Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến Các công trình: Công trình 1: Cải tạo và PTLĐ các khu vực Tp Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang năm 2020; Công trình 2: PTLĐ xóa điện kế câu phụ Tp Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang năm 2020;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến Các công trình: Công trình 1: Cải tạo và PTLĐ các khu vực Tp Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang năm 2020; Công trình 2: PTLĐ xóa điện kế câu phụ Tp Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang năm 2020; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:50:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,233,759,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,500,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| C | ||||
| D | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| E | CÔNG TRÌNH 1: CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| F | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| G | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 3 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | Km |
| 4 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + ( -A CẤP Giáp Níu ACX 50) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 6 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 13 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 15 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,74 | Km |
| 17 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | bộ |
| 19 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 20 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 25 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Mét |
| 26 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 14M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Trụ |
| 29 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 32 | Xà Kết Hợp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Xà X24K Trụ ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 34 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 36 | Xà X24K Trụ Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| H | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| I | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (- A CẤP Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (- A CẤP Giáp Níu AC 70 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (- A CẤP Giáp Níu AC 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 10 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 11 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,05 | Km |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 14 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20,6 | Kg |
| 15 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 12M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| 18 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Trụ BTLT 14M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 20 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Xà X24K Trụ ghép sát | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 22 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| J | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Tháo Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 4 | Tháo Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | bộ |
| 5 | Tháo Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Trụ |
| 6 | Tháo Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| K | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| L | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý KHÔNG tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Tru |
| 6 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| M | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| N | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A cấp CB 40A-3pha) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 3 | Cáp ABC 3X70 (A CẤP) (chưa tính dộ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2 | Km |
| 4 | Kẹp WR 399 | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Mét |
| 8 | Kẹp Treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| O | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 2 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4 | Km |
| 4 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 5 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 6 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| P | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý KHÔNG tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 3 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4 | Km |
| 5 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| Q | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| R | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Móng |
| 3 | Cáp ABC 4X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,68 | Km |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Cái |
| 5 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 136 | Bộ |
| 6 | Cáp ABC 4X95 (A CẤP)(chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,83 | Km |
| 7 | Cáp ABC 2X50 (A CẤP)(chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,37 | Km |
| 8 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 88 | Cái |
| 9 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 10 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 11 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 107 | Cuộn |
| 12 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 13 | Thanh nối PL 60x6-780mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 136 | Bộ |
| 17 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 154 | Bộ |
| 18 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 19 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 20 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 21 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 608,5 | Mét |
| 22 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 23 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 25 | Cáp ABC 4x95mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 208,5 | m |
| 26 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 30 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 31 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | Bộ |
| 32 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 217 | Bộ |
| 34 | Bulon móc 16x600 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 35 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 36 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 37 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Bộ |
| 38 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| S | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, cầu chì trời, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8,5 - 2A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 2 | Dây M22 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,36 | Km |
| 3 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,37 | Km |
| 4 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,33 | Km |
| 5 | Cáp ABC 4X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,06 | Km |
| 6 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 190 | Bộ |
| 7 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 130 | Bộ |
| 8 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,62 | Km |
| 10 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,79 | Km |
| 11 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,18 | Km |
| 12 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 13 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 14 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 15 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 18 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 19 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 20 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 299 | Bộ |
| 21 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 113 | Bộ |
| 22 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 25 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| T | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,14 | Km |
| 2 | Dây M22 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,12 | Km |
| 3 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,35 | Km |
| 4 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,33 | Km |
| 5 | Cáp ABC 4X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,06 | Km |
| 6 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 8 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 10 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 15 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 16 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 17 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| U | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý KHÔNG tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Dây M22 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,241 | km |
| 2 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | -0,041 | Km |
| 3 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 186 | Bộ |
| 4 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 130 | Cái |
| 5 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,79 | Km |
| 7 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 9 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 10 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 11 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 243 | Bộ |
| 13 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 87 | Bộ |
| 14 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Trụ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| V | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| W | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 2 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Cái |
| 3 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 4 | Cáp ABC 4X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,61 | Km |
| 5 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Cái |
| 6 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 7 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Cuộn |
| 8 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 9 | Thanh nối PL 60x6-780mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Bộ |
| 13 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Bộ |
| 14 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 16 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 17 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 244,5 | mét |
| 18 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 19 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 20 | Cáp ABC 4x95mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 162 | m |
| 21 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| 24 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 26 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 28 | Bulon móc 16x600 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 29 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Bộ |
| 31 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 32 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| X | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, cầu chì trời, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8,5 - 2A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 2 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,54 | Km |
| 3 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,65 | Km |
| 4 | Dây M38 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,54 | Km |
| 5 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 6 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 7 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,73 | Km |
| 9 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,46 | Km |
| 10 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,27 | Km |
| 11 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 12 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 13 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 16 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 18 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 123 | Bộ |
| 19 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 20 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 21 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| Y | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,73 | Km |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,65 | Km |
| 3 | Dây M38 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,54 | km |
| 4 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 7 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 9 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 11 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| Z | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý KHÔNG tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 2 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 3 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 4 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,46 | Km |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,27 | Km |
| 6 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 8 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 11 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 12 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| AA | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AB | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AC | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV - 75 KVA (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ FCO - 27Kv 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| AE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà trạm biến thế ngồi - Cho trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà trạm biến thế ngồi - Cho trụ BTLT đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 10 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Cái |
| 11 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 (bao gồm bulon) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Mét |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 15 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Mét |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 23 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 25 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 26 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 27 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 28 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V;Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 29 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 30 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 31 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57 | Cái |
| 32 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 33 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 34 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 35 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 36 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 294 | Mét |
| 37 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 38 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 39 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 40 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 41 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 42 | Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 43 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Mét |
| AF | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| AG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA-50 kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Máy |
| 3 | Tháo FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Tháo MBA 3 pha 22/0,4kV 250-kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| 5 | Tháo biến dòng hạ thế TI300/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo điện kế 3 pha giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Tháo áptomat (3 pha) 250A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Tháo MBA 3 pha 22/0,4kV 320kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 9 | Tháo biến dòng hạ thế TI150/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Tháo áptomat (3 pha) 200A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 12 | Tháo biến dòng hạ thế TI200/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| AH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà trạm ngồi 160-400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Xà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo thùng cầu dao 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | m |
| 7 | Tháo sứ đứng 24kV trên cột BTLT tròn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Tháo kẹp quai | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 9 | Tháo cáp đồng bọc CV120 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 10 | Tháo kẹp hotline | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 11 | Tháo cáp đồng bọc CV95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| AI | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| AJ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 50kVA (Hệ số 1,1) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Máy |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cấp điện áp 22(35)kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 4 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| 5 | Lắp Biến dòng TI300/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Điện kế 3P giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Áptomat 250A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 9 | Lắp Biến dòng TI150/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Áptomat 3 cực 600V - 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 12 | Lắp Biến dòng TI200/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Áptomat 3 cực 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 37,5kVA (Hệ số 1,1) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| AK | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Lắp Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Lắp Xà trạm ngồi 160-400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp Xà đơn đa năng XIND L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp thùng CD 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 7 | Lắp dây đồng xuống thiết bị tiết diện <= 95mm² | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | m |
| 8 | Lắp sứ đứng 24kV trong TBA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp kẹp quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 10 | Lắp dây đồng xuống thiết bị tiết diện CV 120mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 11 | Lắp kẹp hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị tiết diện CV 95Mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| AL | PHẦN THU HỒI | |||
| AM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV -50 kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| 2 | Thu hồi FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Thu hồi MBA 3 pha 22/0,4kV 250-kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Máy |
| 4 | Thu hồi biến dòng hạ thế TI300/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Thu hồi áptomat (3 pha) 250A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Thu hồi biến dòng hạ thế TI150/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Thu hồi chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Thu hồi áptomat (3 pha) 200A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Thu hồi biến dòng hạ thế TI200/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA- (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Máy |
| AN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thu hồi Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Thu hồi Xà trạm ngồi 160-400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | m |
| 6 | Thu hồi cáp đồng bọc CV95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| AO | PHẦN TBA XÂY DỰNG MỚI | |||
| AP | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AQ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Bộ FCO - 27Kv 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 4 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 13 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 14 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| AR | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Đai thép 10x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 7 | Khóa đai Inox 10x0.4mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 8 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 87 | Mét |
| 11 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 19 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 21 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 22 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 23 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 24 | Kẹp Quai 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 25 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 26 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 27 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cuộn |
| 28 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cuộn |
| 29 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cuộn |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Mét |
| 31 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 32 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 34 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 35 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 36 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 37 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
| 38 | Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| AS | CÔNG TRÌNH 2 : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA ĐIỆN KẾ CÂU PHỤ CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| AT | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| AU | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 2 | *Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,44 | Km |
| 4 | *Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A CẤP Giáp Níu ACX 50) [Lắp Vào Xà] | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | *Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | *Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | *Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 9 | *Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | bộ |
| 10 | Hộp Phân Phối 9 Cực (A CẤP CB 63A - 3 pha ) | Cung cấp vật tưcòn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa [Bulon mắt 16x550+ Khóa néo 3U] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (Chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,31 | Km |
| 13 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | bộ |
| 14 | *Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | *Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Bộ quai giả cho dây trần [dây pha tiết diện 50 - 95mm2] | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | *Bộ dừng dây trung hòa Bulon mắt 16x300+ Khóa néo 3U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | *Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 21 | *Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 22 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | *Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | *Trụ BTLT 14M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Trụ |
| 25 | *Xà Composite - 2.4M + Thanh chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | *Xà Kép XIN L75X75X8 -2M4 cho Trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | *Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M -Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 28 | *Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 29 | *Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| AV | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | *Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4367 | Km |
| 2 | *Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,3101 | Km |
| 3 | *Rack 4 + Sứ ống chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 4 | *Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Trụ |
| AW | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | *Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4367 | Km |
| 2 | *Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,3101 | Km |
| 3 | *Rack 4 + Sứ ống chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| AX | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý KHÔNG tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | *Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Trụ |
| AY | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AZ | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Móng |
| 3 | *Hộp Phân Phối 9 Cực (A CẤP CB 63A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 4X70mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,1 | Km |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 8 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 9 | Băng Keo Cách Điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cuộn |
| 10 | Hộp Phân Phối 9 Cực (A CẤP CB 63A) - 3 pha | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 13 | *Bộ Khung U + SOC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Cáp ABC 4x70mm2 [cáp suất TBA] (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | M |
| 15 | Bộ Rack 4 +SOC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 17 | *Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 138 | m |
| 18 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 19 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 20 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 21 | Co Lơi cho Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 22 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 25 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 26 | *Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 27 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 28 | Bulon VR 2Đ16x600 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 29 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BA | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| BB | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Móng |
| 3 | *Hộp Phân Phối 9 Cực (A CẤP CB 63A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 5 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Băng Keo Cách Điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cuộn |
| 7 | Cáp ABC 3X95mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2 | Km |
| 8 | Cáp ABC 3X70mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,31 | Km |
| 9 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | *Bộ Khung U + SOC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 13 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 15 | *Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 304 | m |
| 16 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 17 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 20 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 21 | *Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 22 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 23 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| BC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BD | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| BE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| BF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Mét |
| 7 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Mét |
| 9 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 19 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 22 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 23 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 24 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 26 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 27 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 28 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi