Gói thầu: xây lắp Nâng cấp, mở rộng đường ĐX.01 (Lộ Chùa - Bình Khánh - Phú Long Phụng - Minh Đức), xã Phú Khánh, huyện Thạnh Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Thạnh Phú |
| Tên gói thầu | xây lắp Nâng cấp, mở rộng đường ĐX.01 (Lộ Chùa - Bình Khánh - Phú Long Phụng - Minh Đức), xã Phú Khánh, huyện Thạnh Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh; Cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết số 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 510 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:53:00 đến ngày 2020-07-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,002,597,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 255,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phát hoang bằng cơ giới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,039 | 100m2 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,608 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,032 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.133,7 | m |
| 5 | Gia công thép neo cừ tràm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,352 | kg |
| 7 | Đào khuôn đường | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,201 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,601 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,091 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,277 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.915,835 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền đường K=0.95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,797 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,202 | 100m3 |
| 14 | Trải vải nhựa ny lông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,469 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,61 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.876,333 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,897 | m3 |
| 18 | Cắt khe mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,95 | 10m |
| 19 | Lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,026 | 100m2 |
| 20 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,026 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,736 | m3 |
| 22 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,712 | m3 |
| 23 | Ván khuôn BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | tấn |
| 25 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,273 | kg |
| 26 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,735 | kg |
| 27 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,457 | m3 |
| 28 | Lắp dựng BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | cái |
| 29 | Sơn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,268 | m2 |
| 30 | Đào móng trụ biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,125 | m3 |
| 31 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,125 | m3 |
| 32 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | md |
| 33 | Cung cấp nắp chụp BB | mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 36 | Cung cấp biển báo HCN (biển tên đường) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| B | PHẦN CỐNG: | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép bt lót và bt móng cống | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m3 |
| 7 | Cung cấp ống cống D1000, H30 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 8 | Cung cấp joint cống D1000 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp ống cống D600, H30 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 10 | Cung cấp joint cống D600 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=1000mm đoạn ống dài 2.5m | mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=600mm đoạn ống dài 2.5m | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 13 | Đắp vữa XM mối nối cống | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,705 | m2 |
| 14 | Đắp đất thân cống (tận dụng đất đào) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | 100m3 |
| 15 | Đóng cừ tràm đê quay phần ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,385 | 100m |
| 16 | Đóng cừ tràm đê quay phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,135 | 100m |
| 17 | Cung cấp cừ tràm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,2 | m |
| 18 | Thép tròn neo cừ tràm D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,718 | kg |
| 20 | Đắp đất đê quay | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,915 | 100m3 |
| 21 | Đào đất đê quay | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,915 | 100m3 |
| C | PHẦN CẦU KÊNH LỘ CHÙA: | |||
| 1 | Láng nền bãi đúc cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 2 | Gia công cốt thép cọc D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.250,26 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép cọc D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 768,3 | kg |
| 6 | Gia công cốt thép BTĐS cọc D>18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,179 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=20mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.047,72 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=32mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,3 | kg |
| 9 | SX lắp đặt thép tấm hộp nối cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,461 | tấn |
| 10 | Nối cọc BTCT | mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mối |
| 11 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,321 | 100m2 |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,395 | m3 |
| 13 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | 100m |
| 14 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | 100m |
| 15 | Thử cọc mố | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 16 | Đập đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | m3 |
| 17 | Bê tông lót mố đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 18 | Gia công cốt thép mố D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6 | kg |
| 20 | Gia công cốt thép mố cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.113,62 | kg |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,1 | kg |
| 23 | Ván khuôn thép mố cầu trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,564 | m3 |
| 25 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | 100m |
| 26 | Thử cọc trụ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 27 | Đập đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 28 | Gia công cốt thép trụ cầu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 29 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,648 | kg |
| 30 | Gia công cốt thép trụ cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,583 | tấn |
| 31 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,162 | kg |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,172 | kg |
| 33 | Gia công cốt thép trụ cầu D>18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép tròn D=20mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,928 | kg |
| 35 | Ván khuôn thép trụ cầu dưới nước | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | 100m2 |
| 36 | Bê tông thân, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 37 | Lắp đặt gối cầu cao su (300x150x39) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 38 | Cung cấp dầm DƯL I400,L=9m, 0.65HL93 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | dầm |
| 39 | Lắp dầm cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Ván khuôn thép dầm ngang | mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,003 | m2 |
| 41 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 42 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,03 | kg |
| 43 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | tấn |
| 44 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,95 | kg |
| 45 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,938 | 100m2 |
| 47 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,915 | tấn |
| 48 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.914,77 | kg |
| 49 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 50 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7 | kg |
| 51 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,831 | m3 |
| 52 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 53 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 54 | Rót vữa sikagrout 214-11 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gờ lan can | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 56 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | tấn |
| 57 | Cung cấp thép tròn D=8mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,74 | kg |
| 58 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,76 | kg |
| 59 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 60 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,09 | kg |
| 61 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,638 | m3 |
| 62 | Gia công hệ lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | tấn |
| 63 | Cung cấp ống STK D=90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,745 | kg |
| 64 | Cung cấp ống STK D=76 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,782 | kg |
| 65 | Cung cấp ống STK D=60 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,161 | kg |
| 66 | Cung cấp ống STK D=27 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,692 | kg |
| 67 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,521 | kg |
| 68 | Nắp chắn rác (inox) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 69 | Lắp dựng lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | Tấn |
| 70 | Đóng cọc thép hình duới nước phần ngập đất 60% | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m |
| 71 | Đóng cọc thép hình duới nước phần không ngập đất 40% | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | 100m |
| 72 | SX thép hình hệ khung sàn đạo 1 l̀n cho 2 trụ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,204 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hệ khung sàn đạo (2 lần) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,409 | tấn |
| 74 | Tháo dỡ hệ khung sàn đạo (2 lần) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,409 | tấn |
| 75 | Nhổ cọc thép hình | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 76 | Khấu hao cọc thép hình (Khấu hao 1.22%x1tháng + 2x3.5% lần đóng nhổ) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.752 | kg |
| 77 | Phát hoang bằng cơ giới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,662 | 100m2 |
| 78 | Đào khuôn đường | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,058 | 100m3 |
| 82 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật theo chương V | 757,5 | m3 |
| 83 | Đắp cát nền đường K=0.95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,824 | 100m3 |
| 84 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,581 | 100m3 |
| 85 | Trải vải nhựa ny lông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,693 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,095 | 100m2 |
| 87 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,268 | m3 |
| 88 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | m3 |
| 89 | Cắt khe mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,722 | 10m |
| 90 | Đào móng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,784 | m3 |
| 91 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,458 | m3 |
| 92 | Ván khuôn BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 93 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 94 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,812 | kg |
| 95 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,465 | kg |
| 96 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,783 | m3 |
| 97 | Lắp dựng BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 98 | Sơn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,833 | m2 |
| 99 | Đào móng trụ biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 100 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 101 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | md |
| 102 | Cung cấp nắp chụp BB | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Cung cấp biển báo HCN (biển tên cầu) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Cung cấp biển báo đường thuỷ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 108 | Ván khuôn thép bản quá độ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 109 | Gia công cốt thép bản quá độ D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 110 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,278 | kg |
| 111 | Gia công cốt thép bảm quá độ D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,557 | tấn |
| 112 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,562 | kg |
| 113 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,134 | kg |
| 114 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 115 | Làm lớp đá dăm đệm móng | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 116 | Đào đất tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,401 | 100m3 |
| 117 | Đóng cừ tràm móng tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,757 | 100m |
| 118 | Bê tông lót móng tường chắn đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,712 | m3 |
| 119 | Ván khuôn bt móng tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m2 |
| 120 | Gia công cốt thép móng tường chắn D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 121 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,273 | kg |
| 122 | Gia công cốt thép móng tường chắn D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | tấn |
| 123 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,475 | kg |
| 124 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.409,494 | kg |
| 125 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M.250 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,976 | m3 |
| 126 | Gia công cốt thép tường chắn D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 127 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,562 | kg |
| 128 | Gia công cốt thép tường chắn D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,883 | tấn |
| 129 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,024 | kg |
| 130 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.057,077 | kg |
| 131 | Ván khuôn tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,908 | 100m2 |
| 132 | Bê tông tường chắn 1x2 M.250 đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,419 | m3 |
| 133 | Đào móng cọc lan can | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 134 | Bê tông móng trụ lan can đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 135 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,32 | m |
| 136 | Bulong M.16 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| D | PHẦN CẦU TƯ LƯU: | |||
| 1 | Láng nền bãi đúc cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 2 | Gia công cốt thép cọc D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250,1 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép cọc D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,5 | kg |
| 6 | Gia công cốt thép BTĐS cọc D>18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,223 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=20mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.172,2 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=32mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5 | kg |
| 9 | SX lắp đặt thép tấm hộp nối cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | tấn |
| 10 | Nối cọc BTCT | mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mối |
| 11 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,046 | 100m2 |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,921 | m3 |
| 13 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | 100m |
| 14 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | 100m |
| 15 | Thử cọc mố | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 16 | Đập đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | m3 |
| 17 | Bê tông lót mố đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 18 | Gia công cốt thép mố D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6 | kg |
| 20 | Gia công cốt thép mố cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,531 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.154,58 | kg |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,1 | kg |
| 23 | Ván khuôn thép mố cầu trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,939 | m3 |
| 25 | Lắp đặt gối cầu cao su (350x150x42) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 26 | Cung cấp dầm DƯL I500,L=15m, 0.65HL93 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | dầm |
| 27 | Lắp dầm cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Ván khuôn thép dầm ngang | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,334 | m2 |
| 29 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 30 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,33 | kg |
| 31 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,09 | kg |
| 33 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,446 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | 100m2 |
| 35 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | tấn |
| 36 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.059,86 | kg |
| 37 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 38 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | kg |
| 39 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,669 | m3 |
| 40 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 41 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 42 | Rót vữa sikagrout 214-11 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gờ lan can | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 44 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 45 | Cung cấp thép tròn D=8mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,94 | kg |
| 46 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,39 | kg |
| 47 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 48 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,84 | kg |
| 49 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,015 | m3 |
| 50 | Gia công hệ lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,509 | tấn |
| 51 | Cung cấp ống STK D=90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,867 | kg |
| 52 | Cung cấp ống STK D=76 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,948 | kg |
| 53 | Cung cấp ống STK D=60 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,138 | kg |
| 54 | Cung cấp ống STK D=27 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,274 | kg |
| 55 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,653 | kg |
| 56 | Nắp chắn rác (inox) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp dựng lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,509 | Tấn |
| 58 | Phát hoang bằng cơ giới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,29 | 100m2 |
| 59 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,15 | 100m |
| 60 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | 100m |
| 61 | Cung cấp cừ tràm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m |
| 62 | Gia công thép neo cừ tràm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 63 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,085 | kg |
| 64 | Đào khuôn đường | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,222 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,884 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,762 | 100m3 |
| 68 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.168,875 | m3 |
| 69 | Đắp cát nền đường K=0.95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | 100m3 |
| 70 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,853 | 100m3 |
| 71 | Trải vải nhựa ny lông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,329 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | 100m2 |
| 73 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,418 | m3 |
| 74 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,194 | m3 |
| 75 | Cắt khe mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,625 | 10m |
| 76 | Đào móng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,648 | m3 |
| 77 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,221 | m3 |
| 78 | Ván khuôn BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| 79 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 80 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,444 | kg |
| 81 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,23 | kg |
| 82 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | m3 |
| 83 | Lắp dựng BTĐS cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 84 | Sơn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,815 | m2 |
| 85 | Đào móng trụ biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 86 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 87 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | md |
| 88 | Cung cấp nắp chụp BB | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Cung cấp biển báo HCN (biển tên cầu) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Cung cấp biển báo đường thuỷ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 94 | Ván khuôn thép bản quá độ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 95 | Gia công cốt thép bản quá độ D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 96 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,278 | kg |
| 97 | Gia công cốt thép bảm quá độ D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,557 | tấn |
| 98 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,562 | kg |
| 99 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,134 | kg |
| 100 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 101 | Làm lớp đá dăm đệm móng | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 102 | Gia công cốt thép cọc D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 103 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | kg |
| 104 | Cung cấp thép tròn D=8mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | kg |
| 105 | Gia công cốt thép cọc D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | tấn |
| 106 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,08 | kg |
| 107 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m2 |
| 108 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,179 | m3 |
| 109 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | 100m |
| 110 | Đập đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép giằng đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 112 | Gia công cốt thép giằng D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 113 | Cung cấp thép tròn D=8mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,05 | kg |
| 114 | Gia công cốt thép giằng D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 115 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,38 | kg |
| 116 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3 | kg |
| 117 | Bê tông giằng đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | m3 |
| 118 | Ván khuôn BTĐS tấm đan | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 119 | Gia công cốt thép BTĐS tấm đan | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | tấn |
| 120 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,8 | kg |
| 121 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 122 | Lắp dựng BTĐS tấm đan | mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 123 | Gia công cốt thép buộc tấm đan | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 124 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,33 | kg |
| E | PHẦN CẦU NGÃ TƯ: | |||
| 1 | Láng nền bãi đúc cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 2 | Gia công cốt thép cọc D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,32 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép cọc D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,691 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,32 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tròn D=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.474,56 | kg |
| 7 | Gia công cốt thép BTĐS cọc D>18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép tròn D=20mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,56 | kg |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=28mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | kg |
| 10 | SX lắp đặt thép tấm hộp nối cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | tấn |
| 11 | Nối cọc BTCT | mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối |
| 12 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,674 | 100m2 |
| 13 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,246 | m3 |
| 14 | Đóng cọc BTCT 30x30 thẳng trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,065 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BTCT 30x30 xiên trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,655 | 100m |
| 16 | Thử cọc mố | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 17 | Đập đầu cọc | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 18 | Bê tông lót mố đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 19 | Gia công cốt thép mố D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 20 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,18 | kg |
| 21 | Gia công cốt thép mố cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,497 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.092,66 | kg |
| 23 | Cung cấp thép tròn D=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,91 | kg |
| 24 | Ván khuôn thép mố cầu trên cạn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,929 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,513 | m3 |
| 26 | Lắp đặt gối cầu cao su (300x150x39) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Cung cấp dầm DƯL I400,L=12m, 0.65HL93 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | dầm |
| 28 | Lắp dầm cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Ván khuôn thép dầm ngang | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,067 | m2 |
| 30 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 31 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,72 | kg |
| 32 | Gia công cốt thép dầm ngang D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,41 | kg |
| 34 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,497 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | 100m2 |
| 36 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | tấn |
| 37 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 924,04 | kg |
| 38 | Gia công cốt thép mặt cầu D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | tấn |
| 39 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,46 | kg |
| 40 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,48 | kg |
| 41 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,396 | m3 |
| 42 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,532 | m3 |
| 43 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,25 | m |
| 44 | Rót vữa sikagrout 214-11 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gờ lan can | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100m2 |
| 46 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 47 | Cung cấp thép tròn D=8mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,09 | kg |
| 48 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,73 | kg |
| 49 | Gia công cốt thép gờ lan can D<=18mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 50 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,72 | kg |
| 51 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,679 | m3 |
| 52 | Gia công hệ lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 53 | Cung cấp ống STK D=90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,891 | kg |
| 54 | Cung cấp ống STK D=76 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,771 | kg |
| 55 | Cung cấp ống STK D=60 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,842 | kg |
| 56 | Cung cấp ống STK D=27 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,419 | kg |
| 57 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,08 | kg |
| 58 | Nắp chắn rác (inox) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp dựng lan can cầu | mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 60 | Phát hoang bằng cơ giới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | 100m2 |
| 61 | Đào khuôn đường | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | 100m3 |
| 63 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,659 | m3 |
| 64 | Đắp cát nền đường K=0.95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,191 | 100m3 |
| 65 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,638 | 100m3 |
| 66 | Trải vải nhựa ny lông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,939 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | 100m2 |
| 68 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,268 | m3 |
| 69 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,056 | m3 |
| 70 | Cắt khe mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,689 | 10m |
| 71 | Đào móng trụ biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 72 | Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 73 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 74 | Cung cấp nắp chụp BB | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp biển báo HCN (biển tên cầu) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp biển báo đường thuỷ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt biển báo | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Ván khuôn thép bản quá độ | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 81 | Gia công cốt thép bản quá độ D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 82 | Cung cấp thép tròn D=6mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,917 | kg |
| 83 | Gia công cốt thép bảm quá độ D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | tấn |
| 84 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,015 | kg |
| 85 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 541,053 | kg |
| 86 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,782 | m3 |
| 87 | Làm lớp đá dăm đệm móng | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | m3 |
| 88 | Đào đất tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | 100m3 |
| 89 | Đóng cừ tràm móng tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,432 | 100m |
| 90 | Bê tông lót móng tường chắn đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 91 | Ván khuôn bt móng tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 92 | Gia công cốt thép móng tường chắn D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 93 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,092 | kg |
| 94 | Gia công cốt thép móng tường chắn D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,714 | tấn |
| 95 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,494 | kg |
| 96 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,13 | kg |
| 97 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M.250 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,24 | m3 |
| 98 | Gia công cốt thép tường chắn D<=10 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 99 | Cung cấp thép tròn D=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,068 | kg |
| 100 | Gia công cốt thép tường chắn D<=18 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | tấn |
| 101 | Cung cấp thép tròn D=12mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,52 | kg |
| 102 | Cung cấp thép tròn D=14mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 766,374 | kg |
| 103 | Ván khuôn tường chắn | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | 100m2 |
| 104 | Bê tông tường chắn 1x2 M.250 đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m3 |
| 105 | Đào móng cọc lan can | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 106 | Bê tông móng trụ lan can đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 107 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,96 | m |
| 108 | Bulong M.16 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi