNET:
1 Hạt ổ cắm mạng RJ45 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 cái
2 Mặt nạ ổ cắm đôi + đế âm tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 hộp
3 Mặt nạ ổ cắm đơn + đế âm tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 hộp
4 Cáp mạng cat6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1.710 m
5 Cáp quang 4FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 55 m
AS HỘP NỐI,ỐNG ĐIỆN TRUNKING VÀ VẬT TƯ PHỤ:
1 Hộp nối cáp quang 4port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 hộp
2 Mối hàn quang Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 64 mối
3 Hộp nối trung gian 110x110 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 hộp
4 Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28 hộp
5 Ống luồn dây điện PVC D20(đi âm) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 403 m
6 Ống luồn dây điện PVC D20(đi nổi) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 383 m
7 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 234 cái
8 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 222 cái
9 Cable tray 150x100x1.2 sơn màu xám Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17 m
10 Lắp đặt tTxám Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 56 m
11 Tê 90 trunking 75x50x1.0mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
12 Co 90 trunking 75x50x1.0mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cái
13 Phụ kiện (vít, tắc kê, dây rút, ty treo,....) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AT PHẦN TỔNG THỂ:
1 Hộp nối cáp quang 24 port Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 hộp
2 Dây cáp quang 24FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 50 m
3 Dây cáp điện thoại 20 đôi ngoài trời Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 50 m
4 Ống nhựa HDPE xoắn D105/80 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,5 100 m
AU HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA:
1 Hộp kiểm tra điện trở Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
2 Hộp đầu nối tiếp địa Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 hộp
3 Cọc thép mạ đồng D16, L=2400mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 cọc
4 Cáp đồng trần 70mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 44 m
5 Mối hàn hóa nhiệt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 mối
6 Vật tư phụ (vít, tắc kê,…) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AV HỆ THỐNG CAMERA:
1 Cáp 4P-CAT6 STP/PoE Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 582 m
2 Cáp quang 4FO Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 80 m
3 Box 110x110x50 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 hộp
4 Hộp box tròn 2,3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17 hộp
5 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 139 m
6 Ống ruột gà D16 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 34 m
7 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 52 cái
8 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 102 cái
9 Vật tư phụ (vít, tắc kê, dây rút,...) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AW CÁP MÁY CHIẾU:
1 Cáp VGA L= 10m dành cho máy chiếu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 sợi
2 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 m
AX HỆ THỐNG AN NINH BÁO ĐỘNG:
1 Trung tâm báo động loại 4 kênh Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
2 Đầu cảm biến hồng ngoại, góc quét hồng ngoại 86 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
3 Công tắc từ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 bộ
4 Còi báo động + bàn phím điều khiển Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
5 Cáp 4PAIR CAT6 UTP Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 22 m
6 Cáp nguồn CVV 5Cx2.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 88 m
7 Hộp box tròn 2,3 ngã Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 hộp
8 Ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 m
9 Ống ruột gà D16 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 m
10 Măng sông ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 cái
11 Kẹp ống điện PVC D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10 cái
12 Vật tư phụ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1
AY THIẾT BỊ
1 Network video recoder 24 IP cam -hdd/2x24TB Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
2 Keyboard Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
3 Switch layer2 24 port sef Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
4 Màn hình lcd 32 inch Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
5 Camera hồng ngoại fixed dome, chuẩn hd 2.0MB cmos, ir lens : 4mm, nguồn Poe Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 Bộ
6 Camera hồng ngoại thân bullet, chuẩn hd 2.0mb, IR, IP66, lend: 2,7-12mm, có vỏ che lắp ngoài trời IP66 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 Bộ
7 Bộ lưu điện UPS 5KVA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Bộ
AZ HẠNG MỤC: NHÀ BƠM
1 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,077 m3
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,368 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,2768 m3
4 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côppha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,61 m3
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0099 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,073 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,043 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,251 tấn
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,355 tấn
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1485 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 44,755 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,3272 m3
13 Lắp dựng khung sắt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,56 m2
14 Khung sắt hộp 30x60x1,2mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,56 M2
15 Lắp dựng cửa khung sắt kính Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,8 m2
16 Cửa khung sắt 13x26x1mm, kính 5 ly Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,8 M2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
19 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,3 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,68 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 49,98 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 74,02 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,04 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->