Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Tuy Phong – Phan Rí Cửa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực Tuy Phong – Phan Rí Cửa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 và 2021 của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 390 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 11:24:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,801,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Mua bảo hiểm xây dựng công trình | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| C | Tháo dỡ nhà công vụ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 118,1516 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5286 | M3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27,6 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa nhựa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,52 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện hữu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | công |
| 6 | Tháo dỡ trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 81,43 | M2 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 87,54 | M2 |
| 8 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21,8387 | M3 |
| 9 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,402 | M3 |
| 10 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,48 | M3 |
| 11 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m phế thải | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4072 | 100M3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 1km cự ly <=2km Ôtô 5 tấn, phế thải | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4072 | 100M3/Km |
| 13 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | công |
| D | Tháo dỡ nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ các conson trang trí sắt hộp 30x90x1,2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28 | cái |
| 2 | Tháo dỡ lan can sắt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,6 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ lam nhôm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25,5 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Mái ngói, cao <= 4 m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 184,44 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,7233 | Tấn |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn Compusit WC | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,025 | M2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27,88 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 97,8 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 61,79 | M2 |
| 10 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,179 | M3 |
| 11 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,289 | M3 |
| 12 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21,9625 | M3 |
| 13 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21,5163 | M3 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | công |
| 15 | Tháo dỡ điều hòa cục bộ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 16 | Tháo dỡ quạt thông gió | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 19 | Tháo dỡ chậu tiểu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m phế thải | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4966 | 100M3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp 1km cự ly <=2km Ôtô 5 tấn, đất cấp III | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,005 | 100M3/Km |
| 22 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | công |
| E | XÂY DỰNG NHÀ LÀM VIỆC | |||
| F | Phần kết cầu | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 2 | Đào móng bể, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8785 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp 4km cự ly <=7km Ôtô 7 tấn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,514 | 100M3/Km |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,936 | M3 |
| 7 | Bê tông lót ram dốc , bó nền đá 4x6 M100, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,122 | M3 |
| 8 | Bê tông lót móng bể, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | M3 |
| 9 | Bê tông lót sàn trệt đá 4x6, Mác 100, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 35,1955 | M3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,638 | M3 |
| 11 | Đắp cát nền công trình | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 12 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 70,3175 | M3 |
| 13 | Bê tông cổ cột tiết diện >0,1m2, <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,7895 | M3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31,3905 | M3 |
| 15 | Bê tông lót đà kiềng đá 4x6 Mác 100, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,3428 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,3672 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,579 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,7482 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5117 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,7551 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép > 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,1296 | Tấn |
| 22 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,9 | M3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 42,525 | M3 |
| 24 | Bê tông tường, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,084 | M3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,6949 | M3 |
| 26 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1536 | M3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,28 | M2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 208,992 | M3 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16,5051 | M3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,121 | M3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,8107 | M3 |
| 32 | Bê tông tường, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,208 | M3 |
| 33 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,6 | M3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200, XM PC40 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,128 | M3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,3084 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,2655 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,4018 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20,4778 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1117 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5144 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,0334 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,631 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,4448 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,4901 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,6963 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,1192 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1004 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3877 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm ( thép treo palang) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1085 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, đường kính thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,7403 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, đường kính thép <=18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,9847 | Tấn |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,88 | M2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,88 | M2 |
| G | Phần kiết trúc | |||
| 1 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 430,584 | M2 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 125,11 | M2 |
| 3 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 254,054 | M2 |
| 4 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 47,46 | M2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 181,5 | M2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào cột | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 361,08 | M2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.515,537 | M2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.876,613 | M2 |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 548,07 | M2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 77,6 | M2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,6936 | M3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3444 | M3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 35,695 | M2 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 35,695 | M2 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,9794 | M3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,0233 | M3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9,7375 | M3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,1588 | M3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 34,1072 | M3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 155,2238 | M3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13,7518 | M3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 44,0925 | M3 |
| 23 | Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch granite 300x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 351,12 | M2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.403,6631 | M2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 768,752 | M2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 102,61 | M2 |
| 27 | ốp chân móng Đá tự nhiên 100x200mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 84,22 | M2 |
| 28 | Lát gạch granite 600x600, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.349,963 | M2 |
| 29 | Lát gạch granite nhám 400x400, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 372,57 | M2 |
| 30 | Lát gạch granite nhám 300x600mm, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 106,68 | M2 |
| 31 | Lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72,81 | m2 |
| 32 | Len tường gỗ công nghiệp dày 12mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,876 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72,81 | M2 |
| 34 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch granite 300x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 351,12 | M2 |
| 35 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 146,83 | M2 |
| 36 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 47,3266 | M2 |
| 37 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước đá granite 300x600 khò nhám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,66 | M2 |
| 38 | Lát đá granite ngạch cửa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,9 | M2 |
| 39 | Ốp đá granite tự nhiên vào tường thang máy | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,25 | M2 |
| 40 | Ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 87,9361 | M2 |
| 41 | ốp len tường cầu thang đá granite | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,68 | M2 |
| 42 | Bả bằng ma tit vào tường ngoài | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 768,752 | M2 |
| 43 | Bả bằng ma tit vào tường trong | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.709,6479 | M2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong ngoài, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.709,6479 | M2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 768,752 | M2 |
| 46 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 183,708 | m2 |
| 47 | Làm trần thạch cao khung nhôm chìm giật ,cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 358,6 | m2 |
| 48 | Làm trần thạch cao đóng phẳng khung nhôm chìm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 365,105 | m2 |
| 49 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 671,74 | m2 |
| 50 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (khung đỡ bê Lavbo) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1534 | Tấn |
| 51 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (khung đỡ bê Lavbo) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1534 | Tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,496 | M2 |
| 53 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,48 | M2 |
| 54 | Kính tráng thủy 5 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,28 | M2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18,8853 | 100M2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16,013 | 100M2 |
| 57 | Lắp dựng giằng mái thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4909 | Tấn |
| 58 | Sản xuất giằng mái thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4909 | Tấn |
| 59 | Bulon M18x300 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | bộ |
| 60 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16,8 | M2 |
| H | Phần Cửa và vách kính khung nhôm | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 240,64 | M2 |
| 2 | Cửa đi bản lề sàn, kính trắng cường lực dày 12mm (Cửa D1) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,28 | M2 |
| 3 | Phụ kiện bộ điều khiển cửa bản lề sàn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 4 | Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa D2). | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,92 | m2 |
| 5 | Cửa đi 2 cánh mở quay trong sử dụng khung nhôm hệ 1070 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa D3) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 76,8 | m2 |
| 6 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 1070 , lá sách, phụ kiện đồng bộ (Cửa D4) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9,45 | m2 |
| 7 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 1070, kính cường lực 8mm phun cát mờ, phụ kiện đồng bộ (Cửa D5) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20,79 | m2 |
| 8 | Cửa sổ lùa 4 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S1) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 84,48 | m2 |
| 9 | Cửa sổ mở hất 2 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700 , kính cường lực trắng mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S2) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,76 | m2 |
| 10 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 700 , kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S3) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20,16 | m2 |
| 11 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 213,0325 | M2 |
| 12 | Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 1600, kính trắng cường lực 8mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 213,0325 | m2 |
| 13 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 390,87 | M2 |
| 14 | Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm phôi nhôm nhập khẩu hệ 65 (65x100x3.2mm), VK1 kính ghép CL 10,76mm (5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 390,87 | m2 |
| 15 | Lắp dựng vách kính trong cường lực 12 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,8 | M2 |
| 16 | Vách kính trong cường lực 12 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,8 | m2 |
| 17 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72,44 | M2 |
| 18 | Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh nữ, cửa đi 1 cánh + phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72,44 | m2 |
| 19 | Lắp dựng mái đón kính cường lực 10mm. | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,28 | M2 |
| 20 | Mái đón kính cường lực dày 10mm + phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,28 | m2 |
| 21 | Lam nhôm 23,5x120x1.0mm, màu trắng sữa, k/c @150 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 255 | m |
| 22 | Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 76,792 | M2 |
| 23 | Lan can inox + tay vịn inox | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 76,792 | m2 |
| 24 | Tay vịn inox 304 kích thước 40x80x2mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 44,2 | m |
| 25 | Lắp dựng lan can | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,04 | M2 |
| 26 | Lan can ram dốc kính cường lực 12 ly kết hợp với tay nắm và trụ inox hộp 50x50, pat đôi inox | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,04 | m2 |
| I | Hệ thống cấp, thoát nước | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=2-3m3/h, H=35m) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 2 | Van cổng PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 3 | Van một chiều PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 4 | Y lọc PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 5 | Khớp nối mềm PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 6 | Côn giảm lệch tâm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 7 | Đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 8 | Hệ thống cơ khí cụm bơm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | HT |
| 9 | Tủ điều khiển cụm bơm (phòng bơm) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | Dây tín hiệu điều khiển bơm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 23 | Mét |
| 11 | Ống PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,15 | 100M |
| 12 | Co 90 PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | Cái |
| 13 | Van đáy PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 14 | Bích rỗng PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cặp |
| 15 | Bích mù PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cặp |
| 16 | Adapter PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 17 | Tê đều PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 18 | Măng xông PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 19 | Van phao cơ PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 20 | Đồng hồ nước 50 (DN40) + hộp bảo vệ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 21 | Van cổng PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 22 | Van một chiều PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 23 | Nối thẳng ren trong PPr 63-2" (DN50-2") | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 24 | Nối thẳng ren ngoài PPr 63-2" (DN50-2") | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 25 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 26 | Vòi rửa 20 (DN15) + kèm phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 27 | Bồn nước Inox V=3m³ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 28 | Van phao điện 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 29 | Cảm biến mực nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 30 | Cầu chắn rác inox thu nước mưa 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | Cái |
| 31 | Bồn cầu (vòi xịt +dây cấp + hộp đựng giấy) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Bộ |
| 32 | Lavabo (vòi xả+dây cấp +bộ xả) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu cảm ứng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Bộ |
| 34 | Vòi rửa 20 (DN15) + kèm phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| J | Ống thoát nước uPVC | |||
| 1 | Ống uPVC 168 (DN150) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,03 | 100M |
| 2 | Ống uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,05 | 100M |
| 3 | Ống uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,15 | 100M |
| 4 | Ống uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,76 | 100M |
| 5 | Ống uPVC 42 (DN42) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,16 | 100M |
| 6 | Co 45 uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 7 | Co 45 uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 8 | Co 45 uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 85 | Cái |
| 9 | Co 45 uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 36 | Cái |
| 10 | Thông tắc uPVC 90 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 11 | Thông tắc uPVC 60 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | Cái |
| 12 | Giảm uPVC 90/60 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 13 | Giảm uPVC 60/42 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 36 | Cái |
| 14 | Giảm uPVC 49/42 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | Cái |
| 15 | Măng sông uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 16 | Măng sông uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 17 | Măng sông uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | Cái |
| 18 | Nối ren trong uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 36 | Cái |
| 19 | Tê cong uPVC 90/60 (DN80/50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 20 | Tê cong uPVC 60/48 (DN50/40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | Cái |
| 21 | Xiphong uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | cái |
| 22 | Y đều uPVC 60 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | Cái |
| 23 | Y giảm uPVC 114/90 (DN100/80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 24 | Y giảm uPVC 114/60 (DN100/50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 25 | Y giảm uPVC 90/60 (DN80/50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | Cái |
| 26 | Phiểu thu sàn 50 (FD) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cái |
| K | Ống thoát nước mưa uPVC | |||
| 1 | Ống uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,11 | 100M |
| 2 | Ống uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,11 | 100M |
| 3 | Co 45 uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | Cái |
| 4 | Măng sông uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 5 | Co 45 uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 33 | Cái |
| 6 | Giảm uPVC 114/90 (DN100/80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 22 | Cái |
| 7 | Măng sông uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27 | Cái |
| 8 | Y đều uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| L | Ống thông hơi uPVC | |||
| 1 | Ống uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,22 | 100M |
| 2 | Ống uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,54 | 100M |
| 3 | Ống uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,18 | 100M |
| 4 | Lưới chắn con trùng uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 5 | Lưới chắn con trùng uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 6 | Co 90 uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7 | Cái |
| 7 | Co 90 uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17 | Cái |
| 8 | Giảm uPVC 49/42 (DN40/32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | Cái |
| 9 | Măng sông uPVC 90 (DN80) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | Cái |
| 10 | Măng sông uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13 | Cái |
| 11 | Măng sông uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 12 | Tê cong uPVC 60/48 (DN50/40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | Cái |
| 13 | Tê cong uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 14 | Y đều uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 15 | Tê đều uPVC 60 (DN50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 16 | Tê đều uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | Cái |
| M | Thoát nước hầm tự hoại Ống uPVC | |||
| 1 | Ống uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,53 | 100M |
| 2 | Y đều uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | Cái |
| 3 | Y giảm uPVC 114/60 (100/50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | Cái |
| 4 | Tê cong uPVC 114/60 (100/50) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | Cái |
| 5 | Co 45 uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 70 | Cái |
| 6 | Măng sông uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13 | Cái |
| 7 | Thông tắc uPVC 114 (DN100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| N | Ống cấp nước lạnh uPVC | |||
| 1 | Ống PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5 | 100M |
| 2 | Ống PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,33 | 100M |
| 3 | Ống PPr 20 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,03 | 100M |
| 4 | Ống uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,23 | 100M |
| 5 | Ống uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,26 | 100M |
| 6 | Ống uPVC 27 (DN20) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,28 | 100M |
| 7 | Ống uPVC 21 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,88 | 100M |
| 8 | Co 90 PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13 | Cái |
| 9 | Co 90 PPr 20 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7 | Cái |
| 10 | Co 90 PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | Cái |
| 11 | Co 90 ren trong PPr 20 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 12 | Măng sông PPr 50 (DN40) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | Cái |
| 13 | Măng sông PPr 32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 14 | Tê giảm PPr 50/20 (DN40/15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 15 | Co 90 uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | Cái |
| 16 | Co 90 uPVC 21 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 76 | Cái |
| 17 | Co 90 uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | Cái |
| 18 | Co ren trong uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 19 | Co ren trong uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Cái |
| 20 | Co ren trong uPVC 21 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 52 | Cái |
| 21 | Giảm uPVC 34/27 (DN25/20) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cái |
| 22 | Giảm uPVC 27/21 (DN20/15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cái |
| 23 | Van cổng uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 24 | Van cổng uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | Cái |
| 25 | Măng sông uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | Cái |
| 26 | Măng sông uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 27 | Măng sông uPVC 27 (DN27) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 28 | Nối ren ngoài uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cái |
| 29 | Nối ren trong uPVC 21 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 30 | Tê đều uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 31 | Tê đều uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13 | Cái |
| 32 | Tê đều uPVC 27 (DN20) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | Cái |
| 33 | Tê đều uPVC 21 (DN15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 32 | Cái |
| 34 | Tê giảm uPVC 42/34 (DN32/25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Cái |
| 35 | Tê giảm uPVC 34/21 (DN25/15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | Cái |
| 36 | Tê giảm uPVC 27/21 (DN20/15) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | Cái |
| 37 | Union uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 38 | Union uPVC 34 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 39 | Lưới chắn côn trùng uPVC 42 (DN32) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Cái |
| 40 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 41 | Đắp cát móng đường ống | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| O | Hệ thống điện | |||
| P | Tủ MDB: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H1600xW(2x600)xD500xT2.0 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 4 | Shuntrip 220V | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | Rờ le bảo vệ chạm đất | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | Rờ le bảo vệ qu dịng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | Rờ le bảo vệ thấp p, qu p | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | Máy biến dòng MCT 250/5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7 | bộ |
| 9 | Máy biến dòng PCT 250/5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | bộ |
| 10 | Thiết bị chống sét lan truyền 40kA + cầu chì | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | Busbar 250A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 12 | Đồng hồ kỹ thuật số đa năng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 13 | Bộ điều khiển tụ b 3 cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 14 | MCCB 3P-250A-25kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 15 | MCCB 3P-125A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 16 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 17 | MCCB 3P-60A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 18 | MCCB 3P-50A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 19 | MCCB 3P-40A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 20 | MCCB 3P-30A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 21 | MCCB 3P-20A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 22 | MCCB 2P-20A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 23 | Contactor 3P-50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 24 | Tụ bù 20KVAR | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 25 | Cuộn kháng lọc sóng hài SR 6% | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 26 | Quạt làm mát +cảm biến nhiệt độ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| Q | Tủ DBG: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Busbar 100A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 3 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì 5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-32A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 8 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 9 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| R | Tủ DBG.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=15 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| S | Tủ DBG.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=11 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| T | Tủ DBG.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| U | Tủ DBG.4: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| V | Tủ DB.EX: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H500xW300xD160xT1.2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCCB 2P-20A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| W | Tủ DB1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Busbar 100A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 3 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì 5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-32A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 8 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 9 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| X | Tủ DB1.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=17 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| Y | Tủ DB1.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=11 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| Z | Tủ DB1.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=18 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AA | Tủ DB1.4: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=10 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AB | Tủ DB2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 100A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-32A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 8 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 9 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AC | Tủ DB2.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AD | Tủ DB2.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=11 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AE | Tủ DB2.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AF | Tủ DB2.4: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AG | Tủ DB3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 100A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-32A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 7 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 8 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 9 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AH | Tủ DB3.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=14 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AI | Tủ DB3.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=11 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-25A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AJ | Tủ DB3.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện m tường >=11 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | MCB 3P-32A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 4 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | RCCB 2P-20A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AK | Hố ga điện | |||
| 1 | Đo đất đặt đường ống, đường cp cĩ mở mi taluy, thủ cơng, đất C2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 2 | Đắp đất mĩng đường ống, cống, thủ cơng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trọn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,176 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trọn, đổ bằng thủ công, dài <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,19 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,21 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,0796 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1576 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,008 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 10 | Trát tường trong, dy 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dầy 2cm, vữa XM M75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,92 | m2 |
| 12 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| AL | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 3 | Xếp gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống cáp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,41 | m2 |
| 4 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 39 | m |
| 5 | Hàn hóa nhiệt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | điểm |
| 6 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cọc |
| 7 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| AM | Thiết bị điện | |||
| 1 | Đèn led panel 50W, m trần mng tn xạ 5000/6500k, 4400lm, 600x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 2 | Đèn áp trần chống bụi D282, 12W | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17 | bộ |
| 3 | Đèn dowlight âm trần D110, 12W | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 323 | bộ |
| 4 | Đèn led gắn tường 5W, IP65 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | bộ |
| 5 | Đèn led panel 3x18W - 600x600mm, tán xạ âm trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 90 | bộ |
| 6 | Đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 140 | m |
| 7 | Đèn tube led 1x18W, 1,2m chống ẩm, gắn trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 9 | Công tắc đơn 1 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | cái |
| 10 | Công tắc ba 1 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 11 | Công tắc đơn 2 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 12 | Công tắc đơn 2 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 13 | Công tắc đơn 4 chiều + đế âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 14 | Ổ cắm đơi loại ổ ba chấu m tường 16A + đế âm, mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 102 | cái |
| 15 | Ổ cắm đơi loại ổ ba chấu gắn nổi 16A + đế âm, mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 46 | cái |
| 16 | Phụ tùng, phụ kiện HT chiếu sáng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AN | Cáp và ống luồn | |||
| 1 | Cáp đồng trần 95mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/FR 4x16mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 120 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 62 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 23 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | m |
| 7 | Cáp Cu/XPLE/PVC 2x4.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | m |
| 8 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24 | m |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x6.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 312 | m |
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x16mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 93 | m |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 47 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC 1x6.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 312 | m |
| 13 | Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 43 | m |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.628 | m |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5.859 | m |
| 16 | Ống nhựa HDPE D160/125 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3 | 100 m |
| 17 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3 | 100 m |
| 18 | Ống nhựa HDPE D40/30 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3 | 100 m |
| 19 | Ống nhựa PVC đường kính 40mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | m |
| 20 | Ống nhựa PVC đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 70 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC đường kính 20mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.265 | m |
| 22 | Khớp nối tròn đường kính 40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 23 | Khớp nối tròn đường kính 32 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28 | cái |
| 24 | Khớp nối tròn đường kính 20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 906 | cái |
| 25 | Hộp box 100x100x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | Hộp |
| 26 | Hộp box 150x150x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | Hộp |
| 27 | Hộp chia ng 1,2,3,4 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 436 | Hộp |
| 28 | Phụ kiện cáp và ống luồn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AO | Thang máng cáp | |||
| 1 | Thang cáp 300x100x1.5 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19 | m |
| 2 | Nối thang 300x100x1.5 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 3 | Giá đở thang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19 | cái |
| 4 | Thép gốc L50x5 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | m |
| 5 | Tắc kê nở M10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | cái |
| 6 | Bulong M10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | cái |
| 7 | Trunking 150x100x1.0 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 46 | m |
| 8 | Nối 150x100x1.0 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 9 | Tê 150x100x1.0 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 10 | Co 150x100x1.0 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 11 | Tắc kê nở & Bulong M6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | cái |
| 12 | Ty treo M6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | m |
| 13 | Bát treo | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | cái |
| 14 | Trunking 100x50x0.8 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 73 | m |
| 15 | Nối 100x50x0.8 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24 | cái |
| 16 | Tắc kê nở & Bulong M6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 49 | cái |
| 17 | Ty treo M6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19 | m |
| 18 | Bát treo | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 49 | cái |
| 19 | Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AP | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| AQ | Thiết bị phần phố, tủ Rack | |||
| 1 | "Tủ rack chuẩn 19"" loại 42U<br/>(H=2000, W=800, D=800, 2 cửa, 2 quạt)" | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 2 | Access switch 48 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 3 | Access switch 24 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | bộ |
| 4 | Access switch 16 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 5 | Wireless access point, loại gắn trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | bộ |
| 6 | Patch panel 24 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | bộ |
| 7 | Dây nhảy Patch Cord CAT6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 60 | sợi |
| AR | Điện thoại, Internet | |||
| 1 | Hạt ổ cắm mạng RJ45 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 23 | cái |
| 2 | Mặt nạ ổ cắm đôi + đế âm tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 3 | Mặt nạ ổ cắm đơn + đế âm tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 4 | Cáp mạng cat6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.587 | m |
| 5 | Cáp quang 4FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 85 | m |
| 6 | Cáp quang 24FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 50 | m |
| 7 | Cáp điện thoại 20 đôi loại ngoài trời | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 50 | m |
| AS | Hộp nối, ống điện, trungking và vật tư phụ | |||
| 1 | Hộp nối cáp quang 4port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Hộp |
| 2 | Hộp nối cáp quang 24port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 3 | Mối hàn quang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | mối |
| 4 | Hộp nối trung gian 110x110 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | Hộp |
| 5 | Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | Hộp |
| 6 | Ống luồn dây điện PVC D20(đi âm) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 284 | m |
| 7 | Ống luồn dây điện PVC D20(đi nổi) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 167 | m |
| 8 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 213 | cái |
| 9 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 97 | cái |
| 10 | Cable tray 150x100x1.2 sơn màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | m |
| 11 | Trunking 75x50x1.0mm sơn màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 73 | m |
| 12 | Tê 90 trunking 75x50x1.0mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 13 | Co 90 trunking 75x50x1.0mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 14 | Phụ kiện (vít, tắc kê, dây rút, ty treo,....) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AT | Tiếp địa | |||
| 1 | Hộp kiểm tra điện trở | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 2 | Hộp đầu nối tiếp địa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 3 | Cọc thép mạ đồng D16, L=2400mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cọc |
| 4 | Cáp đồng trần 70mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25 | m |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | mối |
| 6 | Vật tư phụ (vít, tắc kê,…) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AU | Camera | |||
| 1 | Cáp 4P-CAT6 STP/PoE | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 379 | m |
| 2 | Cáp quang 4FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 50 | m |
| 3 | Box 110x110x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hộp |
| 4 | Hộp box tròn 2,3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | Hộp |
| 5 | Ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 58 | m |
| 6 | Ống nhựa HDPE xoắn D105/80 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,42 | 100 m |
| 7 | Ống ruột gà D16 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | m |
| 8 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | cái |
| 9 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 39 | cái |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | Hệ thống |
| AV | Cáp máy chiếu | |||
| 1 | Cáp VGA L= 10m dành cho máy chiếu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | sợi |
| 2 | Ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 22 | m |
| AW | An ninh báo động | |||
| 1 | Cáp 4PAIR CAT6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 62 | m |
| 2 | Cáp nguồn CVV 5Cx2.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 55 | m |
| 3 | Hộp box tròn 2,3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | Hộp |
| 4 | Ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 32 | m |
| 5 | Ống ruột gà D16 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | m |
| 6 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 7 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21 | cái |
| 8 | Vật tư phụ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AX | Thiết bị hệ thống điện nhẹ | |||
| 1 | Network video recoder 24 IP cam -hdd/2x24TB | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 2 | Keyboard | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 3 | Switch layer2 24 port sef | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 4 | Màn hình lcd 32 inch | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 5 | Camera hồng ngoại fixed dome, chuẩn hd 2.0MB cmos, ir lens : 4mm, nguồn Poe | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | Bộ |
| 6 | Camera hồng ngoại thân bullet, chuẩn hd 2.0mb, IR, IP66, lend: 2,7-12mm, có vỏ che lắp ngoài trời IP66 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ lưu điện UPS 5KVA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ báo động trung tâm loại 4 kênh (bao gồm ắc quy + phụ kiện) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 9 | Đầu cảm biến hồng ngoại góc quét hồng ngoại 86 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Bộ |
| 10 | Công tắc từ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Bộ |
| 11 | Còi báo động + Bàn phím điều khiển | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| AY | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ BƠM | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,077 | M3 |
| 2 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,368 | M3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,26 | M3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 (bao gồm giá trị cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,61 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,01 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,073 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,043 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,251 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,355 | Tấn |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1485 | M3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,3272 | M3 |
| 12 | Khung sắt hộp 30x60x1,2mm + sơn hoàn thiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,56 | M2 |
| 13 | Lắp dựng Khung sắt họp 30x60x1,2 sơn nâu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,56 | M2 |
| 14 | Cửa khung đi sắt kính + song sắt 13x26x1,2( kính dày 5ly) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8 | M2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | M2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | M2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,425 | M2 |
| 19 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | M2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16,8 | M2 |
| 21 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,68 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tit vào tường ngoài | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tit vào tường trong | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 49,48 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 73,52 | M2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | M2 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27,04 | M2 |
| 28 | Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 43,84 | M2 |
| 29 | Láng hè dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,44 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi