Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200734739-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã Ba Đồn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200676432
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tiền bồi thường của Công ty trách nhiệm hữu hạn Gang thép Hưng nghiệp Formosa Hà Tĩnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 15:24:00 đến ngày 2020-07-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,453,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 5.281,54 m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 5.281,54 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 633,16 m3
4 Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 949,73 m3
5 Đắp đất nền đường K98 (MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.638,15 m3
6 Lu tăng cường nền đường đạt K95 (MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 365,87 m3
7 Đắp đất nền đường K95 (90%MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 5.510,6 m3
8 Đắp đất nền đường K95 (10%Đầm cóc) Quy định tại mục II chương V- phần 2 612,29 m3
9 Đào khuôn đường đất C2 (10%NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 276,8 m3
10 Đào khuôn đường đất C2 (90%MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.491,18 m3
11 Đào hữu cơ đất C2 (10%NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 138,22 m3
12 Đào hữu cơ đất C2 (90%MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.243,95 m3
13 Trồng cỏ mái ta luy đường Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.318,59 m2
14 V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 4.150,15 m3
15 Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 3km tiếp theo ôtô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 4.150,15 m3
B Phần cống thoát nước địa hình
1 Đào đất hố móng đất C2(20% NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 5,17 m3
2 Đào đất hố móng đất C2 (80% MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 20,67 m3
3 Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc) Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,26 m3
4 Cốt thép ống cống định hình D <=10 mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 143,84 kg
5 Cốt thép ống cống định hình D <=18 mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 383,12 kg
6 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,76 m3
7 BT móng cống M150 đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,89 m3
8 Bê tông T/đầu, T/cánh M150 đá 1x2 (s2-4) Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,12 m3
9 Cát lót dày 10cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,61 m3
10 Làm lớp đá đệm móng giảm tải ống cống, đk Dmax <=4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 5,52 m3
11 Ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 40,08 m2
12 Ván khuôn tường cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,1 m2
13 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,33 m2
14 Lắp đặt ống cống vữa XM100 TL>50kg Quy định tại mục II chương V- phần 2 8 C/kiện
15 Thi công mối nối ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 6 mối nối
16 Quét nhựa mối nối ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 22,8 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,87 m3
18 V/C phế thải đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,87 m3
19 V/C phế thải đi đổ cự ly 3km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,87 m3
20 V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,84 m3
21 Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 3km tiếp theo ôtô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,84 m3
C Phần cống thoát nước mưa
1 Đào đất hố móng đất C2(20% NC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 85,99 m3
2 Đào đất hố móng đất C2 (80% MTC) Quy định tại mục II chương V- phần 2 343,95 m3
3 Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc) Quy định tại mục II chương V- phần 2 298,66 m3
4 BT móng cống M150 đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 14,49 m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,32 m3
6 Ván khuôn móng cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 44,53 m2
7 Chèn vữa xi măng M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 5,01 m3
8 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D400-H30 dày 40mm, đoạn ống L=4m Quy định tại mục II chương V- phần 2 26,21 1 đoạn ống
9 Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D600-H30 dày 50mm, đoạn ống L=4m Quy định tại mục II chương V- phần 2 6 1 đoạn ống
10 Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D400 Quy định tại mục II chương V- phần 2 14 mối nối
11 Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D600 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 mối nối
12 Xây gạch đặc không nung bịt đầu cống, chiều dày <11cm, VXM M75 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,55 m3
13 V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 429,94 m3
14 Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 3km tiếp theo ôtô 7 tấn, đất C2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 429,94 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->