Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lắp - Công trình: Sửa chữa Bãi xe nâng H02, H03 và đường chạy cẩu RTG, đường ô tô, dầm kê cont Line H08, H09 tại cảng Tân cảng Phú Hữu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200731054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây lắp - Công trình: Sửa chữa Bãi xe nâng H02, H03 và đường chạy cẩu RTG, đường ô tô, dầm kê cont Line H08, H09 tại cảng Tân cảng Phú Hữu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200731006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 14:31:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,357,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| B | Sửa chữa đường chạy cẩu RTG, đường ô tô, dầm kê cont Line H08, H09 |
|||
| 1 | Đào bóc gạch BTTC M450 hiện hữu | Chương V của HSMT | 1.639,38 | m2 |
| 2 | Vận chuyển gạch đi đổ | Chương V của HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 3 | Đào lớp cát đệm hạt thô | Chương V của HSMT | 49,18 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát đi đổ | Chương V của HSMT | 0,492 | 100m3 |
| 5 | Đào phá nền hiện hữu | Chương V của HSMT | 14,52 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V của HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 7 | Đào bóc gạch BTTC M600 hiện hữu | Chương V của HSMT | 744,56 | m2 |
| 8 | Vận chuyển gạch đi đổ | Chương V của HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 9 | Đào lớp cát đệm hạt thô | Chương V của HSMT | 22,34 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát đi đổ | Chương V của HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,444 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Chương V của HSMT | 25,662 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Chương V của HSMT | 10,813 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 | Chương V của HSMT | 195,013 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 2,311 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ | Chương V của HSMT | 79,47 | m3 |
| 17 | Làm khe co mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 52 | m |
| 18 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 16 | m |
| 19 | Lát gạch BTTC M450 dày 8cm gạch màu (VL tận dụng lại) | Chương V của HSMT | 14,96 | m2 |
| 20 | Lát gạch BTTC M450 dày 8cm gạch thường (VL tận dụng lại) | Chương V của HSMT | 652,9 | m2 |
| 21 | Thi công Cát đệm hạt thô dày 3cm | Chương V của HSMT | 20,04 | m3 |
| 22 | Thi công Cát hạt mịn trà ron (0,3m3/100m2) | Chương V của HSMT | 2 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ | Chương V của HSMT | 136,21 | m3 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V của HSMT | 95,64 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,408 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Chương V của HSMT | 1,954 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện thép thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 3,692 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 3,692 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Chương V của HSMT | 122,419 | m2 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Chương V của HSMT | 12,624 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 1,683 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 bù cao độ | Chương V của HSMT | 83,24 | m3 |
| 33 | Cẩu lên và lắp đặt lại nắp mương thép (2 lần) | Chương V của HSMT | 198 | cái |
| 34 | Cẩu lên và lắp đặt lại miệng hố ga (2 lần) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 35 | Cẩu lên và lắp đặt lại nắp hố ga thép (2 lần) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,003 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Chương V của HSMT | 0,016 | tấn |
| 38 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 | Chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp và lát Gạch BTTC M600 dày 12cm gạch thường (tính VL) | Chương V của HSMT | 110,46 | m2 |
| 41 | Lát Gạch BTTC M600 dày 12cm gạch thường (VL tận dụng lại) | Chương V của HSMT | 441,82 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lát Gạch BTTC M600 dày 12cm gạch màu (tính VL) | Chương V của HSMT | 37,74 | m2 |
| 43 | Lát Gạch BTTC M600 dày 12cm gạch màu (VL tận dụng lại) | Chương V của HSMT | 150,94 | m2 |
| 44 | Thi công Cát đệm hạt thô dày 3cm | Chương V của HSMT | 22,34 | m3 |
| 45 | Trà ron bãi bằng cát hạt mịn (0,3m3/100m2) | Chương V của HSMT | 2,23 | m3 |
| 46 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ | Chương V của HSMT | 229,54 | m3 |
| 47 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 | Chương V của HSMT | 77,845 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 1,219 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Chương V của HSMT | 3,697 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 7,848 | 100m2 |
| 51 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Chương V của HSMT | 26,25 | m2 |
| 52 | Đào bóc lớp cát hạt thô hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,788 | m3 |
| 53 | Vận chuyển cát đi đổ | Chương V của HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển gạch, đá đi đổ | Chương V của HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,014 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Chương V của HSMT | 0,309 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Chương V của HSMT | 1,172 | tấn |
| 58 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 | Chương V của HSMT | 7,88 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 60 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ | Chương V của HSMT | 6,038 | m3 |
| C | Sửa chữa Bãi xe nâng H02, H03 | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông bằng máy đào | Chương V của HSMT | 135,955 | 100m2 |
| 2 | Phân loại và lựa chọn gạch | Chương V của HSMT | 13.595,525 | m2 |
| 3 | Vận chuyển gạch đi đổ | Chương V của HSMT | 4,351 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc lớp cát hạt thô dày 3cm | Chương V của HSMT | 407,866 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát đi đổ | Chương V của HSMT | 4,079 | 100m3 |
| 6 | Đào bóc lớp cấp phối đá gia cố xi măng hiện hữu | Chương V của HSMT | 154,593 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá đi đổ | Chương V của HSMT | 1,546 | 100m3 |
| 8 | Thi công lát Gạch Block BT tự chèn M450 dày 8cm, gạch thường (gạch mua mới) | Chương V của HSMT | 5.211,224 | m2 |
| 9 | Thi công lát Gạch Block BT tự chèn M450 dày 8cm, gạch thường (gạch tận dụng) | Chương V của HSMT | 7.816,836 | m2 |
| 10 | Thi công lát Gạch Block BT tự chèn M450 dày 8cm, gạch màu (gạch mua mới) | Chương V của HSMT | 226,986 | m2 |
| 11 | Thi công lát Gạch Block BT tự chèn M450 dày 8cm, gạch màu (gạch tận dụng) | Chương V của HSMT | 340,479 | m2 |
| 12 | Trà ron mặt bãi bằng cát hạt mịn | Chương V của HSMT | 40,787 | m3 |
| 13 | Thi công lớp cát nền dày 3cm bằng Cát hạt thô đầm chặt | Chương V của HSMT | 407,866 | m3 |
| 14 | Cung cấp, thi công lớp Cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Chương V của HSMT | 32,231 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng 7% từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V của HSMT | 32,231 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Chương V của HSMT | 7,988 | 100m2 |
| 17 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động (1 lần sau khi xếp gạch để định vị gạch, và tạo phẳng cho mặt đường bãi, 1 lần sau khi rải cát trà ron, để cát và gạch tạo thành một khối thống nhất) | Chương V của HSMT | 271,911 | 100m2 |
| 18 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp (tạo phẳng, đạt độ chặt kết cấu sau công tác rải cát trà ron, đầm rung chấn đông) | Chương V của HSMT | 135,955 | 100m2 |
| 19 | Cẩu chuyển, lắp đặt nắp ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 20 | Vệ sinh làm sạch hố ga | Chương V của HSMT | 1,728 | m3 |
| 21 | Vận chuyển xà bần, bùn đất đi đổ | Chương V của HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 22 | Đục phá bê tông thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 1,44 | m3 |
| 23 | Vận chuyển xà bần, bùn đất đi đổ | Chương V của HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,142 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Chương V của HSMT | 0,259 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện thép L100x10 | Chương V của HSMT | 0,544 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép L100x10 | Chương V của HSMT | 0,544 | tấn |
| 28 | Cung cấp, thi công Bê tông B22.5 (M300) R7 đá 1x2 thành hố ga | Chương V của HSMT | 2,808 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 30 | Cung cấp, thi công Sơn sắt thép bằng sơn 2 lớp chống gỉ | Chương V của HSMT | 7,2 | m2 |
| 31 | Cung cấp, Thi công đường hàn d6 | Chương V của HSMT | 4,32 | 10m |
| 32 | Cung cấp, thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới (tương đương Sikadur 732) | Chương V của HSMT | 7,2 | 1m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,031 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <= 18mm | Chương V của HSMT | 0,184 | tấn |
| 35 | Cung cấp, thi công Bê tông M300 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 1,458 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp, Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 38 | Vệ sinh làm sạch hố ga | Chương V của HSMT | 1,296 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bùn đất, xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 40 | Cung cấp, thi công lớp Cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Chương V của HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V của HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 42 | Cẩu tháo nắp mương hiện hữu | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 43 | Vận chuyển nắp mương lưu kho (vận dụng) | Chương V của HSMT | 0,168 | 10 tấn |
| 44 | Vệ sinh làm sạch các tuyến mương nâng cấp | Chương V của HSMT | 40,194 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bùn đất, xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 3,583 | tấn |
| 47 | Sản xuất cấu kiện thép L80x8 | Chương V của HSMT | 7,375 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện thép L80x8 | Chương V của HSMT | 7,375 | tấn |
| 49 | Cung cấp, thi công Bê tông B22.5 (M300) R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 47,097 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 6,28 | 100m2 |
| 51 | Đục phá bê tông hiện hữu | Chương V của HSMT | 22,974 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bùn đất, xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 53 | Cung cấp, thi công Sơn sắt thép bằng sơn 2 lớp chống gỉ | Chương V của HSMT | 122,528 | m2 |
| 54 | Cung cấp, thi công đường hàn d6 | Chương V của HSMT | 38,29 | 10m |
| 55 | Cung cấp, thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | Chương V của HSMT | 114,87 | 1m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,476 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Chương V của HSMT | 2,747 | tấn |
| 58 | Cung cấp, thi công Bê tông B22.5 (M300) R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 22,974 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 3,063 | 100m2 |
| 60 | Cung cấp, Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,149 | 100m2 |
| 61 | Đục phá bê tông hiện hữu | Chương V của HSMT | 22,974 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bùn đất, xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 63 | Cung cấp, thi công Đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 1,827 | m3 |
| 64 | Cung cấp, thi công Lắp đặt ống uPVC D60 | Chương V của HSMT | 0,312 | 100m |
| 65 | Cung cấp, thi công Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V của HSMT | 0,341 | 100m2 |
| 66 | Cẩu lắp nắp mương hiện hữu (1 lần tháo dỡ phục vụ thi công, 1 lần lắp đặt lại khi hoàn thành) | Chương V của HSMT | 383 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi