Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa và nâng cấp cơ sở làm việc Đội CSGT Đường sắt; Đội CSGT số 7 thuộc Phòng PC08
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa và nâng cấp cơ sở làm việc Đội CSGT Đường sắt; Đội CSGT số 7 thuộc Phòng PC08 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:48:00 đến ngày 2020-07-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 764,984,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỘI CSGT ĐƯỜNG SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 304,378 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 58,126 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ đèn trần bị hỏng | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 538,406 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 69,12 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bóng đèn cũ | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ quạt hút mùi hỏng, bóng đèn cháy | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,62 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn PU (Alufilm) TÔN + PU + BẠC; dầy tôn 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,043 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc, ốp sườn, cắt nước | Mục II Chương V, HSMT | 51,208 | m |
| 14 | SXLĐ Máng thu nước INOX SU 304 khổ 600mm, dày 0.5 mm (3.965 kg/m2), đã bao gồm nhân công lắp đặt | Mục II Chương V, HSMT | 106,413 | kg |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 27,661 | m2 |
| 16 | Làm trần hợp kim nhôm hành lang (Aluminum 1100 – 3003) bản thanh nhôm 150mm | Mục II Chương V, HSMT | 30,465 | m2 |
| 17 | Lắp lam chống hắt hành lang (hoàn thiện cả khung đỡ) | Mục II Chương V, HSMT | 22 | m2 |
| 18 | SXLD vách kính mặt dựng hệ 1100, phôi kính Việt Nhật 6.38mm hoặc tương đương | Mục II Chương V, HSMT | 7,152 | m2 |
| 19 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm ( Cửa đi hệ FA4400 (pano kính) | Mục II Chương V, HSMT | 1,92 | m2 |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,135 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,135 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,067 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,067 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (tôn dày 0,45mm 11 sóng) | Mục II Chương V, HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 27 | Lan can Inox chắn một bên chiếu nghỉ cầu thang ngoài trời cao 0,9m | Mục II Chương V, HSMT | 1,3 | m |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 12,298 | m2 |
| B | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần (đèn LED KT 600X600MM, 36W) | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,42 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 21 | cái |
| 5 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,07 | tấn |
| 6 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,07 | tấn |
| 7 | Bu lông M 14 L 350 bắt BK vào tường | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (tôn dày 0,45mm 11 sóng) | Mục II Chương V, HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 6,819 | m2 |
| 12 | SXLĐ Máng thu nước INOX SU 304 khổ 400mm, dày 0.5 mm (3.965 kg/m2), | Mục II Chương V, HSMT | 11,657 | kg |
| 13 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 63,409 | m2 |
| 14 | Lắp đặt đèn Led pad KT: 0,6m x0,6m (Rạng Đông hoặc tương đương) | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường KT 300x300 mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường KT 300x300 mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn Led pad nổi KT: 600x600 (Rạng Đông hoặc tương đương) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 22 | Khóa cửa đi tay gạt cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,317 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,554 | m2 |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,18 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,18 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (tôn dày 0,45mm 11 sóng) | Mục II Chương V, HSMT | 0,597 | 100m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 25,284 | m2 |
| 31 | Lắp đặt bộ lavabo gắn tường (Chậu không chân+vòi+ống thải+phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xi phông + ống thải chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 34 | SXLĐ Máng tiểu INOX SUB 304 khổ 1m, dày 0.5 mm (3.965 kg/m2), đã bao gồm nhân công lắp đặt | Mục II Chương V, HSMT | 10,706 | kg |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 40 | Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mục II Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 42 | Treo dây + đai inox | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Treo kẹp cáp + đai inox | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Sửa chữa đường cấp nước, đấu lại 02 bồn nước Inox+vật tư phụ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| C | ĐỘI CSGT SỐ 7 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 32,611 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 271,766 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 0,686 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 19,428 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn | Mục II Chương V, HSMT | 26,754 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 260,377 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 31,2 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 13,643 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 13,643 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 13,643 | m3 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 163,075 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 260,377 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 219,835 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 40,542 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 40,542 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, HSMT | 6,081 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, chống trơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 40,542 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 31,2 | m2 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,488 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,488 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,63 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (tôn dày 0,45mm 11 sóng) | Mục II Chương V, HSMT | 3,043 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc, úp sườn, xối cắt nước | Mục II Chương V, HSMT | 137,072 | m |
| 27 | Máng thu nước mưa INOX SU 304 (bao gồm cả ống nước PVC D90) | Mục II Chương V, HSMT | 12,9 | Kg |
| 28 | Cầu chắn rác Inox D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 29 | SXLD cửa sổ hai cánh mở trượt khung nhôm hệ Việt Pháp F4400, phôi kính Việt Nhật 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 7,188 | m2 |
| 30 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp, Cửa đi hệ FA4400 (pano kính) | Mục II Chương V, HSMT | 1,52 | m2 |
| 31 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 26,754 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 13,86 | m2 |
| 33 | Bổ sung vật tư nẹp nhôm cửa, vách do hao hụt tháo dỡ | Mục II Chương V, HSMT | 52,8 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 163,075 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 31,2 | m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn Led pad nổi KT: 600x600 (Rạng Đông hoặc tương đương) | Mục II Chương V, HSMT | 24 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 41 | Hàn móc quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 44 | Lắp đặt bộ lavabo gắn tường (Chậu không chân+vòi+ống thải+phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt bộ chậu xí bệt (Xí bệt+vòi xịt+ phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 50 | Thông đường ống thoát nước D160 | Mục II Chương V, HSMT | 11,833 | công |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mục II Chương V, HSMT | 2,795 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi